Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 12XA 13XA 17XA 19XA 2XA 3XA 4XA 6XA |
| ĐB | 77514 |
| G1 | 24090 |
| G2 | 50525 97318 |
| G3 | 47731 60452 40281 09169 89329 77930 |
| G4 | 9754 8292 9859 1069 |
| G5 | 9514 8857 0009 2277 2631 8725 |
| G6 | 916 952 302 |
| G7 | 89 44 29 28 |
Loto miền Bắc 23/03/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 09, 02 |
| 1 | 14, 18, 14, 16 |
| 2 | 25, 29, 25, 29, 28 |
| 3 | 31, 30, 31 |
| 4 | 44 |
| 5 | 52, 54, 59, 57, 52 |
| 6 | 69, 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | 90, 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 2, 23/03/2026 | 89, 44, 29, 28 | 77514 |
| Chủ Nhật, 22/03/2026 | 80, 11, 24, 39 | 58646 |
| Thứ 7, 21/03/2026 | 92, 26, 43, 05 | 88594 |
| Thứ 6, 20/03/2026 | 57, 44, 80, 32 | 81124 |
| Thứ 5, 19/03/2026 | 56, 52, 06, 41 | 75495 |
| Thứ 4, 18/03/2026 | 57, 16, 30, 29 | 25287 |
| Thứ 3, 17/03/2026 | 90, 22, 75, 93 | 07969 |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| G8 | 04 | 95 | 26 |
| G7 | 928 | 436 | 382 |
| G6 | 2086 9452 1405 | 3489 5212 2039 | 8918 8955 2412 |
| G5 | 7294 | 2226 | 6066 |
| G4 | 93351 26881 32335 76006 06949 85521 70663 | 72539 90221 06453 48658 76181 12688 72511 | 61828 10218 36774 37012 63009 79178 09269 |
| G3 | 47229 98693 | 19039 88295 | 59748 15021 |
| G2 | 98622 | 68374 | 87156 |
| G1 | 14280 | 23149 | 01147 |
| ĐB | 354293 | 900948 | 470871 |
Loto miền Nam 23/03/2026
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 04, 05, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 21, 29, 22 |
| 3 | 35 |
| 4 | 49 |
| 5 | 52, 51 |
| 6 | 63 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 81, 80 |
| 9 | 94, 93, 93 |
| Đầu | Lô tô Đồng Tháp |
| 0 | - |
| 1 | 12, 11 |
| 2 | 26, 21 |
| 3 | 36, 39, 39, 39 |
| 4 | 49, 48 |
| 5 | 53, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 74 |
| 8 | 89, 81, 88 |
| 9 | 95, 95 |
| Đầu | Lô tô Cà Mau |
| 0 | 09 |
| 1 | 18, 12, 18, 12 |
| 2 | 26, 28, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 47 |
| 5 | 55, 56 |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 74, 78, 71 |
| 8 | 82 |
| 9 | - |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 23/03/2026
| Đầu | Lô tô Huế |
| 0 | 07 |
| 1 | 18, 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42, 44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66, 66, 65, 69 |
| 7 | 79, 72, 71, 71 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô tô Phú Yên |
| 0 | 05 |
| 1 | 19, 11, 12, 13, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 38, 33, 35 |
| 4 | 44, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 81 |
| 9 | 97, 99, 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 25-03-2026
35.389.251.000đ
Kỳ quay thưởng: #1487
05 10 22 26 31 36
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 35.389.251.000 | |
| Giải nhất | 41 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1518 | 300.000 | |
| Giải ba | 23637 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
49.486.876.500đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.575.450.200đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1322
01
06
40
43
47
53
03
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 49.486.876.500 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.575.450.200 | |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 614 | 500.000 | |
| Giải ba | 12732 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01057 | |
| G1 | 543 156 |
| G2 | 026 744 435 194 |
| G3 | 786 167 877 097 944 900 |
| KK | 877 753 064 521 702 200 407 644 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 21-03-2026 | |||||
| 04 | 07 | 09 | 25 | 34 | 35 |
| Điện toán 123 Thứ Hai, 23-03-2026 | ||
| 9 | 98 | 416 |
| Xổ số thần tài Thứ Hai, 23-03-2026 |
| 7095 |