Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 10XG 12XG 17XG 1XG 20XG 2XG 6XG 8XG |
| ĐB | 07969 |
| G1 | 09435 |
| G2 | 75015 57586 |
| G3 | 84001 17754 44799 23752 50930 00666 |
| G4 | 1801 0972 1330 3310 |
| G5 | 9690 1372 3721 1627 1810 4363 |
| G6 | 239 362 997 |
| G7 | 90 22 75 93 |
Loto miền Bắc 17/03/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 01, 01 |
| 1 | 15, 10, 10 |
| 2 | 21, 27, 22 |
| 3 | 35, 30, 30, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 52 |
| 6 | 69, 66, 63, 62 |
| 7 | 72, 72, 75 |
| 8 | 86 |
| 9 | 99, 90, 97, 90, 93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 3, 17/03/2026 | 90, 22, 75, 93 | 07969 |
| Thứ 2, 16/03/2026 | 47, 50, 39, 28 | 77552 |
| Chủ Nhật, 15/03/2026 | 68, 84, 38, 76 | 01770 |
| Thứ 7, 14/03/2026 | 52, 55, 92, 91 | 56848 |
| Thứ 6, 13/03/2026 | 88, 90, 10, 65 | 86759 |
| Thứ 5, 12/03/2026 | 90, 08, 64, 59 | 72124 |
| Thứ 4, 11/03/2026 | 97, 71, 09, 43 | 30368 |
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| G8 | 10 | 24 | 98 |
| G7 | 677 | 336 | 388 |
| G6 | 6575 7813 8030 | 0917 8171 0577 | 1794 1808 7629 |
| G5 | 9625 | 7007 | 0573 |
| G4 | 74585 44696 09469 08132 14443 88541 59019 | 88888 74802 30340 58425 53079 59702 29539 | 34267 79307 72165 07455 35034 14203 36341 |
| G3 | 51095 58722 | 67934 80620 | 37203 69440 |
| G2 | 73984 | 25255 | 10067 |
| G1 | 87273 | 06296 | 10529 |
| ĐB | 980950 | 182693 | 609459 |
Loto miền Nam 17/03/2026
| Đầu | Lô tô Bến Tre |
| 0 | - |
| 1 | 10, 13, 19 |
| 2 | 25, 22 |
| 3 | 30, 32 |
| 4 | 43, 41 |
| 5 | 50 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77, 75, 73 |
| 8 | 85, 84 |
| 9 | 96, 95 |
| Đầu | Lô tô Vũng Tàu |
| 0 | 07, 02, 02 |
| 1 | 17 |
| 2 | 24, 25, 20 |
| 3 | 36, 39, 34 |
| 4 | 40 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 77, 79 |
| 8 | 88 |
| 9 | 96, 93 |
| Đầu | Lô tô Bạc Liêu |
| 0 | 08, 07, 03, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 41, 40 |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 67, 65, 67 |
| 7 | 73 |
| 8 | 88 |
| 9 | 98, 94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 17/03/2026
| Đầu | Lô tô Đắk Lắk |
| 0 | 02 |
| 1 | 12, 14, 19 |
| 2 | 28, 27 |
| 3 | 34 |
| 4 | 48, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 65, 61 |
| 7 | 73, 77 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91, 99, 93 |
| Đầu | Lô tô Quảng Nam |
| 0 | 02 |
| 1 | 17, 13 |
| 2 | 29, 27 |
| 3 | 31, 37 |
| 4 | 45 |
| 5 | 57, 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 72, 75, 71, 76 |
| 8 | 85, 88, 83 |
| 9 | - |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 18-03-2026
24.896.153.000đ
Kỳ quay thưởng: #1484
04 07 11 26 42 44
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 24.896.153.000 | |
| Giải nhất | 33 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1343 | 300.000 | |
| Giải ba | 22256 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
44.307.824.700đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.000.000.000đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1320
12
26
28
43
50
54
52
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 44.307.824.700 | |
| Jackpot 2 | 1 | 11.078.842.550 | |
| Giải nhất | 14 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1023 | 500.000 | |
| Giải ba | 19932 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01055 | |
| G1 | 968 041 |
| G2 | 393 020 891 125 |
| G3 | 881 443 082 621 721 039 |
| KK | 617 397 276 646 798 965 813 314 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 14-03-2026 | |||||
| 08 | 09 | 11 | 13 | 26 | 28 |
| Điện toán 123 Thứ Ba, 17-03-2026 | ||
| 1 | 50 | 635 |
| Xổ số thần tài Thứ Ba, 17-03-2026 |
| 1985 |