Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 2KB 9KB 8KB 5KB 10KB 14KB |
| ĐB | 94163 |
| G1 | 74291 |
| G2 | 73098 39445 |
| G3 | 21008 96735 02018 93653 38259 05690 |
| G4 | 6364 8647 7173 6261 |
| G5 | 9396 4695 2557 0949 0872 6942 |
| G6 | 241 862 068 |
| G7 | 42 62 94 08 |
Loto miền Bắc 21/10/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 08, 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 35 |
| 4 | 45, 47, 49, 42, 41, 42 |
| 5 | 53, 59, 57 |
| 6 | 63, 64, 61, 62, 68, 62 |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 98, 90, 96, 95, 94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 4, 21/10/2026 | 42, 62, 94, 08 | 94163 |
| Thứ 3, 20/10/2026 | 77, 90, 06, 32 | 86809 |
| Thứ 2, 19/10/2026 | 04, 83, 55, 35 | 55390 |
| Chủ Nhật, 18/10/2026 | 44, 04, 67, 10 | 84642 |
| Thứ 7, 17/10/2026 | 59, 49, 26, 01 | 64538 |
| Thứ 6, 16/10/2026 | 42, 53, 92, 45 | 63756 |
| Thứ 5, 15/10/2026 | 96, 27, 58, 91 | 62066 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| G8 | 80 | 96 | 80 |
| G7 | 978 | 780 | 404 |
| G6 | 8286 2193 4213 | 2469 7462 6945 | 9103 2225 3835 |
| G5 | 3788 | 8117 | 5410 |
| G4 | 68045 31481 58442 76365 68060 83316 79783 | 40533 98758 74539 19950 14090 93417 40422 | 27998 07063 55504 72238 57339 20691 39704 |
| G3 | 80029 85860 | 23525 53660 | 16655 23251 |
| G2 | 70444 | 95710 | 45994 |
| G1 | 66517 | 32185 | 74007 |
| ĐB | 041493 | 934817 | 281682 |
Loto miền Nam 21/10/2026
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | - |
| 1 | 13, 16, 17 |
| 2 | 29 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 42, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 60, 60 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80, 86, 88, 81, 83 |
| 9 | 93, 93 |
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | - |
| 1 | 17, 17, 10, 17 |
| 2 | 22, 25 |
| 3 | 33, 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 58, 50 |
| 6 | 69, 62, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 85 |
| 9 | 96, 90 |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | 04, 03, 04, 04, 07 |
| 1 | 10 |
| 2 | 25 |
| 3 | 35, 38, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 51 |
| 6 | 63 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | 98, 91, 94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 21/10/2026
| Đầu | Lô tô Đà Nẵng |
| 0 | 07 |
| 1 | 14 |
| 2 | 24 |
| 3 | 33, 30, 30, 33, 35, 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 77 |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | 90, 98 |
| Đầu | Lô tô Khánh Hòa |
| 0 | 08, 09, 05, 04, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 20 |
| 3 | 34 |
| 4 | 46, 44, 43 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81, 86 |
| 9 | 96, 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Sáu, 23-10-2026
12.000.000.000đ
Kỳ quay thưởng: #1578
04 10 14 22 25 44
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 1 | 31.281.381.500 | |
| Giải nhất | 63 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1882 | 300.000 | |
| Giải ba | 28104 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
177.132.635.850đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
5.270.143.100đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1413
13
20
23
30
50
55
45
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 177.132.635.850 | |
| Jackpot 2 | 0 | 5.270.143.100 | |
| Giải nhất | 20 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1779 | 500.000 | |
| Giải ba | 37037 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01149 | |
| G1 | 456 213 |
| G2 | 650 872 687 369 |
| G3 | 671 563 220 419 023 222 |
| KK | 523 509 237 385 452 403 243 682 |
| Điện toán 6x36 Thứ Tư, 21-10-2026 | |||||
| 09 | 13 | 22 | 26 | 30 | 34 |
| Điện toán 123 Thứ Tư, 21-10-2026 | ||
| 1 | 96 | 166 |
| Xổ số thần tài Thứ Tư, 21-10-2026 |
| 9177 |