logo

Kết quả xổ số miền Nam – XSMN - SXMN

Giải TPHCM Đồng Tháp Cà Mau
G.8 28 15 34
G.7 980 032 796
G.6 0533 9258 7453 3913 3367 5198 2071 7027 2320
G.5 5099 1176 3457
G.4 82969 67303 14776 18120 55063 98823 19425 54867 92761 17562 59625 77589 80984 05379 92876 97100 61722 10571 82882 03106 91772
G.3 80703 20258 95650 32158 51682 69153
G.2 33209 07364 30926
G.1 37231 04236 00908
G.ĐB 285333 026183 413783
Quảng cáo
Lô tô miền Nam 20/01/2020
Đầu Lô tô TPHCM
0 03 ,03 ,09
1
2 28 ,20 ,23 ,25
3 33 ,31 ,33
4
5 58 ,53 ,58
6 69 ,63
7 76
8 80
9 99
Đầu Lô tô Đồng Tháp
0
1 15 ,13
2 25
3 32 ,36
4
5 50 ,58
6 67 ,67 ,61 ,62 ,64
7 76 ,79
8 89 ,84 ,83
9 98
Đầu Lô tô Cà Mau
0 00 ,06 ,08
1
2 27 ,20 ,22 ,26
3 34
4
5 57 ,53
6
7 71 ,76 ,71 ,72
8 82 ,82 ,83
9 96
Quảng cáo
Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 72 81 16
G.7 581 623 717
G.6 3097 2686 4056 6905 4640 1101 2849 6860 1883
G.5 2278 4178 4506
G.4 38085 44782 87529 99621 12321 94576 84259 57145 97261 95072 73549 06137 71311 49285 80624 02870 29966 14610 64664 14546 78281
G.3 11006 84715 96914 31213 27309 66294
G.2 84077 62323 85655
G.1 90838 76397 01854
G.ĐB 213779 840662 320023
Lô tô miền Nam 19/01/2020
Đầu Lô tô Tiền Giang
0 06
1 15
2 29 ,21 ,21
3 38
4
5 56 ,59
6
7 72 ,78 ,76 ,77 ,79
8 81 ,86 ,85 ,82
9 97
Đầu Lô tô Kiên Giang
0 05 ,01
1 11 ,14 ,13
2 23 ,23
3 37
4 40 ,45 ,49
5
6 61 ,62
7 78 ,72
8 81 ,85
9 97
Đầu Lô tô Đà Lạt
0 06 ,09
1 16 ,17 ,10
2 24 ,23
3
4 49 ,46
5 55 ,54
6 60 ,66 ,64
7 70
8 83 ,81
9 94
Giải TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 59 19 41 11
G.7 894 139 996 060
G.6 2208 0145 3828 4100 2070 6250 3323 9199 1518 8985 8410 3216
G.5 6555 8016 8682 0878
G.4 45358 49864 34732 66669 26782 94598 07560 50103 80835 26855 34199 62313 58440 33546 51136 73179 79232 45084 70327 51913 35790 26467 04240 81597 46176 53150 17345 84770
G.3 48968 51661 48555 41156 23652 19185 87955 47381
G.2 40043 61889 60038 58580
G.1 17468 93809 80901 07835
G.ĐB 084653 087496 131804 716462
Lô tô miền Nam 18/01/2020
Đầu Lô tô TPHCM
0 08
1
2 28
3 32
4 45 ,43
5 59 ,55 ,58 ,53
6 64 ,69 ,60 ,68 ,61 ,68
7
8 82
9 94 ,98
Đầu Lô tô Long An
0 00 ,03 ,09
1 19 ,16 ,13
2
3 39 ,35
4 40 ,46
5 50 ,55 ,55 ,56
6
7 70
8 89
9 99 ,96
Đầu Lô tô Bình Phước
0 01 ,04
1 18 ,13
2 23 ,27
3 36 ,32 ,38
4 41
5 52
6
7 79
8 82 ,84 ,85
9 96 ,99 ,90
Đầu Lô tô Hậu Giang
0
1 11 ,10 ,16
2
3 35
4 40 ,45
5 50 ,55
6 60 ,67 ,62
7 78 ,76 ,70
8 85 ,81 ,80
9 97
Giải Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.8 24 95 60
G.7 175 286 904
G.6 2715 9363 4998 1066 7531 4892 1746 0362 3721
G.5 3282 0421 5870
G.4 27403 70527 46898 08541 42401 69274 61800 34855 43565 18199 51979 92804 10268 79358 18157 31543 14586 06417 51467 38923 70531
G.3 72707 23413 26724 68568 76734 07061
G.2 06078 38776 70030
G.1 62104 31237 91785
G.ĐB 684564 848661 830065
Lô tô miền Nam 17/01/2020
Đầu Lô tô Vĩnh Long
0 03 ,01 ,00 ,07 ,04
1 15 ,13
2 24 ,27
3
4 41
5
6 63 ,64
7 75 ,74 ,78
8 82
9 98 ,98
Đầu Lô tô Bình Dương
0 04
1
2 21 ,24
3 31 ,37
4
5 55 ,58
6 66 ,65 ,68 ,68 ,61
7 79 ,76
8 86
9 95 ,92 ,99
