Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 10UC 11UC 13UC 1UC 20UC 3UC 5UC 6UC |
| ĐB | 97648 |
| G1 | 23355 |
| G2 | 76097 20928 |
| G3 | 49808 31824 81955 42681 50643 08223 |
| G4 | 6075 7356 9948 3990 |
| G5 | 3072 1901 0856 4267 0952 1140 |
| G6 | 552 822 147 |
| G7 | 98 41 76 81 |
Loto miền Bắc 03/02/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 08, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 24, 23, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 43, 48, 40, 47, 41 |
| 5 | 55, 55, 56, 56, 52, 52 |
| 6 | 67 |
| 7 | 75, 72, 76 |
| 8 | 81, 81 |
| 9 | 97, 90, 98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 3, 03/02/2026 | 98, 41, 76, 81 | 97648 |
| Thứ 2, 02/02/2026 | 23, 07, 74, 06 | 73461 |
| Chủ Nhật, 01/02/2026 | 58, 03, 47, 05 | 01377 |
| Thứ 7, 31/01/2026 | 77, 51, 67, 47 | 42754 |
| Thứ 6, 30/01/2026 | 03, 82, 85, 81 | 32845 |
| Thứ 5, 29/01/2026 | 81, 87, 60, 32 | 38814 |
| Thứ 4, 28/01/2026 | 76, 47, 21, 77 | 24121 |
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| G8 | 83 | 13 | 92 |
| G7 | 409 | 149 | 485 |
| G6 | 3799 4918 9621 | 1580 0608 8895 | 5233 5576 9289 |
| G5 | 7320 | 4245 | 9510 |
| G4 | 38075 50178 39055 24880 56236 54803 87540 | 29914 09076 93684 47283 51625 04294 21164 | 66795 29079 38616 25927 07852 07873 25340 |
| G3 | 85392 33715 | 46416 00378 | 36646 30224 |
| G2 | 32974 | 02693 | 69150 |
| G1 | 62092 | 44265 | 45561 |
| ĐB | 671357 | 994417 | 097376 |
Loto miền Nam 03/02/2026
| Đầu | Lô tô Bến Tre |
| 0 | 09, 03 |
| 1 | 18, 15 |
| 2 | 21, 20 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40 |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 78, 74 |
| 8 | 83, 80 |
| 9 | 99, 92, 92 |
| Đầu | Lô tô Vũng Tàu |
| 0 | 08 |
| 1 | 13, 14, 16, 17 |
| 2 | 25 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 65 |
| 7 | 76, 78 |
| 8 | 80, 84, 83 |
| 9 | 95, 94, 93 |
| Đầu | Lô tô Bạc Liêu |
| 0 | - |
| 1 | 10, 16 |
| 2 | 27, 24 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40, 46 |
| 5 | 52, 50 |
| 6 | 61 |
| 7 | 76, 79, 73, 76 |
| 8 | 85, 89 |
| 9 | 92, 95 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 03/02/2026
| Đầu | Lô tô Đắk Lắk |
| 0 | 07 |
| 1 | 18, 12, 19, 10, 10, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 38 |
| 4 | 45 |
| 5 | 59, 59 |
| 6 | 64, 61 |
| 7 | 75, 70 |
| 8 | 89 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô tô Quảng Nam |
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 27, 24 |
| 3 | 32, 32, 38, 37, 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 51, 53, 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 78, 74 |
| 8 | 89 |
| 9 | 94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 04-02-2026
12.000.000.000đ
Kỳ quay thưởng: #1466
01 18 21 23 30 36
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 1 | 42.413.161.000 | |
| Giải nhất | 33 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1565 | 300.000 | |
| Giải ba | 26122 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
47.302.210.650đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.368.607.550đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1303
12
15
18
22
48
53
45
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 47.302.210.650 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.368.607.550 | |
| Giải nhất | 6 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 824 | 500.000 | |
| Giải ba | 17503 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01037 | |
| G1 | 582 446 |
| G2 | 202 039 013 226 |
| G3 | 801 928 859 802 304 535 |
| KK | 006 194 310 107 968 496 992 519 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 31-01-2026 | |||||
| 01 | 02 | 23 | 26 | 34 | 36 |
| Điện toán 123 Thứ Ba, 03-02-2026 | ||
| 6 | 48 | 233 |
| Xổ số thần tài Thứ Ba, 03-02-2026 |
| 0355 |