Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 10XY 11XY 12XY 13XY 16XY 20XY 5XY 7XY |
| ĐB | 10619 |
| G1 | 13245 |
| G2 | 69150 47741 |
| G3 | 26251 44791 25742 09992 40402 26367 |
| G4 | 3409 4837 1862 5415 |
| G5 | 8642 0031 0073 4613 7360 3672 |
| G6 | 895 439 658 |
| G7 | 05 26 91 35 |
Loto miền Bắc 04/03/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 02, 09, 05 |
| 1 | 19, 15, 13 |
| 2 | 26 |
| 3 | 37, 31, 39, 35 |
| 4 | 45, 41, 42, 42 |
| 5 | 50, 51, 58 |
| 6 | 67, 62, 60 |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 92, 95, 91 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 4, 04/03/2026 | 05, 26, 91, 35 | 10619 |
| Thứ 3, 03/03/2026 | 21, 36, 77, 79 | 70078 |
| Thứ 2, 02/03/2026 | 45, 61, 98, 00 | 75257 |
| Chủ Nhật, 01/03/2026 | 92, 73, 60, 77 | 90148 |
| Thứ 7, 28/02/2026 | 65, 82, 97, 09 | 47891 |
| Thứ 6, 27/02/2026 | 57, 42, 39, 13 | 13283 |
| Thứ 5, 26/02/2026 | 50, 41, 65, 99 | 86408 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| G8 | 35 | 61 | 11 |
| G7 | 324 | 483 | 277 |
| G6 | 3216 0161 7007 | 9793 4199 3440 | 2474 1191 9656 |
| G5 | 0697 | 8912 | 4939 |
| G4 | 88133 06249 18398 55612 59483 65773 30558 | 20374 22004 06871 56055 99828 40512 84682 | 47166 35621 87794 64284 36771 07470 90557 |
| G3 | 38007 22633 | 84523 67338 | 54122 05947 |
| G2 | 70222 | 93193 | 88226 |
| G1 | 32065 | 38170 | 20113 |
| ĐB | 972486 | 064235 | 797098 |
Loto miền Nam 04/03/2026
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | 07, 07 |
| 1 | 16, 12 |
| 2 | 24, 22 |
| 3 | 35, 33, 33 |
| 4 | 49 |
| 5 | 58 |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | 73 |
| 8 | 83, 86 |
| 9 | 97, 98 |
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | 04 |
| 1 | 12, 12 |
| 2 | 28, 23 |
| 3 | 38, 35 |
| 4 | 40 |
| 5 | 55 |
| 6 | 61 |
| 7 | 74, 71, 70 |
| 8 | 83, 82 |
| 9 | 93, 99, 93 |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | - |
| 1 | 11, 13 |
| 2 | 21, 22, 26 |
| 3 | 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 56, 57 |
| 6 | 66 |
| 7 | 77, 74, 71, 70 |
| 8 | 84 |
| 9 | 91, 94, 98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 04/03/2026
| Đầu | Lô tô Đà Nẵng |
| 0 | 09, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 25, 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 44, 47 |
| 5 | 54, 53 |
| 6 | 63, 61 |
| 7 | 76, 79 |
| 8 | 88 |
| 9 | 96, 97, 98 |
| Đầu | Lô tô Khánh Hòa |
| 0 | 04 |
| 1 | - |
| 2 | 29 |
| 3 | 37, 34 |
| 4 | 49, 43, 45 |
| 5 | 58, 52, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 74, 74 |
| 8 | 88, 86, 82, 82, 87 |
| 9 | - |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Sáu, 06-03-2026
15.280.547.500đ
Kỳ quay thưởng: #1479
01 04 06 09 13 44
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 15.280.547.500 | |
| Giải nhất | 18 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 960 | 300.000 | |
| Giải ba | 17053 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
105.694.649.850đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
8.492.697.650đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1314
07
13
27
29
43
50
25
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 105.694.649.850 | |
| Jackpot 2 | 0 | 8.492.697.650 | |
| Giải nhất | 26 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1449 | 500.000 | |
| Giải ba | 30515 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01050 | |
| G1 | 185 467 |
| G2 | 459 074 713 195 |
| G3 | 137 972 255 944 136 308 |
| KK | 823 041 586 872 594 515 110 550 |
| Điện toán 6x36 Thứ Tư, 04-03-2026 | |||||
| 09 | 13 | 14 | 18 | 21 | 26 |
| Điện toán 123 Thứ Tư, 04-03-2026 | ||
| 1 | 48 | 850 |
| Xổ số thần tài Thứ Tư, 04-03-2026 |
| 6920 |