Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 4KA 9KA 3KA 1KA 6KA 12KA |
| ĐB | 86809 |
| G1 | 92941 |
| G2 | 82932 11611 |
| G3 | 17637 50655 07873 56670 09757 07470 |
| G4 | 8721 8795 9761 8475 |
| G5 | 0002 0897 3344 8963 5024 8256 |
| G6 | 503 744 566 |
| G7 | 77 90 06 32 |
Loto miền Bắc 20/10/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 09, 02, 03, 06 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 32, 37, 32 |
| 4 | 41, 44, 44 |
| 5 | 55, 57, 56 |
| 6 | 61, 63, 66 |
| 7 | 73, 70, 70, 75, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 97, 90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 3, 20/10/2026 | 77, 90, 06, 32 | 86809 |
| Thứ 2, 19/10/2026 | 04, 83, 55, 35 | 55390 |
| Chủ Nhật, 18/10/2026 | 44, 04, 67, 10 | 84642 |
| Thứ 7, 17/10/2026 | 59, 49, 26, 01 | 64538 |
| Thứ 6, 16/10/2026 | 42, 53, 92, 45 | 63756 |
| Thứ 5, 15/10/2026 | 96, 27, 58, 91 | 62066 |
| Thứ 4, 14/10/2026 | 04, 86, 69, 45 | 28259 |
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| G8 | 33 | 91 | 90 |
| G7 | 272 | 583 | 702 |
| G6 | 4111 3777 9526 | 9672 6442 0557 | 9434 0470 0332 |
| G5 | 9664 | 9322 | 2533 |
| G4 | 97050 57092 34679 11483 99579 63323 95277 | 08191 17159 48824 41937 27707 95025 56892 | 35687 37625 63772 82433 25374 24299 81345 |
| G3 | 79847 93922 | 77425 11244 | 70727 60872 |
| G2 | 43329 | 66573 | 80680 |
| G1 | 07672 | 00144 | 43242 |
| ĐB | 213684 | 319542 | 565770 |
Loto miền Nam 20/10/2026
| Đầu | Lô tô Bến Tre |
| 0 | - |
| 1 | 11 |
| 2 | 26, 23, 22, 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 47 |
| 5 | 50 |
| 6 | 64 |
| 7 | 72, 77, 79, 79, 77, 72 |
| 8 | 83, 84 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô tô Vũng Tàu |
| 0 | 07 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 24, 25, 25 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42, 44, 44, 42 |
| 5 | 57, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91, 91, 92 |
| Đầu | Lô tô Bạc Liêu |
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 27 |
| 3 | 34, 32, 33, 33 |
| 4 | 45, 42 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 70, 72, 74, 72, 70 |
| 8 | 87, 80 |
| 9 | 90, 99 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 20/10/2026
| Đầu | Lô tô Đắk Lắk |
| 0 | 00, 03 |
| 1 | 19, 19 |
| 2 | 27 |
| 3 | 32 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50, 57 |
| 6 | 66, 62, 62, 68 |
| 7 | 77 |
| 8 | 83, 88 |
| 9 | 93, 96 |
| Đầu | Lô tô Quảng Nam |
| 0 | 09, 01 |
| 1 | 11, 10 |
| 2 | 20 |
| 3 | 36 |
| 4 | 43, 49 |
| 5 | 52, 54 |
| 6 | 60, 60, 62 |
| 7 | 72, 78 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91, 97 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 21-10-2026
26.444.954.000đ
Kỳ quay thưởng: #1577
10 11 31 38 40 44
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 26.444.954.000 | |
| Giải nhất | 27 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1370 | 300.000 | |
| Giải ba | 25159 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
177.132.635.850đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
5.270.143.100đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1413
13
20
23
30
50
55
45
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 177.132.635.850 | |
| Jackpot 2 | 0 | 5.270.143.100 | |
| Giải nhất | 20 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1779 | 500.000 | |
| Giải ba | 37037 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01147 | |
| G1 | 481 094 |
| G2 | 934 612 794 955 |
| G3 | 272 630 812 929 802 475 |
| KK | 690 649 208 272 060 022 854 480 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 17-10-2026 | |||||
| 21 | 23 | 24 | 28 | 34 | 35 |
| Điện toán 123 Thứ Ba, 20-10-2026 | ||
| 2 | 75 | 083 |
| Xổ số thần tài Thứ Ba, 20-10-2026 |
| 8548 |