logo

Xổ số miền Nam Thứ 5 – XSMN Thứ 5 – SXMN Thu 5

Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G.8 08 22 85
G.7 767 163 546
G.6 8076 6869 7632 8586 2791 8978 6264 8140 1249
G.5 8147 4986 5061
G.4 78976 20267 08623 01915 20760 61125 40440 26123 12489 65274 38055 36326 31061 84793 81024 18432 00443 24801 44755 22103 28847
G.3 89726 77463 62650 75741 10656 50842
G.2 57957 85087 65549
G.1 71030 19564 67780
G.ĐB 182393 691201 391019
Lô tô miền Nam 19/02/2026
Đầu Lô tô An Giang
0 08
1 15
2 23 ,25 ,26
3 32 ,30
4 47 ,40
5 57
6 67 ,69 ,67 ,60 ,63
7 76 ,76
8
9 93
Đầu Lô tô Bình Thuận
0 01
1
2 22 ,23 ,26
3
4 41
5 55 ,50
6 63 ,61 ,64
7 78 ,74
8 86 ,86 ,89 ,87
9 91 ,93
Đầu Lô tô Tây Ninh
0 01 ,03
1 19
2 24
3 32
4 46 ,40 ,49 ,43 ,47 ,42 ,49
5 55 ,56
6 64 ,61
7
8 85 ,80
9
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G.8 50 76 32
G.7 460 449 011
G.6 1015 3312 6260 3581 7849 4065 6360 0991 6127
G.5 9346 8987 0423
G.4 39601 40987 07528 28050 77978 65514 33333 17143 93832 99383 02570 70425 40447 57671 34104 94845 70558 88389 46763 26875 01153
G.3 63288 32469 19103 65267 74131 19066
G.2 90960 09046 50448
G.1 14760 73523 80210
G.ĐB 702266 492313 451294
Lô tô miền Nam 12/02/2026
Đầu Lô tô An Giang
0 01
1 15 ,12 ,14
2 28
3 33
4 46
5 50 ,50
6 60 ,60 ,69 ,60 ,60 ,66
7 78
8 87 ,88
9
Đầu Lô tô Bình Thuận
0 03
1 13
2 25 ,23
3 32
4 49 ,49 ,43 ,47 ,46
5
6 65 ,67
7 76 ,70 ,71
8 81 ,87 ,83
9
Đầu Lô tô Tây Ninh
0 04
1 11 ,10
2 27 ,23
3 32 ,31
4 45 ,48
5 58 ,53
6 60 ,63 ,66
7 75
8 89
9 91 ,94
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G.8 46 76 21
G.7 949 819 362
G.6 8353 8361 7191 6609 2090 3474 3920 0884 7795
G.5 2170 6688 9677
G.4 25426 39629 25466 68972 30454 30130 43402 01698 89921 45065 96139 46898 17474 80239 65216 09604 33475 72139 25575 58736 18775
G.3 61031 02681 21309 23850 49309 53319
G.2 34921 79838 74108
G.1 76425 43753 92844
G.ĐB 278360 650658 207446
Lô tô miền Nam 05/02/2026
Đầu Lô tô An Giang
0 02
1
2 26 ,29 ,21 ,25
3 30 ,31
4 46 ,49
5 53 ,54
6 61 ,66 ,60
7 70 ,72
8 81
9 91
Đầu Lô tô Bình Thuận
0 09 ,09
1 19
2 21
3 39 ,39 ,38
4
5 50 ,53 ,58
6 65
7 76 ,74 ,74
8 88
9 90 ,98 ,98
Đầu Lô tô Tây Ninh
0 04 ,09 ,08
1 16 ,19
2 21 ,20
3 39 ,36
4 44 ,46
5
6 62
7 77 ,75 ,75 ,75
8 84
9 95
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G.8 41 82 87
G.7 604 149 858
G.6 3559 2240 6097 3453 4223 0281 3016 1095 9100
G.5 4069 4607 3447
G.4 99609 62348 81906 48084 34918 70270 78623 98380 04467 68600 50284 51260 10489 69497 39162 73566 71068 04822 43347 95481 39001
G.3 50749 65783 37173 73562 40788 90447
G.2 49962 60717 83970
G.1 05073 07503 72617
G.ĐB 727511 902776 394184
Lô tô miền Nam 29/01/2026
Đầu Lô tô An Giang
0 04 ,09 ,06
1 18 ,11
2 23
3
4 41 ,40 ,48 ,49
5 59
6 69 ,62
7 70 ,73
8 84 ,83
9 97
Đầu Lô tô Bình Thuận
0 07 ,00 ,03
1 17
2 23
3
4 49
5 53
6 67 ,60 ,62
7 73 ,76
8 82 ,81 ,80 ,84 ,89
9 97
Đầu Lô tô Tây Ninh
0 00 ,01
1 16 ,17
2 22
3
4 47 ,47 ,47
5 58
6 62 ,66 ,68
7 70
