logo

Xổ số miền Bắc thứ ba – XSMB Thứ 3 – SXMB Thu 3

11HM 9HM 4HM
ĐB 79222
G.1 47910
G.2 87767 34726
G.3 99625 15329 12223 76483 57159 48587
G.4 8481 1746 6753 9525
G.5 6305 6909 8550 2717 1935 6827
G.6 403 790 056
G.7 51 12 16 39
Loto miền Bắc 02/06/2020
Đầu Lô tô
0 05 ,09 ,03
1 10 ,17 ,12 ,16
2 22 ,26 ,25 ,29 ,23 ,25 ,27
3 35 ,39
4 46
5 59 ,53 ,50 ,56 ,51
6 67
7
8 83 ,87 ,81
9 90
Quảng cáo
14HU 12HU 11HU
ĐB 29154
G.1 10231
G.2 72151 37224
G.3 37088 24661 17564 36179 90044 01748
G.4 3374 7589 7515 1394
G.5 9469 7601 6082 1709 4165 7397
G.6 051 155 510
G.7 71 50 00 61
Loto miền Bắc 26/05/2020
Quảng cáo
15GC 6GC 2GC
ĐB 96600
G.1 55015
G.2 27792 07534
G.3 34490 65055 88157 13400 11197 51457
G.4 1326 8810 7155 7764
G.5 7235 0544 2837 3225 7826 8449
G.6 139 479 355
G.7 75 13 43 04
Loto miền Bắc 19/05/2020
15GM 6GM 10GM
ĐB 35009
G.1 75293
G.2 07897 24629
G.3 45761 94542 45024 59952 56580 03576
G.4 1844 3712 9142 7518
G.5 7961 9046 5468 7500 0685 5133
G.6 625 327 388
G.7 33 22 62 35
Loto miền Bắc 12/05/2020
9GU 3GU 5GU
ĐB 56872
G.1 45029
G.2 35063 71698
G.3 69422 76710 31542 60793 85203 34393
G.4 6871 4393 1537 9598
G.5 9061 6880 0722 0608 9988 7337
G.6 426 471 950
G.7 20 37 65 25
Loto miền Bắc 05/05/2020
3FC 2FC 8FC
ĐB 69063
G.1 34806
G.2 31536 32927
G.3 40236 10533 16407 10122 05568 50341
G.4 8680 5441 6495 2972
G.5 4446 0813 7173 4469 9458 5070
G.6 716 597 231
G.7 83 34 49 25
Loto miền Bắc 28/04/2020

Thông tin về Kết quả Xổ số Kiến thiết miền Bắc

1. Lịch mở thưởng

Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội

Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh

Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh

Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội

Thứ 6: Xổ số Hải Phòng

Thứ 7: Xổ số Nam Định

Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Có tổng cộng 81.150 giải thưởng.

Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.

Loại vé 20.000 Đ Giá trị mỗi giải
(Đồng)
Loại vé 10.000 Đ Giá trị mỗi giải
(Đồng)
G. Đặc biệt 200,000,000 G. Đặc biệt 1,000,000,000
Giải phụ của giải đặc biệt 40,000,000 Giải phụ của giải đặc biệt 20,000,000
Giải nhất 20,000,000 Giải nhất 10,000,000
Giải nhì 10,000,000 Giải nhì 5,000,000
Giải ba 2,000,000 Giải ba 1,000,000
Giải tư 800,000 Giải tư 400,000
Giải năm 400,000 Giải năm 200,000
Giải sáu 200,000 Giải sáu 100,000
Giải bảy 80,000 Giải bảy 40,000
Giải khuyến khích 80,000 Giải khuyến khích 40,000