logo

Xổ số miền Nam Thứ 5 – XSMN Thứ 5 – SXMN Thu 5

Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G.8 86 46 74
G.7 054 751 102
G.6 9247 2584 8849 0130 6457 3378 9161 8209 5690
G.5 7319 9645 4055
G.4 26611 70238 22071 71935 84472 74682 00597 66670 53045 94538 37971 17497 31357 12829 58483 33836 77399 12078 16273 64606 02528
G.3 24198 30102 19584 42289 65215 57607
G.2 97431 36340 10248
G.1 58783 33365 55851
G.ĐB 377962 180200 490332
Lô tô miền Nam 28/05/2026
Đầu Lô tô An Giang
0 02
1 19 ,11
2
3 38 ,35 ,31
4 47 ,49
5 54
6 62
7 71 ,72
8 86 ,84 ,82 ,83
9 97 ,98
Đầu Lô tô Bình Thuận
0 00
1
2 29
3 30 ,38
4 46 ,45 ,45 ,40
5 51 ,57 ,57
6 65
7 78 ,70 ,71
8 84 ,89
9 97
Đầu Lô tô Tây Ninh
0 02 ,09 ,06 ,07
1 15
2 28
3 36 ,32
4 48
5 55 ,51
6 61
7 74 ,78 ,73
8 83
9 90 ,99
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G.8 66 66 97
G.7 123 074 098
G.6 8586 7679 0605 5028 6337 4889 2522 0219 4788
G.5 1826 8121 4855
G.4 12340 64200 30442 72565 69719 08577 38256 44180 93847 82170 91057 72487 85316 83424 19450 93061 46365 68630 14346 81131 16370
G.3 51525 93923 57796 08506 24388 78089
G.2 06864 85259 57564
G.1 78187 40736 11823
G.ĐB 898665 332731 048987
Lô tô miền Nam 21/05/2026
Đầu Lô tô An Giang
0 05 ,00
1 19
2 23 ,26 ,25 ,23
3
4 40 ,42
5 56
6 66 ,65 ,64 ,65
7 79 ,77
8 86 ,87
9
Đầu Lô tô Bình Thuận
0 06
1 16
2 28 ,21 ,24
3 37 ,36 ,31
4 47
5 57 ,59
6 66
7 74 ,70
8 89 ,80 ,87
9 96
Đầu Lô tô Tây Ninh
0
1 19
2 22 ,23
3 30 ,31
4 46
5 55 ,50
6 61 ,65 ,64
7 70
8 88 ,88 ,89 ,87
9 97 ,98
Giải Tây Ninh Bình Thuận An Giang
G.8 90 61 10
G.7 838 755 859
G.6 7523 0914 5317 2938 9035 4450 6162 0765 1076
G.5 8196 3600 1552
G.4 30110 94740 27355 10709 64939 82489 15901 87201 68233 01262 40500 42881 63857 88450 95003 62502 27378 00545 11899 00306 17127
G.3 08696 71643 58083 08003 91561 88175
G.2 18150 70529 33513
G.1 80289 54119 80679
G.ĐB 261628 859600 194241
Lô tô miền Nam 14/05/2026
Đầu Lô tô Tây Ninh
0 09 ,01
1 14 ,17 ,10
2 23 ,28
3 38 ,39
4 40 ,43
5 55 ,50
6
7
8 89 ,89
9 90 ,96 ,96
Đầu Lô tô Bình Thuận
0 00 ,01 ,00 ,03 ,00
1 19
2 29
3 38 ,35 ,33
4
5 55 ,50 ,57 ,50
6 61 ,62
7
8 81 ,83
9
Đầu Lô tô An Giang
0 03 ,02 ,06
1 10 ,13
2 27
3
4 45 ,41
5 59 ,52
6 62 ,65 ,61
7 76 ,78 ,75 ,79
8
9 99
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G.8 01 13 93
G.7 470 144 637
G.6 5279 7627 8102 2948 0246 1879 5457 6938 2092
G.5 8858 7328 0213
G.4 36917 24203 51744 91893 07307 76524 00253 33178 83462 39637 09480 86260 34282 23959 49352 87085 26879 21028 12215 14299 75198
G.3 07166 33739 63627 01897 91699 75957
G.2 62595 52782 65082
G.1 28999 21183 16656
G.ĐB 642819 961493 472012
Lô tô miền Nam 07/05/2026
Đầu Lô tô An Giang
0 01 ,02 ,03 ,07
1 17 ,19
2 27 ,24
3 39
4 44
5 58 ,53
6 66
7 70 ,79
8
9 93 ,95 ,99
Đầu Lô tô Bình Thuận
0
1 13
2 28 ,27
3 37
4 44 ,48 ,46
5 59
6 62 ,60
7 79 ,78
8 80 ,82 ,82 ,83
9 97 ,93
Đầu Lô tô Tây Ninh
0
1 13 ,15 ,12
2 28
3 37 ,38
4
5 57 ,52 ,57 ,56
6
7 79
8 85 ,82
9 93 ,92 ,99 ,98 ,99
