Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 8HA 12HA 14HA 13HA 2HA 7HA |
| ĐB | 05651 |
| G1 | 08389 |
| G2 | 72814 46429 |
| G3 | 61403 53225 12186 68865 70733 05305 |
| G4 | 0985 7902 1519 9746 |
| G5 | 2966 2437 6169 6077 5155 7323 |
| G6 | 873 010 575 |
| G7 | 63 19 26 67 |
Loto miền Bắc 29/09/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 03, 05, 02 |
| 1 | 14, 19, 10, 19 |
| 2 | 29, 25, 23, 26 |
| 3 | 33, 37 |
| 4 | 46 |
| 5 | 51, 55 |
| 6 | 65, 66, 69, 63, 67 |
| 7 | 77, 73, 75 |
| 8 | 89, 86, 85 |
| 9 | - |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 3, 29/09/2026 | 63, 19, 26, 67 | 05651 |
| Thứ 2, 28/09/2026 | 87, 97, 75, 22 | 77115 |
| Chủ Nhật, 27/09/2026 | 70, 34, 24, 41 | 55473 |
| Thứ 7, 26/09/2026 | 66, 49, 22, 45 | 18132 |
| Thứ 6, 25/09/2026 | 74, 64, 48, 50 | 34465 |
| Thứ 5, 24/09/2026 | 40, 28, 16, 11 | 78196 |
| Thứ 4, 23/09/2026 | 34, 21, 60, 89 | 76406 |
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| G8 | 75 | 14 | 20 |
| G7 | 665 | 405 | 927 |
| G6 | 8725 3897 2585 | 4027 3142 7899 | 1803 4497 6892 |
| G5 | 9293 | 1066 | 7417 |
| G4 | 49058 06693 06306 15228 98990 54213 61395 | 04232 96159 48194 08565 03103 07250 64199 | 74311 88775 14160 52458 10696 35055 43915 |
| G3 | 14309 37125 | 16288 21673 | 70765 65775 |
| G2 | 75792 | 67850 | 06956 |
| G1 | 61692 | 14992 | 57108 |
| ĐB | 383665 | 333771 | 150902 |
Loto miền Nam 29/09/2026
| Đầu | Lô tô Bến Tre |
| 0 | 06, 09 |
| 1 | 13 |
| 2 | 25, 28, 25 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 65, 65 |
| 7 | 75 |
| 8 | 85 |
| 9 | 97, 93, 93, 90, 95, 92, 92 |
| Đầu | Lô tô Vũng Tàu |
| 0 | 05, 03 |
| 1 | 14 |
| 2 | 27 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42 |
| 5 | 59, 50, 50 |
| 6 | 66, 65 |
| 7 | 73, 71 |
| 8 | 88 |
| 9 | 99, 94, 99, 92 |
| Đầu | Lô tô Bạc Liêu |
| 0 | 03, 08, 02 |
| 1 | 17, 11, 15 |
| 2 | 20, 27 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 58, 55, 56 |
| 6 | 60, 65 |
| 7 | 75, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 92, 96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 29/09/2026
| Đầu | Lô tô Đắk Lắk |
| 0 | 08, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 22 |
| 3 | 33, 37 |
| 4 | 49, 45 |
| 5 | 52, 55 |
| 6 | 63, 64 |
| 7 | 72 |
| 8 | 87, 84, 89 |
| 9 | 97, 90 |
| Đầu | Lô tô Quảng Nam |
| 0 | 00 |
| 1 | 15, 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 38, 30, 32 |
| 4 | 48, 44, 48 |
| 5 | 56, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | 82, 82 |
| 9 | 98, 91, 99 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 30-09-2026
139.776.125.000đ
Kỳ quay thưởng: #1568
02 04 13 25 31 39
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 139.776.125.000 | |
| Giải nhất | 84 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 4591 | 300.000 | |
| Giải ba | 74955 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
99.869.494.350đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.000.000.000đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1404
02
04
13
17
35
36
11
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 99.869.494.350 | |
| Jackpot 2 | 1 | 4.454.726.850 | |
| Giải nhất | 38 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1654 | 500.000 | |
| Giải ba | 33332 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01139 | |
| G1 | 905 659 |
| G2 | 051 815 859 220 |
| G3 | 389 903 332 994 222 076 |
| KK | 543 846 557 411 235 549 668 274 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 26-09-2026 | |||||
| 02 | 04 | 10 | 28 | 32 | 36 |
| Điện toán 123 Thứ Ba, 29-09-2026 | ||
| 4 | 78 | 708 |
| Xổ số thần tài Thứ Ba, 29-09-2026 |
| 1105 |