Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 12VH 13VH 2VH 3VH 5VH 8VH |
| ĐB | 67655 |
| G1 | 11374 |
| G2 | 55205 21535 |
| G3 | 48054 88283 90399 42416 59902 57645 |
| G4 | 1162 5668 4592 4642 |
| G5 | 1722 1829 7715 0901 3426 7719 |
| G6 | 396 332 669 |
| G7 | 45 43 00 57 |
Loto miền Bắc 23/02/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 05, 02, 01, 00 |
| 1 | 16, 15, 19 |
| 2 | 22, 29, 26 |
| 3 | 35, 32 |
| 4 | 45, 42, 45, 43 |
| 5 | 55, 54, 57 |
| 6 | 62, 68, 69 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83 |
| 9 | 99, 92, 96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 2, 23/02/2026 | 45, 43, 00, 57 | 67655 |
| Chủ Nhật, 22/02/2026 | 30, 88, 09, 33 | 64512 |
| Thứ 7, 21/02/2026 | 91, 14, 96, 09 | 44413 |
| Thứ 6, 20/02/2026 | 75, 42, 09, 81 | 36481 |
| Chủ Nhật, 15/02/2026 | 79, 03, 34, 45 | 22601 |
| Thứ 7, 14/02/2026 | 18, 09, 60, 86 | 90630 |
| Thứ 6, 13/02/2026 | 73, 09, 10, 01 | 93177 |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| G8 | 95 | 89 | 90 |
| G7 | 645 | 061 | 840 |
| G6 | 9929 5025 9713 | 3452 5668 7096 | 0833 7475 3364 |
| G5 | 0291 | 2592 | 2825 |
| G4 | 90433 07238 23456 02295 71619 60077 84886 | 35507 81488 44958 62071 83255 71271 79058 | 81135 61294 65993 37175 06657 43551 79786 |
| G3 | 13701 57261 | 82199 17737 | 47785 71035 |
| G2 | 02754 | 11280 | 51387 |
| G1 | 57517 | 78965 | 73641 |
| ĐB | 278841 | 586568 | 792898 |
Loto miền Nam 23/02/2026
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 01 |
| 1 | 13, 19, 17 |
| 2 | 29, 25 |
| 3 | 33, 38 |
| 4 | 45, 41 |
| 5 | 56, 54 |
| 6 | 61 |
| 7 | 77 |
| 8 | 86 |
| 9 | 95, 91, 95 |
| Đầu | Lô tô Đồng Tháp |
| 0 | 07 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 58, 55, 58 |
| 6 | 61, 68, 65, 68 |
| 7 | 71, 71 |
| 8 | 89, 88, 80 |
| 9 | 96, 92, 99 |
| Đầu | Lô tô Cà Mau |
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 25 |
| 3 | 33, 35, 35 |
| 4 | 40, 41 |
| 5 | 57, 51 |
| 6 | 64 |
| 7 | 75, 75 |
| 8 | 86, 85, 87 |
| 9 | 90, 94, 93, 98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 23/02/2026
| Đầu | Lô tô Huế |
| 0 | 00 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 57, 52, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 83, 85, 82 |
| 9 | 96, 96, 94, 93 |
| Đầu | Lô tô Phú Yên |
| 0 | 03 |
| 1 | 18 |
| 2 | 22, 23, 26, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 44 |
| 5 | 58, 54 |
| 6 | 63, 69, 64 |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 89 |
| 9 | 91, 91 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 25-02-2026
30.192.318.000đ
Kỳ quay thưởng: #1475
07 23 24 36 38 40
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 30.192.318.000 | |
| Giải nhất | 34 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1494 | 300.000 | |
| Giải ba | 24455 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
72.454.898.500đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
4.799.391.950đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1310
05
07
26
30
41
45
12
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 72.454.898.500 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.799.391.950 | |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1065 | 500.000 | |
| Giải ba | 22171 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01046 | |
| G1 | 251 888 |
| G2 | 369 372 507 138 |
| G3 | 300 712 558 008 641 152 |
| KK | 033 854 896 186 844 788 082 880 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 21-02-2026 | |||||
| 01 | 14 | 23 | 25 | 31 | 35 |
| Điện toán 123 Thứ Hai, 23-02-2026 | ||
| 1 | 78 | 459 |
| Xổ số thần tài Thứ Hai, 23-02-2026 |
| 2268 |