Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 11CR 1CR 7CR 2CR 9CR 17CR C15R 19CR |
| ĐB | 37642 |
| G1 | 47110 |
| G2 | 81418 41783 |
| G3 | 28815 70574 27729 66429 04690 34208 |
| G4 | 3076 9255 1860 8838 |
| G5 | 5877 1562 7701 6084 7290 1945 |
| G6 | 244 631 879 |
| G7 | 94 08 93 70 |
Loto miền Bắc 29/06/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 08, 01, 08 |
| 1 | 10, 18, 15 |
| 2 | 29, 29 |
| 3 | 38, 31 |
| 4 | 42, 45, 44 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | 74, 76, 77, 79, 70 |
| 8 | 83, 84 |
| 9 | 90, 90, 94, 93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 2, 29/06/2026 | 94, 08, 93, 70 | 37642 |
| Chủ Nhật, 28/06/2026 | 85, 41, 55, 36 | 12452 |
| Thứ 7, 27/06/2026 | 95, 48, 91, 68 | 09253 |
| Thứ 6, 26/06/2026 | 32, 75, 34, 07 | 54804 |
| Thứ 5, 25/06/2026 | 38, 03, 36, 50 | 01816 |
| Thứ 4, 24/06/2026 | 98, 54, 66, 21 | 52751 |
| Thứ 3, 23/06/2026 | 38, 83, 93, 62 | 50437 |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| G8 | 45 | 71 | 58 |
| G7 | 008 | 530 | 468 |
| G6 | 4062 5746 6591 | 5468 4810 5872 | 9780 1729 7606 |
| G5 | 6152 | 8620 | 1648 |
| G4 | 77126 66496 46579 52250 25881 56352 16765 | 51988 29868 72006 45580 63229 36275 04545 | 66187 80187 05992 28843 08274 50523 22504 |
| G3 | 46332 28464 | 37820 47193 | 52757 69507 |
| G2 | 10630 | 26041 | 38031 |
| G1 | 32859 | 91459 | 37419 |
| ĐB | 531137 | 974245 | 469164 |
Loto miền Nam 29/06/2026
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 08 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 32, 30, 37 |
| 4 | 45, 46 |
| 5 | 52, 50, 52, 59 |
| 6 | 62, 65, 64 |
| 7 | 79 |
| 8 | 81 |
| 9 | 91, 96 |
| Đầu | Lô tô Đồng Tháp |
| 0 | 06 |
| 1 | 10 |
| 2 | 20, 29, 20 |
| 3 | 30 |
| 4 | 45, 41, 45 |
| 5 | 59 |
| 6 | 68, 68 |
| 7 | 71, 72, 75 |
| 8 | 88, 80 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô tô Cà Mau |
| 0 | 06, 04, 07 |
| 1 | 19 |
| 2 | 29, 23 |
| 3 | 31 |
| 4 | 48, 43 |
| 5 | 58, 57 |
| 6 | 68, 64 |
| 7 | 74 |
| 8 | 80, 87, 87 |
| 9 | 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 29/06/2026
| Đầu | Lô tô Huế |
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 13, 16, 13 |
| 2 | 23, 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 55, 55 |
| 6 | 65, 68 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 80, 82, 84 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Phú Yên |
| 0 | 06, 09, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 32, 34, 31 |
| 4 | 46, 45 |
| 5 | 55, 58, 50 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 82 |
| 9 | 92, 99, 91 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 01-07-2026
13.398.803.500đ
Kỳ quay thưởng: #1529
02 11 18 33 42 45
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.398.803.500 | |
| Giải nhất | 26 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 877 | 300.000 | |
| Giải ba | 14346 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
65.500.444.650đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
6.345.431.300đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1364
07
16
21
23
28
52
54
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 65.500.444.650 | |
| Jackpot 2 | 0 | 6.345.431.300 | |
| Giải nhất | 11 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1135 | 500.000 | |
| Giải ba | 22344 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01100 | |
| G1 | 596 290 |
| G2 | 317 924 263 128 |
| G3 | 401 559 767 804 924 957 |
| KK | 862 493 169 653 534 492 758 762 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 27-06-2026 | |||||
| 04 | 15 | 16 | 17 | 27 | 34 |
| Điện toán 123 Thứ Hai, 29-06-2026 | ||
| 1 | 90 | 269 |
| Xổ số thần tài Thứ Hai, 29-06-2026 |
| 3187 |