Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 7CZ 5CZ 12CZ 14CZ 11CZ 2CZ |
| ĐB | 43497 |
| G1 | 95103 |
| G2 | 29328 79523 |
| G3 | 68679 66934 67183 82777 47332 71370 |
| G4 | 7755 7395 7104 2429 |
| G5 | 4686 6183 1236 1832 1799 1915 |
| G6 | 671 856 356 |
| G7 | 30 55 89 20 |
Loto miền Bắc 06/07/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 03, 04 |
| 1 | 15 |
| 2 | 28, 23, 29, 20 |
| 3 | 34, 32, 36, 32, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 56, 56, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 77, 70, 71 |
| 8 | 83, 86, 83, 89 |
| 9 | 97, 95, 99 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 2, 06/07/2026 | 30, 55, 89, 20 | 43497 |
| Chủ Nhật, 05/07/2026 | 99, 35, 03, 86 | 66771 |
| Thứ 7, 04/07/2026 | 73, 54, 87, 91 | 14887 |
| Thứ 6, 03/07/2026 | 90, 68, 92, 13 | 18165 |
| Thứ 5, 02/07/2026 | 59, 78, 33, 70 | 51139 |
| Thứ 4, 01/07/2026 | 91, 07, 35, 80 | 31854 |
| Thứ 3, 30/06/2026 | 33, 90, 97, 12 | 60468 |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| G8 | 33 | 27 | 46 |
| G7 | 015 | 642 | 081 |
| G6 | 1256 5846 1210 | 4859 4196 7958 | 2607 7332 0081 |
| G5 | 5742 | 1562 | 1204 |
| G4 | 16001 51614 49335 99318 92519 01921 78130 | 29880 05713 76396 64836 08839 72144 47838 | 48183 50157 50142 79923 83730 56983 75590 |
| G3 | 34240 48028 | 27799 45705 | 99982 58550 |
| G2 | 30356 | 22357 | 49279 |
| G1 | 85817 | 01422 | 10652 |
| ĐB | 831548 | 497852 | 738323 |
Loto miền Nam 06/07/2026
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 01 |
| 1 | 15, 10, 14, 18, 19, 17 |
| 2 | 21, 28 |
| 3 | 33, 35, 30 |
| 4 | 46, 42, 40, 48 |
| 5 | 56, 56 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Đồng Tháp |
| 0 | 05 |
| 1 | 13 |
| 2 | 27, 22 |
| 3 | 36, 39, 38 |
| 4 | 42, 44 |
| 5 | 59, 58, 57, 52 |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | 80 |
| 9 | 96, 96, 99 |
| Đầu | Lô tô Cà Mau |
| 0 | 07, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 23 |
| 3 | 32, 30 |
| 4 | 46, 42 |
| 5 | 57, 50, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 81, 81, 83, 83, 82 |
| 9 | 90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 06/07/2026
| Đầu | Lô tô Huế |
| 0 | 03 |
| 1 | 12, 10 |
| 2 | 28, 27 |
| 3 | 30, 31, 39 |
| 4 | 49, 46 |
| 5 | 59, 55 |
| 6 | 65 |
| 7 | 73 |
| 8 | 88, 82, 82 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô tô Phú Yên |
| 0 | - |
| 1 | 11, 17, 13 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 46, 47 |
| 5 | 57, 55 |
| 6 | 61 |
| 7 | 71, 78 |
| 8 | 80, 83, 81 |
| 9 | 93, 90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 08-07-2026
12.000.000.000đ
Kỳ quay thưởng: #1532
01 05 13 29 32 35
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 1 | 18.621.098.500 | |
| Giải nhất | 13 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1012 | 300.000 | |
| Giải ba | 17610 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
82.990.621.200đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.000.000.000đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1367
13
15
18
23
31
43
41
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 82.990.621.200 | |
| Jackpot 2 | 2 | 4.144.392.125 | |
| Giải nhất | 27 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1441 | 500.000 | |
| Giải ba | 27255 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01103 | |
| G1 | 918 406 |
| G2 | 381 944 328 111 |
| G3 | 554 531 998 862 024 059 |
| KK | 923 837 523 539 486 047 769 192 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 04-07-2026 | |||||
| 04 | 08 | 25 | 26 | 33 | 35 |
| Điện toán 123 Thứ Hai, 06-07-2026 | ||
| 4 | 04 | 103 |
| Xổ số thần tài Thứ Hai, 06-07-2026 |
| 0703 |