Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 11KC 6KC 9KC 5KC 1KC 8KC |
| ĐB | 25814 |
| G1 | 12613 |
| G2 | 02537 15905 |
| G3 | 19974 68554 91512 60166 90697 22343 |
| G4 | 9631 5856 6546 2861 |
| G5 | 2064 8820 1891 7956 7998 8415 |
| G6 | 759 199 732 |
| G7 | 75 17 82 21 |
Loto miền Bắc 22/10/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 05 |
| 1 | 14, 13, 12, 15, 17 |
| 2 | 20, 21 |
| 3 | 37, 31, 32 |
| 4 | 43, 46 |
| 5 | 54, 56, 56, 59 |
| 6 | 66, 61, 64 |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | 82 |
| 9 | 97, 91, 98, 99 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 5, 22/10/2026 | 75, 17, 82, 21 | 25814 |
| Thứ 4, 21/10/2026 | 42, 62, 94, 08 | 94163 |
| Thứ 3, 20/10/2026 | 77, 90, 06, 32 | 86809 |
| Thứ 2, 19/10/2026 | 04, 83, 55, 35 | 55390 |
| Chủ Nhật, 18/10/2026 | 44, 04, 67, 10 | 84642 |
| Thứ 7, 17/10/2026 | 59, 49, 26, 01 | 64538 |
| Thứ 6, 16/10/2026 | 42, 53, 92, 45 | 63756 |
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| G8 | 59 | 45 | 15 |
| G7 | 133 | 236 | 048 |
| G6 | 0148 6332 3319 | 5559 8761 8815 | 7366 1836 4458 |
| G5 | 8807 | 8978 | 9485 |
| G4 | 80107 54749 64858 41700 35174 91786 79270 | 95385 58955 97622 15985 76232 49179 02287 | 49445 71944 22451 92254 97103 49627 57440 |
| G3 | 37652 14960 | 80724 75976 | 00261 18326 |
| G2 | 40234 | 50113 | 97974 |
| G1 | 03697 | 50418 | 10401 |
| ĐB | 058734 | 456865 | 454685 |
Loto miền Nam 22/10/2026
| Đầu | Lô tô Tây Ninh |
| 0 | 07, 07, 00 |
| 1 | 19 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 32, 34, 34 |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | 59, 58, 52 |
| 6 | 60 |
| 7 | 74, 70 |
| 8 | 86 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô tô An Giang |
| 0 | - |
| 1 | 15, 13, 18 |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | 36, 32 |
| 4 | 45 |
| 5 | 59, 55 |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | 78, 79, 76 |
| 8 | 85, 85, 87 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Bình Thuận |
| 0 | 03, 01 |
| 1 | 15 |
| 2 | 27, 26 |
| 3 | 36 |
| 4 | 48, 45, 44, 40 |
| 5 | 58, 51, 54 |
| 6 | 66, 61 |
| 7 | 74 |
| 8 | 85, 85 |
| 9 | - |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| G8 | 73 | 26 | 67 |
| G7 | 166 | 390 | 155 |
| G6 | 9794 0144 0774 | 5913 8074 6045 | 1745 5574 2657 |
| G5 | 8347 | 0431 | 9018 |
| G4 | 15270 36051 98346 74301 50391 93353 01238 | 87671 50641 03178 62665 14419 37299 68217 | 30084 83078 08703 44544 94607 74275 99514 |
| G3 | 14540 02946 | 10378 50316 | 12841 62369 |
| G2 | 16257 | 15631 | 49730 |
| G1 | 87575 | 01051 | 94142 |
| ĐB | 150439 | 444697 | 667838 |
Loto miền Trung 22/10/2026
| Đầu | Lô tô Bình Định |
| 0 | 01 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 38, 39 |
| 4 | 44, 47, 46, 40, 46 |
| 5 | 51, 53, 57 |
| 6 | 66 |
| 7 | 73, 74, 70, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 91 |
| Đầu | Lô tô Quảng Trị |
| 0 | - |
| 1 | 13, 19, 17, 16 |
| 2 | 26 |
| 3 | 31, 31 |
| 4 | 45, 41 |
| 5 | 51 |
| 6 | 65 |
| 7 | 74, 71, 78, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 99, 97 |
| Đầu | Lô tô Quảng Bình |
| 0 | 03, 07 |
| 1 | 18, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 38 |
| 4 | 45, 44, 41, 42 |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | 67, 69 |
| 7 | 74, 78, 75 |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Sáu, 23-10-2026
12.000.000.000đ
Kỳ quay thưởng: #1578
04 10 14 22 25 44
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 1 | 31.281.381.500 | |
| Giải nhất | 63 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1882 | 300.000 | |
| Giải ba | 28104 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
188.849.262.450đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.000.000.000đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1414
14
19
24
31
34
42
37
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 188.849.262.450 | |
| Jackpot 2 | 2 | 3.285.995.250 | |
| Giải nhất | 36 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 2469 | 500.000 | |
| Giải ba | 45639 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01149 | |
| G1 | 456 213 |
| G2 | 650 872 687 369 |
| G3 | 671 563 220 419 023 222 |
| KK | 523 509 237 385 452 403 243 682 |
| Điện toán 6x36 Thứ Tư, 21-10-2026 | |||||
| 09 | 13 | 22 | 26 | 30 | 34 |
| Điện toán 123 Thứ Năm, 22-10-2026 | ||
| 2 | 34 | 161 |
| Xổ số thần tài Thứ Năm, 22-10-2026 |
| 3740 |