logo

Kết quả xổ số miền Nam – XSMN - SXMN

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 02 97 20
G.7 795 006 117
G.6 6725 9395 4702 9645 2431 1019 4754 4672 3423
G.5 5212 6773 1412
G.4 96019 15488 47850 11511 68213 30183 28780 80403 62023 60267 67615 56699 12725 60614 46083 62237 59355 69196 87407 79132 83255
G.3 20841 12471 23231 94622 66566 12607
G.2 06069 32696 02167
G.1 29495 70147 12958
G.ĐB 359693 158362 938429
Quảng cáo
Lô tô miền Nam 20/09/2020
Đầu Lô tô Tiền Giang
0 02 ,02
1 12 ,19 ,11 ,13
2 25
3
4 41
5 50
6 69
7 71
8 88 ,83 ,80
9 95 ,95 ,95 ,93
Đầu Lô tô Kiên Giang
0 06 ,03
1 19 ,15 ,14
2 23 ,25 ,22
3 31 ,31
4 45 ,47
5
6 67 ,62
7 73
8
9 97 ,99 ,96
Đầu Lô tô Đà Lạt
0 07 ,07
1 17 ,12
2 20 ,23 ,29
3 37 ,32
4
5 54 ,55 ,55 ,58
6 66 ,67
7 72
8 83
9 96
Quảng cáo
Giải TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 06 46 23 43
G.7 137 580 558 378
G.6 6515 1062 0210 0453 4853 2351 6866 5199 0059 4874 7404 5707
G.5 3934 9700 1447 6288
G.4 86385 26099 40669 17402 34308 34421 92315 71743 17025 73961 94307 91563 68107 59679 85145 03939 17356 04777 73677 39678 92988 55787 94593 24384 49140 46240 28459 70554
G.3 65407 98060 28802 47844 34572 53913 09984 64803
G.2 88191 86920 17551 49032
G.1 77455 25343 85678 77314
G.ĐB 610924 072445 916438 140838
Lô tô miền Nam 19/09/2020
Đầu Lô tô TPHCM
0 06 ,02 ,08 ,07
1 15 ,10 ,15
2 21 ,24
3 37 ,34
4
5 55
6 62 ,69 ,60
7
8 85
9 99 ,91
Đầu Lô tô Long An
0 00 ,07 ,07 ,02
1
2 25 ,20
3
4 46 ,43 ,44 ,43 ,45
5 53 ,53 ,51
6 61 ,63
7 79
8 80
9
Đầu Lô tô Bình Phước
0
1 13
2 23
3 39 ,38
4 47 ,45
5 58 ,59 ,56 ,51
6 66
7 77 ,77 ,78 ,72 ,78
8 88
9 99
Đầu Lô tô Hậu Giang
0 04 ,07 ,03
1 14
2
3 32 ,38
4 43 ,40 ,40
5 59 ,54
6
7 78 ,74
8 88 ,87 ,84 ,84
9 93
Giải Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.8 43 09 02
G.7 916 652 923
G.6 5197 1891 1912 1356 0598 1361 7374 9954 7516
G.5 8569 4251 5026
G.4 45509 99058 24409 49025 81534 78643 74641 84605 06538 88755 93718 05198 87688 53115 69046 63094 03258 47071 37463 08270 98580
G.3 82977 55659 07496 20460 61157 66008
G.2 61612 68111 99711
G.1 45474 30571 95819
G.ĐB 297863 567574 579686
Lô tô miền Nam 18/09/2020
Đầu Lô tô Vĩnh Long
0 09 ,09
1 16 ,12 ,12
2 25
3 34
4 43 ,43 ,41
5 58 ,59
6 69 ,63
7 77 ,74
8
9 97 ,91
Đầu Lô tô Bình Dương
0 09 ,05
1 18 ,15 ,11
2
3 38
4
5 52 ,56 ,51 ,55
6 61 ,60
7 71 ,74
8 88
9 98 ,98 ,96
Đầu Lô tô Trà Vinh
0 02 ,08
1 16 ,11 ,19
2 23 ,26
3
4 46
5 54 ,58 ,57
6 63
7 74 ,71 ,70
8 80 ,86
9 94
Giải Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8 18 18 04
G.7 116 471 313
G.6 5060 3829 6906 5243 5433 5807 3894 3902 3005
G.5 0921 1151 6183
G.4 30304 39370 69555 77500 27330 66779 62032 67034 86504 58639 76867 80096 44450 93263 83261 74107 75614 96700 02755 58763 33981
G.3 05308 92983 60016 41602 53441 99508
G.2 43908 11105 47607
G.1 33590 44866 77754
G.ĐB 508433 888379 245936
Lô tô miền Nam 17/09/2020
Đầu Lô tô Tây Ninh
0 06 ,04 ,00 ,08 ,08
1 18 ,16
2 29 ,21
3 30 ,32 ,33
4
5 55
6 60
7 70 ,79
8 83
9 90
Đầu Lô tô An Giang
0 07 ,04 ,02 ,05
1 18 ,16
2
3 33 ,34 ,39
4 43
5 51 ,50
