Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 11UB 14UB 15UB 17UB 18UB 1UB 5UB 6UB |
| ĐB | 06517 |
| G1 | 31720 |
| G2 | 59815 63073 |
| G3 | 44790 51542 99159 33670 51349 74299 |
| G4 | 1691 0910 0234 8239 |
| G5 | 7358 8882 4025 6132 2344 2649 |
| G6 | 448 371 569 |
| G7 | 65 60 30 88 |
Loto miền Bắc 04/02/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | - |
| 1 | 17, 15, 10 |
| 2 | 20, 25 |
| 3 | 34, 39, 32, 30 |
| 4 | 42, 49, 44, 49, 48 |
| 5 | 59, 58 |
| 6 | 69, 65, 60 |
| 7 | 73, 70, 71 |
| 8 | 82, 88 |
| 9 | 90, 99, 91 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 4, 04/02/2026 | 65, 60, 30, 88 | 06517 |
| Thứ 3, 03/02/2026 | 98, 41, 76, 81 | 97648 |
| Thứ 2, 02/02/2026 | 23, 07, 74, 06 | 73461 |
| Chủ Nhật, 01/02/2026 | 58, 03, 47, 05 | 01377 |
| Thứ 7, 31/01/2026 | 77, 51, 67, 47 | 42754 |
| Thứ 6, 30/01/2026 | 03, 82, 85, 81 | 32845 |
| Thứ 5, 29/01/2026 | 81, 87, 60, 32 | 38814 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| G8 | 21 | 76 | 68 |
| G7 | 282 | 531 | 593 |
| G6 | 4721 8548 9822 | 7464 3040 9682 | 7405 8467 6441 |
| G5 | 5920 | 3288 | 3996 |
| G4 | 35957 50694 31376 75268 75364 98142 10844 | 14424 76710 74747 47875 82565 30342 85713 | 18656 91876 07222 44563 92229 58710 44527 |
| G3 | 06802 89882 | 65295 06251 | 98601 18301 |
| G2 | 28044 | 79471 | 26857 |
| G1 | 39138 | 69364 | 47947 |
| ĐB | 636838 | 983063 | 543109 |
Loto miền Nam 04/02/2026
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 21, 22, 20 |
| 3 | 38, 38 |
| 4 | 48, 42, 44, 44 |
| 5 | 57 |
| 6 | 68, 64 |
| 7 | 76 |
| 8 | 82, 82 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | - |
| 1 | 10, 13 |
| 2 | 24 |
| 3 | 31 |
| 4 | 40, 47, 42 |
| 5 | 51 |
| 6 | 64, 65, 64, 63 |
| 7 | 76, 75, 71 |
| 8 | 82, 88 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | 05, 01, 01, 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 22, 29, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 47 |
| 5 | 56, 57 |
| 6 | 68, 67, 63 |
| 7 | 76 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 04/02/2026
| Đầu | Lô tô Đà Nẵng |
| 0 | 04 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 34, 35, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 52, 59, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 72 |
| 8 | 87, 87, 89 |
| 9 | 98, 95, 98, 94 |
| Đầu | Lô tô Khánh Hòa |
| 0 | 05, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 24, 26, 25 |
| 3 | 39 |
| 4 | 47, 45 |
| 5 | 57, 50 |
| 6 | 69, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 83 |
| 9 | 93, 99, 95, 90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Sáu, 06-02-2026
13.586.590.000đ
Kỳ quay thưởng: #1467
02 12 14 17 39 43
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.586.590.000 | |
| Giải nhất | 25 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1163 | 300.000 | |
| Giải ba | 18680 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
47.302.210.650đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.368.607.550đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1303
12
15
18
22
48
53
45
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 47.302.210.650 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.368.607.550 | |
| Giải nhất | 6 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 824 | 500.000 | |
| Giải ba | 17503 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01038 | |
| G1 | 536 016 |
| G2 | 939 288 055 534 |
| G3 | 990 147 890 594 958 049 |
| KK | 344 200 124 724 004 169 186 484 |
| Điện toán 6x36 Thứ Tư, 04-02-2026 | |||||
| 06 | 08 | 11 | 13 | 28 | 29 |
| Điện toán 123 Thứ Tư, 04-02-2026 | ||
| 9 | 68 | 649 |
| Xổ số thần tài Thứ Tư, 04-02-2026 |
| 6818 |