Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 10YX 11YX 13YX 14YX 16YX 6YX 7YX 9YX |
| ĐB | 53988 |
| G1 | 71466 |
| G2 | 22728 42861 |
| G3 | 90932 68244 46533 34712 50682 63621 |
| G4 | 8233 8490 9513 9360 |
| G5 | 6007 9020 8451 1887 0568 0356 |
| G6 | 811 195 876 |
| G7 | 24 74 00 95 |
Loto miền Bắc 25/03/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 07, 00 |
| 1 | 12, 13, 11 |
| 2 | 28, 21, 20, 24 |
| 3 | 32, 33, 33 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51, 56 |
| 6 | 66, 61, 60, 68 |
| 7 | 76, 74 |
| 8 | 88, 82, 87 |
| 9 | 90, 95, 95 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 4, 25/03/2026 | 24, 74, 00, 95 | 53988 |
| Thứ 3, 24/03/2026 | 07, 96, 47, 40 | 03829 |
| Thứ 2, 23/03/2026 | 89, 44, 29, 28 | 77514 |
| Chủ Nhật, 22/03/2026 | 80, 11, 24, 39 | 58646 |
| Thứ 7, 21/03/2026 | 92, 26, 43, 05 | 88594 |
| Thứ 6, 20/03/2026 | 57, 44, 80, 32 | 81124 |
| Thứ 5, 19/03/2026 | 56, 52, 06, 41 | 75495 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| G8 | 82 | 38 | 71 |
| G7 | 892 | 515 | 396 |
| G6 | 3473 9130 8416 | 2975 0606 4631 | 5091 0474 5476 |
| G5 | 3445 | 9295 | 4687 |
| G4 | 18964 53584 16583 84298 02869 95579 43471 | 27030 78725 09909 48083 95899 17768 22258 | 67489 33329 99460 04988 92550 32841 78029 |
| G3 | 71015 90862 | 42575 14584 | 89832 18245 |
| G2 | 59470 | 92387 | 48123 |
| G1 | 19022 | 94304 | 76840 |
| ĐB | 289206 | 789333 | 919600 |
Loto miền Nam 25/03/2026
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | 06 |
| 1 | 16, 15 |
| 2 | 22 |
| 3 | 30 |
| 4 | 45 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 69, 62 |
| 7 | 73, 79, 71, 70 |
| 8 | 82, 84, 83 |
| 9 | 92, 98 |
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | 06, 09, 04 |
| 1 | 15 |
| 2 | 25 |
| 3 | 38, 31, 30, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | 75, 75 |
| 8 | 83, 84, 87 |
| 9 | 95, 99 |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 29, 23 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41, 45, 40 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60 |
| 7 | 71, 74, 76 |
| 8 | 87, 89, 88 |
| 9 | 96, 91 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 25/03/2026
| Đầu | Lô tô Đà Nẵng |
| 0 | 08, 08 |
| 1 | 15, 10 |
| 2 | 29, 22 |
| 3 | 39, 38 |
| 4 | 46, 47, 42 |
| 5 | 55, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 75 |
| 8 | 86, 85 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô tô Khánh Hòa |
| 0 | 09, 08 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 33, 32 |
| 4 | 46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62, 66, 65 |
| 7 | 79, 79 |
| 8 | 82, 81, 85, 84 |
| 9 | 96, 91, 96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Sáu, 27-03-2026
40.017.636.000đ
Kỳ quay thưởng: #1488
16 22 24 29 35 36
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 40.017.636.000 | |
| Giải nhất | 30 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1392 | 300.000 | |
| Giải ba | 23744 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
52.121.608.950đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.868.198.250đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1323
12
19
25
26
32
45
03
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 52.121.608.950 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.868.198.250 | |
| Giải nhất | 16 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1096 | 500.000 | |
| Giải ba | 21600 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01059 | |
| G1 | 686 317 |
| G2 | 268 069 677 159 |
| G3 | 717 241 718 304 432 256 |
| KK | 396 284 777 596 606 662 569 849 |
| Điện toán 6x36 Thứ Tư, 25-03-2026 | |||||
| 05 | 11 | 17 | 25 | 28 | 36 |
| Điện toán 123 Thứ Tư, 25-03-2026 | ||
| 7 | 44 | 721 |
| Xổ số thần tài Thứ Tư, 25-03-2026 |
| 4371 |