Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 9GH 12GH 8GH 13GH 10GH 14GH |
| ĐB | 74522 |
| G1 | 70592 |
| G2 | 57489 68602 |
| G3 | 86718 84988 37198 60351 72717 29855 |
| G4 | 0529 0808 7371 8648 |
| G5 | 3457 1096 4779 9172 9648 3493 |
| G6 | 956 313 547 |
| G7 | 75 94 24 31 |
Loto miền Bắc 14/09/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 02, 08 |
| 1 | 18, 17, 13 |
| 2 | 22, 29, 24 |
| 3 | 31 |
| 4 | 48, 48, 47 |
| 5 | 51, 55, 57, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 79, 72, 75 |
| 8 | 89, 88 |
| 9 | 92, 98, 96, 93, 94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 2, 14/09/2026 | 75, 94, 24, 31 | 74522 |
| Chủ Nhật, 13/09/2026 | 21, 88, 40, 27 | 83799 |
| Thứ 7, 12/09/2026 | 01, 39, 43, 23 | 58851 |
| Thứ 6, 11/09/2026 | 00, 41, 89, 12 | 29352 |
| Thứ 5, 10/09/2026 | 53, 94, 14, 47 | 30981 |
| Thứ 4, 09/09/2026 | 18, 20, 87, 62 | 94504 |
| Thứ 3, 08/09/2026 | 08, 38, 60, 07 | 39687 |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| G8 | 16 | 85 | 04 |
| G7 | 816 | 980 | 592 |
| G6 | 0496 4315 5000 | 9323 9446 7540 | 4993 5037 4355 |
| G5 | 3699 | 5480 | 5665 |
| G4 | 94133 60558 37075 97558 67967 21670 81000 | 31414 62053 28120 05729 53640 58294 71121 | 70581 85961 68722 63503 54530 68758 04217 |
| G3 | 82169 79836 | 22039 04681 | 88280 20825 |
| G2 | 95090 | 04058 | 23835 |
| G1 | 55187 | 76547 | 96334 |
| ĐB | 293747 | 803330 | 544700 |
Loto miền Nam 14/09/2026
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 00, 00 |
| 1 | 16, 16, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 36 |
| 4 | 47 |
| 5 | 58, 58 |
| 6 | 67, 69 |
| 7 | 75, 70 |
| 8 | 87 |
| 9 | 96, 99, 90 |
| Đầu | Lô tô Đồng Tháp |
| 0 | - |
| 1 | 14 |
| 2 | 23, 20, 29, 21 |
| 3 | 39, 30 |
| 4 | 46, 40, 40, 47 |
| 5 | 53, 58 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 85, 80, 80, 81 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô tô Cà Mau |
| 0 | 04, 03, 00 |
| 1 | 17 |
| 2 | 22, 25 |
| 3 | 37, 30, 35, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 58 |
| 6 | 65, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 80 |
| 9 | 92, 93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 14/09/2026
| Đầu | Lô tô Huế |
| 0 | 01, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 25 |
| 3 | 31 |
| 4 | 45 |
| 5 | 57, 54, 51, 56, 51, 50 |
| 6 | 67, 64 |
| 7 | 71 |
| 8 | 88, 81, 88 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Phú Yên |
| 0 | 06, 07, 00, 01 |
| 1 | 14, 12, 11 |
| 2 | 28 |
| 3 | 33, 30 |
| 4 | 49, 45, 46 |
| 5 | 52 |
| 6 | 68 |
| 7 | - |
| 8 | 86 |
| 9 | 97, 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 16-09-2026
69.161.109.500đ
Kỳ quay thưởng: #1562
04 12 31 34 38 41
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 69.161.109.500 | |
| Giải nhất | 39 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 2245 | 300.000 | |
| Giải ba | 36854 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
64.616.592.900đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.000.000.000đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1397
07
24
31
43
47
54
22
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 64.616.592.900 | |
| Jackpot 2 | 1 | 5.042.613.300 | |
| Giải nhất | 20 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 847 | 500.000 | |
| Giải ba | 18828 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01133 | |
| G1 | 790 414 |
| G2 | 304 066 904 230 |
| G3 | 440 628 961 358 764 640 |
| KK | 547 079 009 479 992 407 202 508 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 12-09-2026 | |||||
| 06 | 08 | 14 | 16 | 21 | 23 |
| Điện toán 123 Thứ Hai, 14-09-2026 | ||
| 2 | 96 | 878 |
| Xổ số thần tài Thứ Hai, 14-09-2026 |
| 8652 |