Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 15GZ 10GZ 14GZ 11GZ 9GZ 4GZ |
| ĐB | 77115 |
| G1 | 86908 |
| G2 | 03746 63746 |
| G3 | 82891 66534 99344 44000 17956 65367 |
| G4 | 4233 6533 1949 8237 |
| G5 | 6322 3012 2139 9110 0408 4557 |
| G6 | 333 052 144 |
| G7 | 87 97 75 22 |
Loto miền Bắc 28/09/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 08, 00, 08 |
| 1 | 15, 12, 10 |
| 2 | 22, 22 |
| 3 | 34, 33, 33, 37, 39, 33 |
| 4 | 46, 46, 44, 49, 44 |
| 5 | 56, 57, 52 |
| 6 | 67 |
| 7 | 75 |
| 8 | 87 |
| 9 | 91, 97 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 2, 28/09/2026 | 87, 97, 75, 22 | 77115 |
| Chủ Nhật, 27/09/2026 | 70, 34, 24, 41 | 55473 |
| Thứ 7, 26/09/2026 | 66, 49, 22, 45 | 18132 |
| Thứ 6, 25/09/2026 | 74, 64, 48, 50 | 34465 |
| Thứ 5, 24/09/2026 | 40, 28, 16, 11 | 78196 |
| Thứ 4, 23/09/2026 | 34, 21, 60, 89 | 76406 |
| Thứ 3, 22/09/2026 | 92, 07, 35, 44 | 31922 |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| G8 | 21 | 27 | 41 |
| G7 | 285 | 018 | 276 |
| G6 | 7161 6655 2155 | 3636 1122 4283 | 4194 3009 2896 |
| G5 | 3811 | 9544 | 1237 |
| G4 | 74569 89878 58813 25531 17297 59888 76986 | 18640 54016 34952 69680 49404 14917 99983 | 28220 25796 43045 51872 02802 30614 07566 |
| G3 | 49513 21219 | 02626 33134 | 91031 36267 |
| G2 | 10072 | 48063 | 79248 |
| G1 | 57769 | 00633 | 42704 |
| ĐB | 760372 | 048795 | 281551 |
Loto miền Nam 28/09/2026
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | - |
| 1 | 11, 13, 13, 19 |
| 2 | 21 |
| 3 | 31 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 55 |
| 6 | 61, 69, 69 |
| 7 | 78, 72, 72 |
| 8 | 85, 88, 86 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô tô Đồng Tháp |
| 0 | 04 |
| 1 | 18, 16, 17 |
| 2 | 27, 22, 26 |
| 3 | 36, 34, 33 |
| 4 | 44, 40 |
| 5 | 52 |
| 6 | 63 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 80, 83 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô tô Cà Mau |
| 0 | 09, 02, 04 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20 |
| 3 | 37, 31 |
| 4 | 41, 45, 48 |
| 5 | 51 |
| 6 | 66, 67 |
| 7 | 76, 72 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 96, 96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 28/09/2026
| Đầu | Lô tô Huế |
| 0 | 06, 00, 01, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 22 |
| 3 | 36, 39, 35 |
| 4 | 48 |
| 5 | 54, 56 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71 |
| 8 | 81, 82, 86 |
| 9 | 98, 97 |
| Đầu | Lô tô Phú Yên |
| 0 | - |
| 1 | 11, 15 |
| 2 | 28, 24 |
| 3 | 39, 34 |
| 4 | 45, 45 |
| 5 | 55, 56, 51 |
| 6 | 62, 68, 64 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81 |
| 9 | 91, 98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 30-09-2026
139.776.125.000đ
Kỳ quay thưởng: #1568
02 04 13 25 31 39
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 139.776.125.000 | |
| Giải nhất | 84 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 4591 | 300.000 | |
| Giải ba | 74955 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
91.387.533.000đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.512.286.700đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1403
14
18
21
38
48
52
49
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 91.387.533.000 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.512.286.700 | |
| Giải nhất | 26 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1211 | 500.000 | |
| Giải ba | 25149 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01139 | |
| G1 | 905 659 |
| G2 | 051 815 859 220 |
| G3 | 389 903 332 994 222 076 |
| KK | 543 846 557 411 235 549 668 274 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 26-09-2026 | |||||
| 02 | 04 | 10 | 28 | 32 | 36 |
| Điện toán 123 Thứ Hai, 28-09-2026 | ||
| 0 | 36 | 209 |
| Xổ số thần tài Thứ Hai, 28-09-2026 |
| 0593 |