logo

Xổ số miền Bắc thứ năm – XSMB Thứ 5 – SXMB Thu 5

2YB 13YB 11YB
ĐB 86358
G.1 65126
G.2 33802 41801
G.3 58180 14790 42209 59611 80595 59587
G.4 1161 2432 0304 1132
G.5 7486 7313 1375 9291 7025 7010
G.6 113 419 377
G.7 91 66 54 65
Loto miền Bắc 14/11/2019
Đầu Lô tô
0 02 ,01 ,09 ,04
1 11 ,13 ,10 ,13 ,19
2 26 ,25
3 32 ,32
4
5 58 ,54
6 61 ,66 ,65
7 75 ,77
8 80 ,87 ,86
9 90 ,95 ,91 ,91
Quảng cáo
1XQ 4XQ 3XQ
ĐB 87024
G.1 45295
G.2 42291 85731
G.3 09496 85455 59201 93266 90956 59440
G.4 6983 0003 3676 2654
G.5 3086 5875 5599 2136 8236 2314
G.6 907 400 123
G.7 83 95 96 05
Loto miền Bắc 07/11/2019
Quảng cáo
14XG 2XG 7XG
ĐB 88962
G.1 54054
G.2 70333 47439
G.3 91669 86951 09161 08202 36988 79889
G.4 9236 7325 1758 5042
G.5 2503 3977 2910 3743 7376 0524
G.6 095 251 301
G.7 42 66 12 85
Loto miền Bắc 31/10/2019
7VU 3VU 9VU
ĐB 65074
G.1 54557
G.2 75914 57738
G.3 62690 95919 72248 97762 89807 91520
G.4 5619 8089 9918 7084
G.5 3716 4007 6243 9756 1804 1015
G.6 104 288 290
G.7 98 86 99 87
Loto miền Bắc 24/10/2019
3VM 11VM 14VM
ĐB 16461
G.1 60560
G.2 10958 98368
G.3 41858 89840 71070 05064 02809 91444
G.4 8278 3049 7147 3777
G.5 2300 3153 7445 8515 7837 9339
G.6 248 741 073
G.7 27 53 73 41
Loto miền Bắc 17/10/2019
11VD 8VD 6VD
ĐB 44946
G.1 42387
G.2 29469 81886
G.3 03221 52983 98992 01917 13602 18974
G.4 3283 4309 4840 7724
G.5 1728 3204 2160 2005 1920 0759
G.6 572 834 653
G.7 81 30 29 42
Loto miền Bắc 10/10/2019
11UQ 4UQ 15UQ
ĐB 17227
G.1 10166
G.2 42373 61482
G.3 48381 57254 84859 30619 30852 40327
G.4 3574 3825 4439 8107
G.5 2577 6161 3675 2328 5035 9901
G.6 351 344 775
G.7 59 67 14 92
Loto miền Bắc 03/10/2019

Thông tin về Kết quả Xổ số Kiến thiết miền Bắc

1. Lịch mở thưởng

Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội

Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh

Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh

Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội

Thứ 6: Xổ số Hải Phòng

Thứ 7: Xổ số Nam Định

Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Có tổng cộng 81.150 giải thưởng.

Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.

Loại vé 20.000 Đ Giá trị mỗi giải
(Đồng)
Loại vé 10.000 Đ Giá trị mỗi giải
(Đồng)
G. Đặc biệt 200,000,000 G. Đặc biệt 1,000,000,000
Giải phụ của giải đặc biệt 40,000,000 Giải phụ của giải đặc biệt 20,000,000
Giải nhất 20,000,000 Giải nhất 10,000,000
Giải nhì 10,000,000 Giải nhì 5,000,000
Giải ba 2,000,000 Giải ba 1,000,000
Giải tư 800,000 Giải tư 400,000
Giải năm 400,000 Giải năm 200,000
Giải sáu 200,000 Giải sáu 100,000
Giải bảy 80,000 Giải bảy 40,000
Giải khuyến khích 80,000 Giải khuyến khích 40,000