Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 10XQ 11XQ 12XQ 13XQ 2XQ 5XQ 7XQ 9XQ |
| ĐB | 22342 |
| G1 | 94158 |
| G2 | 15150 54728 |
| G3 | 54956 51799 30902 86743 33555 90409 |
| G4 | 4484 0660 0479 9450 |
| G5 | 6762 1399 6702 6991 1310 1484 |
| G6 | 477 990 927 |
| G7 | 37 95 78 51 |
Loto miền Bắc 10/03/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 02, 09, 02 |
| 1 | 10 |
| 2 | 28, 27 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42, 43 |
| 5 | 58, 50, 56, 55, 50, 51 |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | 79, 77, 78 |
| 8 | 84, 84 |
| 9 | 99, 99, 91, 90, 95 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 3, 10/03/2026 | 37, 95, 78, 51 | 22342 |
| Thứ 2, 09/03/2026 | 53, 35, 65, 20 | 90580 |
| Chủ Nhật, 08/03/2026 | 74, 27, 24, 42 | 81336 |
| Thứ 7, 07/03/2026 | 43, 21, 64, 83 | 51951 |
| Thứ 6, 06/03/2026 | 14, 71, 85, 01 | 38249 |
| Thứ 5, 05/03/2026 | 99, 40, 14, 61 | 16659 |
| Thứ 4, 04/03/2026 | 05, 26, 91, 35 | 10619 |
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| G8 | 93 | 11 | 37 |
| G7 | 377 | 245 | 583 |
| G6 | 0319 7359 1747 | 3677 4052 3872 | 5792 0816 3796 |
| G5 | 2988 | 3508 | 0418 |
| G4 | 60355 58097 32669 17608 73259 43372 76404 | 13405 46989 74321 40162 61222 60120 29158 | 01399 37583 05613 91328 34101 24659 48594 |
| G3 | 50840 75700 | 56274 48305 | 87298 39119 |
| G2 | 95755 | 63864 | 79028 |
| G1 | 50757 | 96907 | 10959 |
| ĐB | 351891 | 189468 | 927874 |
Loto miền Nam 10/03/2026
| Đầu | Lô tô Bến Tre |
| 0 | 08, 04, 00 |
| 1 | 19 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 47, 40 |
| 5 | 59, 55, 59, 55, 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77, 72 |
| 8 | 88 |
| 9 | 93, 97, 91 |
| Đầu | Lô tô Vũng Tàu |
| 0 | 08, 05, 05, 07 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21, 22, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 52, 58 |
| 6 | 62, 64, 68 |
| 7 | 77, 72, 74 |
| 8 | 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Bạc Liêu |
| 0 | 01 |
| 1 | 16, 18, 13, 19 |
| 2 | 28, 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 74 |
| 8 | 83, 83 |
| 9 | 92, 96, 99, 94, 98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 10/03/2026
| Đầu | Lô tô Đắk Lắk |
| 0 | 05 |
| 1 | 17, 11, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 46, 48 |
| 5 | 53, 52 |
| 6 | 65 |
| 7 | 74, 79, 77 |
| 8 | 86, 89 |
| 9 | 98, 96, 96 |
| Đầu | Lô tô Quảng Nam |
| 0 | 00, 03, 00 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 33, 35, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 82, 86, 87, 81 |
| 9 | 94, 94, 91, 97 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 11-03-2026
18.851.320.000đ
Kỳ quay thưởng: #1481
06 12 13 25 31 32
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 18.851.320.000 | |
| Giải nhất | 15 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1073 | 300.000 | |
| Giải ba | 18030 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
35.421.960.450đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
10.091.524.300đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1317
03
26
31
39
47
54
20
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 35.421.960.450 | |
| Jackpot 2 | 0 | 10.091.524.300 | |
| Giải nhất | 8 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 730 | 500.000 | |
| Giải ba | 16251 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01052 | |
| G1 | 258 778 |
| G2 | 833 028 104 255 |
| G3 | 628 441 369 587 109 372 |
| KK | 194 690 885 212 564 580 088 873 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 07-03-2026 | |||||
| 07 | 12 | 13 | 22 | 23 | 34 |
| Điện toán 123 Thứ Ba, 10-03-2026 | ||
| 8 | 77 | 104 |
| Xổ số thần tài Thứ Ba, 10-03-2026 |
| 0580 |