Xổ số miền Bắc thứ ba – XSMB Thứ 3 – SXMB Thu 3
| Mã | 10AS 11AS 5AS 6AS 8AS 9AS |
| ĐB | 81754 |
| G.1 | 11706 |
| G.2 | 25623 79831 |
| G.3 | 26573 11840 29185 44985 04414 08022 |
| G.4 | 9895 5267 4713 9653 |
| G.5 | 7157 1186 4855 4562 8734 4452 |
| G.6 | 492 974 246 |
| G.7 | 62 18 17 87 |
Loto miền Bắc 19/05/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 06 |
| 1 | 14 ,13 ,18 ,17 |
| 2 | 23 ,22 |
| 3 | 31 ,34 |
| 4 | 40 ,46 |
| 5 | 54 ,53 ,57 ,55 ,52 |
| 6 | 67 ,62 ,62 |
| 7 | 73 ,74 |
| 8 | 85 ,85 ,86 ,87 |
| 9 | 95 ,92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
| Mã | 10AK 1AK 3AK 4AK 6AK 7AK |
| ĐB | 52233 |
| G.1 | 65304 |
| G.2 | 84177 93271 |
| G.3 | 02993 39635 64827 63404 13927 61748 |
| G.4 | 3934 9304 3652 3551 |
| G.5 | 2458 0828 1662 6335 0564 8640 |
| G.6 | 081 447 291 |
| G.7 | 27 32 31 58 |
Loto miền Bắc 12/05/2026
| Mã | 13AB 14AB 15AB 1AB 6AB 7AB |
| ĐB | 22512 |
| G.1 | 24866 |
| G.2 | 25891 09705 |
| G.3 | 62986 00888 10468 07788 17920 01198 |
| G.4 | 4229 8961 1317 0934 |
| G.5 | 6666 1110 9097 3014 7198 2747 |
| G.6 | 368 391 971 |
| G.7 | 37 44 31 50 |
Loto miền Bắc 05/05/2026
| Mã | 11ZG 15ZG 4ZG 5ZG 8ZG 9ZG |
| ĐB | 45254 |
| G.1 | 05638 |
| G.2 | 40244 18921 |
| G.3 | 88125 66794 52609 59982 29787 70432 |
| G.4 | 4872 3132 0278 0398 |
| G.5 | 1236 5501 5959 0684 0948 2727 |
| G.6 | 290 806 898 |
| G.7 | 04 82 91 30 |
Loto miền Bắc 28/04/2026
| Mã | 10ZQ 11ZQ 14ZQ 15ZQ 3ZQ 7ZQ |
| ĐB | 48076 |
| G.1 | 66442 |
| G.2 | 97779 94665 |
| G.3 | 99325 62275 67099 62579 08364 91083 |
| G.4 | 1513 6031 9510 5834 |
| G.5 | 2340 0276 5636 6796 4193 2974 |
| G.6 | 695 382 521 |
| G.7 | 09 13 22 95 |
Loto miền Bắc 21/04/2026
| Mã | 10ZY 12ZY 14ZY 1ZY 2ZY 8ZY |
| ĐB | 92763 |
| G.1 | 43133 |
| G.2 | 30333 99565 |
| G.3 | 07912 23633 11391 55369 19973 05043 |
| G.4 | 1103 7294 6485 2571 |
| G.5 | 7971 6779 2891 7250 3527 8536 |
| G.6 | 589 865 212 |
| G.7 | 26 57 13 22 |
Loto miền Bắc 14/04/2026
| Mã | 10YG 1YG 2YG 3YG 5YG 8YG |
| ĐB | 02382 |
| G.1 | 47829 |
| G.2 | 25691 80283 |
| G.3 | 18138 36208 47495 03593 35324 83886 |
| G.4 | 3225 6159 5531 4192 |
| G.5 | 2613 8522 2970 0492 4736 6147 |
| G.6 | 405 177 836 |
| G.7 | 85 72 10 77 |
Loto miền Bắc 07/04/2026
Thông tin về Kết quả Xổ số Kiến thiết miền Bắc
1. Lịch mở thưởng
Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Có tổng cộng 81.150 giải thưởng.
Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.
| Loại vé 20.000 Đ | Giá trị mỗi giải (Đồng) |
Loại vé 10.000 Đ | Giá trị mỗi giải (Đồng) |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | G. Đặc biệt | 1,000,000,000 |
| Giải phụ của giải đặc biệt | 40,000,000 | Giải phụ của giải đặc biệt | 20,000,000 |
| Giải nhất | 20,000,000 | Giải nhất | 10,000,000 |
| Giải nhì | 10,000,000 | Giải nhì | 5,000,000 |
| Giải ba | 2,000,000 | Giải ba | 1,000,000 |
| Giải tư | 800,000 | Giải tư | 400,000 |
| Giải năm | 400,000 | Giải năm | 200,000 |
| Giải sáu | 200,000 | Giải sáu | 100,000 |
| Giải bảy | 80,000 | Giải bảy | 40,000 |
| Giải khuyến khích | 80,000 | Giải khuyến khích | 40,000 |