Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 11ZG 15ZG 4ZG 5ZG 8ZG 9ZG |
| ĐB | 45254 |
| G1 | 05638 |
| G2 | 40244 18921 |
| G3 | 88125 66794 52609 59982 29787 70432 |
| G4 | 4872 3132 0278 0398 |
| G5 | 1236 5501 5959 0684 0948 2727 |
| G6 | 290 806 898 |
| G7 | 04 82 91 30 |
Loto miền Bắc 28/04/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 09, 01, 06, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 25, 27 |
| 3 | 38, 32, 32, 36, 30 |
| 4 | 44, 48 |
| 5 | 54, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 78 |
| 8 | 82, 87, 84, 82 |
| 9 | 94, 98, 90, 98, 91 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 3, 28/04/2026 | 04, 82, 91, 30 | 45254 |
| Thứ 2, 27/04/2026 | 34, 46, 28, 71 | 10059 |
| Chủ Nhật, 26/04/2026 | 30, 86, 05, 77 | 38228 |
| Thứ 7, 25/04/2026 | 27, 99, 57, 39 | 08717 |
| Thứ 6, 24/04/2026 | 05, 84, 11, 14 | 09876 |
| Thứ 5, 23/04/2026 | 22, 63, 99, 57 | 66239 |
| Thứ 4, 22/04/2026 | 52, 64, 72, 79 | 36948 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| G8 | 75 | 86 | 53 |
| G7 | 425 | 099 | 781 |
| G6 | 9635 4958 5266 | 0556 7442 5759 | 7126 0392 7156 |
| G5 | 0826 | 5709 | 7530 |
| G4 | 00987 39319 77648 80988 81484 83891 38375 | 40648 81574 61891 29427 05855 35206 42002 | 01787 65157 14231 19977 70846 30701 30124 |
| G3 | 93219 96817 | 45608 68495 | 19736 69993 |
| G2 | 24477 | 54979 | 29405 |
| G1 | 35564 | 09083 | 64163 |
| ĐB | 537291 | 211605 | 381546 |
Loto miền Nam 29/04/2026
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | - |
| 1 | 19, 19, 17 |
| 2 | 25, 26 |
| 3 | 35 |
| 4 | 48 |
| 5 | 58 |
| 6 | 66, 64 |
| 7 | 75, 75, 77 |
| 8 | 87, 88, 84 |
| 9 | 91, 91 |
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | 09, 06, 02, 08, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 27 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | 56, 59, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | 86, 83 |
| 9 | 99, 91, 95 |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | 01, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 24 |
| 3 | 30, 31, 36 |
| 4 | 46, 46 |
| 5 | 53, 56, 57 |
| 6 | 63 |
| 7 | 77 |
| 8 | 81, 87 |
| 9 | 92, 93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 29/04/2026
| Đầu | Lô tô Đà Nẵng |
| 0 | 02, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 24, 25, 23, 26 |
| 3 | 35, 38 |
| 4 | 44, 46, 42 |
| 5 | 56 |
| 6 | - |
| 7 | 76 |
| 8 | 88, 86 |
| 9 | 92, 99 |
| Đầu | Lô tô Khánh Hòa |
| 0 | 02, 06 |
| 1 | 19, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 30, 38 |
| 4 | 48, 46 |
| 5 | 57 |
| 6 | 67, 62, 64 |
| 7 | 74 |
| 8 | 85, 85 |
| 9 | 98, 93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 29-04-2026
13.356.474.500đ
Kỳ quay thưởng: #1502
12 18 22 25 31 41
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.356.474.500 | |
| Giải nhất | 22 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 840 | 300.000 | |
| Giải ba | 13961 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
40.419.333.300đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.554.458.100đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1338
24
25
34
51
52
53
35
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 40.419.333.300 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.554.458.100 | |
| Giải nhất | 6 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 549 | 500.000 | |
| Giải ba | 12744 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01073 | |
| G1 | 000 210 |
| G2 | 336 328 995 689 |
| G3 | 031 274 630 928 082 469 |
| KK | 881 841 722 647 846 199 856 430 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 25-04-2026 | |||||
| 01 | 07 | 09 | 22 | 26 | 29 |
| Điện toán 123 Thứ Ba, 28-04-2026 | ||
| 8 | 84 | 832 |
| Xổ số thần tài Thứ Ba, 28-04-2026 |
| 9436 |