logo

Xổ số miền Nam Thứ 5 – XSMN Thứ 5 – SXMN Thu 5

Giải Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8 86 87 63
G.7 814 922 914
G.6 8532 4819 4701 1570 4652 5476 5737 6633 5182
G.5 7233 3298 0115
G.4 43180 43746 06553 49128 35145 39163 32821 23955 77215 65121 31602 81337 29749 12915 63585 07683 53096 63567 93920 44065 00537
G.3 74567 65252 16864 60323 41349 72956
G.2 42845 15550 46979
G.1 30029 00404 90998
G.ĐB 415740 519095 200611
Quảng cáo
Lô tô miền Nam 29/09/2022
Đầu Lô tô Tây Ninh
0 01
1 14 ,19
2 28 ,21 ,29
3 32 ,33
4 46 ,45 ,45 ,40
5 53 ,52
6 63 ,67
7
8 86 ,80
9
Đầu Lô tô An Giang
0 02 ,04
1 15 ,15
2 22 ,21 ,23
3 37
4 49
5 52 ,55 ,50
6 64
7 70 ,76
8 87
9 98 ,95
Đầu Lô tô Bình Thuận
0
1 14 ,15 ,11
2 20
3 37 ,33 ,37
4 49
5 56
6 63 ,67 ,65
7 79
8 82 ,85 ,83
9 96 ,98
Quảng cáo
Giải Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8 01 21 13
G.7 072 840 175
G.6 3312 2543 6133 5426 0023 4578 8799 2069 8725
G.5 8536 4688 2990
G.4 30355 60689 80331 52481 26232 93493 12960 39632 29121 68477 31420 79125 15285 07211 04771 65767 27214 52345 73108 07755 50637
G.3 36337 88769 23242 40085 84443 71484
G.2 67372 84163 04070
G.1 56474 65232 33944
G.ĐB 909972 700495 734949
Lô tô miền Nam 22/09/2022
Đầu Lô tô Tây Ninh
0 01
1 12
2
3 33 ,36 ,31 ,32 ,37
4 43
5 55
6 60 ,69
7 72 ,72 ,74 ,72
8 89 ,81
9 93
Đầu Lô tô An Giang
0
1 11
2 21 ,26 ,23 ,21 ,20 ,25
3 32 ,32
4 40 ,42
5
6 63
7 78 ,77
8 88 ,85 ,85
9 95
Đầu Lô tô Bình Thuận
0 08
1 13 ,14
2 25
3 37
4 45 ,43 ,44 ,49
5 55
6 69 ,67
7 75 ,71 ,70
8 84
9 99 ,90
Giải Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8 95 41 89
G.7 491 931 313
G.6 0668 0974 9941 9996 8009 5391 3953 2779 9225
G.5 0452 9445 9968
G.4 02335 79463 31926 24696 95017 69757 70362 86428 09253 96285 24763 67897 51520 94300 90711 02827 84429 74138 55439 42296 06798
G.3 72574 03939 32599 38082 53024 67548
G.2 29659 65034 92921
G.1 27390 09753 83340
G.ĐB 994803 194497 323937
Lô tô miền Nam 15/09/2022
Đầu Lô tô Tây Ninh
0 03
1 17
2 26
3 35 ,39
4 41
5 52 ,57 ,59
6 68 ,63 ,62
7 74 ,74
8
9 95 ,91 ,96 ,90
Đầu Lô tô An Giang
0 09 ,00
1
2 28 ,20
3 31 ,34
4 41 ,45
5 53 ,53
6 63
7
8 85 ,82
9 96 ,91 ,97 ,99 ,97
Đầu Lô tô Bình Thuận
0
1 13 ,11
2 25 ,27 ,29 ,24 ,21
3 38 ,39 ,37
4 48 ,40
5 53
6 68
7 79
8 89
9 96 ,98
Giải Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8 80 72 69
G.7 725 882 333
G.6 6059 4509 2954 1329 6812 7714 0158 9786 1741
G.5 7581 9358 8340
G.4 98582 97683 58002 62228 66797 30617 27470 95771 39284 11359 35273 24251 36113 98216 32581 61727 76445 03649 91757 63610 90590
G.3 11522 60861 16316 08462 33102 74140
G.2 39594 58477 81919
G.1 15602 50335 36358
G.ĐB 308121 567327 436521
Lô tô miền Nam 08/09/2022
Đầu Lô tô Tây Ninh
0 09 ,02 ,02
1 17
2 25 ,28 ,22 ,21
3
4
5 59 ,54
6 61
7 70
8 80 ,81 ,82 ,83
9 97 ,94
Đầu Lô tô An Giang
0
1 12 ,14 ,13 ,16 ,16
2 29 ,27
3 35
4
5 58 ,59 ,51
6 62
7 72 ,71 ,73 ,77
8 82 ,84
9
Đầu Lô tô Bình Thuận
0 02
1 10 ,19
2 27 ,21
3 33
4 41 ,40 ,45 ,49 ,40
5 58 ,57 ,58
