Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 13BR 15BR 2BR 3BR 8BR 9BR |
| ĐB | 53505 |
| G1 | 80099 |
| G2 | 82382 82605 |
| G3 | 09863 17676 70784 17059 51082 75128 |
| G4 | 6098 1280 3518 9235 |
| G5 | 8180 2156 2125 0066 0174 0670 |
| G6 | 231 092 769 |
| G7 | 31 21 61 07 |
Loto miền Bắc 08/06/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 05, 05, 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | 28, 25, 21 |
| 3 | 35, 31, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 56 |
| 6 | 63, 66, 69, 61 |
| 7 | 76, 74, 70 |
| 8 | 82, 84, 82, 80, 80 |
| 9 | 99, 98, 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 2, 08/06/2026 | 31, 21, 61, 07 | 53505 |
| Chủ Nhật, 07/06/2026 | 09, 11, 41, 15 | 15393 |
| Thứ 7, 06/06/2026 | 53, 32, 69, 52 | 33465 |
| Thứ 6, 05/06/2026 | 49, 52, 99, 46 | 74978 |
| Thứ 5, 04/06/2026 | 33, 52, 80, 16 | 05583 |
| Thứ 4, 03/06/2026 | 52, 90, 77, 34 | 02636 |
| Thứ 3, 02/06/2026 | 32, 59, 83, 87 | 73823 |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| G8 | 75 | 93 | 75 |
| G7 | 439 | 954 | 729 |
| G6 | 3795 5987 8271 | 1537 1653 6829 | 6535 7902 6632 |
| G5 | 2460 | 5163 | 2858 |
| G4 | 43034 48552 73454 20955 26652 81877 76095 | 50441 88853 91836 21303 89969 97609 00778 | 65589 85631 33309 98684 70188 00236 16185 |
| G3 | 93185 70100 | 55193 19092 | 36481 03452 |
| G2 | 77229 | 25502 | 43729 |
| G1 | 92526 | 55722 | 61479 |
| ĐB | 925261 | 400162 | 841122 |
Loto miền Nam 08/06/2026
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 26 |
| 3 | 39, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 54, 55, 52 |
| 6 | 60, 61 |
| 7 | 75, 71, 77 |
| 8 | 87, 85 |
| 9 | 95, 95 |
| Đầu | Lô tô Đồng Tháp |
| 0 | 03, 09, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 22 |
| 3 | 37, 36 |
| 4 | 41 |
| 5 | 54, 53, 53 |
| 6 | 63, 69, 62 |
| 7 | 78 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 93, 92 |
| Đầu | Lô tô Cà Mau |
| 0 | 02, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 29, 22 |
| 3 | 35, 32, 31, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 79 |
| 8 | 89, 84, 88, 85, 81 |
| 9 | - |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 08/06/2026
| Đầu | Lô tô Huế |
| 0 | 00, 04, 08, 05 |
| 1 | 15, 18 |
| 2 | 27, 29 |
| 3 | 38 |
| 4 | 45 |
| 5 | 54, 56, 55 |
| 6 | 68, 67 |
| 7 | 78, 78 |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Phú Yên |
| 0 | 03 |
| 1 | 15, 14 |
| 2 | 28, 24, 20 |
| 3 | 31 |
| 4 | 41, 41, 45 |
| 5 | 58, 51 |
| 6 | 67, 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 99, 94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 10-06-2026
21.953.362.500đ
Kỳ quay thưởng: #1520
14 21 26 30 34 35
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 21.953.362.500 | |
| Giải nhất | 21 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1146 | 300.000 | |
| Giải ba | 18955 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
39.411.370.650đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.446.645.300đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1355
03
11
16
37
39
41
28
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 39.411.370.650 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.446.645.300 | |
| Giải nhất | 11 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 854 | 500.000 | |
| Giải ba | 16434 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01091 | |
| G1 | 788 518 |
| G2 | 621 119 583 354 |
| G3 | 551 188 256 356 032 034 |
| KK | 832 386 421 771 497 045 151 372 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 06-06-2026 | |||||
| 12 | 16 | 18 | 20 | 29 | 35 |
| Điện toán 123 Thứ Hai, 08-06-2026 | ||
| 8 | 53 | 948 |
| Xổ số thần tài Thứ Hai, 08-06-2026 |
| 0399 |