Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 1KG 3KG 5KG 6KG 7KG 11KG |
| ĐB | 13221 |
| G1 | 82697 |
| G2 | 34264 74828 |
| G3 | 56825 14797 58426 50810 01089 62776 |
| G4 | 5523 2444 1938 6713 |
| G5 | 0335 8731 9947 2747 9934 9250 |
| G6 | 004 343 794 |
| G7 | 92 66 69 82 |
Loto miền Bắc 26/10/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 04 |
| 1 | 10, 13 |
| 2 | 21, 28, 25, 26, 23 |
| 3 | 38, 35, 31, 34 |
| 4 | 44, 47, 47, 43 |
| 5 | 50 |
| 6 | 64, 66, 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 89, 82 |
| 9 | 97, 97, 94, 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 2, 26/10/2026 | 92, 66, 69, 82 | 13221 |
| Chủ Nhật, 25/10/2026 | 52, 94, 82, 67 | 30328 |
| Thứ 7, 24/10/2026 | 86, 57, 27, 49 | 45932 |
| Thứ 6, 23/10/2026 | 70, 16, 53, 03 | 97067 |
| Thứ 5, 22/10/2026 | 75, 17, 82, 21 | 25814 |
| Thứ 4, 21/10/2026 | 42, 62, 94, 08 | 94163 |
| Thứ 3, 20/10/2026 | 77, 90, 06, 32 | 86809 |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| G8 | 74 | 46 | 67 |
| G7 | 010 | 770 | 961 |
| G6 | 3452 9687 3427 | 1705 2828 6898 | 2030 5543 1489 |
| G5 | 3987 | 1682 | 6468 |
| G4 | 78899 13421 69122 62142 48887 90540 68727 | 07328 63114 84005 11826 10469 70207 57564 | 87410 61423 44332 34318 21473 36608 28649 |
| G3 | 79446 35158 | 83001 88374 | 64980 84581 |
| G2 | 54677 | 90107 | 27463 |
| G1 | 78600 | 63631 | 83940 |
| ĐB | 472899 | 987692 | 929097 |
Loto miền Nam 26/10/2026
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 00 |
| 1 | 10 |
| 2 | 27, 21, 22, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 40, 46 |
| 5 | 52, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 77 |
| 8 | 87, 87, 87 |
| 9 | 99, 99 |
| Đầu | Lô tô Đồng Tháp |
| 0 | 05, 05, 07, 01, 07 |
| 1 | 14 |
| 2 | 28, 28, 26 |
| 3 | 31 |
| 4 | 46 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 64 |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | 82 |
| 9 | 98, 92 |
| Đầu | Lô tô Cà Mau |
| 0 | 08 |
| 1 | 10, 18 |
| 2 | 23 |
| 3 | 30, 32 |
| 4 | 43, 49, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 61, 68, 63 |
| 7 | 73 |
| 8 | 89, 80, 81 |
| 9 | 97 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 26/10/2026
| Đầu | Lô tô Huế |
| 0 | 05 |
| 1 | 18, 17, 15, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 33, 32 |
| 4 | 47, 40 |
| 5 | 51, 50, 56, 53 |
| 6 | 64, 62 |
| 7 | 79 |
| 8 | 87 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Phú Yên |
| 0 | 02 |
| 1 | 17, 18, 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 37, 35 |
| 4 | 49, 44, 46 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61, 61, 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 94, 93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 28-10-2026
16.103.186.000đ
Kỳ quay thưởng: #1580
04 13 22 25 40 41
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16.103.186.000 | |
| Giải nhất | 30 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1303 | 300.000 | |
| Giải ba | 19825 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
30.000.000.000đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
4.237.264.200đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1415
06
07
18
41
44
50
53
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 1 | 199.984.640.250 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.237.264.200 | |
| Giải nhất | 24 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1818 | 500.000 | |
| Giải ba | 43703 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01151 | |
| G1 | 411 973 |
| G2 | 072 986 435 122 |
| G3 | 430 227 550 491 023 089 |
| KK | 015 728 672 944 394 177 989 606 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 24-10-2026 | |||||
| 02 | 04 | 05 | 16 | 19 | 22 |
| Điện toán 123 Thứ Hai, 26-10-2026 | ||
| 0 | 31 | 006 |
| Xổ số thần tài Thứ Hai, 26-10-2026 |
| 0874 |