Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 14HB 10HB 8HB 15HB 2HB 12HB |
| ĐB | 95242 |
| G1 | 82585 |
| G2 | 24297 13691 |
| G3 | 09006 92188 16348 26272 60098 01271 |
| G4 | 9323 6991 2485 0001 |
| G5 | 6672 3984 2140 5302 3225 6175 |
| G6 | 730 611 160 |
| G7 | 17 63 60 90 |
Loto miền Bắc 30/09/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 06, 01, 02 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 42, 48, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 63, 60 |
| 7 | 72, 71, 72, 75 |
| 8 | 85, 88, 85, 84 |
| 9 | 97, 91, 98, 91, 90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 4, 30/09/2026 | 17, 63, 60, 90 | 95242 |
| Thứ 3, 29/09/2026 | 63, 19, 26, 67 | 05651 |
| Thứ 2, 28/09/2026 | 87, 97, 75, 22 | 77115 |
| Chủ Nhật, 27/09/2026 | 70, 34, 24, 41 | 55473 |
| Thứ 7, 26/09/2026 | 66, 49, 22, 45 | 18132 |
| Thứ 6, 25/09/2026 | 74, 64, 48, 50 | 34465 |
| Thứ 5, 24/09/2026 | 40, 28, 16, 11 | 78196 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| G8 | 87 | 36 | 51 |
| G7 | 956 | 587 | 344 |
| G6 | 1983 1429 8180 | 2971 7027 2662 | 9792 5605 0638 |
| G5 | 7819 | 5952 | 4713 |
| G4 | 60110 70505 04633 99206 41977 48756 79224 | 29614 06587 40447 69545 05086 05661 53386 | 67466 88093 63364 00906 89217 69660 80706 |
| G3 | 17078 10583 | 57775 49227 | 98451 38484 |
| G2 | 64114 | 51271 | 29411 |
| G1 | 46177 | 25432 | 33828 |
| ĐB | 470822 | 216556 | 275034 |
Loto miền Nam 30/09/2026
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | 05, 06 |
| 1 | 19, 10, 14 |
| 2 | 29, 24, 22 |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 78, 77 |
| 8 | 87, 83, 80, 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | - |
| 1 | 14 |
| 2 | 27, 27 |
| 3 | 36, 32 |
| 4 | 47, 45 |
| 5 | 52, 56 |
| 6 | 62, 61 |
| 7 | 71, 75, 71 |
| 8 | 87, 87, 86, 86 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | 05, 06, 06 |
| 1 | 13, 17, 11 |
| 2 | 28 |
| 3 | 38, 34 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51, 51 |
| 6 | 66, 64, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 92, 93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 30/09/2026
| Đầu | Lô tô Đà Nẵng |
| 0 | 06, 07, 02 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 40, 40, 42, 46 |
| 5 | 51, 51, 52 |
| 6 | 63 |
| 7 | 75, 74 |
| 8 | 82, 81, 89 |
| 9 | 99, 97 |
| Đầu | Lô tô Khánh Hòa |
| 0 | 02, 00 |
| 1 | 15 |
| 2 | 22, 23, 26, 22, 21, 29 |
| 3 | 38, 35 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 61, 61, 67, 68 |
| 7 | 75 |
| 8 | 82 |
| 9 | 90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Sáu, 02-10-2026
158.758.806.000đ
Kỳ quay thưởng: #1569
02 09 24 27 30 33
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 158.758.806.000 | |
| Giải nhất | 109 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 5340 | 300.000 | |
| Giải ba | 92160 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
99.869.494.350đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.000.000.000đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1404
02
04
13
17
35
36
11
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 99.869.494.350 | |
| Jackpot 2 | 1 | 4.454.726.850 | |
| Giải nhất | 38 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1654 | 500.000 | |
| Giải ba | 33332 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01140 | |
| G1 | 788 239 |
| G2 | 193 864 436 607 |
| G3 | 441 030 217 500 179 727 |
| KK | 316 690 994 965 129 442 465 958 |
| Điện toán 6x36 Thứ Tư, 30-09-2026 | |||||
| 07 | 08 | 11 | 12 | 13 | 18 |
| Điện toán 123 Thứ Tư, 30-09-2026 | ||
| 5 | 44 | 541 |
| Xổ số thần tài Thứ Tư, 30-09-2026 |
| 4274 |