logo

Kết quả xổ số miền Nam – XSMN - SXMN

Giải Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
G.8 31 10 45
G.7 324 094 937
G.6 0654 2210 3858 1155 4575 4068 8160 1950 1938
G.5 8073 8216 0029
G.4 29930 60759 69430 05728 80690 42222 71762 20511 69975 56808 15258 94879 85385 81455 48893 83131 45675 82545 11814 72398 20865
G.3 61574 64120 66305 65850 97499 30808
G.2 58385 25790 79068
G.1 24529 50733 82272
G.ĐB 433594 966588 499850
Lô tô miền Nam 14/04/2026
Đầu Lô tô Vũng Tàu
0
1 10
2 24 ,28 ,22 ,20 ,29
3 31 ,30 ,30
4
5 54 ,58 ,59
6 62
7 73 ,74
8 85
9 90 ,94
Đầu Lô tô Bến Tre
0 08 ,05
1 10 ,16 ,11
2
3 33
4
5 55 ,58 ,55 ,50
6 68
7 75 ,75 ,79
8 85 ,88
9 94 ,90
Đầu Lô tô Bạc Liêu
0 08
1 14
2 29
3 37 ,38 ,31
4 45 ,45
5 50 ,50
6 60 ,65 ,68
7 75 ,72
8
9 93 ,98 ,99
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Giải TPHCM Cà Mau Đồng Tháp
G.8 48 50 14
G.7 454 314 186
G.6 2648 1819 1455 2444 9162 1487 1180 5773 6743
G.5 4574 9703 9435
G.4 60684 75206 01217 87930 86044 99326 36303 12651 64464 99711 94616 28220 92226 81430 60780 39898 32050 51588 63416 81580 76784
G.3 40232 94170 32318 39787 30122 18501
G.2 16244 16367 57301
G.1 67501 76997 57620
G.ĐB 310631 133005 699223
Lô tô miền Nam 13/04/2026
Đầu Lô tô TPHCM
0 06 ,03 ,01
1 19 ,17
2 26
3 30 ,32 ,31
4 48 ,48 ,44 ,44
5 54 ,55
6
7 74 ,70
8 84
9
Đầu Lô tô Cà Mau
0 03 ,05
1 14 ,11 ,16 ,18
2 20 ,26
3 30
4 44
5 50 ,51
6 62 ,64 ,67
7
8 87 ,87
9 97
Đầu Lô tô Đồng Tháp
0 01 ,01
1 14 ,16
2 22 ,20 ,23
3 35
4 43
5 50
6
7 73
8 86 ,80 ,80 ,88 ,80 ,84
9 98
Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 17 46 19
G.7 687 668 847
G.6 8623 6946 2206 1575 6777 3518 3640 8178 3529
G.5 0077 1704 1154
G.4 35478 73010 09264 48554 08924 11464 35611 09575 55403 99744 16195 91407 60558 95269 06411 02552 26005 24556 34208 50308 89375
G.3 92263 23547 02532 50793 74780 02212
G.2 53400 69043 27357
G.1 31704 55795 14124
G.ĐB 855718 487766 232073
Lô tô miền Nam 12/04/2026
Đầu Lô tô Tiền Giang
0 06 ,00 ,04
1 17 ,10 ,11 ,18
2 23 ,24
3
4 46 ,47
5 54
6 64 ,64 ,63
7 77 ,78
8 87
9
Đầu Lô tô Kiên Giang
0 04 ,03 ,07
1 18
2
3 32
4 46 ,44 ,43
5 58
6 68 ,69 ,66
7 75 ,77 ,75
8
9 95 ,93 ,95
Đầu Lô tô Đà Lạt
0 05 ,08 ,08
1 19 ,11 ,12
2 29 ,24
3
4 47 ,40
5 54 ,52 ,56 ,57
6
7 78 ,75 ,73
8 80
9
Giải TPHCM Long An Hậu Giang Bình Phước
G.8 94 34 85 31
G.7 961 348 932 520
G.6 2409 4086 0603 2667 0824 8151 5605 6638 8414 9193 7502 6112
G.5 0244 4995 0354 4943
G.4 85847 47603 70014 06504 85806 08922 42403 95907 06993 07698 06326 69201 73915 71161 99626 36758 94469 63000 17206 46346 94822 85563 66779 79122 90065 34446 34945 56430
G.3 88131 92072 48129 09187 23217 30055 92988 23598
G.2 49980 62590 98847 53427
G.1 03769 95720 95985 82303
G.ĐB 812128 169749 104888 307467
Lô tô miền Nam 11/04/2026
Đầu Lô tô TPHCM
0 09 ,03 ,03 ,04 ,06 ,03
1 14
2 22 ,28
3 31
4 44 ,47
5
6 61 ,69
7 72
8 86 ,80
9 94
Đầu Lô tô Long An
0 07 ,01
1 15
2 24 ,26 ,29 ,20
3 34
4 48 ,49
5 51
6 67 ,61
7
8 87
9 95 ,93 ,98 ,90
Đầu Lô tô Hậu Giang
0 05 ,00 ,06
1 14 ,17
2 26 ,22
3 32 ,38
4 46 ,47
5 54 ,58 ,55
6 69
7
8 85 ,85 ,88
