Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 15BS 1BS 3BS 5BS 8BS 9BS |
| ĐB | 07251 |
| G1 | 20211 |
| G2 | 06409 84839 |
| G3 | 07328 20549 88071 86630 70461 88768 |
| G4 | 7219 6612 8243 5385 |
| G5 | 5327 5340 7378 1611 1563 9996 |
| G6 | 335 887 586 |
| G7 | 10 90 47 49 |
Loto miền Bắc 09/06/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 09 |
| 1 | 11, 19, 12, 11, 10 |
| 2 | 28, 27 |
| 3 | 39, 30, 35 |
| 4 | 49, 43, 40, 47, 49 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61, 68, 63 |
| 7 | 71, 78 |
| 8 | 85, 87, 86 |
| 9 | 96, 90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 3, 09/06/2026 | 10, 90, 47, 49 | 07251 |
| Thứ 2, 08/06/2026 | 31, 21, 61, 07 | 53505 |
| Chủ Nhật, 07/06/2026 | 09, 11, 41, 15 | 15393 |
| Thứ 7, 06/06/2026 | 53, 32, 69, 52 | 33465 |
| Thứ 6, 05/06/2026 | 49, 52, 99, 46 | 74978 |
| Thứ 5, 04/06/2026 | 33, 52, 80, 16 | 05583 |
| Thứ 4, 03/06/2026 | 52, 90, 77, 34 | 02636 |
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| G8 | 47 | 08 | 06 |
| G7 | 717 | 476 | 767 |
| G6 | 7622 2093 9358 | 6827 7757 4478 | 6676 3098 0870 |
| G5 | 9172 | 5703 | 8847 |
| G4 | 74353 74103 01264 75689 90379 51500 65334 | 30851 38717 16301 72518 22320 59046 93564 | 97492 66063 45674 74030 72882 91746 32901 |
| G3 | 33559 63705 | 65776 80784 | 61203 85959 |
| G2 | 84571 | 14299 | 12905 |
| G1 | 68673 | 00864 | 62201 |
| ĐB | 910547 | 556701 | 378018 |
Loto miền Nam 09/06/2026
| Đầu | Lô tô Bến Tre |
| 0 | 03, 00, 05 |
| 1 | 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | 34 |
| 4 | 47, 47 |
| 5 | 58, 53, 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 72, 79, 71, 73 |
| 8 | 89 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô tô Vũng Tàu |
| 0 | 08, 03, 01, 01 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | 27, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 57, 51 |
| 6 | 64, 64 |
| 7 | 76, 78, 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô tô Bạc Liêu |
| 0 | 06, 01, 03, 05, 01 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 30 |
| 4 | 47, 46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 67, 63 |
| 7 | 76, 70, 74 |
| 8 | 82 |
| 9 | 98, 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 09/06/2026
| Đầu | Lô tô Đắk Lắk |
| 0 | 06, 00, 00, 04 |
| 1 | 15 |
| 2 | - |
| 3 | 33 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 75 |
| 8 | 87, 86, 83, 87, 86 |
| 9 | 94, 94, 98 |
| Đầu | Lô tô Quảng Nam |
| 0 | 08, 01 |
| 1 | 16, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 32, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 54 |
| 6 | 61, 67, 66 |
| 7 | 77, 75 |
| 8 | 80 |
| 9 | 96, 90, 97 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 10-06-2026
21.953.362.500đ
Kỳ quay thưởng: #1520
14 21 26 30 34 35
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 21.953.362.500 | |
| Giải nhất | 21 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1146 | 300.000 | |
| Giải ba | 18955 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
41.504.451.150đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.679.209.800đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1356
06
08
18
27
32
34
35
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 41.504.451.150 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.679.209.800 | |
| Giải nhất | 17 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1078 | 500.000 | |
| Giải ba | 20777 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01091 | |
| G1 | 788 518 |
| G2 | 621 119 583 354 |
| G3 | 551 188 256 356 032 034 |
| KK | 832 386 421 771 497 045 151 372 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 06-06-2026 | |||||
| 12 | 16 | 18 | 20 | 29 | 35 |
| Điện toán 123 Thứ Ba, 09-06-2026 | ||
| 1 | 77 | 342 |
| Xổ số thần tài Thứ Ba, 09-06-2026 |
| 1480 |