Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 14KL 9KL 1KL 10KL 4KL 8KL |
| ĐB | 74175 |
| G1 | 18190 |
| G2 | 62731 30468 |
| G3 | 95839 63573 61608 11741 53427 95088 |
| G4 | 4748 4683 0750 5861 |
| G5 | 5728 8517 1385 6152 3575 1561 |
| G6 | 001 997 249 |
| G7 | 58 30 05 41 |
Loto miền Bắc 28/10/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 08, 01, 05 |
| 1 | 17 |
| 2 | 27, 28 |
| 3 | 31, 39, 30 |
| 4 | 41, 48, 49, 41 |
| 5 | 50, 52, 58 |
| 6 | 68, 61, 61 |
| 7 | 75, 73, 75 |
| 8 | 88, 83, 85 |
| 9 | 90, 97 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 4, 28/10/2026 | 58, 30, 05, 41 | 74175 |
| Thứ 3, 27/10/2026 | 19, 41, 91, 06 | 44691 |
| Thứ 2, 26/10/2026 | 92, 66, 69, 82 | 13221 |
| Chủ Nhật, 25/10/2026 | 52, 94, 82, 67 | 30328 |
| Thứ 7, 24/10/2026 | 86, 57, 27, 49 | 45932 |
| Thứ 6, 23/10/2026 | 70, 16, 53, 03 | 97067 |
| Thứ 5, 22/10/2026 | 75, 17, 82, 21 | 25814 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| G8 | 40 | 59 | 17 |
| G7 | 025 | 043 | 358 |
| G6 | 4613 2923 2386 | 7001 1504 3205 | 3603 5205 0447 |
| G5 | 6993 | 2295 | 6328 |
| G4 | 95005 79010 46822 04854 81183 24868 24144 | 63510 35884 14690 59504 54504 43938 42228 | 80382 87985 53368 46857 45690 72846 15940 |
| G3 | 15926 36115 | 02541 36560 | 97752 98350 |
| G2 | 11032 | 81976 | 23299 |
| G1 | 02383 | 71298 | 40919 |
| ĐB | 220019 | 155455 | 784850 |
Loto miền Nam 28/10/2026
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | 05 |
| 1 | 13, 10, 15, 19 |
| 2 | 25, 23, 22, 26 |
| 3 | 32 |
| 4 | 40, 44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 68 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 83, 83 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | 01, 04, 05, 04, 04 |
| 1 | 10 |
| 2 | 28 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43, 41 |
| 5 | 59, 55 |
| 6 | 60 |
| 7 | 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 95, 90, 98 |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | 03, 05 |
| 1 | 17, 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 46, 40 |
| 5 | 58, 57, 52, 50, 50 |
| 6 | 68 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | 90, 99 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 28/10/2026
| Đầu | Lô tô Đà Nẵng |
| 0 | 01, 02 |
| 1 | 11 |
| 2 | 20 |
| 3 | 38 |
| 4 | 42, 44, 46 |
| 5 | 57, 57, 56 |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | 78, 73 |
| 8 | 88 |
| 9 | 99, 95 |
| Đầu | Lô tô Khánh Hòa |
| 0 | 06, 04 |
| 1 | 17, 10 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 47 |
| 5 | 52, 53 |
| 6 | 65, 69, 62, 62, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 88 |
| 9 | 94, 94, 92, 98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Sáu, 30-10-2026
18.424.878.000đ
Kỳ quay thưởng: #1581
01 09 11 28 33 42
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 18.424.878.000 | |
| Giải nhất | 25 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1431 | 300.000 | |
| Giải ba | 24461 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
31.758.267.450đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
4.432.627.250đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1416
09
18
27
28
31
35
50
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 31.758.267.450 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.432.627.250 | |
| Giải nhất | 29 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1197 | 500.000 | |
| Giải ba | 22422 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01151 | |
| G1 | 411 973 |
| G2 | 072 986 435 122 |
| G3 | 430 227 550 491 023 089 |
| KK | 015 728 672 944 394 177 989 606 |
| Điện toán 6x36 Thứ Tư, 28-10-2026 | |||||
| 03 | 08 | 13 | 26 | 32 | 33 |
| Điện toán 123 Thứ Tư, 28-10-2026 | ||
| 1 | 26 | 780 |
| Xổ số thần tài Thứ Tư, 28-10-2026 |
| 6129 |