Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 14XF 15XF 16XF 19XF 1XF 5XF 8XF 9XF |
| ĐB | 25287 |
| G1 | 45570 |
| G2 | 65174 30981 |
| G3 | 37360 97963 32585 01475 14972 63233 |
| G4 | 5608 5580 4895 7625 |
| G5 | 2364 9998 7381 7057 8691 2366 |
| G6 | 530 424 699 |
| G7 | 57 16 30 29 |
Loto miền Bắc 18/03/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 08 |
| 1 | 16 |
| 2 | 25, 24, 29 |
| 3 | 33, 30, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 57 |
| 6 | 60, 63, 64, 66 |
| 7 | 70, 74, 75, 72 |
| 8 | 87, 81, 85, 80, 81 |
| 9 | 95, 98, 91, 99 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 4, 18/03/2026 | 57, 16, 30, 29 | 25287 |
| Thứ 3, 17/03/2026 | 90, 22, 75, 93 | 07969 |
| Thứ 2, 16/03/2026 | 47, 50, 39, 28 | 77552 |
| Chủ Nhật, 15/03/2026 | 68, 84, 38, 76 | 01770 |
| Thứ 7, 14/03/2026 | 52, 55, 92, 91 | 56848 |
| Thứ 6, 13/03/2026 | 88, 90, 10, 65 | 86759 |
| Thứ 5, 12/03/2026 | 90, 08, 64, 59 | 72124 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| G8 | 51 | 31 | 55 |
| G7 | 457 | 126 | 995 |
| G6 | 2348 9555 9372 | 8627 6625 0784 | 8119 8898 7833 |
| G5 | 5763 | 1295 | 6928 |
| G4 | 24635 94660 86525 76430 86734 31356 33313 | 72389 90129 30671 41968 18710 69830 04822 | 51587 30577 54034 27371 44474 68904 29747 |
| G3 | 32981 86322 | 88407 46867 | 89221 86177 |
| G2 | 23117 | 92785 | 03152 |
| G1 | 14457 | 19582 | 56143 |
| ĐB | 749600 | 218956 | 499929 |
Loto miền Nam 18/03/2026
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | 00 |
| 1 | 13, 17 |
| 2 | 25, 22 |
| 3 | 35, 30, 34 |
| 4 | 48 |
| 5 | 51, 57, 55, 56, 57 |
| 6 | 63, 60 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | 07 |
| 1 | 10 |
| 2 | 26, 27, 25, 29, 22 |
| 3 | 31, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 56 |
| 6 | 68, 67 |
| 7 | 71 |
| 8 | 84, 89, 85, 82 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | 04 |
| 1 | 19 |
| 2 | 28, 21, 29 |
| 3 | 33, 34 |
| 4 | 47, 43 |
| 5 | 55, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 71, 74, 77 |
| 8 | 87 |
| 9 | 95, 98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 18/03/2026
| Đầu | Lô tô Đà Nẵng |
| 0 | 08, 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 26, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 46, 48, 40, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 89 |
| 9 | 93, 90, 96, 93, 99 |
| Đầu | Lô tô Khánh Hòa |
| 0 | 07, 05 |
| 1 | 15, 13, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 36 |
| 4 | 43 |
| 5 | 54, 58, 56 |
| 6 | 66, 63 |
| 7 | 74, 71 |
| 8 | 88, 85, 85 |
| 9 | - |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Sáu, 20-03-2026
27.604.313.500đ
Kỳ quay thưởng: #1485
14 20 33 35 36 44
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 27.604.313.500 | |
| Giải nhất | 12 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1099 | 300.000 | |
| Giải ba | 20752 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
44.307.824.700đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.000.000.000đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1320
12
26
28
43
50
54
52
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 44.307.824.700 | |
| Jackpot 2 | 1 | 11.078.842.550 | |
| Giải nhất | 14 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1023 | 500.000 | |
| Giải ba | 19932 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01056 | |
| G1 | 096 389 |
| G2 | 683 525 569 598 |
| G3 | 275 524 968 103 151 133 |
| KK | 057 966 607 583 110 768 187 625 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 14-03-2026 | |||||
| 08 | 09 | 11 | 13 | 26 | 28 |
| Điện toán 123 Thứ Tư, 18-03-2026 | ||
| 1 | 41 | 168 |
| Xổ số thần tài Thứ Tư, 18-03-2026 |
| 4273 |