Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 7FH 9FH 2FH 14FH 15FH 4FH |
| ĐB | 36917 |
| G1 | 00086 |
| G2 | 94528 27073 |
| G3 | 94676 56001 09335 01616 84823 29693 |
| G4 | 6212 2964 6551 4238 |
| G5 | 1293 3918 3924 8864 9817 0964 |
| G6 | 023 967 517 |
| G7 | 19 85 40 71 |
Loto miền Bắc 24/08/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 01 |
| 1 | 17, 16, 12, 18, 17, 17, 19 |
| 2 | 28, 23, 24, 23 |
| 3 | 35, 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51 |
| 6 | 64, 64, 64, 67 |
| 7 | 73, 76, 71 |
| 8 | 86, 85 |
| 9 | 93, 93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 2, 24/08/2026 | 19, 85, 40, 71 | 36917 |
| Chủ Nhật, 23/08/2026 | 68, 87, 38, 99 | 37938 |
| Thứ 7, 22/08/2026 | 26, 09, 06, 64 | 60213 |
| Thứ 6, 21/08/2026 | 95, 35, 99, 67 | 94533 |
| Thứ 5, 20/08/2026 | 88, 34, 47, 00 | 07523 |
| Thứ 4, 19/08/2026 | 19, 11, 73, 54 | 13643 |
| Thứ 3, 18/08/2026 | 51, 04, 92, 13 | 29183 |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| G8 | 40 | 40 | 03 |
| G7 | 792 | 047 | 823 |
| G6 | 3391 5522 8621 | 6704 3711 0641 | 5495 1265 0442 |
| G5 | 5659 | 2401 | 1171 |
| G4 | 50037 95546 54508 32296 65559 32402 25177 | 80202 21374 37189 22909 94833 95060 83015 | 78848 29078 58714 93168 87902 88081 86409 |
| G3 | 05044 15394 | 55599 80878 | 12122 04187 |
| G2 | 11768 | 75511 | 67367 |
| G1 | 31802 | 98391 | 68516 |
| ĐB | 225824 | 078861 | 177307 |
Loto miền Nam 24/08/2026
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 08, 02, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 21, 24 |
| 3 | 37 |
| 4 | 40, 46, 44 |
| 5 | 59, 59 |
| 6 | 68 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 91, 96, 94 |
| Đầu | Lô tô Đồng Tháp |
| 0 | 04, 01, 02, 09 |
| 1 | 11, 15, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 33 |
| 4 | 40, 47, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 61 |
| 7 | 74, 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 99, 91 |
| Đầu | Lô tô Cà Mau |
| 0 | 03, 02, 09, 07 |
| 1 | 14, 16 |
| 2 | 23, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 68, 67 |
| 7 | 71, 78 |
| 8 | 81, 87 |
| 9 | 95 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 24/08/2026
| Đầu | Lô tô Huế |
| 0 | 03, 05, 05 |
| 1 | 16, 15 |
| 2 | 25 |
| 3 | 34, 39 |
| 4 | 40, 41 |
| 5 | 52, 56, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 76 |
| 8 | 86, 88 |
| 9 | 94, 99 |
| Đầu | Lô tô Phú Yên |
| 0 | 04, 00, 05, 07, 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 24, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 41 |
| 5 | 56, 51 |
| 6 | 67 |
| 7 | 70 |
| 8 | 85, 81 |
| 9 | 96, 93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 26-08-2026
28.975.123.500đ
Kỳ quay thưởng: #1553
04 16 17 22 32 39
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 28.975.123.500 | |
| Giải nhất | 31 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1408 | 300.000 | |
| Giải ba | 24150 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
39.124.303.050đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
4.013.811.450đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1388
09
18
19
21
25
36
08
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 39.124.303.050 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.013.811.450 | |
| Giải nhất | 17 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1067 | 500.000 | |
| Giải ba | 20504 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01124 | |
| G1 | 284 798 |
| G2 | 598 079 560 157 |
| G3 | 135 383 076 564 443 018 |
| KK | 736 322 023 248 111 784 497 862 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 22-08-2026 | |||||
| 34 | 26 | 11 | 18 | 01 | 27 |
| Điện toán 123 Thứ Hai, 24-08-2026 | ||
| 8 | 26 | 617 |
| Xổ số thần tài Thứ Hai, 24-08-2026 |
| 4451 |