Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 8FS 2FS 6FS 7FS 14FS 11FS |
| ĐB | 05521 |
| G1 | 69764 |
| G2 | 11984 25698 |
| G3 | 24697 76719 65670 08302 47610 85931 |
| G4 | 9017 8080 3768 3944 |
| G5 | 6796 9705 8662 2052 6112 5873 |
| G6 | 874 177 239 |
| G7 | 63 93 51 68 |
Loto miền Bắc 01/09/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 02, 05 |
| 1 | 19, 10, 17, 12 |
| 2 | 21 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | 52, 51 |
| 6 | 64, 68, 62, 63, 68 |
| 7 | 70, 73, 74, 77 |
| 8 | 84, 80 |
| 9 | 98, 97, 96, 93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 3, 01/09/2026 | 63, 93, 51, 68 | 05521 |
| Thứ 2, 31/08/2026 | 77, 34, 70, 20 | 35644 |
| Chủ Nhật, 30/08/2026 | 66, 21, 34, 78 | 83772 |
| Thứ 7, 29/08/2026 | 62, 43, 34, 01 | 90737 |
| Thứ 6, 28/08/2026 | 96, 59, 82, 07 | 06168 |
| Thứ 5, 27/08/2026 | 03, 86, 61, 71 | 82645 |
| Thứ 4, 26/08/2026 | 23, 68, 96, 69 | 85361 |
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| G8 | 15 | 23 | 05 |
| G7 | 713 | 258 | 883 |
| G6 | 4676 5239 2861 | 2851 4483 2809 | 2187 6300 1139 |
| G5 | 0793 | 0462 | 2482 |
| G4 | 04053 79650 32725 51517 49345 34231 81571 | 93055 28210 52857 12705 95763 81211 32817 | 06742 49522 58549 64579 96485 66051 79908 |
| G3 | 18975 43209 | 17568 10225 | 54447 07294 |
| G2 | 78988 | 03480 | 55943 |
| G1 | 89329 | 42247 | 83892 |
| ĐB | 571670 | 776477 | 720792 |
Loto miền Nam 01/09/2026
| Đầu | Lô tô Bến Tre |
| 0 | 09 |
| 1 | 15, 13, 17 |
| 2 | 25, 29 |
| 3 | 39, 31 |
| 4 | 45 |
| 5 | 53, 50 |
| 6 | 61 |
| 7 | 76, 71, 75, 70 |
| 8 | 88 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô tô Vũng Tàu |
| 0 | 09, 05 |
| 1 | 10, 11, 17 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 47 |
| 5 | 58, 51, 55, 57 |
| 6 | 62, 63, 68 |
| 7 | 77 |
| 8 | 83, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Bạc Liêu |
| 0 | 05, 00, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 22 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42, 49, 47, 43 |
| 5 | 51 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 83, 87, 82, 85 |
| 9 | 94, 92, 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 01/09/2026
| Đầu | Lô tô Đắk Lắk |
| 0 | 03, 09, 09 |
| 1 | 16, 15, 14 |
| 2 | 25, 25, 22, 27, 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | 75, 75 |
| 8 | 86 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô tô Quảng Nam |
| 0 | 07, 01, 06 |
| 1 | 16, 10, 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | 35, 36, 31 |
| 4 | 43, 43, 44 |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 75 |
| 8 | 84 |
| 9 | 90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 02-09-2026
36.644.788.500đ
Kỳ quay thưởng: #1556
01 03 12 15 37 45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 36.644.788.500 | |
| Giải nhất | 28 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1435 | 300.000 | |
| Giải ba | 25803 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
49.472.445.900đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.359.930.300đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1392
01
17
41
44
49
55
45
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 49.472.445.900 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.359.930.300 | |
| Giải nhất | 13 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 650 | 500.000 | |
| Giải ba | 14452 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01127 | |
| G1 | 635 674 |
| G2 | 966 197 851 632 |
| G3 | 129 216 502 414 560 098 |
| KK | 684 950 146 094 715 420 569 817 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 29-08-2026 | |||||
| 07 | 15 | 27 | 32 | 34 | 35 |
| Điện toán 123 Thứ Ba, 01-09-2026 | ||
| 8 | 62 | 162 |
| Xổ số thần tài Thứ Ba, 01-09-2026 |
| 5832 |