Đầu Lô tô Trà Vinh
0 04
1 17
2 21 ,23
3 31 ,34 ,30
4 46 ,43
5 57
6 60 ,62 ,67 ,61 ,65
7 70
8 86 ,85
9
Giải Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8 15 01 51
G.7 979 988 827
G.6 9950 9434 4789 6904 5036 7055 6402 1596 2813
G.5 8193 9762 3189
G.4 97264 59423 23748 02618 28601 79915 89763 83034 69307 10006 40264 28940 51015 43215 20402 76800 96191 63547 67876 53787 16958
G.3 47084 86048 57229 81009 77826 13461
G.2 85216 74119 80812
G.1 70360 58255 66016
G.ĐB 441481 512487 201398
Lô tô miền Nam 16/01/2020
Đầu Lô tô Tây Ninh
0 01
1 15 ,18 ,15 ,16
2 23
3 34
4 48 ,48
5 50
6 64 ,63 ,60
7 79
8 89 ,84 ,81
9 93
Đầu Lô tô An Giang
0 01 ,04 ,07 ,06 ,09
1 15 ,15 ,19
2 29
3 36 ,34
4 40
5 55 ,55
6 62 ,64
7
8 88 ,87
9
Đầu Lô tô Bình Thuận
0 02 ,02 ,00
1 13 ,12 ,16
2 27 ,26
3
4 47
5 51 ,58
6 61
7 76
8 89 ,87
9 96 ,91 ,98
Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8 93 06 65
G.7 719 577 389
G.6 5489 3418 1940 5583 1838 4276 1507 1300 8971
G.5 1549 8969 9729
G.4 62155 51590 14041 84248 32744 58997 11273 86686 39248 42449 06671 14058 98175 91268 45869 55044 22914 07387 64055 30274 47964
G.3 02174 44708 96750 83870 85401 94502
G.2 21390 14863 49299
G.1 13265 23680 00904
G.ĐB 397704 150419 622712
Lô tô miền Nam 15/01/2020
Đầu Lô tô Đồng Nai
0 08 ,04
1 19 ,18
2
3
4 40 ,49 ,41 ,48 ,44
5 55
6 65
7 73 ,74
8 89
9 93 ,90 ,97 ,90
Đầu Lô tô Cần Thơ
0 06
1 19
2
3 38
4 48 ,49
5 58 ,50
6 69 ,68 ,63
7 77 ,76 ,71 ,75 ,70
8 83 ,86 ,80
9
Đầu Lô tô Sóc Trăng
0 07 ,00 ,01 ,02 ,04
1 14 ,12
2 29
3
4 44
5 55
6 65 ,69 ,64
7 71 ,74
8 89 ,87
9 99
Giải Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.8 31 56 72
G.7 475 868 920
G.6 8246 4354 4118 2703 7359 9078 1897 5008 4717
G.5 5676 8196 8256
G.4 65729 53261 55766 12224 17137 74075 31376 29030 37993 97620 56554 89048 51426 98192 53327 87145 96004 59619 27169 53956 61403
G.3 43304 35829 19793 01574 25659 95241
G.2 76223 35296 21772
G.1 63886 08666 04099
G.ĐB 029010 694086 246511
Lô tô miền Nam 14/01/2020
Đầu Lô tô Bến Tre
0 04
1 18 ,10
2 29 ,24 ,29 ,23
3 31 ,37
4 46
5 54
6 61 ,66
7 75 ,76 ,75 ,76
8 86
9
Đầu Lô tô Vũng Tàu
0 03
1
2 20 ,26
3 30
4 48
5 56 ,59 ,54
6 68 ,66
7 78 ,74
8 86
9 96 ,93 ,92 ,93 ,96
Đầu Lô tô Bạc Liêu
0 08 ,04 ,03
1 17 ,19 ,11
2 20 ,27
3
4 45 ,41
5 56 ,56 ,59
6 69
7 72 ,72
8
9 97 ,99

Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau

Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu

Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng

Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận

Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh

Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang

Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt

Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.

Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB 2.000.000.000 6 số 01
Giải nhất 30.000.000 5 số 10
Giải nhì 15.000.000 5 số 10
Giải ba 10.000.000 5 số 20
Giải tư 3.000.000 5 số 70
Giải năm 1.000.000 4 số 100
Giải sáu 400.000 4 số 300
Giải bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000