Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 4FA 11FA 14FA 15FA 12FA 8FA |
| ĐB | 29183 |
| G1 | 55349 |
| G2 | 37265 21266 |
| G3 | 40833 36729 67077 56251 97269 23553 |
| G4 | 6985 4935 9042 1686 |
| G5 | 7962 4616 0776 8699 4334 2074 |
| G6 | 873 082 954 |
| G7 | 51 04 92 13 |
Loto miền Bắc 18/08/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 04 |
| 1 | 16, 13 |
| 2 | 29 |
| 3 | 33, 35, 34 |
| 4 | 49, 42 |
| 5 | 51, 53, 54, 51 |
| 6 | 65, 66, 69, 62 |
| 7 | 77, 76, 74, 73 |
| 8 | 83, 85, 86, 82 |
| 9 | 99, 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 3, 18/08/2026 | 51, 04, 92, 13 | 29183 |
| Thứ 2, 17/08/2026 | 89, 61, 76, 71 | 01939 |
| Chủ Nhật, 16/08/2026 | 73, 89, 52, 54 | 14696 |
| Thứ 7, 15/08/2026 | 33, 66, 52, 04 | 80278 |
| Thứ 6, 14/08/2026 | 43, 54, 69, 64 | 80018 |
| Thứ 5, 13/08/2026 | 14, 26, 19, 34 | 79344 |
| Thứ 4, 12/08/2026 | 21, 97, 42, 00 | 82326 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| G8 | 01 | 13 | 88 |
| G7 | 141 | 917 | 096 |
| G6 | 2507 1048 5142 | 2469 5137 5879 | 8979 3280 8643 |
| G5 | 3409 | 8723 | 3163 |
| G4 | 78884 63216 89359 53739 51226 57413 64874 | 92847 52877 58898 98519 72608 80084 14316 | 28815 78230 00247 77217 17629 62167 73291 |
| G3 | 61807 46430 | 75658 01412 | 86578 61748 |
| G2 | 45217 | 33267 | 34167 |
| G1 | 45797 | 57124 | 42359 |
| ĐB | 289591 | 367818 | 233283 |
Loto miền Nam 19/08/2026
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | 01, 07, 09, 07 |
| 1 | 16, 13, 17 |
| 2 | 26 |
| 3 | 39, 30 |
| 4 | 41, 48, 42 |
| 5 | 59 |
| 6 | - |
| 7 | 74 |
| 8 | 84 |
| 9 | 97, 91 |
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | 08 |
| 1 | 13, 17, 19, 16, 12, 18 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | 37 |
| 4 | 47 |
| 5 | 58 |
| 6 | 69, 67 |
| 7 | 79, 77 |
| 8 | 84 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | - |
| 1 | 15, 17 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30 |
| 4 | 43, 47, 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 63, 67, 67 |
| 7 | 79, 78 |
| 8 | 88, 80, 83 |
| 9 | 96, 91 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 19/08/2026
| Đầu | Lô tô Đà Nẵng |
| 0 | 08, 08 |
| 1 | 11, 15, 12 |
| 2 | 22, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 44 |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 64, 68, 63 |
| 7 | 70 |
| 8 | 82, 88 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô tô Khánh Hòa |
| 0 | 08 |
| 1 | 19, 16 |
| 2 | 27, 29, 22 |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | 48, 43, 49 |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 64, 69, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 89 |
| 9 | 97 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 19-08-2026
22.133.497.500đ
Kỳ quay thưởng: #1550
06 07 15 19 36 41
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 22.133.497.500 | |
| Giải nhất | 32 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1352 | 300.000 | |
| Giải ba | 22982 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
34.897.731.150đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.544.192.350đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1386
03
15
18
38
41
48
30
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 34.897.731.150 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.544.192.350 | |
| Giải nhất | 9 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 776 | 500.000 | |
| Giải ba | 16116 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01121 | |
| G1 | 321 768 |
| G2 | 784 375 730 099 |
| G3 | 452 693 901 137 928 093 |
| KK | 086 087 039 405 370 657 192 978 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 15-08-2026 | |||||
| 01 | 02 | 16 | 29 | 33 | 35 |
| Điện toán 123 Thứ Ba, 18-08-2026 | ||
| 4 | 89 | 688 |
| Xổ số thần tài Thứ Ba, 18-08-2026 |
| 7369 |