Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 10AZ 13AZ 1AZ 4AZ 7AZ 8AZ |
| ĐB | 97281 |
| G1 | 22854 |
| G2 | 39820 91801 |
| G3 | 88828 35267 96002 58210 98275 43521 |
| G4 | 6114 2612 9022 7066 |
| G5 | 3171 9065 9044 9532 4487 7356 |
| G6 | 350 528 163 |
| G7 | 90 43 83 96 |
Loto miền Bắc 25/05/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 01, 02 |
| 1 | 10, 14, 12 |
| 2 | 20, 28, 21, 22, 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 44, 43 |
| 5 | 54, 56, 50 |
| 6 | 67, 66, 65, 63 |
| 7 | 75, 71 |
| 8 | 81, 87, 83 |
| 9 | 90, 96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 2, 25/05/2026 | 90, 43, 83, 96 | 97281 |
| Chủ Nhật, 24/05/2026 | 29, 58, 06, 96 | 20104 |
| Thứ 7, 23/05/2026 | 84, 36, 85, 26 | 38021 |
| Thứ 6, 22/05/2026 | 43, 12, 78, 81 | 72939 |
| Thứ 5, 21/05/2026 | 38, 54, 95, 74 | 72685 |
| Thứ 4, 20/05/2026 | 10, 52, 94, 11 | 88568 |
| Thứ 3, 19/05/2026 | 62, 18, 17, 87 | 81754 |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| G8 | 76 | 72 | 91 |
| G7 | 760 | 257 | 832 |
| G6 | 6553 5793 7873 | 7135 7193 7359 | 6337 8217 3390 |
| G5 | 7043 | 8818 | 5189 |
| G4 | 90914 30485 95966 60585 43339 93884 83229 | 67908 77366 73044 56668 14192 97359 14532 | 97202 27629 82872 05287 34347 68215 07627 |
| G3 | 63850 67358 | 27561 98473 | 69092 35474 |
| G2 | 29991 | 59082 | 80800 |
| G1 | 72403 | 00108 | 16114 |
| ĐB | 846479 | 017030 | 861359 |
Loto miền Nam 25/05/2026
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 03 |
| 1 | 14 |
| 2 | 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 53, 50, 58 |
| 6 | 60, 66 |
| 7 | 76, 73, 79 |
| 8 | 85, 85, 84 |
| 9 | 93, 91 |
| Đầu | Lô tô Đồng Tháp |
| 0 | 08, 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 32, 30 |
| 4 | 44 |
| 5 | 57, 59, 59 |
| 6 | 66, 68, 61 |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | 82 |
| 9 | 93, 92 |
| Đầu | Lô tô Cà Mau |
| 0 | 02, 00 |
| 1 | 17, 15, 14 |
| 2 | 29, 27 |
| 3 | 32, 37 |
| 4 | 47 |
| 5 | 59 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 74 |
| 8 | 89, 87 |
| 9 | 91, 90, 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 25/05/2026
| Đầu | Lô tô Huế |
| 0 | - |
| 1 | 18, 18, 14, 13, 11, 16 |
| 2 | 20, 22 |
| 3 | 39 |
| 4 | 49, 48 |
| 5 | 52, 54 |
| 6 | 67 |
| 7 | 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 97, 99 |
| Đầu | Lô tô Phú Yên |
| 0 | 01, 06, 04, 01, 04 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 39, 37, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 76, 73 |
| 8 | 83, 82, 84 |
| 9 | 96, 93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 27-05-2026
36.108.182.500đ
Kỳ quay thưởng: #1514
04 08 09 14 25 42
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 1 | 36.108.182.500 | |
| Giải nhất | 23 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1418 | 300.000 | |
| Giải ba | 23640 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
77.210.472.000đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
5.278.619.650đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1349
17
21
22
27
38
49
03
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 77.210.472.000 | |
| Jackpot 2 | 0 | 5.278.619.650 | |
| Giải nhất | 15 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 917 | 500.000 | |
| Giải ba | 19030 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01085 | |
| G1 | 689 829 |
| G2 | 199 384 125 647 |
| G3 | 046 869 441 404 064 436 |
| KK | 480 151 632 341 851 178 167 749 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 23-05-2026 | |||||
| 01 | 10 | 15 | 19 | 25 | 35 |
| Điện toán 123 Thứ Hai, 25-05-2026 | ||
| 3 | 91 | 396 |
| Xổ số thần tài Thứ Hai, 25-05-2026 |
| 9007 |