Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 5GT 14GT 15GT 6GT 7GT 8GT |
| ĐB | 76406 |
| G1 | 23650 |
| G2 | 60738 52745 |
| G3 | 44485 42689 50615 61435 30004 30420 |
| G4 | 9109 5019 9268 2494 |
| G5 | 6524 1687 0357 9642 0185 9078 |
| G6 | 188 567 903 |
| G7 | 34 21 60 89 |
Loto miền Bắc 23/09/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 06, 04, 09, 03 |
| 1 | 15, 19 |
| 2 | 20, 24, 21 |
| 3 | 38, 35, 34 |
| 4 | 45, 42 |
| 5 | 50, 57 |
| 6 | 68, 67, 60 |
| 7 | 78 |
| 8 | 85, 89, 87, 85, 88, 89 |
| 9 | 94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 4, 23/09/2026 | 34, 21, 60, 89 | 76406 |
| Thứ 3, 22/09/2026 | 92, 07, 35, 44 | 31922 |
| Thứ 2, 21/09/2026 | 56, 78, 32, 75 | 40432 |
| Chủ Nhật, 20/09/2026 | 50, 28, 71, 35 | 21538 |
| Thứ 7, 19/09/2026 | 73, 55, 76, 64 | 73412 |
| Thứ 6, 18/09/2026 | 40, 93, 79, 82 | 27367 |
| Thứ 5, 17/09/2026 | 66, 92, 36, 12 | 71960 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| G8 | 14 | 50 | 66 |
| G7 | 778 | 843 | 744 |
| G6 | 6394 1954 0247 | 4535 3835 5078 | 7699 8469 4721 |
| G5 | 6421 | 9174 | 7242 |
| G4 | 10692 34215 46927 92993 53119 48129 71845 | 85468 24481 93448 63122 54072 71243 48066 | 62307 91798 09559 43811 23682 52990 45011 |
| G3 | 66244 57727 | 69203 12962 | 01301 62146 |
| G2 | 72389 | 08214 | 84117 |
| G1 | 44953 | 56175 | 61832 |
| ĐB | 567326 | 157293 | 523291 |
Loto miền Nam 23/09/2026
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | - |
| 1 | 14, 15, 19 |
| 2 | 21, 27, 29, 27, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 45, 44 |
| 5 | 54, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 94, 92, 93 |
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | 03 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22 |
| 3 | 35, 35 |
| 4 | 43, 48, 43 |
| 5 | 50 |
| 6 | 68, 66, 62 |
| 7 | 78, 74, 72, 75 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | 07, 01 |
| 1 | 11, 11, 17 |
| 2 | 21 |
| 3 | 32 |
| 4 | 44, 42, 46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 82 |
| 9 | 99, 98, 90, 91 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 23/09/2026
| Đầu | Lô tô Đà Nẵng |
| 0 | 06, 03, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 25, 28, 20 |
| 3 | 31, 38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 58, 57, 59, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 87, 86 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô tô Khánh Hòa |
| 0 | - |
| 1 | 13, 16, 18 |
| 2 | 25 |
| 3 | 35, 35, 31, 35 |
| 4 | 41, 43 |
| 5 | 56 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 70, 75, 70 |
| 8 | 82, 86 |
| 9 | 94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Sáu, 25-09-2026
110.492.809.000đ
Kỳ quay thưởng: #1566
02 06 12 15 25 26
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 110.492.809.000 | |
| Giải nhất | 68 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 4211 | 300.000 | |
| Giải ba | 76029 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
79.393.690.200đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
4.641.899.700đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1401
01
03
09
11
41
46
10
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 79.393.690.200 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.641.899.700 | |
| Giải nhất | 26 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1136 | 500.000 | |
| Giải ba | 26080 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01137 | |
| G1 | 664 446 |
| G2 | 344 893 967 687 |
| G3 | 169 432 832 800 755 330 |
| KK | 900 078 227 050 820 147 006 791 |
| Điện toán 6x36 Thứ Tư, 23-09-2026 | |||||
| 03 | 11 | 22 | 26 | 30 | 35 |
| Điện toán 123 Thứ Tư, 23-09-2026 | ||
| 3 | 20 | 640 |
| Xổ số thần tài Thứ Tư, 23-09-2026 |
| 0610 |