Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 10ZQ 11ZQ 14ZQ 15ZQ 3ZQ 7ZQ |
| ĐB | 48076 |
| G1 | 66442 |
| G2 | 97779 94665 |
| G3 | 99325 62275 67099 62579 08364 91083 |
| G4 | 1513 6031 9510 5834 |
| G5 | 2340 0276 5636 6796 4193 2974 |
| G6 | 695 382 521 |
| G7 | 09 13 22 95 |
Loto miền Bắc 21/04/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 09 |
| 1 | 13, 10, 13 |
| 2 | 25, 21, 22 |
| 3 | 31, 34, 36 |
| 4 | 42, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 64 |
| 7 | 76, 79, 75, 79, 76, 74 |
| 8 | 83, 82 |
| 9 | 99, 96, 93, 95, 95 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 3, 21/04/2026 | 09, 13, 22, 95 | 48076 |
| Thứ 2, 20/04/2026 | 34, 06, 47, 39 | 74197 |
| Chủ Nhật, 19/04/2026 | 82, 87, 08, 16 | 93725 |
| Thứ 7, 18/04/2026 | 95, 74, 59, 53 | 17243 |
| Thứ 6, 17/04/2026 | 30, 27, 13, 77 | 38455 |
| Thứ 5, 16/04/2026 | 69, 18, 33, 87 | 35035 |
| Thứ 4, 15/04/2026 | 65, 59, 88, 93 | 03714 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| G8 | 12 | 50 | 00 |
| G7 | 319 | 175 | 642 |
| G6 | 0413 2568 7282 | 0031 2425 5942 | 2676 2867 7353 |
| G5 | 7138 | 0881 | 2441 |
| G4 | 00601 13683 68924 19490 72035 50903 42750 | 32985 90812 82176 29985 43047 36724 61571 | 33761 22444 03266 65553 18398 00093 14299 |
| G3 | 25912 49031 | 79867 75266 | 49036 49160 |
| G2 | 60119 | 53275 | 05046 |
| G1 | 27500 | 01514 | 21495 |
| ĐB | 324163 | 657749 | 953280 |
Loto miền Nam 22/04/2026
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | 01, 03, 00 |
| 1 | 12, 19, 13, 12, 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | 38, 35, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 50 |
| 6 | 68, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 83 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | - |
| 1 | 12, 14 |
| 2 | 25, 24 |
| 3 | 31 |
| 4 | 42, 47, 49 |
| 5 | 50 |
| 6 | 67, 66 |
| 7 | 75, 76, 71, 75 |
| 8 | 81, 85, 85 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 36 |
| 4 | 42, 41, 44, 46 |
| 5 | 53, 53 |
| 6 | 67, 61, 66, 60 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 98, 93, 99, 95 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 22/04/2026
| Đầu | Lô tô Đà Nẵng |
| 0 | 05, 05, 09, 08, 06 |
| 1 | 11 |
| 2 | 28, 29, 24 |
| 3 | 30, 34, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 54 |
| 6 | 60 |
| 7 | 70, 71, 72 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Khánh Hòa |
| 0 | 03 |
| 1 | 10, 18, 15 |
| 2 | 20 |
| 3 | 35, 38, 38, 30 |
| 4 | 46, 48 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 73, 76, 73 |
| 8 | 84 |
| 9 | 99 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 22-04-2026
15.140.892.500đ
Kỳ quay thưởng: #1499
07 10 15 27 33 35
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 15.140.892.500 | |
| Giải nhất | 18 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 976 | 300.000 | |
| Giải ba | 16141 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
33.557.365.650đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.850.076.700đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1335
08
30
36
39
50
53
15
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 33.557.365.650 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.850.076.700 | |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 618 | 500.000 | |
| Giải ba | 12950 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01070 | |
| G1 | 562 939 |
| G2 | 769 584 381 980 |
| G3 | 129 829 360 917 062 454 |
| KK | 833 652 063 329 219 317 539 366 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 18-04-2026 | |||||
| 02 | 09 | 16 | 17 | 24 | 31 |
| Điện toán 123 Thứ Ba, 21-04-2026 | ||
| 4 | 06 | 765 |
| Xổ số thần tài Thứ Ba, 21-04-2026 |
| 5955 |