Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 11GL 10GL 14GL 3GL 5GL 6GL |
| ĐB | 96344 |
| G1 | 48372 |
| G2 | 79169 60628 |
| G3 | 00040 93587 29286 25046 73831 44264 |
| G4 | 2183 7599 9013 0091 |
| G5 | 9974 1433 3507 5017 5786 3959 |
| G6 | 286 256 022 |
| G7 | 24 21 46 31 |
Loto miền Bắc 16/09/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 07 |
| 1 | 13, 17 |
| 2 | 28, 22, 24, 21 |
| 3 | 31, 33, 31 |
| 4 | 44, 40, 46, 46 |
| 5 | 59, 56 |
| 6 | 69, 64 |
| 7 | 72, 74 |
| 8 | 87, 86, 83, 86, 86 |
| 9 | 99, 91 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 4, 16/09/2026 | 24, 21, 46, 31 | 96344 |
| Thứ 3, 15/09/2026 | 27, 15, 44, 13 | 31429 |
| Thứ 2, 14/09/2026 | 75, 94, 24, 31 | 74522 |
| Chủ Nhật, 13/09/2026 | 21, 88, 40, 27 | 83799 |
| Thứ 7, 12/09/2026 | 01, 39, 43, 23 | 58851 |
| Thứ 6, 11/09/2026 | 00, 41, 89, 12 | 29352 |
| Thứ 5, 10/09/2026 | 53, 94, 14, 47 | 30981 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| G8 | 58 | 90 | 18 |
| G7 | 058 | 392 | 666 |
| G6 | 5015 8016 7186 | 1157 3698 0290 | 0080 4857 3170 |
| G5 | 9333 | 9660 | 8521 |
| G4 | 20149 88390 92242 28191 90366 61532 31726 | 96289 65502 08396 16144 92871 80754 98346 | 49871 15133 12101 26191 60655 07415 92147 |
| G3 | 50774 80660 | 41230 53436 | 46965 04971 |
| G2 | 60261 | 16348 | 87658 |
| G1 | 30067 | 22415 | 81546 |
| ĐB | 360877 | 171205 | 296399 |
Loto miền Nam 16/09/2026
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | - |
| 1 | 15, 16 |
| 2 | 26 |
| 3 | 33, 32 |
| 4 | 49, 42 |
| 5 | 58, 58 |
| 6 | 66, 60, 61, 67 |
| 7 | 74, 77 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90, 91 |
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | 02, 05 |
| 1 | 15 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 36 |
| 4 | 44, 46, 48 |
| 5 | 57, 54 |
| 6 | 60 |
| 7 | 71 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90, 92, 98, 90, 96 |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | 01 |
| 1 | 18, 15 |
| 2 | 21 |
| 3 | 33 |
| 4 | 47, 46 |
| 5 | 57, 55, 58 |
| 6 | 66, 65 |
| 7 | 70, 71, 71 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91, 99 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 16/09/2026
| Đầu | Lô tô Đà Nẵng |
| 0 | 06 |
| 1 | 17, 11, 10, 18, 10 |
| 2 | 23 |
| 3 | 35 |
| 4 | 47, 47 |
| 5 | 52 |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | 91, 93, 91, 94 |
| Đầu | Lô tô Khánh Hòa |
| 0 | 05 |
| 1 | 17, 16 |
| 2 | 25 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 46, 44 |
| 5 | 57, 58, 53 |
| 6 | 65, 60 |
| 7 | 75 |
| 8 | 89, 84 |
| 9 | 96, 99, 97 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Sáu, 18-09-2026
77.330.101.000đ
Kỳ quay thưởng: #1563
01 03 10 11 18 23
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 77.330.101.000 | |
| Giải nhất | 68 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 2775 | 300.000 | |
| Giải ba | 46193 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
67.984.087.800đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.374.166.100đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1398
24
27
32
36
38
47
52
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 67.984.087.800 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.374.166.100 | |
| Giải nhất | 21 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 956 | 500.000 | |
| Giải ba | 20519 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01134 | |
| G1 | 829 136 |
| G2 | 648 998 196 979 |
| G3 | 418 803 874 884 110 690 |
| KK | 344 005 578 846 688 306 563 651 |
| Điện toán 6x36 Thứ Tư, 16-09-2026 | |||||
| 06 | 09 | 11 | 15 | 32 | 33 |
| Điện toán 123 Thứ Tư, 16-09-2026 | ||
| 1 | 79 | 876 |
| Xổ số thần tài Thứ Tư, 16-09-2026 |
| 1475 |