Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 10EQ 12EQ 7EQ 11EQ 5EQ 6EQ |
| ĐB | 12221 |
| G1 | 33704 |
| G2 | 95134 17327 |
| G3 | 04217 82286 56322 52512 96314 32250 |
| G4 | 4316 0742 8961 8299 |
| G5 | 3379 6567 7893 5442 1310 1473 |
| G6 | 468 841 949 |
| G7 | 21 77 29 97 |
Loto miền Bắc 09/08/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 04 |
| 1 | 17, 12, 14, 16, 10 |
| 2 | 21, 27, 22, 21, 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 42, 42, 41, 49 |
| 5 | 50 |
| 6 | 61, 67, 68 |
| 7 | 79, 73, 77 |
| 8 | 86 |
| 9 | 99, 93, 97 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Chủ Nhật, 09/08/2026 | 21, 77, 29, 97 | 12221 |
| Thứ 7, 08/08/2026 | 90, 78, 80, 95 | 04922 |
| Thứ 6, 07/08/2026 | 47, 81, 44, 80 | 16479 |
| Thứ 5, 06/08/2026 | 35, 69, 95, 89 | 26167 |
| Thứ 4, 05/08/2026 | 75, 18, 95, 83 | 59760 |
| Thứ 3, 04/08/2026 | 78, 84, 44, 82 | 51125 |
| Thứ 2, 03/08/2026 | 04, 63, 29, 46 | 79247 |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| G8 | 63 | 21 | 32 |
| G7 | 191 | 980 | 182 |
| G6 | 8796 1879 5045 | 7491 7975 7495 | 9956 4690 8358 |
| G5 | 9263 | 8752 | 3256 |
| G4 | 41319 82729 60484 18624 52719 98253 56695 | 16360 50284 02971 24038 75328 54821 98786 | 38258 52460 46576 63651 83735 12096 73544 |
| G3 | 30858 88662 | 91028 25865 | 92985 31906 |
| G2 | 94141 | 82454 | 82983 |
| G1 | 90396 | 12799 | 74061 |
| ĐB | 339922 | 896271 | 400786 |
Loto miền Nam 10/08/2026
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | - |
| 1 | 19, 19 |
| 2 | 29, 24, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 41 |
| 5 | 53, 58 |
| 6 | 63, 63, 62 |
| 7 | 79 |
| 8 | 84 |
| 9 | 91, 96, 95, 96 |
| Đầu | Lô tô Đồng Tháp |
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 21, 28, 21, 28 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 54 |
| 6 | 60, 65 |
| 7 | 75, 71, 71 |
| 8 | 80, 84, 86 |
| 9 | 91, 95, 99 |
| Đầu | Lô tô Cà Mau |
| 0 | 06 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 32, 35 |
| 4 | 44 |
| 5 | 56, 58, 56, 58, 51 |
| 6 | 60, 61 |
| 7 | 76 |
| 8 | 82, 85, 83, 86 |
| 9 | 90, 96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 10/08/2026
| Đầu | Lô tô Huế |
| 0 | 08 |
| 1 | 11 |
| 2 | 27, 23, 25, 23, 26 |
| 3 | 35, 36 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | 64, 68, 60 |
| 7 | 76, 77, 73 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Phú Yên |
| 0 | 04, 03, 09, 09 |
| 1 | 19, 12 |
| 2 | 27, 21, 22 |
| 3 | 37, 39 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | 60 |
| 7 | 71, 71 |
| 8 | 83 |
| 9 | 97, 94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 12-08-2026
16.447.584.000đ
Kỳ quay thưởng: #1547
03 17 20 27 31 35
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16.447.584.000 | |
| Giải nhất | 31 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1111 | 300.000 | |
| Giải ba | 18479 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
65.463.188.250đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.000.000.000đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1382
05
29
33
38
40
45
37
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 65.463.188.250 | |
| Jackpot 2 | 1 | 3.399.666.850 | |
| Giải nhất | 9 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 993 | 500.000 | |
| Giải ba | 22615 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01117 | |
| G1 | 464 547 |
| G2 | 914 859 027 270 |
| G3 | 055 574 128 587 373 702 |
| KK | 769 474 690 063 842 605 527 586 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 08-08-2026 | |||||
| 03 | 07 | 09 | 19 | 20 | 22 |
| Điện toán 123 Chủ Nhật, 09-08-2026 | ||
| 8 | 54 | 425 |
| Xổ số thần tài Chủ Nhật, 09-08-2026 |
| 6123 |