Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 12XH 18XH 19XH 20XH 2XH 3XH 4XH 8XH |
| ĐB | 77552 |
| G1 | 10246 |
| G2 | 83858 72874 |
| G3 | 61930 90777 03788 69003 05296 26446 |
| G4 | 4795 3934 6784 6764 |
| G5 | 0974 2426 8556 0151 3235 5587 |
| G6 | 057 133 052 |
| G7 | 47 50 39 28 |
Loto miền Bắc 16/03/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 03 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 28 |
| 3 | 30, 34, 35, 33, 39 |
| 4 | 46, 46, 47 |
| 5 | 52, 58, 56, 51, 57, 52, 50 |
| 6 | 64 |
| 7 | 74, 77, 74 |
| 8 | 88, 84, 87 |
| 9 | 96, 95 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 2, 16/03/2026 | 47, 50, 39, 28 | 77552 |
| Chủ Nhật, 15/03/2026 | 68, 84, 38, 76 | 01770 |
| Thứ 7, 14/03/2026 | 52, 55, 92, 91 | 56848 |
| Thứ 6, 13/03/2026 | 88, 90, 10, 65 | 86759 |
| Thứ 5, 12/03/2026 | 90, 08, 64, 59 | 72124 |
| Thứ 4, 11/03/2026 | 97, 71, 09, 43 | 30368 |
| Thứ 3, 10/03/2026 | 37, 95, 78, 51 | 22342 |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| G8 | 01 | 13 | 73 |
| G7 | 426 | 150 | 321 |
| G6 | 1142 4167 0095 | 9461 9766 7162 | 7586 8768 5316 |
| G5 | 2169 | 1489 | 0752 |
| G4 | 79607 33320 39226 40616 98643 60864 42851 | 85346 64565 48924 61305 14368 06995 04311 | 74865 08082 24370 72868 08690 87387 52028 |
| G3 | 86877 32622 | 67921 21293 | 57745 95446 |
| G2 | 38181 | 30732 | 12764 |
| G1 | 04475 | 41635 | 23669 |
| ĐB | 087069 | 525515 | 616205 |
Loto miền Nam 16/03/2026
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 01, 07 |
| 1 | 16 |
| 2 | 26, 20, 26, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 43 |
| 5 | 51 |
| 6 | 67, 69, 64, 69 |
| 7 | 77, 75 |
| 8 | 81 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô tô Đồng Tháp |
| 0 | 05 |
| 1 | 13, 11, 15 |
| 2 | 24, 21 |
| 3 | 32, 35 |
| 4 | 46 |
| 5 | 50 |
| 6 | 61, 66, 62, 65, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 89 |
| 9 | 95, 93 |
| Đầu | Lô tô Cà Mau |
| 0 | 05 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 46 |
| 5 | 52 |
| 6 | 68, 65, 68, 64, 69 |
| 7 | 73, 70 |
| 8 | 86, 82, 87 |
| 9 | 90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 16/03/2026
| Đầu | Lô tô Huế |
| 0 | 04, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 29 |
| 3 | 34, 37, 33 |
| 4 | 47 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 76, 76 |
| 8 | 88, 85, 88, 81 |
| 9 | 96, 91 |
| Đầu | Lô tô Phú Yên |
| 0 | 05, 03, 06, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 25, 20 |
| 3 | 32, 30 |
| 4 | 48 |
| 5 | - |
| 6 | 64 |
| 7 | 78, 73 |
| 8 | 84, 81, 80, 81 |
| 9 | 97 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 18-03-2026
24.896.153.000đ
Kỳ quay thưởng: #1484
04 07 11 26 42 44
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 24.896.153.000 | |
| Giải nhất | 33 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1343 | 300.000 | |
| Giải ba | 22256 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
41.134.772.100đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
10.726.281.150đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1319
07
16
27
29
47
52
26
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 41.134.772.100 | |
| Jackpot 2 | 0 | 10.726.281.150 | |
| Giải nhất | 8 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 807 | 500.000 | |
| Giải ba | 17551 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01055 | |
| G1 | 968 041 |
| G2 | 393 020 891 125 |
| G3 | 881 443 082 621 721 039 |
| KK | 617 397 276 646 798 965 813 314 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 14-03-2026 | |||||
| 08 | 09 | 11 | 13 | 26 | 28 |
| Điện toán 123 Thứ Hai, 16-03-2026 | ||
| 6 | 87 | 578 |
| Xổ số thần tài Thứ Hai, 16-03-2026 |
| 0137 |