Xổ số miền Bắc thứ năm – XSMB Thứ 5 – SXMB Thu 5
| Mã | 11AM 12AM 15AM 3AM 8AM 9AM |
| ĐB | 76669 |
| G.1 | 50624 |
| G.2 | 53092 06398 |
| G.3 | 17989 64061 26753 15989 94645 46767 |
| G.4 | 9287 9523 9817 9442 |
| G.5 | 7503 0394 8913 1924 6046 4812 |
| G.6 | 272 676 975 |
| G.7 | 04 48 62 43 |
Loto miền Bắc 14/05/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 03 ,04 |
| 1 | 17 ,13 ,12 |
| 2 | 24 ,23 ,24 |
| 3 | |
| 4 | 45 ,42 ,46 ,48 ,43 |
| 5 | 53 |
| 6 | 69 ,61 ,67 ,62 |
| 7 | 72 ,76 ,75 |
| 8 | 89 ,89 ,87 |
| 9 | 92 ,98 ,94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
| Mã | 13AD 2AD 3AD 4AD 8AD 9AD |
| ĐB | 14540 |
| G.1 | 02551 |
| G.2 | 70294 10702 |
| G.3 | 76049 05729 52229 28053 65391 18799 |
| G.4 | 4921 3330 5765 9450 |
| G.5 | 9471 3483 8572 3814 1250 1697 |
| G.6 | 156 125 061 |
| G.7 | 15 40 45 66 |
Loto miền Bắc 07/05/2026
| Mã | 10ZE 13ZE 15ZE 1ZE 2ZE 6ZE |
| ĐB | 82075 |
| G.1 | 36057 |
| G.2 | 15774 56957 |
| G.3 | 35292 04025 54556 19779 55983 32357 |
| G.4 | 8296 0013 0284 2330 |
| G.5 | 9054 6999 6997 5730 4051 4344 |
| G.6 | 006 621 473 |
| G.7 | 30 19 98 74 |
Loto miền Bắc 30/04/2026
| Mã | 11ZN 12ZN 13ZN 3ZN 6ZN 8ZN |
| ĐB | 66239 |
| G.1 | 39591 |
| G.2 | 18058 22407 |
| G.3 | 81305 09686 17519 22201 69265 32721 |
| G.4 | 5596 1384 2654 9942 |
| G.5 | 4202 7044 3363 0261 0196 7831 |
| G.6 | 839 220 691 |
| G.7 | 22 63 99 57 |
Loto miền Bắc 23/04/2026
| Mã | 12ZV 14ZV 15ZV 1ZV 5ZV 6ZV |
| ĐB | 35035 |
| G.1 | 97627 |
| G.2 | 32561 50740 |
| G.3 | 98510 74537 94793 79540 88709 79848 |
| G.4 | 5022 9828 5081 0615 |
| G.5 | 1860 1658 3676 3091 9172 4378 |
| G.6 | 311 712 195 |
| G.7 | 69 18 33 87 |
Loto miền Bắc 16/04/2026
| Mã | 11YE 13YE 6YE 7YE 8YE 9YE |
| ĐB | 45625 |
| G.1 | 95649 |
| G.2 | 50412 36214 |
| G.3 | 48032 05964 80760 72118 18594 27094 |
| G.4 | 2330 4939 0204 3673 |
| G.5 | 6179 8937 8895 0569 5008 5753 |
| G.6 | 453 556 741 |
| G.7 | 32 41 72 84 |
Loto miền Bắc 09/04/2026
| Mã | 14YN 16YN 17YN 18YN 2YN 3YN 6YN 9YN |
| ĐB | 91267 |
| G.1 | 39150 |
| G.2 | 10890 48921 |
| G.3 | 18329 28632 19831 96395 77398 59259 |
| G.4 | 0214 7865 5583 4111 |
| G.5 | 3084 4821 9506 7517 2862 0778 |
| G.6 | 989 344 934 |
| G.7 | 39 95 40 93 |
Loto miền Bắc 02/04/2026
Thông tin về Kết quả Xổ số Kiến thiết miền Bắc
1. Lịch mở thưởng
Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Có tổng cộng 81.150 giải thưởng.
Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.
| Loại vé 20.000 Đ | Giá trị mỗi giải (Đồng) |
Loại vé 10.000 Đ | Giá trị mỗi giải (Đồng) |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | G. Đặc biệt | 1,000,000,000 |
| Giải phụ của giải đặc biệt | 40,000,000 | Giải phụ của giải đặc biệt | 20,000,000 |
| Giải nhất | 20,000,000 | Giải nhất | 10,000,000 |
| Giải nhì | 10,000,000 | Giải nhì | 5,000,000 |
| Giải ba | 2,000,000 | Giải ba | 1,000,000 |
| Giải tư | 800,000 | Giải tư | 400,000 |
| Giải năm | 400,000 | Giải năm | 200,000 |
| Giải sáu | 200,000 | Giải sáu | 100,000 |
| Giải bảy | 80,000 | Giải bảy | 40,000 |
| Giải khuyến khích | 80,000 | Giải khuyến khích | 40,000 |