Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 10ZR 13ZR 4ZR 5ZR 7ZR 9ZR |
| ĐB | 74197 |
| G1 | 88897 |
| G2 | 75281 83073 |
| G3 | 29125 09606 31567 93696 67272 21532 |
| G4 | 4114 0721 0708 0206 |
| G5 | 2853 0707 7804 9339 4057 5308 |
| G6 | 466 461 061 |
| G7 | 34 06 47 39 |
Loto miền Bắc 20/04/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 06, 08, 06, 07, 04, 08, 06 |
| 1 | 14 |
| 2 | 25, 21 |
| 3 | 32, 39, 34, 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 53, 57 |
| 6 | 67, 66, 61, 61 |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | 81 |
| 9 | 97, 97, 96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 2, 20/04/2026 | 34, 06, 47, 39 | 74197 |
| Chủ Nhật, 19/04/2026 | 82, 87, 08, 16 | 93725 |
| Thứ 7, 18/04/2026 | 95, 74, 59, 53 | 17243 |
| Thứ 6, 17/04/2026 | 30, 27, 13, 77 | 38455 |
| Thứ 5, 16/04/2026 | 69, 18, 33, 87 | 35035 |
| Thứ 4, 15/04/2026 | 65, 59, 88, 93 | 03714 |
| Thứ 3, 14/04/2026 | 26, 57, 13, 22 | 92763 |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| G8 | 12 | 18 | 53 |
| G7 | 280 | 182 | 219 |
| G6 | 2864 9041 3530 | 3984 0602 8027 | 8930 7105 4205 |
| G5 | 3987 | 9878 | 4934 |
| G4 | 27846 12330 69104 08971 63241 88701 89037 | 96690 25408 65465 79608 23595 00460 83899 | 78548 97461 21978 26150 73982 61250 00280 |
| G3 | 44955 36375 | 06168 05023 | 59799 88591 |
| G2 | 15039 | 63003 | 78722 |
| G1 | 88290 | 31239 | 84704 |
| ĐB | 327706 | 789922 | 050354 |
Loto miền Nam 20/04/2026
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 04, 01, 06 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 30, 37, 39 |
| 4 | 41, 46, 41 |
| 5 | 55 |
| 6 | 64 |
| 7 | 71, 75 |
| 8 | 80, 87 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô tô Đồng Tháp |
| 0 | 02, 08, 08, 03 |
| 1 | 18 |
| 2 | 27, 23, 22 |
| 3 | 39 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 65, 60, 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82, 84 |
| 9 | 90, 95, 99 |
| Đầu | Lô tô Cà Mau |
| 0 | 05, 05, 04 |
| 1 | 19 |
| 2 | 22 |
| 3 | 30, 34 |
| 4 | 48 |
| 5 | 53, 50, 50, 54 |
| 6 | 61 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82, 80 |
| 9 | 99, 91 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 20/04/2026
| Đầu | Lô tô Huế |
| 0 | 09 |
| 1 | 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | 31, 37 |
| 4 | 45, 49 |
| 5 | 52, 50, 54, 54 |
| 6 | 67 |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | 82 |
| 9 | 95, 92, 93 |
| Đầu | Lô tô Phú Yên |
| 0 | - |
| 1 | 19, 15 |
| 2 | 25 |
| 3 | 33 |
| 4 | 42, 46, 42, 44 |
| 5 | 59, 53, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 72 |
| 8 | 86, 88, 85, 81, 80 |
| 9 | - |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 22-04-2026
15.140.892.500đ
Kỳ quay thưởng: #1499
07 10 15 27 33 35
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 15.140.892.500 | |
| Giải nhất | 18 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 976 | 300.000 | |
| Giải ba | 16141 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
31.171.403.100đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.584.969.750đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1334
09
19
20
28
37
39
24
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 31.171.403.100 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.584.969.750 | |
| Giải nhất | 22 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 880 | 500.000 | |
| Giải ba | 16580 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01070 | |
| G1 | 562 939 |
| G2 | 769 584 381 980 |
| G3 | 129 829 360 917 062 454 |
| KK | 833 652 063 329 219 317 539 366 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 18-04-2026 | |||||
| 02 | 09 | 16 | 17 | 24 | 31 |
| Điện toán 123 Thứ Hai, 20-04-2026 | ||
| 8 | 99 | 338 |
| Xổ số thần tài Thứ Hai, 20-04-2026 |
| 6135 |