Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 14KD 12KD 6KD 13KD 9KD 1KD |
| ĐB | 97067 |
| G1 | 19688 |
| G2 | 87440 68563 |
| G3 | 98237 96450 34516 92414 41011 49196 |
| G4 | 0840 7322 9978 7001 |
| G5 | 0664 1595 8514 6342 2372 0724 |
| G6 | 953 200 521 |
| G7 | 70 16 53 03 |
Loto miền Bắc 23/10/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 01, 00, 03 |
| 1 | 16, 14, 11, 14, 16 |
| 2 | 22, 24, 21 |
| 3 | 37 |
| 4 | 40, 40, 42 |
| 5 | 50, 53, 53 |
| 6 | 67, 63, 64 |
| 7 | 78, 72, 70 |
| 8 | 88 |
| 9 | 96, 95 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 6, 23/10/2026 | 70, 16, 53, 03 | 97067 |
| Thứ 5, 22/10/2026 | 75, 17, 82, 21 | 25814 |
| Thứ 4, 21/10/2026 | 42, 62, 94, 08 | 94163 |
| Thứ 3, 20/10/2026 | 77, 90, 06, 32 | 86809 |
| Thứ 2, 19/10/2026 | 04, 83, 55, 35 | 55390 |
| Chủ Nhật, 18/10/2026 | 44, 04, 67, 10 | 84642 |
| Thứ 7, 17/10/2026 | 59, 49, 26, 01 | 64538 |
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| G8 | 58 | 55 | 11 |
| G7 | 560 | 039 | 544 |
| G6 | 2871 5938 5468 | 5413 4594 3708 | 4451 2250 8598 |
| G5 | 2634 | 2781 | 7134 |
| G4 | 94932 71519 71114 87962 76311 66901 83511 | 79667 48162 60159 55000 97814 17136 87571 | 84743 55685 75828 97342 21155 05560 01979 |
| G3 | 46550 95996 | 65438 29608 | 61517 14913 |
| G2 | 51649 | 15306 | 36155 |
| G1 | 83056 | 28717 | 64640 |
| ĐB | 138051 | 370218 | 177413 |
Loto miền Nam 23/10/2026
| Đầu | Lô tô Vĩnh Long |
| 0 | 01 |
| 1 | 19, 14, 11, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 34, 32 |
| 4 | 49 |
| 5 | 58, 50, 56, 51 |
| 6 | 60, 68, 62 |
| 7 | 71 |
| 8 | - |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô tô Bình Dương |
| 0 | 08, 00, 08, 06 |
| 1 | 13, 14, 17, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 36, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 67, 62 |
| 7 | 71 |
| 8 | 81 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô tô Trà Vinh |
| 0 | - |
| 1 | 11, 17, 13, 13 |
| 2 | 28 |
| 3 | 34 |
| 4 | 44, 43, 42, 40 |
| 5 | 51, 50, 55, 55 |
| 6 | 60 |
| 7 | 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
| G8 | 50 | 34 |
| G7 | 061 | 107 |
| G6 | 8153 3585 0606 | 4928 4136 9915 |
| G5 | 7375 | 4191 |
| G4 | 76578 70109 07518 43618 00751 48695 31242 | 10246 88755 02335 86258 77525 81344 31653 |
| G3 | 85817 30439 | 10703 68570 |
| G2 | 67182 | 68824 |
| G1 | 18758 | 37115 |
| ĐB | 244106 | 031890 |
Loto miền Trung 23/10/2026
| Đầu | Lô tô Gia Lai |
| 0 | 06, 09, 06 |
| 1 | 18, 18, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50, 53, 51, 58 |
| 6 | 61 |
| 7 | 75, 78 |
| 8 | 85, 82 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô tô Ninh Thuận |
| 0 | 07, 03 |
| 1 | 15, 15 |
| 2 | 28, 25, 24 |
| 3 | 34, 36, 35 |
| 4 | 46, 44 |
| 5 | 55, 58, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Chủ Nhật, 25-10-2026
13.983.147.000đ
Kỳ quay thưởng: #1579
02 05 11 22 32 40
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.983.147.000 | |
| Giải nhất | 21 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1064 | 300.000 | |
| Giải ba | 19027 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
188.849.262.450đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.000.000.000đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1414
14
19
24
31
34
42
37
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 188.849.262.450 | |
| Jackpot 2 | 2 | 3.285.995.250 | |
| Giải nhất | 36 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 2469 | 500.000 | |
| Giải ba | 45639 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01150 | |
| G1 | 315 341 |
| G2 | 321 141 063 001 |
| G3 | 603 835 778 750 310 966 |
| KK | 850 133 461 098 113 920 583 245 |
| Điện toán 6x36 Thứ Tư, 21-10-2026 | |||||
| 09 | 13 | 22 | 26 | 30 | 34 |
| Điện toán 123 Thứ Sáu, 23-10-2026 | ||
| 5 | 41 | 164 |
| Xổ số thần tài Thứ Sáu, 23-10-2026 |
| 4828 |