Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 11XR 12XR 15XR 17XR 20XR 2XR 4XR 9XR |
| ĐB | 90580 |
| G1 | 04540 |
| G2 | 94487 98098 |
| G3 | 35606 42538 65963 22001 91804 58627 |
| G4 | 2392 4618 1552 6353 |
| G5 | 0352 1716 6704 6184 8080 0236 |
| G6 | 614 041 733 |
| G7 | 53 35 65 20 |
Loto miền Bắc 09/03/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 06, 01, 04, 04 |
| 1 | 18, 16, 14 |
| 2 | 27, 20 |
| 3 | 38, 36, 33, 35 |
| 4 | 40, 41 |
| 5 | 52, 53, 52, 53 |
| 6 | 63, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 87, 84, 80 |
| 9 | 98, 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 2, 09/03/2026 | 53, 35, 65, 20 | 90580 |
| Chủ Nhật, 08/03/2026 | 74, 27, 24, 42 | 81336 |
| Thứ 7, 07/03/2026 | 43, 21, 64, 83 | 51951 |
| Thứ 6, 06/03/2026 | 14, 71, 85, 01 | 38249 |
| Thứ 5, 05/03/2026 | 99, 40, 14, 61 | 16659 |
| Thứ 4, 04/03/2026 | 05, 26, 91, 35 | 10619 |
| Thứ 3, 03/03/2026 | 21, 36, 77, 79 | 70078 |
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| G8 | 93 | 11 | 37 |
| G7 | 377 | 245 | 583 |
| G6 | 0319 7359 1747 | 3677 4052 3872 | 5792 0816 3796 |
| G5 | 2988 | 3508 | 0418 |
| G4 | 60355 58097 32669 17608 73259 43372 76404 | 13405 46989 74321 40162 61222 60120 29158 | 01399 37583 05613 91328 34101 24659 48594 |
| G3 | 50840 75700 | 56274 48305 | 87298 39119 |
| G2 | 95755 | 63864 | 79028 |
| G1 | 50757 | 96907 | 10959 |
| ĐB | 351891 | 189468 | 927874 |
Loto miền Nam 10/03/2026
| Đầu | Lô tô Bến Tre |
| 0 | 08, 04, 00 |
| 1 | 19 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 47, 40 |
| 5 | 59, 55, 59, 55, 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77, 72 |
| 8 | 88 |
| 9 | 93, 97, 91 |
| Đầu | Lô tô Vũng Tàu |
| 0 | 08, 05, 05, 07 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21, 22, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 52, 58 |
| 6 | 62, 64, 68 |
| 7 | 77, 72, 74 |
| 8 | 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Bạc Liêu |
| 0 | 01 |
| 1 | 16, 18, 13, 19 |
| 2 | 28, 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 74 |
| 8 | 83, 83 |
| 9 | 92, 96, 99, 94, 98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 09/03/2026
| Đầu | Lô tô Huế |
| 0 | 03 |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42 |
| 5 | 55, 55 |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | 77, 73 |
| 8 | 83, 88, 86 |
| 9 | 98, 97, 94 |
| Đầu | Lô tô Phú Yên |
| 0 | 02, 00, 05, 09 |
| 1 | 13, 19, 12 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 48 |
| 5 | 52, 51, 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70, 73 |
| 8 | 81, 86, 83 |
| 9 | - |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 11-03-2026
18.851.320.000đ
Kỳ quay thưởng: #1481
06 12 13 25 31 32
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 18.851.320.000 | |
| Giải nhất | 15 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1073 | 300.000 | |
| Giải ba | 18030 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
32.524.976.100đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
9.769.637.150đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1316
04
32
41
45
50
52
29
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 32.524.976.100 | |
| Jackpot 2 | 0 | 9.769.637.150 | |
| Giải nhất | 10 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 476 | 500.000 | |
| Giải ba | 11643 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01052 | |
| G1 | 258 778 |
| G2 | 833 028 104 255 |
| G3 | 628 441 369 587 109 372 |
| KK | 194 690 885 212 564 580 088 873 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 07-03-2026 | |||||
| 07 | 12 | 13 | 22 | 23 | 34 |
| Điện toán 123 Thứ Hai, 09-03-2026 | ||
| 9 | 34 | 151 |
| Xổ số thần tài Thứ Hai, 09-03-2026 |
| 1509 |