Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 10ZK 12ZK 1ZK 2ZK 3ZK 8ZK |
| ĐB | 38228 |
| G1 | 25708 |
| G2 | 18653 91985 |
| G3 | 13120 66145 38517 42208 31263 52271 |
| G4 | 1375 6341 0243 1189 |
| G5 | 0381 9484 0362 9648 8227 7191 |
| G6 | 146 228 405 |
| G7 | 30 86 05 77 |
Loto miền Bắc 26/04/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 08, 08, 05, 05 |
| 1 | 17 |
| 2 | 28, 20, 27, 28 |
| 3 | 30 |
| 4 | 45, 41, 43, 48, 46 |
| 5 | 53 |
| 6 | 63, 62 |
| 7 | 71, 75, 77 |
| 8 | 85, 89, 81, 84, 86 |
| 9 | 91 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Chủ Nhật, 26/04/2026 | 30, 86, 05, 77 | 38228 |
| Thứ 7, 25/04/2026 | 27, 99, 57, 39 | 08717 |
| Thứ 6, 24/04/2026 | 05, 84, 11, 14 | 09876 |
| Thứ 5, 23/04/2026 | 22, 63, 99, 57 | 66239 |
| Thứ 4, 22/04/2026 | 52, 64, 72, 79 | 36948 |
| Thứ 3, 21/04/2026 | 09, 13, 22, 95 | 48076 |
| Thứ 2, 20/04/2026 | 34, 06, 47, 39 | 74197 |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| G8 | 69 | 91 | 79 |
| G7 | 284 | 760 | 519 |
| G6 | 9558 5988 9171 | 6989 2808 1903 | 7308 9747 6604 |
| G5 | 4666 | 3644 | 7154 |
| G4 | 53813 90730 66480 16603 55852 66501 38544 | 43782 67449 91667 78198 97930 71500 39190 | 13683 27267 05869 76756 88845 08821 33486 |
| G3 | 90296 67805 | 06127 15687 | 32161 80927 |
| G2 | 50342 | 42933 | 06657 |
| G1 | 98027 | 49884 | 84531 |
| ĐB | 688903 | 809522 | 867614 |
Loto miền Nam 27/04/2026
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 03, 01, 05, 03 |
| 1 | 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30 |
| 4 | 44, 42 |
| 5 | 58, 52 |
| 6 | 69, 66 |
| 7 | 71 |
| 8 | 84, 88, 80 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô tô Đồng Tháp |
| 0 | 08, 03, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 22 |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | 44, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 82, 87, 84 |
| 9 | 91, 98, 90 |
| Đầu | Lô tô Cà Mau |
| 0 | 08, 04 |
| 1 | 19, 14 |
| 2 | 21, 27 |
| 3 | 31 |
| 4 | 47, 45 |
| 5 | 54, 56, 57 |
| 6 | 67, 69, 61 |
| 7 | 79 |
| 8 | 83, 86 |
| 9 | - |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 27/04/2026
| Đầu | Lô tô Huế |
| 0 | 08 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22, 28 |
| 3 | 34, 33 |
| 4 | 43 |
| 5 | 54, 56, 58 |
| 6 | 66, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 86, 87 |
| 9 | 97, 91, 95 |
| Đầu | Lô tô Phú Yên |
| 0 | - |
| 1 | 13 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 42, 42, 42, 42 |
| 5 | 51 |
| 6 | 62, 64, 61 |
| 7 | 71, 73, 72 |
| 8 | 86, 80 |
| 9 | 96, 95, 97, 93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 29-04-2026
13.356.474.500đ
Kỳ quay thưởng: #1502
12 18 22 25 31 41
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.356.474.500 | |
| Giải nhất | 22 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 840 | 300.000 | |
| Giải ba | 13961 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
37.612.305.750đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.242.566.150đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1337
04
07
10
29
41
46
43
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 37.612.305.750 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.242.566.150 | |
| Giải nhất | 9 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 628 | 500.000 | |
| Giải ba | 14397 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01072 | |
| G1 | 671 788 |
| G2 | 701 901 111 730 |
| G3 | 633 277 990 182 639 147 |
| KK | 187 822 352 736 470 386 789 039 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 25-04-2026 | |||||
| 01 | 07 | 09 | 22 | 26 | 29 |
| Điện toán 123 Chủ Nhật, 26-04-2026 | ||
| 8 | 59 | 985 |
| Xổ số thần tài Chủ Nhật, 26-04-2026 |
| 2143 |