8 87 ,81 ,88 ,84
9 95
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G.8 08 02 04
G.7 091 419 960
G.6 3040 3649 5077 8791 6189 0913 4230 3972 3396
G.5 2579 6212 0454
G.4 27207 57906 32144 36398 80852 85497 88860 84223 21140 48973 53402 17814 11016 67087 98420 26143 00876 30981 46965 94624 33101
G.3 24698 03599 68883 64326 00857 64315
G.2 09900 47632 59715
G.1 33212 87980 02150
G.ĐB 582586 626995 995451
Lô tô miền Nam 22/01/2026
Đầu Lô tô An Giang
0 08 ,07 ,06 ,00
1 12
2
3
4 40 ,49 ,44
5 52
6 60
7 77 ,79
8 86
9 91 ,98 ,97 ,98 ,99
Đầu Lô tô Bình Thuận
0 02 ,02
1 19 ,13 ,12 ,14 ,16
2 23 ,26
3 32
4 40
5
6
7 73
8 89 ,87 ,83 ,80
9 91 ,95
Đầu Lô tô Tây Ninh
0 04 ,01
1 15 ,15
2 20 ,24
3 30
4 43
5 54 ,57 ,50 ,51
6 60 ,65
7 72 ,76
8 81
9 96
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G.8 82 23 42
G.7 531 114 535
G.6 8785 3704 2665 3244 7935 2939 9162 2620 7951
G.5 6539 2005 7394
G.4 69034 58524 25184 32964 83505 04232 34557 02545 65057 14887 56642 69289 15245 87126 60668 99649 85680 91591 68417 93562 96521
G.3 09795 23495 48166 22648 28675 39990
G.2 35895 98070 43391
G.1 62988 91728 68596
G.ĐB 397902 346307 430028
Lô tô miền Nam 15/01/2026
Đầu Lô tô An Giang
0 04 ,05 ,02
1
2 24
3 31 ,39 ,34 ,32
4
5 57
6 65 ,64
7
8 82 ,85 ,84 ,88
9 95 ,95 ,95
Đầu Lô tô Bình Thuận
0 05 ,07
1 14
2 23 ,26 ,28
3 35 ,39
4 44 ,45 ,42 ,45 ,48
5 57
6 66
7 70
8 87 ,89
9
Đầu Lô tô Tây Ninh
0
1 17
2 20 ,21 ,28
3 35
4 42 ,49
5 51
6 62 ,68 ,62
7 75
8 80
9 94 ,91 ,90 ,91 ,96
Giải Bình Thuận An Giang Tây Ninh
G.8 28 54 05
G.7 428 029 904
G.6 0898 3027 2206 3002 9049 0915 7906 6648 8226
G.5 4393 2088 7318
G.4 15269 37655 47673 83344 38198 82119 92918 17072 74385 13036 83262 46390 83190 00703 12089 76012 18581 96935 94622 78268 49083
G.3 87302 30472 78067 35027 43966 70431
G.2 98462 31116 61828
G.1 57089 99436 07195
G.ĐB 232805 238511 796976
Lô tô miền Nam 08/01/2026
Đầu Lô tô Bình Thuận
0 06 ,02 ,05
1 19 ,18
2 28 ,28 ,27
3
4 44
5 55
6 69 ,62
7 73 ,72
8 89
9 98 ,93 ,98
Đầu Lô tô An Giang
0 02 ,03
1 15 ,16 ,11
2 29 ,27
3 36 ,36
4 49
5 54
6 62 ,67
7 72
8 88 ,85
9 90 ,90
Đầu Lô tô Tây Ninh
0 05 ,04 ,06
1 18 ,12
2 26 ,22 ,28
3 35 ,31
4 48
5
6 68 ,66
7 76
8 89 ,81 ,83
9 95

Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau

Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu

Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng

Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận

Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh

Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang

Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt

Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.

Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB 2.000.000.000 6 số 01
Giải nhất 30.000.000 5 số 10
Giải nhì 15.000.000 5 số 10
Giải ba 10.000.000 5 số 20
Giải tư 3.000.000 5 số 70
Giải năm 1.000.000 4 số 100
Giải sáu 400.000 4 số 300
Giải bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000