logo

Xổ số miền Bắc thứ năm – XSMB Thứ 5 – SXMB Thu 5

3VM 11VM 14VM
ĐB 16461
G.1 60560
G.2 10958 98368
G.3 41858 89840 71070 05064 02809 91444
G.4 8278 3049 7147 3777
G.5 2300 3153 7445 8515 7837 9339
G.6 248 741 073
G.7 27 53 73 41
Loto miền Bắc 17/10/2019
Đầu Lô tô
0 09 ,00
1 15
2 27
3 37 ,39
4 40 ,44 ,49 ,47 ,45 ,48 ,41 ,41
5 58 ,58 ,53 ,53
6 61 ,60 ,68 ,64
7 70 ,78 ,77 ,73 ,73
8
9
Quảng cáo
11VD 8VD 6VD
ĐB 44946
G.1 42387
G.2 29469 81886
G.3 03221 52983 98992 01917 13602 18974
G.4 3283 4309 4840 7724
G.5 1728 3204 2160 2005 1920 0759
G.6 572 834 653
G.7 81 30 29 42
Loto miền Bắc 10/10/2019
Quảng cáo
11UQ 4UQ 15UQ
ĐB 17227
G.1 10166
G.2 42373 61482
G.3 48381 57254 84859 30619 30852 40327
G.4 3574 3825 4439 8107
G.5 2577 6161 3675 2328 5035 9901
G.6 351 344 775
G.7 59 67 14 92
Loto miền Bắc 03/10/2019
15UG 7UG 6UG
ĐB 83657
G.1 83729
G.2 65071 07225
G.3 81256 00820 61316 16376 06502 37581
G.4 0723 3898 9827 6212
G.5 6854 8517 1768 6715 7835 4283
G.6 589 092 884
G.7 00 85 97 79
Loto miền Bắc 26/09/2019
10TS 5TS 4TS
ĐB 80620
G.1 39822
G.2 69856 74778
G.3 50068 14155 18910 84788 56245 45623
G.4 0021 0006 5561 6930
G.5 3805 1380 2804 2825 0649 0998
G.6 560 879 372
G.7 85 27 74 84
Loto miền Bắc 19/09/2019
5TK 2TK 15TK
ĐB 75717
G.1 46105
G.2 80273 26932
G.3 82563 42814 92189 81894 26636 46955
G.4 8823 1303 3064 4856
G.5 2720 9697 3267 5228 1266 4747
G.6 526 221 924
G.7 15 64 70 80
Loto miền Bắc 12/09/2019
7TB 15TB 1TB
ĐB 30051
G.1 43294
G.2 48137 43790
G.3 51700 69689 39971 63070 39403 84610
G.4 6240 2853 9803 2312
G.5 7985 4203 2255 8178 4899 2794
G.6 441 896 157
G.7 50 03 16 58
Loto miền Bắc 05/09/2019

Thông tin về Kết quả Xổ số Kiến thiết miền Bắc

1. Lịch mở thưởng

Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội

Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh

Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh

Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội

Thứ 6: Xổ số Hải Phòng

Thứ 7: Xổ số Nam Định

Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Có tổng cộng 81.150 giải thưởng.

Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.

Loại vé 20.000 Đ Giá trị mỗi giải
(Đồng)
Loại vé 10.000 Đ Giá trị mỗi giải
(Đồng)
G. Đặc biệt 200,000,000 G. Đặc biệt 1,000,000,000
Giải phụ của giải đặc biệt 40,000,000 Giải phụ của giải đặc biệt 20,000,000
Giải nhất 20,000,000 Giải nhất 10,000,000
Giải nhì 10,000,000 Giải nhì 5,000,000
Giải ba 2,000,000 Giải ba 1,000,000
Giải tư 800,000 Giải tư 400,000
Giải năm 400,000 Giải năm 200,000
Giải sáu 200,000 Giải sáu 100,000
Giải bảy 80,000 Giải bảy 40,000
Giải khuyến khích 80,000 Giải khuyến khích 40,000