Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 7CH 4CH 14CH 12CH 15CH 2CH |
| ĐB | 62136 |
| G1 | 54550 |
| G2 | 30875 24316 |
| G3 | 59758 19481 61360 73165 38720 37788 |
| G4 | 4185 0722 6889 2840 |
| G5 | 2646 6881 7363 7989 7683 0564 |
| G6 | 092 906 532 |
| G7 | 92 54 23 47 |
Loto miền Bắc 22/06/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 06 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20, 22, 23 |
| 3 | 36, 32 |
| 4 | 40, 46, 47 |
| 5 | 50, 58, 54 |
| 6 | 60, 65, 63, 64 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81, 88, 85, 89, 81, 89, 83 |
| 9 | 92, 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 2, 22/06/2026 | 92, 54, 23, 47 | 62136 |
| Chủ Nhật, 21/06/2026 | 94, 33, 07, 13 | 28083 |
| Thứ 7, 20/06/2026 | 96, 76, 85, 68 | 54860 |
| Thứ 6, 19/06/2026 | 50, 64, 44, 35 | 63155 |
| Thứ 5, 18/06/2026 | 33, 08, 05, 68 | 15032 |
| Thứ 4, 17/06/2026 | 21, 16, 61, 97 | 71203 |
| Thứ 3, 16/06/2026 | 11, 59, 55, 70 | 80384 |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| G8 | 68 | 73 | 60 |
| G7 | 047 | 906 | 930 |
| G6 | 1980 4915 6194 | 1959 8692 7515 | 6278 9258 5683 |
| G5 | 7811 | 4687 | 5988 |
| G4 | 30230 15722 06908 45568 23293 72547 20203 | 31102 10435 02201 15725 03080 85311 59844 | 48364 75488 81932 73098 18792 23266 30142 |
| G3 | 76666 73039 | 84109 04775 | 93675 73701 |
| G2 | 37364 | 49087 | 58707 |
| G1 | 46958 | 26079 | 68762 |
| ĐB | 712554 | 524922 | 542373 |
Loto miền Nam 22/06/2026
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 08, 03 |
| 1 | 15, 11 |
| 2 | 22 |
| 3 | 30, 39 |
| 4 | 47, 47 |
| 5 | 58, 54 |
| 6 | 68, 68, 66, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 80 |
| 9 | 94, 93 |
| Đầu | Lô tô Đồng Tháp |
| 0 | 06, 02, 01, 09 |
| 1 | 15, 11 |
| 2 | 25, 22 |
| 3 | 35 |
| 4 | 44 |
| 5 | 59 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 75, 79 |
| 8 | 87, 80, 87 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô tô Cà Mau |
| 0 | 01, 07 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 30, 32 |
| 4 | 42 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60, 64, 66, 62 |
| 7 | 78, 75, 73 |
| 8 | 83, 88, 88 |
| 9 | 98, 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 22/06/2026
| Đầu | Lô tô Huế |
| 0 | 00, 07, 08, 01, 06 |
| 1 | 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 41, 45 |
| 5 | 55, 58, 52, 57 |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 83 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô tô Phú Yên |
| 0 | 07, 03 |
| 1 | 19, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 41, 41, 44, 47, 45, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 68 |
| 7 | 70, 78 |
| 8 | 87 |
| 9 | 96, 91 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 24-06-2026
19.610.652.500đ
Kỳ quay thưởng: #1526
03 08 19 27 41 45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 19.610.652.500 | |
| Giải nhất | 26 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1215 | 300.000 | |
| Giải ba | 20227 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
56.004.290.850đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
5.290.303.100đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1360
01
04
14
20
46
49
36
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 52.693.539.150 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.922.441.800 | |
| Giải nhất | 8 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 592 | 500.000 | |
| Giải ba | 14045 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01097 | |
| G1 | 196 438 |
| G2 | 534 772 379 332 |
| G3 | 813 659 498 848 183 624 |
| KK | 374 872 367 249 782 898 906 536 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 20-06-2026 | |||||
| 03 | 10 | 13 | 18 | 20 | 33 |
| Điện toán 123 Thứ Hai, 22-06-2026 | ||
| 3 | 61 | 257 |
| Xổ số thần tài Thứ Hai, 22-06-2026 |
| 8997 |