Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 12VA 17VA 18VA 1VA 2VA 3VA 6VA 8VA |
| ĐB | 75257 |
| G1 | 18045 |
| G2 | 52704 05590 |
| G3 | 96296 27117 56279 77805 67303 39745 |
| G4 | 7707 2749 1020 8081 |
| G5 | 1983 7224 6773 6641 9130 1735 |
| G6 | 205 397 508 |
| G7 | 45 61 98 00 |
Loto miền Bắc 02/03/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 04, 05, 03, 07, 05, 08, 00 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20, 24 |
| 3 | 30, 35 |
| 4 | 45, 45, 49, 41, 45 |
| 5 | 57 |
| 6 | 61 |
| 7 | 79, 73 |
| 8 | 81, 83 |
| 9 | 90, 96, 97, 98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 2, 02/03/2026 | 45, 61, 98, 00 | 75257 |
| Chủ Nhật, 01/03/2026 | 92, 73, 60, 77 | 90148 |
| Thứ 7, 28/02/2026 | 65, 82, 97, 09 | 47891 |
| Thứ 6, 27/02/2026 | 57, 42, 39, 13 | 13283 |
| Thứ 5, 26/02/2026 | 50, 41, 65, 99 | 86408 |
| Thứ 4, 25/02/2026 | 84, 30, 13, 67 | 48153 |
| Thứ 3, 24/02/2026 | 95, 36, 37, 42 | 65037 |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| G8 | 38 | 49 | 47 |
| G7 | 945 | 093 | 083 |
| G6 | 3104 4514 2937 | 5452 6469 7717 | 8037 5869 3628 |
| G5 | 6087 | 9287 | 7334 |
| G4 | 40070 41446 11299 50445 70658 14507 46630 | 48178 43199 29807 20667 41522 06025 60175 | 69809 06322 39974 54820 04875 46471 61439 |
| G3 | 80957 29388 | 68290 44725 | 61189 33633 |
| G2 | 81681 | 87662 | 77597 |
| G1 | 74571 | 14852 | 28927 |
| ĐB | 733819 | 712198 | 253447 |
Loto miền Nam 02/03/2026
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 04, 07 |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 37, 30 |
| 4 | 45, 46, 45 |
| 5 | 58, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | 87, 88, 81 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô tô Đồng Tháp |
| 0 | 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | 22, 25, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 49 |
| 5 | 52, 52 |
| 6 | 69, 67, 62 |
| 7 | 78, 75 |
| 8 | 87 |
| 9 | 93, 99, 90, 98 |
| Đầu | Lô tô Cà Mau |
| 0 | 09 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 22, 20, 27 |
| 3 | 37, 34, 39, 33 |
| 4 | 47, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | 74, 75, 71 |
| 8 | 83, 89 |
| 9 | 97 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 02/03/2026
| Đầu | Lô tô Huế |
| 0 | 03, 03 |
| 1 | 13, 16, 18, 13 |
| 2 | - |
| 3 | 36, 30, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 55, 56 |
| 6 | 61, 60 |
| 7 | 79 |
| 8 | 86, 85 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô tô Phú Yên |
| 0 | 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 22, 29 |
| 3 | 39, 35 |
| 4 | 46, 41 |
| 5 | 55, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 71 |
| 8 | 89, 87, 89, 89 |
| 9 | 94, 93, 94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 04-03-2026
13.545.761.500đ
Kỳ quay thưởng: #1478
16 22 23 35 44 45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.545.761.500 | |
| Giải nhất | 18 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 850 | 300.000 | |
| Giải ba | 15171 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
96.812.470.200đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
7.505.788.800đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1313
22
25
31
44
51
54
36
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 96.812.470.200 | |
| Jackpot 2 | 0 | 7.505.788.800 | |
| Giải nhất | 16 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 894 | 500.000 | |
| Giải ba | 20557 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01049 | |
| G1 | 409 718 |
| G2 | 590 977 225 056 |
| G3 | 125 676 697 686 822 012 |
| KK | 606 105 979 406 270 582 576 273 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 28-02-2026 | |||||
| 01 | 07 | 18 | 19 | 20 | 27 |
| Điện toán 123 Thứ Hai, 02-03-2026 | ||
| 4 | 32 | 039 |
| Xổ số thần tài Thứ Hai, 02-03-2026 |
| 9904 |