Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 13HL 11HL 9HL 4HL 1HL 7HL |
| ĐB | 56488 |
| G1 | 17838 |
| G2 | 88492 20465 |
| G3 | 81116 24770 41975 68269 25145 64402 |
| G4 | 0498 8612 6745 4959 |
| G5 | 2134 7802 3223 6262 1380 1280 |
| G6 | 175 894 009 |
| G7 | 48 60 14 58 |
Loto miền Bắc 07/10/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 02, 02, 09 |
| 1 | 16, 12, 14 |
| 2 | 23 |
| 3 | 38, 34 |
| 4 | 45, 45, 48 |
| 5 | 59, 58 |
| 6 | 65, 69, 62, 60 |
| 7 | 70, 75, 75 |
| 8 | 88, 80, 80 |
| 9 | 92, 98, 94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 4, 07/10/2026 | 48, 60, 14, 58 | 56488 |
| Thứ 3, 06/10/2026 | 49, 97, 79, 70 | 12554 |
| Thứ 2, 05/10/2026 | 44, 70, 72, 15 | 19654 |
| Chủ Nhật, 04/10/2026 | 90, 89, 26, 59 | 82951 |
| Thứ 7, 03/10/2026 | 38, 43, 37, 27 | 77961 |
| Thứ 6, 02/10/2026 | 84, 65, 87, 63 | 24483 |
| Thứ 5, 01/10/2026 | 50, 15, 07, 04 | 40208 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| G8 | 73 | 96 | 49 |
| G7 | 905 | 799 | 022 |
| G6 | 0721 2867 1147 | 9486 0577 5362 | 1036 0768 3280 |
| G5 | 0767 | 8166 | 9313 |
| G4 | 67186 87407 05324 30505 03842 96675 74999 | 99177 77695 91450 84176 52656 87005 02124 | 89519 94420 40687 24939 52064 69637 41294 |
| G3 | 81730 14703 | 22564 67685 | 66913 96817 |
| G2 | 54142 | 24013 | 76240 |
| G1 | 03113 | 07109 | 63901 |
| ĐB | 105684 | 011844 | 308223 |
Loto miền Nam 07/10/2026
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | 05, 07, 05, 03 |
| 1 | 13 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 30 |
| 4 | 47, 42, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 67 |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | 86, 84 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | 05, 09 |
| 1 | 13 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 50, 56 |
| 6 | 62, 66, 64 |
| 7 | 77, 77, 76 |
| 8 | 86, 85 |
| 9 | 96, 99, 95 |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | 01 |
| 1 | 13, 19, 13, 17 |
| 2 | 22, 20, 23 |
| 3 | 36, 39, 37 |
| 4 | 49, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 87 |
| 9 | 94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 07/10/2026
| Đầu | Lô tô Đà Nẵng |
| 0 | 03, 03, 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | 26, 25 |
| 3 | 38, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 56, 52, 59, 57, 54 |
| 6 | 66, 65, 63 |
| 7 | 79 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Khánh Hòa |
| 0 | 05 |
| 1 | 13, 14, 10, 17 |
| 2 | 28, 23, 27 |
| 3 | 36, 31 |
| 4 | 48, 44, 41, 49 |
| 5 | 58, 53 |
| 6 | 68 |
| 7 | 75 |
| 8 | - |
| 9 | - |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Sáu, 09-10-2026
14.163.913.000đ
Kỳ quay thưởng: #1572
10 14 36 37 41 43
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 14.163.913.000 | |
| Giải nhất | 18 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1063 | 300.000 | |
| Giải ba | 19569 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
122.467.126.800đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.000.000.000đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1407
06
07
18
20
24
27
01
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 122.467.126.800 | |
| Jackpot 2 | 1 | 4.771.759.950 | |
| Giải nhất | 42 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 2310 | 500.000 | |
| Giải ba | 45150 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01143 | |
| G1 | 243 573 |
| G2 | 479 006 503 757 |
| G3 | 268 839 884 136 483 404 |
| KK | 090 879 231 080 866 629 308 328 |
| Điện toán 6x36 Thứ Tư, 07-10-2026 | |||||
| 01 | 02 | 16 | 25 | 34 | 35 |
| Điện toán 123 Thứ Tư, 07-10-2026 | ||
| 1 | 50 | 697 |
| Xổ số thần tài Thứ Tư, 07-10-2026 |
| 5028 |