Xổ số miền Bắc thứ năm – XSMB Thứ 5 – SXMB Thu 5
| Mã | 12CD 5CD 11CD 3CD 4CD 13CD |
| ĐB | 15032 |
| G.1 | 96675 |
| G.2 | 55836 27341 |
| G.3 | 30537 37226 15283 85155 07752 33106 |
| G.4 | 3023 3583 7460 2755 |
| G.5 | 5691 1765 4030 1091 2586 8796 |
| G.6 | 927 271 124 |
| G.7 | 33 08 05 68 |
Loto miền Bắc 18/06/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 06 ,08 ,05 |
| 1 | |
| 2 | 26 ,23 ,27 ,24 |
| 3 | 32 ,36 ,37 ,30 ,33 |
| 4 | 41 |
| 5 | 55 ,52 ,55 |
| 6 | 60 ,65 ,68 |
| 7 | 75 ,71 |
| 8 | 83 ,83 ,86 |
| 9 | 91 ,91 ,96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
| Mã | 10BU 11BU 12BU 3BU 7BU 9BU |
| ĐB | 99983 |
| G.1 | 51917 |
| G.2 | 64728 20326 |
| G.3 | 23098 51786 44412 07872 77778 58823 |
| G.4 | 3570 3222 5909 2673 |
| G.5 | 3852 5857 6454 5092 1532 4199 |
| G.6 | 358 179 984 |
| G.7 | 20 56 59 54 |
Loto miền Bắc 11/06/2026
| Mã | 13BM 1BM 2BM 3BM 4BM 5BM |
| ĐB | 05583 |
| G.1 | 90472 |
| G.2 | 27501 01694 |
| G.3 | 52678 67285 59075 81592 63606 46430 |
| G.4 | 0507 0818 0758 1416 |
| G.5 | 6019 4774 6896 8024 0572 8373 |
| G.6 | 446 045 490 |
| G.7 | 33 52 80 16 |
Loto miền Bắc 04/06/2026
| Mã | 11BD 14BD 15BD 1BD 4BD 8BD |
| ĐB | 00250 |
| G.1 | 39010 |
| G.2 | 17976 39936 |
| G.3 | 42031 64949 97106 54435 54616 77577 |
| G.4 | 8278 6410 3916 6841 |
| G.5 | 6276 1064 1327 7788 9700 4619 |
| G.6 | 264 345 791 |
| G.7 | 16 00 51 99 |
Loto miền Bắc 28/05/2026
| Mã | 12AU 1AU 2AU 4AU 7AU 9AU |
| ĐB | 72685 |
| G.1 | 51560 |
| G.2 | 32300 92213 |
| G.3 | 99485 18305 26585 54713 05983 46412 |
| G.4 | 1727 7428 2861 5368 |
| G.5 | 6116 7813 8650 6409 8037 5105 |
| G.6 | 430 186 294 |
| G.7 | 38 54 95 74 |
Loto miền Bắc 21/05/2026
| Mã | 11AM 12AM 15AM 3AM 8AM 9AM |
| ĐB | 76669 |
| G.1 | 50624 |
| G.2 | 53092 06398 |
| G.3 | 17989 64061 26753 15989 94645 46767 |
| G.4 | 9287 9523 9817 9442 |
| G.5 | 7503 0394 8913 1924 6046 4812 |
| G.6 | 272 676 975 |
| G.7 | 04 48 62 43 |
Loto miền Bắc 14/05/2026
| Mã | 13AD 2AD 3AD 4AD 8AD 9AD |
| ĐB | 14540 |
| G.1 | 02551 |
| G.2 | 70294 10702 |
| G.3 | 76049 05729 52229 28053 65391 18799 |
| G.4 | 4921 3330 5765 9450 |
| G.5 | 9471 3483 8572 3814 1250 1697 |
| G.6 | 156 125 061 |
| G.7 | 15 40 45 66 |
Loto miền Bắc 07/05/2026
Thông tin về Kết quả Xổ số Kiến thiết miền Bắc
1. Lịch mở thưởng
Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Có tổng cộng 81.150 giải thưởng.
Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.
| Loại vé 20.000 Đ | Giá trị mỗi giải (Đồng) |
Loại vé 10.000 Đ | Giá trị mỗi giải (Đồng) |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | G. Đặc biệt | 1,000,000,000 |
| Giải phụ của giải đặc biệt | 40,000,000 | Giải phụ của giải đặc biệt | 20,000,000 |
| Giải nhất | 20,000,000 | Giải nhất | 10,000,000 |
| Giải nhì | 10,000,000 | Giải nhì | 5,000,000 |
| Giải ba | 2,000,000 | Giải ba | 1,000,000 |
| Giải tư | 800,000 | Giải tư | 400,000 |
| Giải năm | 400,000 | Giải năm | 200,000 |
| Giải sáu | 200,000 | Giải sáu | 100,000 |
| Giải bảy | 80,000 | Giải bảy | 40,000 |
| Giải khuyến khích | 80,000 | Giải khuyến khích | 40,000 |