Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 7KR 6KR 2KR 9KR 11KR 15KR |
| ĐB | 80129 |
| G1 | 26381 |
| G2 | 30162 73724 |
| G3 | 77283 93299 49037 97022 21534 40811 |
| G4 | 1743 4810 4564 0309 |
| G5 | 9025 4053 3097 4279 0472 6288 |
| G6 | 945 533 795 |
| G7 | 76 64 06 17 |
Loto miền Bắc 02/11/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 09, 06 |
| 1 | 11, 10, 17 |
| 2 | 29, 24, 22, 25 |
| 3 | 37, 34, 33 |
| 4 | 43, 45 |
| 5 | 53 |
| 6 | 62, 64, 64 |
| 7 | 79, 72, 76 |
| 8 | 81, 83, 88 |
| 9 | 99, 97, 95 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 2, 02/11/2026 | 76, 64, 06, 17 | 80129 |
| Chủ Nhật, 01/11/2026 | 54, 16, 03, 91 | 03917 |
| Thứ 7, 31/10/2026 | 78, 53, 31, 46 | 28457 |
| Thứ 6, 30/10/2026 | 94, 77, 48, 25 | 69259 |
| Thứ 5, 29/10/2026 | 96, 49, 18, 55 | 53401 |
| Thứ 4, 28/10/2026 | 58, 30, 05, 41 | 74175 |
| Thứ 3, 27/10/2026 | 19, 41, 91, 06 | 44691 |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| G8 | 92 | 33 | 95 |
| G7 | 389 | 264 | 205 |
| G6 | 2048 9460 6759 | 9044 0478 5780 | 2875 8838 0717 |
| G5 | 7768 | 6897 | 3344 |
| G4 | 07280 96079 30452 27723 55037 86579 32043 | 04419 64705 26492 89326 25478 78645 90492 | 38698 92056 96651 60552 62776 78055 75107 |
| G3 | 26987 85327 | 14912 99312 | 36733 82703 |
| G2 | 64302 | 25593 | 04515 |
| G1 | 13218 | 33107 | 43685 |
| ĐB | 247230 | 022321 | 068695 |
Loto miền Nam 02/11/2026
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 02 |
| 1 | 18 |
| 2 | 23, 27 |
| 3 | 37, 30 |
| 4 | 48, 43 |
| 5 | 59, 52 |
| 6 | 60, 68 |
| 7 | 79, 79 |
| 8 | 89, 80, 87 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô tô Đồng Tháp |
| 0 | 05, 07 |
| 1 | 19, 12, 12 |
| 2 | 26, 21 |
| 3 | 33 |
| 4 | 44, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 64 |
| 7 | 78, 78 |
| 8 | 80 |
| 9 | 97, 92, 92, 93 |
| Đầu | Lô tô Cà Mau |
| 0 | 05, 07, 03 |
| 1 | 17, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 33 |
| 4 | 44 |
| 5 | 56, 51, 52, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 85 |
| 9 | 95, 98, 95 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 02/11/2026
| Đầu | Lô tô Huế |
| 0 | 01, 05, 03 |
| 1 | 16 |
| 2 | 26, 24 |
| 3 | 39 |
| 4 | 47, 41, 40 |
| 5 | 50 |
| 6 | 66, 67 |
| 7 | 75, 75 |
| 8 | 89, 84 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô tô Phú Yên |
| 0 | 08, 02 |
| 1 | 17, 13, 11 |
| 2 | 21 |
| 3 | 37 |
| 4 | 48 |
| 5 | 55, 50, 51 |
| 6 | 69, 67 |
| 7 | 74, 70 |
| 8 | 80 |
| 9 | 98, 97 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 04-11-2026
23.200.118.500đ
Kỳ quay thưởng: #1583
05 09 17 18 34 36
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 23.200.118.500 | |
| Giải nhất | 35 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1481 | 300.000 | |
| Giải ba | 25743 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
36.604.726.050đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
4.971.122.650đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1418
12
18
22
26
28
55
11
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 36.604.726.050 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.971.122.650 | |
| Giải nhất | 10 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 822 | 500.000 | |
| Giải ba | 17591 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01151 | |
| G1 | 411 973 |
| G2 | 072 986 435 122 |
| G3 | 430 227 550 491 023 089 |
| KK | 015 728 672 944 394 177 989 606 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 31-10-2026 | |||||
| 02 | 07 | 24 | 29 | 30 | 34 |
| Điện toán 123 Thứ Hai, 02-11-2026 | ||
| 1 | 04 | 553 |
| Xổ số thần tài Thứ Hai, 02-11-2026 |
| 7499 |