Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 10GA 2GA 5GA 15GA 1GA 13GA |
| ĐB | 39687 |
| G1 | 11087 |
| G2 | 49527 38622 |
| G3 | 66993 10460 56800 95137 90035 69715 |
| G4 | 3189 2570 6022 4740 |
| G5 | 6344 1715 3462 9550 4287 4903 |
| G6 | 839 806 295 |
| G7 | 08 38 60 07 |
Loto miền Bắc 08/09/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 00, 03, 06, 08, 07 |
| 1 | 15, 15 |
| 2 | 27, 22, 22 |
| 3 | 37, 35, 39, 38 |
| 4 | 40, 44 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60, 62, 60 |
| 7 | 70 |
| 8 | 87, 87, 89, 87 |
| 9 | 93, 95 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 3, 08/09/2026 | 08, 38, 60, 07 | 39687 |
| Thứ 2, 07/09/2026 | 48, 16, 50, 19 | 34990 |
| Chủ Nhật, 06/09/2026 | 58, 64, 38, 33 | 61435 |
| Thứ 7, 05/09/2026 | 88, 59, 31, 21 | 24037 |
| Thứ 6, 04/09/2026 | 06, 14, 74, 88 | 50066 |
| Thứ 5, 03/09/2026 | 08, 44, 73, 71 | 39511 |
| Thứ 4, 02/09/2026 | 15, 64, 32, 10 | 44542 |
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| G8 | 53 | 78 | 04 |
| G7 | 023 | 006 | 236 |
| G6 | 3527 8204 1929 | 7694 8928 7829 | 7921 0311 4475 |
| G5 | 8059 | 4738 | 7748 |
| G4 | 34255 74075 59920 74582 53675 75338 32300 | 33715 07262 62737 23865 81501 51973 04009 | 36031 24201 41522 48773 36614 59729 94380 |
| G3 | 14682 93084 | 45182 73616 | 11579 98593 |
| G2 | 76468 | 00908 | 63268 |
| G1 | 63918 | 83227 | 01825 |
| ĐB | 536908 | 438599 | 236335 |
Loto miền Nam 08/09/2026
| Đầu | Lô tô Bến Tre |
| 0 | 04, 00, 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | 23, 27, 29, 20 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 59, 55 |
| 6 | 68 |
| 7 | 75, 75 |
| 8 | 82, 82, 84 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Vũng Tàu |
| 0 | 06, 01, 09, 08 |
| 1 | 15, 16 |
| 2 | 28, 29, 27 |
| 3 | 38, 37 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 62, 65 |
| 7 | 78, 73 |
| 8 | 82 |
| 9 | 94, 99 |
| Đầu | Lô tô Bạc Liêu |
| 0 | 04, 01 |
| 1 | 11, 14 |
| 2 | 21, 22, 29, 25 |
| 3 | 36, 31, 35 |
| 4 | 48 |
| 5 | - |
| 6 | 68 |
| 7 | 75, 73, 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | 93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 08/09/2026
| Đầu | Lô tô Đắk Lắk |
| 0 | 06, 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 27, 27 |
| 3 | 32, 32, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 53 |
| 6 | 63, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 85, 82, 85 |
| 9 | 92, 99 |
| Đầu | Lô tô Quảng Nam |
| 0 | 02, 03, 04 |
| 1 | 12 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31, 39, 35, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | 79, 75, 71 |
| 8 | 81, 84 |
| 9 | 95, 94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 09-09-2026
48.610.089.000đ
Kỳ quay thưởng: #1559
09 14 22 26 27 40
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 48.610.089.000 | |
| Giải nhất | 26 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1729 | 300.000 | |
| Giải ba | 29693 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
58.493.952.750đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
4.362.319.950đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1395
08
11
14
23
25
54
17
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 58.493.952.750 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.362.319.950 | |
| Giải nhất | 14 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1039 | 500.000 | |
| Giải ba | 23370 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01130 | |
| G1 | 057 396 |
| G2 | 235 652 520 151 |
| G3 | 141 908 029 544 160 074 |
| KK | 830 869 053 357 282 122 614 219 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 05-09-2026 | |||||
| 10 | 12 | 16 | 25 | 29 | 31 |
| Điện toán 123 Thứ Ba, 08-09-2026 | ||
| 0 | 59 | 965 |
| Xổ số thần tài Thứ Ba, 08-09-2026 |
| 7454 |