Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 11ZB 12ZB 13ZB 2ZB 3ZB 4ZB |
| ĐB | 32964 |
| G1 | 07578 |
| G2 | 04054 01848 |
| G3 | 61895 30357 50223 32428 88363 00727 |
| G4 | 0787 1532 2957 1984 |
| G5 | 6844 3254 1640 1137 8191 6048 |
| G6 | 506 490 194 |
| G7 | 68 88 24 59 |
Loto miền Bắc 03/05/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 06 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 28, 27, 24 |
| 3 | 32, 37 |
| 4 | 48, 44, 40, 48 |
| 5 | 54, 57, 57, 54, 59 |
| 6 | 64, 63, 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 87, 84, 88 |
| 9 | 95, 91, 90, 94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Chủ Nhật, 03/05/2026 | 68, 88, 24, 59 | 32964 |
| Thứ 7, 02/05/2026 | 41, 14, 62, 87 | 16132 |
| Thứ 6, 01/05/2026 | 48, 39, 79, 46 | 96637 |
| Thứ 5, 30/04/2026 | 30, 19, 98, 74 | 82075 |
| Thứ 4, 29/04/2026 | 72, 46, 69, 18 | 86569 |
| Thứ 3, 28/04/2026 | 04, 82, 91, 30 | 45254 |
| Thứ 2, 27/04/2026 | 34, 46, 28, 71 | 10059 |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| G8 | 41 | 04 | 16 |
| G7 | 598 | 123 | 160 |
| G6 | 2060 1982 0041 | 5590 2646 9824 | 3253 3774 8477 |
| G5 | 5628 | 7853 | 9785 |
| G4 | 05730 61846 95984 98332 98740 84073 74599 | 40452 94528 40714 64672 24213 24901 57820 | 14894 10395 11594 94528 90952 51091 30111 |
| G3 | 84046 25226 | 53819 86610 | 71373 87443 |
| G2 | 37386 | 34014 | 45487 |
| G1 | 82161 | 53825 | 31724 |
| ĐB | 975219 | 024185 | 207225 |
Loto miền Nam 04/05/2026
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | - |
| 1 | 19 |
| 2 | 28, 26 |
| 3 | 30, 32 |
| 4 | 41, 41, 46, 40, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 61 |
| 7 | 73 |
| 8 | 82, 84, 86 |
| 9 | 98, 99 |
| Đầu | Lô tô Đồng Tháp |
| 0 | 04, 01 |
| 1 | 14, 13, 19, 10, 14 |
| 2 | 23, 24, 28, 20, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 53, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 72 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô tô Cà Mau |
| 0 | - |
| 1 | 16, 11 |
| 2 | 28, 24, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 43 |
| 5 | 53, 52 |
| 6 | 60 |
| 7 | 74, 77, 73 |
| 8 | 85, 87 |
| 9 | 94, 95, 94, 91 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 04/05/2026
| Đầu | Lô tô Huế |
| 0 | 01 |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 29, 29 |
| 3 | 38 |
| 4 | 45, 45, 49 |
| 5 | 51, 52, 52 |
| 6 | 65 |
| 7 | 74 |
| 8 | 82, 81 |
| 9 | 94, 95 |
| Đầu | Lô tô Phú Yên |
| 0 | 03, 02 |
| 1 | 13, 19, 16 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | 37, 39 |
| 4 | 41, 49, 49, 41 |
| 5 | 59 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 86 |
| 9 | 94, 93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 06-05-2026
18.414.506.000đ
Kỳ quay thưởng: #1505
07 09 14 24 38 39
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 18.414.506.000 | |
| Giải nhất | 24 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1241 | 300.000 | |
| Giải ba | 19302 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
45.356.581.650đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
4.103.041.250đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1340
09
21
22
26
33
51
17
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 45.356.581.650 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.103.041.250 | |
| Giải nhất | 7 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 615 | 500.000 | |
| Giải ba | 14620 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01075 | |
| G1 | 471 030 |
| G2 | 587 292 242 206 |
| G3 | 044 191 924 057 075 521 |
| KK | 114 033 048 980 732 054 627 075 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 02-05-2026 | |||||
| 01 | 04 | 12 | 19 | 22 | 34 |
| Điện toán 123 Chủ Nhật, 03-05-2026 | ||
| 5 | 71 | 097 |
| Xổ số thần tài Chủ Nhật, 03-05-2026 |
| 9956 |