Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 9GK 5GK 7GK 8GK 1GK 13GK |
| ĐB | 31429 |
| G1 | 56141 |
| G2 | 63539 52989 |
| G3 | 87180 30479 53919 09896 01566 70239 |
| G4 | 5782 5790 0227 0122 |
| G5 | 1322 7963 3404 1478 1458 8914 |
| G6 | 719 652 339 |
| G7 | 27 15 44 13 |
Loto miền Bắc 15/09/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 04 |
| 1 | 19, 14, 19, 15, 13 |
| 2 | 29, 27, 22, 22, 27 |
| 3 | 39, 39, 39 |
| 4 | 41, 44 |
| 5 | 58, 52 |
| 6 | 66, 63 |
| 7 | 79, 78 |
| 8 | 89, 80, 82 |
| 9 | 96, 90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 3, 15/09/2026 | 27, 15, 44, 13 | 31429 |
| Thứ 2, 14/09/2026 | 75, 94, 24, 31 | 74522 |
| Chủ Nhật, 13/09/2026 | 21, 88, 40, 27 | 83799 |
| Thứ 7, 12/09/2026 | 01, 39, 43, 23 | 58851 |
| Thứ 6, 11/09/2026 | 00, 41, 89, 12 | 29352 |
| Thứ 5, 10/09/2026 | 53, 94, 14, 47 | 30981 |
| Thứ 4, 09/09/2026 | 18, 20, 87, 62 | 94504 |
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| G8 | 07 | 19 | 54 |
| G7 | 045 | 270 | 984 |
| G6 | 8564 9430 6200 | 0845 0766 1217 | 3869 6373 6316 |
| G5 | 7467 | 8257 | 0128 |
| G4 | 70965 87230 09565 85290 78818 70943 70506 | 11319 75441 75688 26836 99073 57292 79341 | 64567 38021 98927 05962 02344 68237 43933 |
| G3 | 79974 17129 | 23230 37366 | 95547 00689 |
| G2 | 34176 | 70642 | 62910 |
| G1 | 73405 | 29125 | 98197 |
| ĐB | 873287 | 426800 | 118673 |
Loto miền Nam 15/09/2026
| Đầu | Lô tô Bến Tre |
| 0 | 07, 00, 06, 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30, 30 |
| 4 | 45, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 67, 65, 65 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 87 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô tô Vũng Tàu |
| 0 | 00 |
| 1 | 19, 17, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 36, 30 |
| 4 | 45, 41, 41, 42 |
| 5 | 57 |
| 6 | 66, 66 |
| 7 | 70, 73 |
| 8 | 88 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô tô Bạc Liêu |
| 0 | - |
| 1 | 16, 10 |
| 2 | 28, 21, 27 |
| 3 | 37, 33 |
| 4 | 44, 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 69, 67, 62 |
| 7 | 73, 73 |
| 8 | 84, 89 |
| 9 | 97 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 15/09/2026
| Đầu | Lô tô Đắk Lắk |
| 0 | 01 |
| 1 | 11, 11 |
| 2 | 28, 21, 20 |
| 3 | 36 |
| 4 | 43, 41 |
| 5 | 57, 53 |
| 6 | 63, 60, 66 |
| 7 | 77 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93, 93 |
| Đầu | Lô tô Quảng Nam |
| 0 | 07, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 25, 28 |
| 3 | 30 |
| 4 | 45 |
| 5 | 53 |
| 6 | 67, 60 |
| 7 | 79, 71 |
| 8 | 87 |
| 9 | 93, 99, 94, 94, 90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 16-09-2026
69.161.109.500đ
Kỳ quay thưởng: #1562
04 12 31 34 38 41
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 69.161.109.500 | |
| Giải nhất | 39 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 2245 | 300.000 | |
| Giải ba | 36854 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
67.984.087.800đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.374.166.100đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1398
24
27
32
36
38
47
52
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 67.984.087.800 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.374.166.100 | |
| Giải nhất | 21 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 956 | 500.000 | |
| Giải ba | 20519 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01133 | |
| G1 | 790 414 |
| G2 | 304 066 904 230 |
| G3 | 440 628 961 358 764 640 |
| KK | 547 079 009 479 992 407 202 508 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 12-09-2026 | |||||
| 06 | 08 | 14 | 16 | 21 | 23 |
| Điện toán 123 Thứ Ba, 15-09-2026 | ||
| 6 | 02 | 124 |
| Xổ số thần tài Thứ Ba, 15-09-2026 |
| 8361 |