Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 10VN 12VN 16VN 17VN 18VN 3VN 4VN 9VN |
| ĐB | 22601 |
| G1 | 02477 |
| G2 | 62141 37062 |
| G3 | 78282 07567 25784 99988 99633 97965 |
| G4 | 9816 8859 9751 1035 |
| G5 | 7454 8111 7385 6881 1260 8762 |
| G6 | 634 964 259 |
| G7 | 79 03 34 45 |
Loto miền Bắc 15/02/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 01, 03 |
| 1 | 16, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 35, 34, 34 |
| 4 | 41, 45 |
| 5 | 59, 51, 54, 59 |
| 6 | 62, 67, 65, 60, 62, 64 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 82, 84, 88, 85, 81 |
| 9 | - |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Chủ Nhật, 15/02/2026 | 79, 03, 34, 45 | 22601 |
| Thứ 7, 14/02/2026 | 18, 09, 60, 86 | 90630 |
| Thứ 6, 13/02/2026 | 73, 09, 10, 01 | 93177 |
| Thứ 5, 12/02/2026 | 81, 50, 16, 10 | 81475 |
| Thứ 4, 11/02/2026 | 98, 92, 32, 47 | 20692 |
| Thứ 3, 10/02/2026 | 59, 55, 14, 61 | 65390 |
| Thứ 2, 09/02/2026 | 14, 25, 76, 67 | 05901 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| G8 | 48 | 85 | 42 |
| G7 | 518 | 961 | 480 |
| G6 | 9827 8104 1025 | 1667 4555 8366 | 8716 8878 8743 |
| G5 | 4806 | 4390 | 6099 |
| G4 | 34569 12518 16145 56900 35655 45329 92080 | 78430 17060 69689 82153 43412 11824 12702 | 70232 32740 79097 20592 77133 22411 61134 |
| G3 | 91471 82346 | 49802 95950 | 12682 52248 |
| G2 | 25777 | 85900 | 47050 |
| G1 | 96614 | 49185 | 07637 |
| ĐB | 149483 | 618120 | 203468 |
Loto miền Nam 18/02/2026
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | 04, 06, 00 |
| 1 | 18, 18, 14 |
| 2 | 27, 25, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 45, 46 |
| 5 | 55 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71, 77 |
| 8 | 80, 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | 02, 02, 00 |
| 1 | 12 |
| 2 | 24, 20 |
| 3 | 30 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 53, 50 |
| 6 | 61, 67, 66, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 89, 85 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | - |
| 1 | 16, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 33, 34, 37 |
| 4 | 42, 43, 40, 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | 99, 97, 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 18/02/2026
| Đầu | Lô tô Đà Nẵng |
| 0 | 08, 06, 05, 05 |
| 1 | 13 |
| 2 | - |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 50 |
| 6 | 62, 61, 65, 62 |
| 7 | 74 |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | 98, 92, 91, 97 |
| Đầu | Lô tô Khánh Hòa |
| 0 | - |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | 28, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 41 |
| 5 | 54, 57 |
| 6 | 67 |
| 7 | 74, 72, 76, 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 98, 91, 90, 90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Sáu, 20-02-2026
25.544.567.500đ
Kỳ quay thưởng: #1473
01 07 19 23 26 44
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 25.544.567.500 | |
| Giải nhất | 31 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1395 | 300.000 | |
| Giải ba | 24323 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
62.316.078.150đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.672.856.350đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1308
02
13
26
32
36
42
48
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 62.316.078.150 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.672.856.350 | |
| Giải nhất | 19 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1135 | 500.000 | |
| Giải ba | 22484 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01044 | |
| G1 | 044 008 |
| G2 | 724 014 223 706 |
| G3 | 416 645 388 876 390 300 |
| KK | 363 775 594 629 128 594 510 057 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 14-02-2026 | |||||
| 01 | 08 | 11 | 23 | 29 | 30 |
| Điện toán 123 Chủ Nhật, 15-02-2026 | ||
| 8 | 12 | 749 |
| Xổ số thần tài Chủ Nhật, 15-02-2026 |
| 8995 |