Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 10YZ 14YZ 17YZ 18YZ 19YZ 5YZ 6YZ 9YZ |
| ĐB | 03829 |
| G1 | 39331 |
| G2 | 28736 20562 |
| G3 | 38181 15270 27945 79080 62309 88699 |
| G4 | 9163 8720 8923 0991 |
| G5 | 0202 1721 0424 8973 4490 1213 |
| G6 | 364 509 375 |
| G7 | 07 96 47 40 |
Loto miền Bắc 24/03/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 09, 02, 09, 07 |
| 1 | 13 |
| 2 | 29, 20, 23, 21, 24 |
| 3 | 31, 36 |
| 4 | 45, 47, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 63, 64 |
| 7 | 70, 73, 75 |
| 8 | 81, 80 |
| 9 | 99, 91, 90, 96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 3, 24/03/2026 | 07, 96, 47, 40 | 03829 |
| Thứ 2, 23/03/2026 | 89, 44, 29, 28 | 77514 |
| Chủ Nhật, 22/03/2026 | 80, 11, 24, 39 | 58646 |
| Thứ 7, 21/03/2026 | 92, 26, 43, 05 | 88594 |
| Thứ 6, 20/03/2026 | 57, 44, 80, 32 | 81124 |
| Thứ 5, 19/03/2026 | 56, 52, 06, 41 | 75495 |
| Thứ 4, 18/03/2026 | 57, 16, 30, 29 | 25287 |
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| G8 | 91 | 58 | 21 |
| G7 | 205 | 839 | 201 |
| G6 | 3770 7959 5898 | 0821 1764 4768 | 9610 9139 1075 |
| G5 | 0610 | 8514 | 6182 |
| G4 | 47462 85896 09457 66511 65664 63293 51471 | 77200 96770 14916 57768 24567 44984 96247 | 37950 15217 09477 01964 52048 53466 30384 |
| G3 | 20881 40737 | 49521 90797 | 66541 24105 |
| G2 | 30287 | 16556 | 38864 |
| G1 | 99664 | 16555 | 10985 |
| ĐB | 830805 | 833041 | 961864 |
Loto miền Nam 24/03/2026
| Đầu | Lô tô Bến Tre |
| 0 | 05, 05 |
| 1 | 10, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 57 |
| 6 | 62, 64, 64 |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | 81, 87 |
| 9 | 91, 98, 96, 93 |
| Đầu | Lô tô Vũng Tàu |
| 0 | 00 |
| 1 | 14, 16 |
| 2 | 21, 21 |
| 3 | 39 |
| 4 | 47, 41 |
| 5 | 58, 56, 55 |
| 6 | 64, 68, 68, 67 |
| 7 | 70 |
| 8 | 84 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô tô Bạc Liêu |
| 0 | 01, 05 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | 21 |
| 3 | 39 |
| 4 | 48, 41 |
| 5 | 50 |
| 6 | 64, 66, 64, 64 |
| 7 | 75, 77 |
| 8 | 82, 84, 85 |
| 9 | - |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 24/03/2026
| Đầu | Lô tô Đắk Lắk |
| 0 | - |
| 1 | 15, 18 |
| 2 | 27 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 47, 49 |
| 5 | 50 |
| 6 | 67 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 85, 80, 82, 84, 87 |
| 9 | 92, 96, 90 |
| Đầu | Lô tô Quảng Nam |
| 0 | 03, 08, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 27 |
| 3 | 31 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | 52 |
| 6 | 66, 68, 67 |
| 7 | 71, 71, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 92, 99 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 25-03-2026
35.389.251.000đ
Kỳ quay thưởng: #1487
05 10 22 26 31 36
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 35.389.251.000 | |
| Giải nhất | 41 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1518 | 300.000 | |
| Giải ba | 23637 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
52.121.608.950đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.868.198.250đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1323
12
19
25
26
32
45
03
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 52.121.608.950 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.868.198.250 | |
| Giải nhất | 16 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1096 | 500.000 | |
| Giải ba | 21600 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01058 | |
| G1 | 297 217 |
| G2 | 525 632 303 126 |
| G3 | 003 316 546 881 917 671 |
| KK | 844 951 589 136 774 150 198 449 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 21-03-2026 | |||||
| 04 | 07 | 09 | 25 | 34 | 35 |
| Điện toán 123 Thứ Ba, 24-03-2026 | ||
| 1 | 12 | 855 |
| Xổ số thần tài Thứ Ba, 24-03-2026 |
| 0731 |