Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 10YG 1YG 2YG 3YG 5YG 8YG |
| ĐB | 02382 |
| G1 | 47829 |
| G2 | 25691 80283 |
| G3 | 18138 36208 47495 03593 35324 83886 |
| G4 | 3225 6159 5531 4192 |
| G5 | 2613 8522 2970 0492 4736 6147 |
| G6 | 405 177 836 |
| G7 | 85 72 10 77 |
Loto miền Bắc 07/04/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 08, 05 |
| 1 | 13, 10 |
| 2 | 29, 24, 25, 22 |
| 3 | 38, 31, 36, 36 |
| 4 | 47 |
| 5 | 59 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 77, 72, 77 |
| 8 | 82, 83, 86, 85 |
| 9 | 91, 95, 93, 92, 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 3, 07/04/2026 | 85, 72, 10, 77 | 02382 |
| Thứ 2, 06/04/2026 | 65, 33, 91, 26 | 76406 |
| Chủ Nhật, 05/04/2026 | 41, 61, 73, 89 | 02855 |
| Thứ 7, 04/04/2026 | 59, 48, 40, 41 | 29737 |
| Thứ 6, 03/04/2026 | 86, 15, 29, 54 | 12944 |
| Thứ 5, 02/04/2026 | 39, 95, 40, 93 | 91267 |
| Thứ 4, 01/04/2026 | 37, 16, 52, 20 | 31666 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| G8 | 13 | 91 | 21 |
| G7 | 370 | 922 | 318 |
| G6 | 8933 9652 8589 | 1636 4610 8977 | 8394 2125 5076 |
| G5 | 3167 | 3576 | 0018 |
| G4 | 87131 81108 08792 88766 76410 ... ... | 85644 68894 09144 ... ... ... ... | 87263 79988 96881 10739 56991 ... ... |
| G3 | ... ... | ... ... | ... ... |
| G2 | ... | ... | ... |
| G1 | ... | ... | ... |
| ĐB | ... | ... | ... |
Loto miền Nam 08/04/2026
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | 08 |
| 1 | 13, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | 67, 66 |
| 7 | 70 |
| 8 | 89 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | - |
| 1 | 10 |
| 2 | 22 |
| 3 | 36 |
| 4 | 44, 44 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 77, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 94 |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | - |
| 1 | 18, 18 |
| 2 | 21, 25 |
| 3 | 39 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | 76 |
| 8 | 88, 81 |
| 9 | 94, 91 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 07/04/2026
| Đầu | Lô tô Đắk Lắk |
| 0 | 08, 02 |
| 1 | 17, 13 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 36, 31, 30, 31 |
| 4 | 44, 40 |
| 5 | 59 |
| 6 | 65, 63 |
| 7 | 73, 73, 77 |
| 8 | 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Quảng Nam |
| 0 | 05, 09 |
| 1 | 10, 13 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | 33, 32, 37 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50 |
| 6 | 68, 63 |
| 7 | 76, 76 |
| 8 | 87, 88 |
| 9 | 96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Tư, 08-04-2026
66.503.202.000đ
Kỳ quay thưởng: #1493
02 09 23 30 32 42
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 66.503.202.000 | |
| Giải nhất | 28 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1809 | 300.000 | |
| Giải ba | 30528 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
71.632.884.900đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.950.538.950đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1329
01
13
23
31
44
53
32
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 71.632.884.900 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.950.538.950 | |
| Giải nhất | 10 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 864 | 500.000 | |
| Giải ba | 18362 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01064 | |
| G1 | 509 545 |
| G2 | 034 808 016 831 |
| G3 | 653 484 634 734 369 184 |
| KK | 202 551 188 091 401 713 184 141 |
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 04-04-2026 | |||||
| 10 | 11 | 19 | 23 | 26 | 29 |
| Điện toán 123 Thứ Ba, 07-04-2026 | ||
| 8 | 05 | 725 |
| Xổ số thần tài Thứ Ba, 07-04-2026 |
| 6593 |