Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 5FT 15FT 10FT 6FT 9FT 3FT |
| ĐB | 44542 |
| G1 | 70943 |
| G2 | 20944 30062 |
| G3 | 60516 22853 65620 02493 52067 04270 |
| G4 | 3422 1237 4540 1955 |
| G5 | 9150 5572 7077 4767 4522 2340 |
| G6 | 261 232 249 |
| G7 | 15 64 32 10 |
Loto miền Bắc 02/09/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | - |
| 1 | 16, 15, 10 |
| 2 | 20, 22, 22 |
| 3 | 37, 32, 32 |
| 4 | 42, 43, 44, 40, 40, 49 |
| 5 | 53, 55, 50 |
| 6 | 62, 67, 67, 61, 64 |
| 7 | 70, 72, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 4, 02/09/2026 | 15, 64, 32, 10 | 44542 |
| Thứ 3, 01/09/2026 | 63, 93, 51, 68 | 05521 |
| Thứ 2, 31/08/2026 | 77, 34, 70, 20 | 35644 |
| Chủ Nhật, 30/08/2026 | 66, 21, 34, 78 | 83772 |
| Thứ 7, 29/08/2026 | 62, 43, 34, 01 | 90737 |
| Thứ 6, 28/08/2026 | 96, 59, 82, 07 | 06168 |
| Thứ 5, 27/08/2026 | 03, 86, 61, 71 | 82645 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| G8 | 79 | 78 | 03 |
| G7 | 604 | 772 | 823 |
| G6 | 3301 3008 2372 | 4768 7669 8212 | 0576 1339 2898 |
| G5 | 3873 | 3145 | 2382 |
| G4 | 85436 36689 26691 14657 42398 03360 65925 | 41190 42603 19699 40154 88461 77452 40861 | 67091 44801 17396 69935 44202 44353 78328 |
| G3 | 87634 70627 | 17401 62273 | 72690 65198 |
| G2 | 96842 | 80959 | 65264 |
| G1 | 03537 | 08070 | 17326 |
| ĐB | 797487 | 886199 | 773312 |
Loto miền Nam 02/09/2026
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | 04, 01, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 27 |
| 3 | 36, 34, 37 |
| 4 | 42 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60 |
| 7 | 79, 72, 73 |
| 8 | 89, 87 |
| 9 | 91, 98 |
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | 03, 01 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 54, 52, 59 |
| 6 | 68, 69, 61, 61 |
| 7 | 78, 72, 73, 70 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 99, 99 |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | 03, 01, 02 |
| 1 | 12 |
| 2 | 23, 28, 26 |
| 3 | 39, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 53 |
| 6 | 64 |
| 7 | 76 |
| 8 | 82 |
| 9 | 98, 91, 96, 90, 98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 02/09/2026
| Đầu | Lô tô Đà Nẵng |
| 0 | - |
| 1 | 16 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 39, 38 |
| 4 | 49, 46, 41, 46, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | 77, 78, 73 |
| 8 | 86, 80, 81 |
| 9 | 97, 91 |
| Đầu | Lô tô Khánh Hòa |
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 28 |
| 3 | 35, 33, 37, 38 |
| 4 | 47, 47, 49 |
| 5 | 59, 56, 56 |
| 6 | 60 |
| 7 | 78, 71 |
| 8 | 81 |
| 9 | 91 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Sáu, 04-09-2026
38.804.848.000đ
Kỳ quay thưởng: #1557
06 09 27 29 35 44
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 38.804.848.000 | |
| Giải nhất | 56 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 2037 | 300.000 | |
| Giải ba | 32034 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
49.472.445.900đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.359.930.300đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1392
01
17
41
44
49
55
45
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 49.472.445.900 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.359.930.300 | |
| Giải nhất | 13 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 650 | 500.000 | |
| Giải ba | 14452 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01128 | |
| G1 | 367 018 |
| G2 | 903 279 237 787 |
| G3 | 617 126 026 780 748 371 |
| KK | 768 752 220 278 067 584 606 701 |
| Điện toán 6x36 Thứ Tư, 02-09-2026 | |||||
| 10 | 11 | 13 | 15 | 17 | 20 |
| Điện toán 123 Thứ Tư, 02-09-2026 | ||
| 1 | 21 | 141 |
| Xổ số thần tài Thứ Tư, 02-09-2026 |
| 3953 |