Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 1GB 14GB 11GB 2GB 15GB 4GB |
| ĐB | 94504 |
| G1 | 41565 |
| G2 | 47395 45697 |
| G3 | 33200 78957 43011 40736 17257 36013 |
| G4 | 0541 2830 8910 8548 |
| G5 | 3977 2971 0207 0906 6063 5504 |
| G6 | 907 786 870 |
| G7 | 18 20 87 62 |
Loto miền Bắc 09/09/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 04, 00, 07, 06, 04, 07 |
| 1 | 11, 13, 10, 18 |
| 2 | 20 |
| 3 | 36, 30 |
| 4 | 41, 48 |
| 5 | 57, 57 |
| 6 | 65, 63, 62 |
| 7 | 77, 71, 70 |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | 95, 97 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 4, 09/09/2026 | 18, 20, 87, 62 | 94504 |
| Thứ 3, 08/09/2026 | 08, 38, 60, 07 | 39687 |
| Thứ 2, 07/09/2026 | 48, 16, 50, 19 | 34990 |
| Chủ Nhật, 06/09/2026 | 58, 64, 38, 33 | 61435 |
| Thứ 7, 05/09/2026 | 88, 59, 31, 21 | 24037 |
| Thứ 6, 04/09/2026 | 06, 14, 74, 88 | 50066 |
| Thứ 5, 03/09/2026 | 08, 44, 73, 71 | 39511 |
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| G8 | 57 | 66 | 22 |
| G7 | 282 | 979 | 703 |
| G6 | 3154 9559 1776 | 5629 3700 3824 | 7391 1274 8380 |
| G5 | 1281 | 9155 | 7166 |
| G4 | 65684 50000 58458 15677 00776 61931 79519 | 06694 33903 96455 29210 29596 84613 23289 | 06998 95180 66929 15800 30023 99571 50260 |
| G3 | 54162 40090 | 94540 99013 | 44862 25304 |
| G2 | 31387 | 76646 | 44600 |
| G1 | 47152 | 52742 | 35952 |
| ĐB | 910457 | ... | 253778 |
Loto miền Nam 10/09/2026
| Đầu | Lô tô Tây Ninh |
| 0 | 00 |
| 1 | 19 |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 54, 59, 58, 52, 57 |
| 6 | 62 |
| 7 | 76, 77, 76 |
| 8 | 82, 81, 84, 87 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô tô An Giang |
| 0 | 00, 03 |
| 1 | 10, 13, 13 |
| 2 | 29, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 46, 42 |
| 5 | 55, 55 |
| 6 | 66 |
| 7 | 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 94, 96 |
| Đầu | Lô tô Bình Thuận |
| 0 | 03, 00, 04, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 29, 23 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | 66, 60, 62 |
| 7 | 74, 71, 78 |
| 8 | 80, 80 |
| 9 | 91, 98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 09/09/2026
| Đầu | Lô tô Đà Nẵng |
| 0 | 08, 01, 08 |
| 1 | 15, 18, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 46 |
| 5 | 50, 57 |
| 6 | 63 |
| 7 | 73 |
| 8 | 89, 87 |
| 9 | 91, 99, 94, 94 |
| Đầu | Lô tô Khánh Hòa |
| 0 | 02 |
| 1 | 11, 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30, 39 |
| 4 | 47, 42 |
| 5 | 54, 53, 55, 55 |
| 6 | 62 |
| 7 | 70, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 93, 90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Sáu, 11-09-2026
54.850.911.000đ
Kỳ quay thưởng: #1560
12 17 20 21 36 43
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 54.850.911.000 | |
| Giải nhất | 52 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 2130 | 300.000 | |
| Giải ba | 35347 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
58.493.952.750đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
4.362.319.950đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1395
08
11
14
23
25
54
17
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 58.493.952.750 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.362.319.950 | |
| Giải nhất | 14 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1039 | 500.000 | |
| Giải ba | 23370 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01131 | |
| G1 | 757 791 |
| G2 | 940 908 999 309 |
| G3 | 430 487 660 701 450 721 |
| KK | 166 088 587 487 307 518 273 878 |
| Điện toán 6x36 Thứ Tư, 09-09-2026 | |||||
| 02 | 05 | 09 | 18 | 23 | 33 |
| Điện toán 123 Thứ Tư, 09-09-2026 | ||
| 4 | 08 | 907 |
| Xổ số thần tài Thứ Tư, 09-09-2026 |
| 9494 |