Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 12YP 15YP 1YP 4YP 8YP 9YP |
| ĐB | 31666 |
| G1 | 86408 |
| G2 | 48955 61411 |
| G3 | 01938 88321 89779 28502 50890 31774 |
| G4 | 2458 7917 4776 6202 |
| G5 | 2890 1221 1109 1651 2355 3979 |
| G6 | 155 051 728 |
| G7 | 37 16 52 20 |
Loto miền Bắc 01/04/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 08, 02, 02, 09 |
| 1 | 11, 17, 16 |
| 2 | 21, 21, 28, 20 |
| 3 | 38, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 58, 51, 55, 55, 51, 52 |
| 6 | 66 |
| 7 | 79, 74, 76, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 4, 01/04/2026 | 37, 16, 52, 20 | 31666 |
| Thứ 3, 31/03/2026 | 70, 18, 23, 78 | 11591 |
| Thứ 2, 30/03/2026 | 20, 34, 07, 62 | 64464 |
| Chủ Nhật, 29/03/2026 | 86, 06, 13, 81 | 37188 |
| Thứ 7, 28/03/2026 | 09, 61, 76, 18 | 96422 |
| Thứ 6, 27/03/2026 | 16, 10, 04, 65 | 61332 |
| Thứ 5, 26/03/2026 | 11, 95, 82, 49 | 44693 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| G8 | 62 | 15 | 03 |
| G7 | 236 | 555 | 162 |
| G6 | 2538 5750 0887 | 0047 7452 7566 | 2987 0691 6840 |
| G5 | 4872 | 1482 | 9088 |
| G4 | 53933 68670 38413 23075 49376 74506 02926 | 01659 48459 83707 06160 64127 64328 44401 | 62786 21576 45235 68423 74436 59618 01674 |
| G3 | 25577 91309 | 96823 82175 | 29449 58678 |
| G2 | 22934 | 33403 | 73325 |
| G1 | 13408 | 98731 | 00946 |
| ĐB | 171742 | 379661 | 248819 |
Loto miền Nam 01/04/2026
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | 06, 09, 08 |
| 1 | 13 |
| 2 | 26 |
| 3 | 36, 38, 33, 34 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50 |
| 6 | 62 |
| 7 | 72, 70, 75, 76, 77 |
| 8 | 87 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | 07, 01, 03 |
| 1 | 15 |
| 2 | 27, 28, 23 |
| 3 | 31 |
| 4 | 47 |
| 5 | 55, 52, 59, 59 |
| 6 | 66, 60, 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | 03 |
| 1 | 18, 19 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 35, 36 |
| 4 | 40, 49, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 62 |
| 7 | 76, 74, 78 |
| 8 | 87, 88, 86 |
| 9 | 91 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 01/04/2026
| Đầu | Lô tô Đà Nẵng |
| 0 | 09, 00, 05 |
| 1 | 12 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 63 |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 80, 85, 83 |
| 9 | 94, 98, 91, 95 |
| Đầu | Lô tô Khánh Hòa |
| 0 | 07, 05, 00 |
| 1 | 13, 12, 13 |
| 2 | 22, 27 |
| 3 | 32, 31 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 69, 61, 64, 67, 68 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 97, 95, 97 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Sáu, 03-04-2026
55.077.520.500đ
Kỳ quay thưởng: #1491
06 30 34 36 37 44
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 55.077.520.500 | |
| Giải nhất | 28 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1430 | 300.000 | |
| Giải ba | 26367 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
59.876.080.950đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
4.729.806.250đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1326
15
16
22
38
43
48
11
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 59.876.080.950 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.729.806.250 | |
| Giải nhất | 17 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 884 | 500.000 | |
| Giải ba | 20569 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01062 | |
| G1 | 136 199 |
| G2 | 530 706 146 746 |
| G3 | 033 997 850 686 979 834 |
| KK | 715 819 781 883 239 266 044 421 |
| Điện toán 6x36 Thứ Tư, 01-04-2026 | |||||
| 08 | 09 | 11 | 22 | 25 | 30 |
| Điện toán 123 Thứ Tư, 01-04-2026 | ||
| 1 | 85 | 238 |
| Xổ số thần tài Thứ Tư, 01-04-2026 |
| 7723 |