Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 11YR 12YR 18YR 1YR 20YR 2YR 5YR 9YR |
| ĐB | 64464 |
| G1 | 41265 |
| G2 | 35323 13001 |
| G3 | 87361 16446 88711 90431 88072 67627 |
| G4 | 3503 4562 6592 8933 |
| G5 | 5861 8919 8028 3677 1240 7438 |
| G6 | 476 413 928 |
| G7 | 20 34 07 62 |
Loto miền Bắc 30/03/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 01, 03, 07 |
| 1 | 11, 19, 13 |
| 2 | 23, 27, 28, 28, 20 |
| 3 | 31, 33, 38, 34 |
| 4 | 46, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 65, 61, 62, 61, 62 |
| 7 | 72, 77, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 2, 30/03/2026 | 20, 34, 07, 62 | 64464 |
| Chủ Nhật, 29/03/2026 | 86, 06, 13, 81 | 37188 |
| Thứ 7, 28/03/2026 | 09, 61, 76, 18 | 96422 |
| Thứ 6, 27/03/2026 | 16, 10, 04, 65 | 61332 |
| Thứ 5, 26/03/2026 | 11, 95, 82, 49 | 44693 |
| Thứ 4, 25/03/2026 | 24, 74, 00, 95 | 53988 |
| Thứ 3, 24/03/2026 | 07, 96, 47, 40 | 03829 |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| G8 | 77 | 82 | 85 |
| G7 | 678 | 848 | 767 |
| G6 | 9168 7443 5705 | 4412 7131 2602 | 4147 4466 8353 |
| G5 | 1665 | 3386 | 9782 |
| G4 | 18340 21744 82159 44433 88325 75924 27104 | 39247 38302 75338 01592 32901 74938 52791 | 56922 60061 71211 88758 23697 17688 89310 |
| G3 | 81621 25924 | 85456 77619 | 95572 43798 |
| G2 | 11681 | 30330 | 72156 |
| G1 | 36207 | 28801 | 91529 |
| ĐB | 090674 | 790409 | 072092 |
Loto miền Nam 30/03/2026
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 05, 04, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 24, 21, 24 |
| 3 | 33 |
| 4 | 43, 40, 44 |
| 5 | 59 |
| 6 | 68, 65 |
| 7 | 77, 78, 74 |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Đồng Tháp |
| 0 | 02, 02, 01, 01, 09 |
| 1 | 12, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 38, 38, 30 |
| 4 | 48, 47 |
| 5 | 56 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 82, 86 |
| 9 | 92, 91 |
| Đầu | Lô tô Cà Mau |
| 0 | - |
| 1 | 11, 10 |
| 2 | 22, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 47 |
| 5 | 53, 58, 56 |
| 6 | 67, 66, 61 |
| 7 | 72 |
| 8 | 85, 82, 88 |
| 9 | 97, 98, 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 30/03/2026
| Đầu | Lô tô Huế |
| 0 | 06, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 27, 21 |
| 3 | 35, 31, 36 |
| 4 | 44, 46, 43, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 61 |
| 7 | 78, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 93 |
| Đầu | Lô tô Phú Yên |
| 0 | 04, 03, 06 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 35, 38 |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | 58, 54 |
| 6 | 64, 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | 83, 87 |
| 9 | 92, 90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 01-04-2026
49.393.298.500đ
Kỳ quay thưởng: #1490
05 08 18 30 37 45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 49.393.298.500 | |
| Giải nhất | 25 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1561 | 300.000 | |
| Giải ba | 26967 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
56.950.796.550đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
4.404.774.650đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1325
07
13
21
30
33
42
39
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 56.950.796.550 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.404.774.650 | |
| Giải nhất | 20 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 981 | 500.000 | |
| Giải ba | 19351 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01061 | |
| G1 | 269 442 |
| G2 | 391 956 621 695 |
| G3 | 886 395 902 911 137 309 |
| KK | 441 661 226 165 846 911 474 267 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 28-03-2026 | |||||
| 11 | 17 | 22 | 23 | 24 | 36 |
| Điện toán 123 Thứ Hai, 30-03-2026 | ||
| 3 | 36 | 954 |
| Xổ số thần tài Thứ Hai, 30-03-2026 |
| 7450 |