Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 12VU 17VU 18VU 19VU 20VU 4VU 8VU 9VU |
| ĐB | 05901 |
| G1 | 95598 |
| G2 | 84591 88377 |
| G3 | 11715 48789 40846 74155 45695 67087 |
| G4 | 9847 5056 6625 6463 |
| G5 | 2542 4773 5512 3129 0200 4096 |
| G6 | 130 769 434 |
| G7 | 14 25 76 67 |
Loto miền Bắc 09/02/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 01, 00 |
| 1 | 15, 12, 14 |
| 2 | 25, 29, 25 |
| 3 | 30, 34 |
| 4 | 46, 47, 42 |
| 5 | 55, 56 |
| 6 | 63, 69, 67 |
| 7 | 77, 73, 76 |
| 8 | 89, 87 |
| 9 | 98, 91, 95, 96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 2, 09/02/2026 | 14, 25, 76, 67 | 05901 |
| Chủ Nhật, 08/02/2026 | 35, 36, 38, 04 | 57977 |
| Thứ 7, 07/02/2026 | 94, 17, 77, 43 | 38385 |
| Thứ 6, 06/02/2026 | 05, 61, 18, 50 | 06133 |
| Thứ 5, 05/02/2026 | 58, 73, 33, 57 | 10268 |
| Thứ 4, 04/02/2026 | 65, 60, 30, 88 | 06517 |
| Thứ 3, 03/02/2026 | 98, 41, 76, 81 | 97648 |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| G8 | 17 | 74 | 68 |
| G7 | 386 | 866 | 180 |
| G6 | 1201 9298 0818 | 9441 7286 6297 | 5055 9376 8582 |
| G5 | 5679 | 4445 | 6734 |
| G4 | 25909 87263 85373 07453 48266 51577 90342 | 54102 02432 27210 87691 37793 92850 85762 | 32036 80419 44880 08759 50749 16765 09328 |
| G3 | 59619 39564 | 13048 93915 | 63217 99194 |
| G2 | 38924 | 19210 | 94229 |
| G1 | 07066 | 37364 | 16032 |
| ĐB | 329379 | 132030 | 291653 |
Loto miền Nam 09/02/2026
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 01, 09 |
| 1 | 17, 18, 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 42 |
| 5 | 53 |
| 6 | 63, 66, 64, 66 |
| 7 | 79, 73, 77, 79 |
| 8 | 86 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô tô Đồng Tháp |
| 0 | 02 |
| 1 | 10, 15, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 30 |
| 4 | 41, 45, 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | 66, 62, 64 |
| 7 | 74 |
| 8 | 86 |
| 9 | 97, 91, 93 |
| Đầu | Lô tô Cà Mau |
| 0 | - |
| 1 | 19, 17 |
| 2 | 28, 29 |
| 3 | 34, 36, 32 |
| 4 | 49 |
| 5 | 55, 59, 53 |
| 6 | 68, 65 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80, 82, 80 |
| 9 | 94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 09/02/2026
| Đầu | Lô tô Huế |
| 0 | 09 |
| 1 | 11, 19 |
| 2 | 29, 22 |
| 3 | 30, 36, 37, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 57 |
| 6 | 69, 65, 69 |
| 7 | 79 |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | 90, 96 |
| Đầu | Lô tô Phú Yên |
| 0 | - |
| 1 | 15, 15, 10, 17 |
| 2 | 24, 23 |
| 3 | 37 |
| 4 | 41, 48, 43 |
| 5 | 53, 56, 54 |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 85 |
| 9 | 90, 98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 11-02-2026
17.120.760.000đ
Kỳ quay thưởng: #1469
06 13 16 20 23 38
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 17.120.760.000 | |
| Giải nhất | 19 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1078 | 300.000 | |
| Giải ba | 18808 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
52.944.733.200đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.995.554.500đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1305
03
05
13
15
29
46
01
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 52.944.733.200 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.995.554.500 | |
| Giải nhất | 18 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 949 | 500.000 | |
| Giải ba | 19331 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01040 | |
| G1 | 292 786 |
| G2 | 754 708 822 465 |
| G3 | 632 154 529 292 547 415 |
| KK | 620 137 713 288 552 239 680 251 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 07-02-2026 | |||||
| 07 | 15 | 22 | 24 | 30 | 35 |
| Điện toán 123 Thứ Hai, 09-02-2026 | ||
| 5 | 69 | 604 |
| Xổ số thần tài Thứ Hai, 09-02-2026 |
| 5891 |