Xổ số miền Bắc 11-04-2018
| Mã | 6PD 11PD 13PD |
| ĐB | 34765 |
| G.1 | 37684 |
| G.2 | 88097 71397 |
| G.3 | 90794 85500 13073 55783 09241 48459 |
| G.4 | 0851 9181 8483 5890 |
| G.5 | 5863 1549 7222 0516 5118 2325 |
| G.6 | 349 546 060 |
| G.7 | 31 41 11 90 |
Loto miền Bắc 11/04/2018
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 00 |
| 1 | 16 ,18 ,11 |
| 2 | 22 ,25 |
| 3 | 31 |
| 4 | 41 ,49 ,49 ,46 ,41 |
| 5 | 59 ,51 |
| 6 | 65 ,63 ,60 |
| 7 | 73 |
| 8 | 84 ,83 ,81 ,83 |
| 9 | 97 ,97 ,94 ,90 ,90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Thông tin về Kết quả Xổ số Kiến thiết miền Bắc
1. Lịch mở thưởng
Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Có tổng cộng 81.150 giải thưởng.
Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.
| Loại vé 20.000 Đ | Giá trị mỗi giải (Đồng) |
Loại vé 10.000 Đ | Giá trị mỗi giải (Đồng) |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | G. Đặc biệt | 1,000,000,000 |
| Giải phụ của giải đặc biệt | 40,000,000 | Giải phụ của giải đặc biệt | 20,000,000 |
| Giải nhất | 20,000,000 | Giải nhất | 10,000,000 |
| Giải nhì | 10,000,000 | Giải nhì | 5,000,000 |
| Giải ba | 2,000,000 | Giải ba | 1,000,000 |
| Giải tư | 800,000 | Giải tư | 400,000 |
| Giải năm | 400,000 | Giải năm | 200,000 |
| Giải sáu | 200,000 | Giải sáu | 100,000 |
| Giải bảy | 80,000 | Giải bảy | 40,000 |
| Giải khuyến khích | 80,000 | Giải khuyến khích | 40,000 |