Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 9HG 10HG 6HG 7HG 14HG 11HG |
| ĐB | 19654 |
| G1 | 62219 |
| G2 | 92501 22795 |
| G3 | 67752 15062 61353 69038 81889 00945 |
| G4 | 0166 4647 0994 1272 |
| G5 | 1025 6151 9374 9380 4735 9347 |
| G6 | 553 648 231 |
| G7 | 44 70 72 15 |
Loto miền Bắc 05/10/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 01 |
| 1 | 19, 15 |
| 2 | 25 |
| 3 | 38, 35, 31 |
| 4 | 45, 47, 47, 48, 44 |
| 5 | 54, 52, 53, 51, 53 |
| 6 | 62, 66 |
| 7 | 72, 74, 70, 72 |
| 8 | 89, 80 |
| 9 | 95, 94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 2, 05/10/2026 | 44, 70, 72, 15 | 19654 |
| Chủ Nhật, 04/10/2026 | 90, 89, 26, 59 | 82951 |
| Thứ 7, 03/10/2026 | 38, 43, 37, 27 | 77961 |
| Thứ 6, 02/10/2026 | 84, 65, 87, 63 | 24483 |
| Thứ 5, 01/10/2026 | 50, 15, 07, 04 | 40208 |
| Thứ 4, 30/09/2026 | 17, 63, 60, 90 | 95242 |
| Thứ 3, 29/09/2026 | 63, 19, 26, 67 | 05651 |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| G8 | 59 | 19 | 79 |
| G7 | 674 | 782 | 082 |
| G6 | 6709 6519 9382 | 2499 5857 0033 | 1709 3942 7583 |
| G5 | 2393 | 1490 | 1065 |
| G4 | 44118 39055 75974 55336 55027 70253 03612 | 44390 56294 00393 49150 45158 81012 08550 | 97520 03798 19769 76864 63335 73120 67518 |
| G3 | 99092 75676 | 15175 56449 | 20865 43533 |
| G2 | 10842 | 37527 | 02682 |
| G1 | 99882 | 73680 | 00496 |
| ĐB | 750136 | 555738 | 030118 |
Loto miền Nam 05/10/2026
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 09 |
| 1 | 19, 18, 12 |
| 2 | 27 |
| 3 | 36, 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | 59, 55, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 74, 76 |
| 8 | 82, 82 |
| 9 | 93, 92 |
| Đầu | Lô tô Đồng Tháp |
| 0 | - |
| 1 | 19, 12 |
| 2 | 27 |
| 3 | 33, 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 57, 50, 58, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 75 |
| 8 | 82, 80 |
| 9 | 99, 90, 90, 94, 93 |
| Đầu | Lô tô Cà Mau |
| 0 | 09 |
| 1 | 18, 18 |
| 2 | 20, 20 |
| 3 | 35, 33 |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 69, 64, 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 82, 83, 82 |
| 9 | 98, 96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 05/10/2026
| Đầu | Lô tô Huế |
| 0 | 09, 06, 08, 01 |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32, 31, 37, 34 |
| 4 | 41, 41 |
| 5 | 55 |
| 6 | 66 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 89 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô tô Phú Yên |
| 0 | 07, 00, 04, 02 |
| 1 | 10, 12, 12, 17 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 60 |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | 80, 87, 86, 81 |
| 9 | 96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 07-10-2026
12.000.000.000đ
Kỳ quay thưởng: #1571
15 20 29 37 40 45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 1 | 199.576.277.000 | |
| Giải nhất | 153 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 6971 | 300.000 | |
| Giải ba | 108604 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
112.784.140.200đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.695.872.550đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1406
07
11
13
16
18
54
41
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 112.784.140.200 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.695.872.550 | |
| Giải nhất | 24 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1448 | 500.000 | |
| Giải ba | 33185 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01142 | |
| G1 | 546 085 |
| G2 | 472 486 159 586 |
| G3 | 525 877 261 110 123 238 |
| KK | 399 183 166 713 699 490 993 152 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 03-10-2026 | |||||
| 01 | 16 | 21 | 27 | 28 | 31 |
| Điện toán 123 Thứ Hai, 05-10-2026 | ||
| 2 | 85 | 827 |
| Xổ số thần tài Thứ Hai, 05-10-2026 |
| 5927 |