9
Đầu Lô tô Bình Phước
0 02 ,03
1 12
2 20 ,22 ,27
3 31 ,30
4 43 ,46 ,45
5
6 63 ,65 ,67
7 79
8 88
9 93 ,98
Giải Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
G.8 17 66 72
G.7 857 456 210
G.6 2453 2458 2054 2160 6750 6856 8367 4321 1235
G.5 4379 0900 9203
G.4 28136 40690 72341 68432 78025 26204 91460 30403 77546 98049 43262 35826 60658 02728 28880 03310 12256 52801 18187 72878 64323
G.3 34505 67258 51395 20138 46909 58293
G.2 08655 58034 07713
G.1 41945 38865 29275
G.ĐB 442450 760016 046089
Lô tô miền Nam 10/04/2026
Đầu Lô tô Bình Dương
0 04 ,05
1 17
2 25
3 36 ,32
4 41 ,45
5 57 ,53 ,58 ,54 ,58 ,55 ,50
6 60
7 79
8
9 90
Đầu Lô tô Vĩnh Long
0 00 ,03
1 16
2 26 ,28
3 38 ,34
4 46 ,49
5 56 ,50 ,56 ,58
6 66 ,60 ,62 ,65
7
8
9 95
Đầu Lô tô Trà Vinh
0 03 ,01 ,09
1 10 ,10 ,13
2 21 ,23
3 35
4
5 56
6 67
7 72 ,78 ,75
8 80 ,87 ,89
9 93
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G.8 18 85 25
G.7 520 320 789
G.6 9072 8612 5980 1938 0103 0134 1861 1325 1360
G.5 7747 1411 0167
G.4 63136 23370 08349 78955 41558 05723 75496 40873 49875 20581 52805 12292 82108 20891 46835 22488 43974 33448 24596 42600 81968
G.3 10981 77913 34910 97070 38533 45065
G.2 00436 46116 66580
G.1 54561 57010 94848
G.ĐB 608342 252991 082665
Lô tô miền Nam 09/04/2026
Đầu Lô tô An Giang
0
1 18 ,12 ,13
2 20 ,23
3 36 ,36
4 47 ,49 ,42
5 55 ,58
6 61
7 72 ,70
8 80 ,81
9 96
Đầu Lô tô Bình Thuận
0 03 ,05 ,08
1 11 ,10 ,16 ,10
2 20
3 38 ,34
4
5
6
7 73 ,75 ,70
8 85 ,81
9 92 ,91 ,91
Đầu Lô tô Tây Ninh
0 00
1
2 25 ,25
3 35 ,33
4 48 ,48
5
6 61 ,60 ,67 ,68 ,65 ,65
7 74
8 89 ,88 ,80
9 96
Giải Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
G.8 91 13 21
G.7 922 370 318
G.6 1636 4610 8977 8933 9652 8589 8394 2125 5076
G.5 3576 3167 0018
G.4 85644 68894 09144 44040 04670 70638 92636 87131 81108 08792 88766 76410 74289 53826 87263 79988 96881 10739 56991 15845 17178
G.3 49345 27373 83303 78179 24103 58801
G.2 67603 69464 37236
G.1 12347 68997 26228
G.ĐB 203649 479004 578495
Lô tô miền Nam 08/04/2026
Đầu Lô tô Cần Thơ
0 03
1 10
2 22
3 36 ,38 ,36
4 44 ,44 ,40 ,45 ,47 ,49
5
6
7 77 ,76 ,70 ,73
8
9 91 ,94
Đầu Lô tô Đồng Nai
0 08 ,03 ,04
1 13 ,10
2 26
3 33 ,31
4
5 52
6 67 ,66 ,64
7 70 ,79
8 89 ,89
9 92 ,97
Đầu Lô tô Sóc Trăng
0 03 ,01
1 18 ,18
2 21 ,25 ,28
3 39 ,36
4 45
5
6 63
7 76 ,78
8 88 ,81
9 94 ,91 ,95

Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau

Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu

Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng

Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận

Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh

Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang

Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt

Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.

Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB 2.000.000.000 6 số 01
Giải nhất 30.000.000 5 số 10
Giải nhì 15.000.000 5 số 10
Giải ba 10.000.000 5 số 20
Giải tư 3.000.000 5 số 70
Giải năm 1.000.000 4 số 100
Giải sáu 400.000 4 số 300
Giải bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000