logo

Xổ số miền Bắc thứ sáu – XSMB Thứ 6 – SXMB Thu 6

11YC 13YC 10YC
ĐB 09208
G.1 06347
G.2 77886 81535
G.3 21832 30750 72258 34702 37787 49646
G.4 8487 0783 3949 9305
G.5 8974 1692 4091 6961 4371 7855
G.6 248 700 883
G.7 50 77 19 69
Loto miền Bắc 15/11/2019
Đầu Lô tô
0 08 ,02 ,05 ,00
1 19
2
3 35 ,32
4 47 ,46 ,49 ,48
5 50 ,58 ,55 ,50
6 61 ,69
7 74 ,71 ,77
8 86 ,87 ,87 ,83 ,83
9 92 ,91
Quảng cáo
11XR 6XR 12XR
ĐB 37892
G.1 75605
G.2 98138 89024
G.3 34872 91330 26233 21487 30227 11062
G.4 7252 4977 2377 6603
G.5 4427 9295 9909 6106 9786 1773
G.6 065 825 851
G.7 80 28 67 58
Loto miền Bắc 08/11/2019
Quảng cáo
6XH 4XH 13XH
ĐB 23568
G.1 89592
G.2 22392 51423
G.3 94433 84645 45814 15761 21162 65511
G.4 6416 3652 8503 1764
G.5 3152 6278 6970 8420 4072 3486
G.6 456 871 639
G.7 51 83 72 87
Loto miền Bắc 01/11/2019
3XA 15XA 2XA
ĐB 88584
G.1 01811
G.2 25902 14580
G.3 79748 67800 93887 01482 26679 14613
G.4 5557 3563 7863 3462
G.5 4721 8049 1521 1207 8103 2535
G.6 577 443 676
G.7 45 22 26 33
Loto miền Bắc 25/10/2019
14VN 7VN 4VN
ĐB 65897
G.1 62332
G.2 70093 65042
G.3 35283 96019 21703 39059 95237 43629
G.4 6248 7459 9477 1095
G.5 4885 4718 0597 2314 3911 6548
G.6 947 744 978
G.7 67 62 74 98
Loto miền Bắc 18/10/2019
2VE 10VE 7VE
ĐB 16768
G.1 74300
G.2 56212 38614
G.3 12250 52274 73018 32467 12618 48801
G.4 4257 6831 5436 4757
G.5 9395 5294 3687 3408 2803 1680
G.6 848 695 479
G.7 81 58 28 27
Loto miền Bắc 11/10/2019
10UR 6UR 4UR
ĐB 78051
G.1 50790
G.2 13999 29250
G.3 45321 16340 24893 74346 09799 54441
G.4 5156 1119 4688 9950
G.5 3970 0650 4029 0374 2624 7467
G.6 122 376 898
G.7 52 92 91 62
Loto miền Bắc 04/10/2019

Thông tin về Kết quả Xổ số Kiến thiết miền Bắc

1. Lịch mở thưởng

Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội

Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh

Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh

Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội

Thứ 6: Xổ số Hải Phòng

Thứ 7: Xổ số Nam Định

Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Có tổng cộng 81.150 giải thưởng.

Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.

Loại vé 20.000 Đ Giá trị mỗi giải
(Đồng)
Loại vé 10.000 Đ Giá trị mỗi giải
(Đồng)
G. Đặc biệt 200,000,000 G. Đặc biệt 1,000,000,000
Giải phụ của giải đặc biệt 40,000,000 Giải phụ của giải đặc biệt 20,000,000
Giải nhất 20,000,000 Giải nhất 10,000,000
Giải nhì 10,000,000 Giải nhì 5,000,000
Giải ba 2,000,000 Giải ba 1,000,000
Giải tư 800,000 Giải tư 400,000
Giải năm 400,000 Giải năm 200,000
Giải sáu 200,000 Giải sáu 100,000
Giải bảy 80,000 Giải bảy 40,000
Giải khuyến khích 80,000 Giải khuyến khích 40,000