6 69
7
8 86 ,81
9 90
Giải Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8 12 86 18
G.7 231 556 656
G.6 1791 3430 6605 3725 4521 6952 7142 8827 1470
G.5 8237 7154 7080
G.4 50656 48745 71726 36924 45146 88500 84243 52654 29548 70227 10115 91211 02095 95485 22903 47327 49881 30983 32240 49776 94325
G.3 62856 85985 18872 30232 97619 10935
G.2 08739 17635 57503
G.1 60808 22187 77420
G.ĐB 591801 567616 637885
Lô tô miền Nam 01/09/2022
Đầu Lô tô Tây Ninh
0 05 ,00 ,08 ,01
1 12
2 26 ,24
3 31 ,30 ,37 ,39
4 45 ,46 ,43
5 56 ,56
6
7
8 85
9 91
Đầu Lô tô An Giang
0
1 15 ,11 ,16
2 25 ,21 ,27
3 32 ,35
4 48
5 56 ,52 ,54 ,54
6
7 72
8 86 ,85 ,87
9 95
Đầu Lô tô Bình Thuận
0 03 ,03
1 18 ,19
2 27 ,27 ,25 ,20
3 35
4 42 ,40
5 56
6
7 70 ,76
8 80 ,81 ,83 ,85
9
Giải Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8 57 69 95
G.7 725 398 299
G.6 3368 6502 0034 0583 3724 8144 0824 6838 4563
G.5 9377 8138 1464
G.4 48669 02522 12967 59838 75428 20292 34371 63013 00310 62354 57382 50799 54894 61704 98860 42744 17655 19458 46830 88963 49880
G.3 74918 82591 58816 79464 19125 72738
G.2 35627 31900 59070
G.1 90979 26710 50751
G.ĐB 503225 125627 907382
Lô tô miền Nam 25/08/2022
Đầu Lô tô Tây Ninh
0 02
1 18
2 25 ,22 ,28 ,27 ,25
3 34 ,38
4
5 57
6 68 ,69 ,67
7 77 ,71 ,79
8
9 92 ,91
Đầu Lô tô An Giang
0 04 ,00
1 13 ,10 ,16 ,10
2 24 ,27
3 38
4 44
5 54
6 69 ,64
7
8 83 ,82
9 98 ,99 ,94
Đầu Lô tô Bình Thuận
0
1
2 24 ,25
3 38 ,30 ,38
4 44
5 55 ,58 ,51
6 63 ,64 ,60 ,63
7 70
8 80 ,82
9 95 ,99
Giải Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8 84 95 91
G.7 807 908 699
G.6 9823 1660 7724 6566 6723 4667 5899 2462 1375
G.5 3918 6314 5082
G.4 29818 47240 21170 02439 27001 99237 72704 95394 88257 01901 40450 49394 67433 19562 35128 87938 12421 66194 99389 31794 18139
G.3 21764 45536 16501 50409 65735 54225
G.2 69618 09197 27558
G.1 51788 29042 92262
G.ĐB 288238 073974 594884
Lô tô miền Nam 18/08/2022
Đầu Lô tô Tây Ninh
0 07 ,01 ,04
1 18 ,18 ,18
2 23 ,24
3 39 ,37 ,36 ,38
4 40
5
6 60 ,64
7 70
8 84 ,88
9
Đầu Lô tô An Giang
0 08 ,01 ,01 ,09
1 14
2 23
3 33
4 42
5 57 ,50
6 66 ,67 ,62
7 74
8
9 95 ,94 ,94 ,97
Đầu Lô tô Bình Thuận
0
1
2 28 ,21 ,25
3 38 ,39 ,35
4
5 58
6 62 ,62
7 75
8 82 ,89 ,84
9 91 ,99 ,99 ,94 ,94

Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau

Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu

Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng

Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận

Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh

Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang

Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt

Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.

Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB 2.000.000.000 6 số 01
Giải nhất 30.000.000 5 số 10
Giải nhì 15.000.000 5 số 10
Giải ba 10.000.000 5 số 20
Giải tư 3.000.000 5 số 70
Giải năm 1.000.000 4 số 100
Giải sáu 400.000 4 số 300
Giải bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000