logo

Xổ số miền Bắc thứ hai – XSMB Thứ 2 – SXMB Thu 2

2HN 6HN 1HN
ĐB 62323
G.1 07533
G.2 95966 65361
G.3 47749 04864 91013 44376 81088 25177
G.4 9508 5327 5178 9743
G.5 9329 9268 0313 9708 1398 7720
G.6 991 461 688
G.7 59 03 51 52
Loto miền Bắc 01/06/2020
Đầu Lô tô
0 08 ,08 ,03
1 13 ,13
2 23 ,27 ,29 ,20
3 33
4 49 ,43
5 59 ,51 ,52
6 66 ,61 ,64 ,68 ,61
7 76 ,77 ,78
8 88 ,88
9 98 ,91
Quảng cáo
12HV 8HV 15HV
ĐB 67211
G.1 38314
G.2 77817 84447
G.3 81110 46431 87685 91275 69911 15960
G.4 7347 5053 7539 1000
G.5 7585 0343 8124 0287 0211 2441
G.6 524 953 120
G.7 99 12 78 64
Loto miền Bắc 25/05/2020
Quảng cáo
13GD 12GD 11GD
ĐB 44554
G.1 74463
G.2 80449 42949
G.3 39368 74616 14611 63584 38434 15642
G.4 1576 9267 0811 2015
G.5 2352 9390 8542 7674 4196 9916
G.6 483 010 779
G.7 35 03 46 42
Loto miền Bắc 18/05/2020
12GN 8GN 2GN
ĐB 02419
G.1 49825
G.2 45280 80176
G.3 84866 75055 75764 45699 77394 35548
G.4 1792 6805 0668 6836
G.5 5381 5016 1500 1149 6339 5095
G.6 565 665 553
G.7 97 43 73 95
Loto miền Bắc 11/05/2020
9GV 11GV 3GV
ĐB 36662
G.1 62017
G.2 63184 55310
G.3 01889 14329 88948 49653 47179 12429
G.4 2993 4691 1201 6781
G.5 9622 9530 5708 1983 5310 4259
G.6 567 622 767
G.7 79 97 80 22
Loto miền Bắc 04/05/2020
15FD 14FD 9FD
ĐB 77561
G.1 86201
G.2 33416 13287
G.3 40427 74012 19445 50825 50002 44156
G.4 8889 9173 7790 9358
G.5 0473 6488 5491 8777 7960 1618
G.6 841 862 589
G.7 21 91 28 58
Loto miền Bắc 27/04/2020

Thông tin về Kết quả Xổ số Kiến thiết miền Bắc

1. Lịch mở thưởng

Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội

Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh

Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh

Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội

Thứ 6: Xổ số Hải Phòng

Thứ 7: Xổ số Nam Định

Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Có tổng cộng 81.150 giải thưởng.

Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.

Loại vé 20.000 Đ Giá trị mỗi giải
(Đồng)
Loại vé 10.000 Đ Giá trị mỗi giải
(Đồng)
G. Đặc biệt 200,000,000 G. Đặc biệt 1,000,000,000
Giải phụ của giải đặc biệt 40,000,000 Giải phụ của giải đặc biệt 20,000,000
Giải nhất 20,000,000 Giải nhất 10,000,000
Giải nhì 10,000,000 Giải nhì 5,000,000
Giải ba 2,000,000 Giải ba 1,000,000
Giải tư 800,000 Giải tư 400,000
Giải năm 400,000 Giải năm 200,000
Giải sáu 200,000 Giải sáu 100,000
Giải bảy 80,000 Giải bảy 40,000
Giải khuyến khích 80,000 Giải khuyến khích 40,000