Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 13GR 15GR 12GR 5GR 3GR 1GR |
| ĐB | 40432 |
| G1 | 24099 |
| G2 | 55531 71590 |
| G3 | 34708 71314 17048 80130 32086 88432 |
| G4 | 4429 0668 3096 7372 |
| G5 | 7959 7383 0254 3316 9446 3893 |
| G6 | 613 300 732 |
| G7 | 56 78 32 75 |
Loto miền Bắc 21/09/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 08, 00 |
| 1 | 14, 16, 13 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32, 31, 30, 32, 32, 32 |
| 4 | 48, 46 |
| 5 | 59, 54, 56 |
| 6 | 68 |
| 7 | 72, 78, 75 |
| 8 | 86, 83 |
| 9 | 99, 90, 96, 93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 2, 21/09/2026 | 56, 78, 32, 75 | 40432 |
| Chủ Nhật, 20/09/2026 | 50, 28, 71, 35 | 21538 |
| Thứ 7, 19/09/2026 | 73, 55, 76, 64 | 73412 |
| Thứ 6, 18/09/2026 | 40, 93, 79, 82 | 27367 |
| Thứ 5, 17/09/2026 | 66, 92, 36, 12 | 71960 |
| Thứ 4, 16/09/2026 | 24, 21, 46, 31 | 96344 |
| Thứ 3, 15/09/2026 | 27, 15, 44, 13 | 31429 |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| G8 | 31 | 81 | 74 |
| G7 | 281 | 484 | 982 |
| G6 | 0322 8736 7715 | 6185 4869 2151 | 5312 2712 1296 |
| G5 | 9729 | 0086 | 3477 |
| G4 | 35059 37355 42827 17002 70220 17567 03634 | 08345 01182 76355 92320 60333 85210 83171 | 47814 21054 95023 78916 68510 96056 99679 |
| G3 | 47812 54384 | 04566 68924 | 17552 41247 |
| G2 | 33533 | 87503 | 81938 |
| G1 | 45022 | 58303 | 84624 |
| ĐB | 016707 | 966088 | 405981 |
Loto miền Nam 21/09/2026
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 15, 12 |
| 2 | 22, 29, 27, 20, 22 |
| 3 | 31, 36, 34, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 55 |
| 6 | 67 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 84 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Đồng Tháp |
| 0 | 03, 03 |
| 1 | 10 |
| 2 | 20, 24 |
| 3 | 33 |
| 4 | 45 |
| 5 | 51, 55 |
| 6 | 69, 66 |
| 7 | 71 |
| 8 | 81, 84, 85, 86, 82, 88 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Cà Mau |
| 0 | - |
| 1 | 12, 12, 14, 16, 10 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | 38 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54, 56, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 77, 79 |
| 8 | 82, 81 |
| 9 | 96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 21/09/2026
| Đầu | Lô tô Huế |
| 0 | 09 |
| 1 | 16, 13, 13 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 43 |
| 5 | 55, 54 |
| 6 | 66 |
| 7 | 75, 76, 75 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90, 92, 97, 90 |
| Đầu | Lô tô Phú Yên |
| 0 | - |
| 1 | 10, 16 |
| 2 | 20, 23, 21, 23 |
| 3 | 34, 36, 32 |
| 4 | 41, 46 |
| 5 | 55 |
| 6 | 69 |
| 7 | 70, 79 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92, 96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 23-09-2026
96.163.598.000đ
Kỳ quay thưởng: #1565
10 15 16 27 33 38
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 96.163.598.000 | |
| Giải nhất | 68 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 3255 | 300.000 | |
| Giải ba | 53165 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
73.333.632.900đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.968.560.000đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1400
04
07
11
18
22
25
50
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 73.333.632.900 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.968.560.000 | |
| Giải nhất | 35 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1521 | 500.000 | |
| Giải ba | 27719 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01136 | |
| G1 | 477 138 |
| G2 | 433 340 566 031 |
| G3 | 413 941 583 864 830 994 |
| KK | 341 361 203 152 097 066 100 971 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 19-09-2026 | |||||
| 04 | 28 | 32 | 33 | 35 | 36 |
| Điện toán 123 Thứ Hai, 21-09-2026 | ||
| 7 | 50 | 404 |
| Xổ số thần tài Thứ Hai, 21-09-2026 |
| 1135 |