6 67 ,63 ,66
7 71 ,79
8
9 96
Đầu Lô tô Bình Thuận
0 04 ,02 ,05 ,07 ,00 ,08 ,07
1 13 ,14
2
3 36
4 41
5 55 ,54
6 61 ,63
7
8 83 ,81
9 94
Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8 41 60 53
G.7 990 067 200
G.6 8371 4596 7844 8267 7927 2432 3463 7294 2549
G.5 1456 0261 1088
G.4 96577 89456 84962 10834 58405 84999 05182 85892 85712 41500 79187 72361 54141 85006 10226 37581 72462 39374 39357 93709 68275
G.3 40656 57257 14356 69088 36037 44885
G.2 43164 02412 98036
G.1 11384 88347 08779
G.ĐB 964626 292930 859279
Lô tô miền Nam 16/09/2020
Đầu Lô tô Đồng Nai
0 05
1
2 26
3 34
4 41 ,44
5 56 ,56 ,56 ,57
6 62 ,64
7 71 ,77
8 82 ,84
9 90 ,96 ,99
Đầu Lô tô Cần Thơ
0 00 ,06
1 12 ,12
2 27
3 32 ,30
4 41 ,47
5 56
6 60 ,67 ,67 ,61 ,61
7
8 87 ,88
9 92
Đầu Lô tô Sóc Trăng
0 00 ,09
1
2 26
3 37 ,36
4 49
5 53 ,57
6 63 ,62
7 74 ,75 ,79 ,79
8 88 ,81 ,85
9 94
Giải Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.8 04 48 45
G.7 167 195 397
G.6 8759 6615 3401 9659 2496 1030 1468 5014 5446
G.5 1417 0301 2817
G.4 38825 91025 61038 43442 38346 30674 84033 80457 89234 40070 40048 69821 39954 63701 47353 45735 36864 88968 13150 82628 27171
G.3 23069 71573 59075 94222 61900 82164
G.2 30678 95413 82700
G.1 30080 95988 43999
G.ĐB 078027 342825 170181
Lô tô miền Nam 15/09/2020
Đầu Lô tô Bến Tre
0 04 ,01
1 15 ,17
2 25 ,25 ,27
3 38 ,33
4 42 ,46
5 59
6 67 ,69
7 74 ,73 ,78
8 80
9
Đầu Lô tô Vũng Tàu
0 01 ,01
1 13
2 21 ,22 ,25
3 30 ,34
4 48 ,48
5 59 ,57 ,54
6
7 70 ,75
8 88
9 95 ,96
Đầu Lô tô Bạc Liêu
0 00 ,00
1 14 ,17
2 28
3 35
4 45 ,46
5 53 ,50
6 68 ,64 ,68 ,64
7 71
8 81
9 97 ,99
Giải TPHCM Đồng Tháp Cà Mau
G.8 89 47 81
G.7 835 312 127
G.6 6607 7553 4734 4425 9556 8335 2372 2931 2118
G.5 7112 8471 7326
G.4 51614 92149 49552 71897 46626 86003 45838 81954 54084 21229 02720 70816 23922 78628 49527 15129 51115 90734 29129 19751 20678
G.3 87705 47509 36397 61938 57427 96013
G.2 89270 01219 12511
G.1 86484 99945 72615
G.ĐB 217286 458421 917787
Lô tô miền Nam 14/09/2020
Đầu Lô tô TPHCM
0 07 ,03 ,05 ,09
1 12 ,14
2 26
3 35 ,34 ,38
4 49
5 53 ,52
6
7 70
8 89 ,84 ,86
9 97
Đầu Lô tô Đồng Tháp
0
1 12 ,16 ,19
2 25 ,29 ,20 ,22 ,28 ,21
3 35 ,38
4 47 ,45
5 56 ,54
6
7 71
8 84
9 97
Đầu Lô tô Cà Mau
0
1 18 ,15 ,13 ,11 ,15
2 27 ,26 ,27 ,29 ,29 ,27
3 31 ,34
4
5 51
6
7 72 ,78
8 81 ,87
9

Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau

Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu

Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng

Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận

Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh

Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang

Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt

Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.

Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB 2.000.000.000 6 số 01
Giải nhất 30.000.000 5 số 10
Giải nhì 15.000.000 5 số 10
Giải ba 10.000.000 5 số 20
Giải tư 3.000.000 5 số 70
Giải năm 1.000.000 4 số 100
Giải sáu 400.000 4 số 300
Giải bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000