Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 12VT 13VT 15VT 17VT 19VT 6VT 7VT 8VT |
| ĐB | 65390 |
| G1 | 26187 |
| G2 | 35885 57985 |
| G3 | 28385 68491 37698 84902 95439 27277 |
| G4 | 2819 4878 2104 3599 |
| G5 | 3453 4559 4768 6619 5663 4467 |
| G6 | 632 203 423 |
| G7 | 59 55 14 61 |
Loto miền Bắc 10/02/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 02, 04, 03 |
| 1 | 19, 19, 14 |
| 2 | 23 |
| 3 | 39, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 59, 59, 55 |
| 6 | 68, 63, 67, 61 |
| 7 | 77, 78 |
| 8 | 87, 85, 85, 85 |
| 9 | 90, 91, 98, 99 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 3, 10/02/2026 | 59, 55, 14, 61 | 65390 |
| Thứ 2, 09/02/2026 | 14, 25, 76, 67 | 05901 |
| Chủ Nhật, 08/02/2026 | 35, 36, 38, 04 | 57977 |
| Thứ 7, 07/02/2026 | 94, 17, 77, 43 | 38385 |
| Thứ 6, 06/02/2026 | 05, 61, 18, 50 | 06133 |
| Thứ 5, 05/02/2026 | 58, 73, 33, 57 | 10268 |
| Thứ 4, 04/02/2026 | 65, 60, 30, 88 | 06517 |
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| G8 | 73 | 33 | 73 |
| G7 | 391 | 658 | 956 |
| G6 | 4461 3115 1505 | 3929 5612 4729 | 6339 6684 3213 |
| G5 | 6213 | 2488 | 7728 |
| G4 | 31551 19784 42631 49120 52364 64587 01454 | 42339 48413 31010 73933 19015 89002 13391 | 37988 05395 13545 98185 92750 12538 44822 |
| G3 | 37360 28062 | 67585 84865 | 03775 06839 |
| G2 | 03014 | 66983 | 75791 |
| G1 | 43525 | 79083 | 36875 |
| ĐB | 961443 | 879095 | 841500 |
Loto miền Nam 10/02/2026
| Đầu | Lô tô Bến Tre |
| 0 | 05 |
| 1 | 15, 13, 14 |
| 2 | 20, 25 |
| 3 | 31 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51, 54 |
| 6 | 61, 64, 60, 62 |
| 7 | 73 |
| 8 | 84, 87 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô tô Vũng Tàu |
| 0 | 02 |
| 1 | 12, 13, 10, 15 |
| 2 | 29, 29 |
| 3 | 33, 39, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 85, 83, 83 |
| 9 | 91, 95 |
| Đầu | Lô tô Bạc Liêu |
| 0 | 00 |
| 1 | 13 |
| 2 | 28, 22 |
| 3 | 39, 38, 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 56, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 75, 75 |
| 8 | 84, 88, 85 |
| 9 | 95, 91 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 10/02/2026
| Đầu | Lô tô Đắk Lắk |
| 0 | - |
| 1 | 11, 12 |
| 2 | 25, 21 |
| 3 | 30, 34, 37 |
| 4 | 45, 41, 45 |
| 5 | 54, 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | 73, 74 |
| 8 | 85 |
| 9 | 99, 92 |
| Đầu | Lô tô Quảng Nam |
| 0 | 06, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 39, 34 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50, 56, 50, 50 |
| 6 | 67, 62, 66 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83 |
| 9 | 90, 95, 90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 11-02-2026
17.120.760.000đ
Kỳ quay thưởng: #1469
06 13 16 20 23 38
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 17.120.760.000 | |
| Giải nhất | 19 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1078 | 300.000 | |
| Giải ba | 18808 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
56.260.371.000đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.000.000.000đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1306
13
21
22
26
32
55
20
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 56.260.371.000 | |
| Jackpot 2 | 1 | 4.363.958.700 | |
| Giải nhất | 21 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1030 | 500.000 | |
| Giải ba | 21076 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01040 | |
| G1 | 292 786 |
| G2 | 754 708 822 465 |
| G3 | 632 154 529 292 547 415 |
| KK | 620 137 713 288 552 239 680 251 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 07-02-2026 | |||||
| 07 | 15 | 22 | 24 | 30 | 35 |
| Điện toán 123 Thứ Ba, 10-02-2026 | ||
| 0 | 16 | 612 |
| Xổ số thần tài Thứ Ba, 10-02-2026 |
| 8818 |