Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 12YH 13YH 14YH 2YH 5YH 8YH |
| ĐB | 76406 |
| G1 | 32332 |
| G2 | 35761 74987 |
| G3 | 43531 91483 52995 87510 92287 57421 |
| G4 | 1232 5201 1252 5915 |
| G5 | 4545 3241 6779 4732 3943 0717 |
| G6 | 331 029 877 |
| G7 | 65 33 91 26 |
Loto miền Bắc 06/04/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 06, 01 |
| 1 | 10, 15, 17 |
| 2 | 21, 29, 26 |
| 3 | 32, 31, 32, 32, 31, 33 |
| 4 | 45, 41, 43 |
| 5 | 52 |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | 79, 77 |
| 8 | 87, 83, 87 |
| 9 | 95, 91 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 2, 06/04/2026 | 65, 33, 91, 26 | 76406 |
| Chủ Nhật, 05/04/2026 | 41, 61, 73, 89 | 02855 |
| Thứ 7, 04/04/2026 | 59, 48, 40, 41 | 29737 |
| Thứ 6, 03/04/2026 | 86, 15, 29, 54 | 12944 |
| Thứ 5, 02/04/2026 | 39, 95, 40, 93 | 91267 |
| Thứ 4, 01/04/2026 | 37, 16, 52, 20 | 31666 |
| Thứ 3, 31/03/2026 | 70, 18, 23, 78 | 11591 |
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| G8 | 97 | 46 | 45 |
| G7 | 131 | 958 | 332 |
| G6 | 8287 5438 3394 | 1279 5693 2401 | 5831 6211 1141 |
| G5 | 6622 | 9188 | 9272 |
| G4 | 34908 00020 20847 51662 69966 72491 09031 | 48500 03354 54607 73100 92285 32906 52108 | 75884 69666 82373 66388 21456 76016 23557 |
| G3 | 12368 05686 | 92717 17824 | 25169 02731 |
| G2 | 32026 | 76652 | 66955 |
| G1 | 54463 | 38611 | 29815 |
| ĐB | 099965 | 800776 | 829717 |
Loto miền Nam 06/04/2026
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 08 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 20, 26 |
| 3 | 31, 38, 31 |
| 4 | 47 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 66, 68, 63, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 87, 86 |
| 9 | 97, 94, 91 |
| Đầu | Lô tô Đồng Tháp |
| 0 | 01, 00, 07, 00, 06, 08 |
| 1 | 17, 11 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 58, 54, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 76 |
| 8 | 88, 85 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô tô Cà Mau |
| 0 | - |
| 1 | 11, 16, 15, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 31, 31 |
| 4 | 45, 41 |
| 5 | 56, 57, 55 |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | 84, 88 |
| 9 | - |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 06/04/2026
| Đầu | Lô tô Huế |
| 0 | 07, 08, 04, 04 |
| 1 | 18 |
| 2 | 26, 21, 24, 21, 24, 24, 24 |
| 3 | 32 |
| 4 | - |
| 5 | 57 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 86, 86 |
| 9 | 95, 93 |
| Đầu | Lô tô Phú Yên |
| 0 | 08, 02 |
| 1 | 16, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 53, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 78 |
| 8 | 83, 89, 81, 88 |
| 9 | 98, 94, 90, 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 08-04-2026
66.503.202.000đ
Kỳ quay thưởng: #1493
02 09 23 30 32 42
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 66.503.202.000 | |
| Giải nhất | 28 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1809 | 300.000 | |
| Giải ba | 30528 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
65.696.235.150đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.290.911.200đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1328
05
07
10
23
30
54
40
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 65.696.235.150 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.290.911.200 | |
| Giải nhất | 14 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 956 | 500.000 | |
| Giải ba | 20180 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01064 | |
| G1 | 509 545 |
| G2 | 034 808 016 831 |
| G3 | 653 484 634 734 369 184 |
| KK | 202 551 188 091 401 713 184 141 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 04-04-2026 | |||||
| 10 | 11 | 19 | 23 | 26 | 29 |
| Điện toán 123 Thứ Hai, 06-04-2026 | ||
| 3 | 88 | 479 |
| Xổ số thần tài Thứ Hai, 06-04-2026 |
| 7150 |