Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 11YA 13YA 1YA 2YA 5YA 8YA |
| ĐB | 22738 |
| G1 | 17809 |
| G2 | 06660 41260 |
| G3 | 27814 33846 35851 79609 46381 92520 |
| G4 | 0514 5426 0900 0582 |
| G5 | 0699 7964 9148 6945 4313 0811 |
| G6 | 536 189 368 |
| G7 | 20 19 10 02 |
Loto miền Bắc 13/04/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 09, 09, 00, 02 |
| 1 | 14, 14, 13, 11, 19, 10 |
| 2 | 20, 26, 20 |
| 3 | 38, 36 |
| 4 | 46, 48, 45 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60, 60, 64, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 82, 89 |
| 9 | 99 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 2, 13/04/2026 | 20, 19, 10, 02 | 22738 |
| Chủ Nhật, 12/04/2026 | 95, 68, 77, 25 | 12000 |
| Thứ 7, 11/04/2026 | 57, 71, 16, 80 | 24204 |
| Thứ 6, 10/04/2026 | 07, 37, 42, 79 | 46120 |
| Thứ 5, 09/04/2026 | 32, 41, 72, 84 | 45625 |
| Thứ 4, 08/04/2026 | 60, 94, 00, 26 | 27450 |
| Thứ 3, 07/04/2026 | 85, 72, 10, 77 | 02382 |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| G8 | 48 | 14 | 50 |
| G7 | 454 | 186 | 314 |
| G6 | 2648 1819 1455 | 1180 5773 6743 | 2444 9162 1487 |
| G5 | 4574 | 9435 | 9703 |
| G4 | 60684 75206 01217 87930 86044 99326 36303 | 60780 39898 32050 51588 63416 81580 76784 | 12651 64464 99711 94616 28220 92226 81430 |
| G3 | 40232 94170 | 30122 18501 | 32318 39787 |
| G2 | 16244 | 57301 | 16367 |
| G1 | 67501 | 57620 | 76997 |
| ĐB | 310631 | 699223 | 133005 |
Loto miền Nam 13/04/2026
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 06, 03, 01 |
| 1 | 19, 17 |
| 2 | 26 |
| 3 | 30, 32, 31 |
| 4 | 48, 48, 44, 44 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 70 |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Đồng Tháp |
| 0 | 01, 01 |
| 1 | 14, 16 |
| 2 | 22, 20, 23 |
| 3 | 35 |
| 4 | 43 |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 86, 80, 80, 88, 80, 84 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô tô Cà Mau |
| 0 | 03, 05 |
| 1 | 14, 11, 16, 18 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 30 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50, 51 |
| 6 | 62, 64, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 87, 87 |
| 9 | 97 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 13/04/2026
| Đầu | Lô tô Huế |
| 0 | 04, 00 |
| 1 | 12, 14, 19, 13 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60, 60, 66, 69, 64 |
| 7 | 74 |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Phú Yên |
| 0 | 05, 06 |
| 1 | 15 |
| 2 | 29, 21, 27 |
| 3 | 30 |
| 4 | 47, 42 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 79 |
| 8 | 80, 80, 89, 88, 81 |
| 9 | 90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 15-04-2026
13.539.884.500đ
Kỳ quay thưởng: #1496
01 10 11 32 39 42
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.539.884.500 | |
| Giải nhất | 26 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 794 | 300.000 | |
| Giải ba | 14471 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
81.069.972.600đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.407.823.450đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1331
13
26
29
38
49
53
07
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 81.069.972.600 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.407.823.450 | |
| Giải nhất | 5 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1004 | 500.000 | |
| Giải ba | 19337 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01067 | |
| G1 | 977 915 |
| G2 | 221 265 963 422 |
| G3 | 796 529 360 223 852 449 |
| KK | 172 125 434 546 865 488 436 449 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 11-04-2026 | |||||
| 02 | 06 | 10 | 20 | 23 | 36 |
| Điện toán 123 Thứ Hai, 13-04-2026 | ||
| 8 | 00 | 366 |
| Xổ số thần tài Thứ Hai, 13-04-2026 |
| 6236 |