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G.8 49 10 51
G.7 171 628 351
G.6 0798 5723 5359 5882 1991 3997 8233 4464 3206
G.5 7984 9405 9650
G.4 67823 56471 62076 21524 96872 11513 66544 32583 23766 40289 18986 57966 94185 25919 26757 92836 46464 65010 92546 43322 91110
G.3 48010 62218 73418 74374 53457 10465
G.2 02034 21367 95022
G.1 95033 41402 11151
G.ĐB 744577 561565 113144
Lô tô miền Nam 30/04/2026
Đầu Lô tô An Giang
0
1 13 ,10 ,18
2 23 ,23 ,24
3 34 ,33
4 49 ,44
5 59
6
7 71 ,71 ,76 ,72 ,77
8 84
9 98
Đầu Lô tô Bình Thuận
0 05 ,02
1 10 ,19 ,18
2 28
3
4
5
6 66 ,66 ,67 ,65
7 74
8 82 ,83 ,89 ,86 ,85
9 91 ,97
Đầu Lô tô Tây Ninh
0 06
1 10 ,10
2 22 ,22
3 33 ,36
4 46 ,44
5 51 ,51 ,50 ,57 ,57 ,51
6 64 ,64 ,65
7
8
9
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G.8 56 31 92
G.7 477 078 566
G.6 6586 9668 7814 8230 9030 8743 9144 0402 1406
G.5 1911 1311 0805
G.4 91726 50019 41175 18728 53682 09965 71139 86510 49733 71460 66497 72513 56425 88616 88552 89140 15236 47880 98978 51507 65014
G.3 21958 43276 15378 34704 95406 91158
G.2 24467 45257 70605
G.1 64266 11452 11622
G.ĐB 451670 154002 935353
Lô tô miền Nam 23/04/2026
Đầu Lô tô An Giang
0
1 14 ,11 ,19
2 26 ,28
3 39
4
5 56 ,58
6 68 ,65 ,67 ,66
7 77 ,75 ,76 ,70
8 86 ,82
9
Đầu Lô tô Bình Thuận
0 04 ,02
1 11 ,10 ,13 ,16
2 25
3 31 ,30 ,30 ,33
4 43
5 57 ,52
6 60
7 78 ,78
8
9 97
Đầu Lô tô Tây Ninh
0 02 ,06 ,05 ,07 ,06 ,05
1 14
2 22
3 36
4 44 ,40
5 52 ,58 ,53
6 66
7 78
8 80
9 92
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G.8 48 36 62
G.7 705 109 882
G.6 9983 4485 7159 0505 5080 7042 7007 8466 3780
G.5 1555 7473 4947
G.4 26586 52301 36840 82592 09690 59402 97825 11151 81767 29152 46972 44659 32447 50028 59429 29698 28005 58949 07297 63735 53297
G.3 50233 05819 93660 96519 13031 01689
G.2 36951 56939 99825
G.1 32482 03687 86365
G.ĐB 951018 672774 143754
Lô tô miền Nam 16/04/2026
Đầu Lô tô An Giang
0 05 ,01 ,02
1 19 ,18
2 25
3 33
4 48 ,40
5 59 ,55 ,51
6
7
8 83 ,85 ,86 ,82
9 92 ,90
Đầu Lô tô Bình Thuận
0 09 ,05
1 19
2 28
3 36 ,39
4 42 ,47
5 51 ,52 ,59
6 67 ,60
7 73 ,72 ,74
8 80 ,87
9
Đầu Lô tô Tây Ninh
0 07 ,05
1
2 29 ,25
3 35 ,31
4 47 ,49
5 54
6 62 ,66 ,65
7
8 82 ,80 ,89
9 98 ,97 ,97

Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau

Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu

Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng

Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận

Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh

Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang

Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt

Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.

Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB 2.000.000.000 6 số 01
Giải nhất 30.000.000 5 số 10
Giải nhì 15.000.000 5 số 10
Giải ba 10.000.000 5 số 20
Giải tư 3.000.000 5 số 70
Giải năm 1.000.000 4 số 100
Giải sáu 400.000 4 số 300
Giải bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000