logo

Xổ số miền Bắc thứ năm – XSMB Thứ 5 – SXMB Thu 5

3HS 9HS 11HS
ĐB 09913
G.1 61778
G.2 49244 25187
G.3 59587 13034 87962 57378 13958 67787
G.4 5092 6255 3803 5219
G.5 2894 0189 4781 1763 1380 4363
G.6 492 842 213
G.7 45 10 50 71
Loto miền Bắc 28/05/2020
Đầu Lô tô
0 03
1 13 ,19 ,13 ,10
2
3 34
4 44 ,42 ,45
5 58 ,55 ,50
6 62 ,63 ,63
7 78 ,78 ,71
8 87 ,87 ,87 ,89 ,81 ,80
9 92 ,94 ,92
Quảng cáo
11GA 14GA 1GA
ĐB 58738
G.1 31202
G.2 79074 29741
G.3 85771 69068 43577 06479 37601 41114
G.4 5957 4962 5763 1379
G.5 8921 8969 1051 6910 7538 0626
G.6 122 994 724
G.7 60 94 32 54
Loto miền Bắc 21/05/2020
Quảng cáo
10GK 9GK 7GK
ĐB 33963
G.1 33143
G.2 86475 79746
G.3 67807 50445 33683 41171 13165 76267
G.4 1077 2371 7174 6672
G.5 8793 4445 4104 7446 3328 1742
G.6 981 178 124
G.7 15 44 90 12
Loto miền Bắc 14/05/2020
12GS 8GS 6GS
ĐB 83382
G.1 20244
G.2 47001 08910
G.3 32683 29556 81625 03936 06413 37934
G.4 3402 2471 1120 6427
G.5 0966 6992 6511 6017 4191 3660
G.6 716 124 785
G.7 16 78 79 08
Loto miền Bắc 07/05/2020
8FA 12FA 15FA
ĐB 06702
G.1 26083
G.2 13622 41709
G.3 21105 07116 87934 85218 70692 00542
G.4 1871 8988 5555 7775
G.5 9361 1394 5433 0780 8923 5972
G.6 945 995 032
G.7 37 69 19 99
Loto miền Bắc 30/04/2020
8FK 9FK 15FK
ĐB 54503
G.1 52470
G.2 22018 38528
G.3 21122 43403 38231 62794 44286 27608
G.4 5226 2490 8491 8209
G.5 9606 4762 9118 4523 7644 1846
G.6 995 858 210
G.7 32 03 81 08
Loto miền Bắc 23/04/2020

Thông tin về Kết quả Xổ số Kiến thiết miền Bắc

1. Lịch mở thưởng

Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội

Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh

Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh

Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội

Thứ 6: Xổ số Hải Phòng

Thứ 7: Xổ số Nam Định

Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Có tổng cộng 81.150 giải thưởng.

Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.

Loại vé 20.000 Đ Giá trị mỗi giải
(Đồng)
Loại vé 10.000 Đ Giá trị mỗi giải
(Đồng)
G. Đặc biệt 200,000,000 G. Đặc biệt 1,000,000,000
Giải phụ của giải đặc biệt 40,000,000 Giải phụ của giải đặc biệt 20,000,000
Giải nhất 20,000,000 Giải nhất 10,000,000
Giải nhì 10,000,000 Giải nhì 5,000,000
Giải ba 2,000,000 Giải ba 1,000,000
Giải tư 800,000 Giải tư 400,000
Giải năm 400,000 Giải năm 200,000
Giải sáu 200,000 Giải sáu 100,000
Giải bảy 80,000 Giải bảy 40,000
Giải khuyến khích 80,000 Giải khuyến khích 40,000