Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 3KT 1KT 2KT 6KT 11KT 12KT |
| ĐB | 53046 |
| G1 | 03675 |
| G2 | 54864 65886 |
| G3 | 32046 83248 15287 25240 05876 93383 |
| G4 | 1987 0584 3226 6117 |
| G5 | 1302 2459 4467 4517 2624 4490 |
| G6 | 888 762 417 |
| G7 | 79 13 35 92 |
Loto miền Bắc 04/11/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 02 |
| 1 | 17, 17, 17, 13 |
| 2 | 26, 24 |
| 3 | 35 |
| 4 | 46, 46, 48, 40 |
| 5 | 59 |
| 6 | 64, 67, 62 |
| 7 | 75, 76, 79 |
| 8 | 86, 87, 83, 87, 84, 88 |
| 9 | 90, 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 4, 04/11/2026 | 79, 13, 35, 92 | 53046 |
| Thứ 3, 03/11/2026 | 00, 13, 98, 34 | 74446 |
| Thứ 2, 02/11/2026 | 76, 64, 06, 17 | 80129 |
| Chủ Nhật, 01/11/2026 | 54, 16, 03, 91 | 03917 |
| Thứ 7, 31/10/2026 | 78, 53, 31, 46 | 28457 |
| Thứ 6, 30/10/2026 | 94, 77, 48, 25 | 69259 |
| Thứ 5, 29/10/2026 | 96, 49, 18, 55 | 53401 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| G8 | 10 | 32 | 83 |
| G7 | 099 | 961 | 028 |
| G6 | 9151 5623 2344 | 6166 0336 0089 | 6876 7704 5871 |
| G5 | 5425 | 1977 | 2507 |
| G4 | 39069 26778 54324 38276 29480 29082 95351 | 14798 92552 44270 30081 25890 97264 25251 | 80484 73967 76376 37004 95256 17796 92445 |
| G3 | 84460 22133 | 40443 42691 | 53508 64812 |
| G2 | 90001 | 92453 | 43946 |
| G1 | 99900 | 10347 | 37428 |
| ĐB | 043514 | 396001 | 710276 |
Loto miền Nam 04/11/2026
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | 01, 00 |
| 1 | 10, 14 |
| 2 | 23, 25, 24 |
| 3 | 33 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51, 51 |
| 6 | 69, 60 |
| 7 | 78, 76 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | 01 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | 43, 47 |
| 5 | 52, 51, 53 |
| 6 | 61, 66, 64 |
| 7 | 77, 70 |
| 8 | 89, 81 |
| 9 | 98, 90, 91 |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | 04, 07, 04, 08 |
| 1 | 12 |
| 2 | 28, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 46 |
| 5 | 56 |
| 6 | 67 |
| 7 | 76, 71, 76, 76 |
| 8 | 83, 84 |
| 9 | 96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 04/11/2026
| Đầu | Lô tô Đà Nẵng |
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 38 |
| 4 | 47, 47 |
| 5 | 59 |
| 6 | 63, 67, 64 |
| 7 | 72, 75 |
| 8 | 83 |
| 9 | 96, 95, 95, 99 |
| Đầu | Lô tô Khánh Hòa |
| 0 | 02 |
| 1 | 15 |
| 2 | 23 |
| 3 | 35, 35 |
| 4 | 45 |
| 5 | 55, 57, 56 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 80, 82, 86, 87 |
| 9 | 97, 93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 04-11-2026
23.200.118.500đ
Kỳ quay thưởng: #1584
07 14 20 30 34 40
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 23.200.118.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
39.296.824.950đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
5.270.244.750đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1419
10
22
31
39
43
54
14
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 39.296.824.950 | |
| Jackpot 2 | 0 | 5.270.244.750 | |
| Giải nhất | 19 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1013 | 500.000 | |
| Giải ba | 19076 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01151 | |
| G1 | 411 973 |
| G2 | 072 986 435 122 |
| G3 | 430 227 550 491 023 089 |
| KK | 015 728 672 944 394 177 989 606 |
| Điện toán 6x36 Thứ Tư, 04-11-2026 | |||||
| 01 | 06 | 09 | 21 | 32 | 35 |
| Điện toán 123 Thứ Tư, 04-11-2026 | ||
| 1 | 72 | 244 |
| Xổ số thần tài Thứ Tư, 04-11-2026 |
| 3800 |