Xổ số miền Bắc thứ hai – XSMB Thứ 2 – SXMB Thu 2
| Mã | 10AZ 13AZ 1AZ 4AZ 7AZ 8AZ |
| ĐB | 97281 |
| G.1 | 22854 |
| G.2 | 39820 91801 |
| G.3 | 88828 35267 96002 58210 98275 43521 |
| G.4 | 6114 2612 9022 7066 |
| G.5 | 3171 9065 9044 9532 4487 7356 |
| G.6 | 350 528 163 |
| G.7 | 90 43 83 96 |
Loto miền Bắc 25/05/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 01 ,02 |
| 1 | 10 ,14 ,12 |
| 2 | 20 ,28 ,21 ,22 ,28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 44 ,43 |
| 5 | 54 ,56 ,50 |
| 6 | 67 ,66 ,65 ,63 |
| 7 | 75 ,71 |
| 8 | 81 ,87 ,83 |
| 9 | 90 ,96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
| Mã | 11AR 1AR 3AR 5AR 8AR 9AR |
| ĐB | 55361 |
| G.1 | 46989 |
| G.2 | 54197 29265 |
| G.3 | 35697 70438 35532 71986 48238 64114 |
| G.4 | 6150 4951 1662 4936 |
| G.5 | 8883 5569 8579 5927 0035 0044 |
| G.6 | 941 444 120 |
| G.7 | 11 49 70 55 |
Loto miền Bắc 18/05/2026
| Mã | 11AH 12AH 13AH 6AH 8AH 9AH |
| ĐB | 52117 |
| G.1 | 31957 |
| G.2 | 40410 91383 |
| G.3 | 73666 88708 37174 89774 02593 47123 |
| G.4 | 6646 2221 9669 5216 |
| G.5 | 5097 7883 5289 0891 7752 7773 |
| G.6 | 410 906 074 |
| G.7 | 80 18 44 56 |
Loto miền Bắc 11/05/2026
| Mã | 11ZA 12ZA 15ZA 2ZA 4ZA 9ZA |
| ĐB | 11251 |
| G.1 | 41714 |
| G.2 | 83115 80556 |
| G.3 | 26457 76234 63246 50115 83785 71851 |
| G.4 | 6469 5545 0730 1317 |
| G.5 | 8380 6205 9349 1012 2407 7442 |
| G.6 | 867 393 252 |
| G.7 | 15 69 63 67 |
Loto miền Bắc 04/05/2026
| Mã | 10ZH 11ZH 12ZH 3ZH 4ZH 5ZH |
| ĐB | 10059 |
| G.1 | 97664 |
| G.2 | 46804 53185 |
| G.3 | 67397 82511 78845 75249 32694 58156 |
| G.4 | 8498 9994 0470 1973 |
| G.5 | 2627 2460 5781 1928 8847 7793 |
| G.6 | 185 231 468 |
| G.7 | 34 46 28 71 |
Loto miền Bắc 27/04/2026
| Mã | 10ZR 13ZR 4ZR 5ZR 7ZR 9ZR |
| ĐB | 74197 |
| G.1 | 88897 |
| G.2 | 75281 83073 |
| G.3 | 29125 09606 31567 93696 67272 21532 |
| G.4 | 4114 0721 0708 0206 |
| G.5 | 2853 0707 7804 9339 4057 5308 |
| G.6 | 466 461 061 |
| G.7 | 34 06 47 39 |
Loto miền Bắc 20/04/2026
| Mã | 11YA 13YA 1YA 2YA 5YA 8YA |
| ĐB | 22738 |
| G.1 | 17809 |
| G.2 | 06660 41260 |
| G.3 | 27814 33846 35851 79609 46381 92520 |
| G.4 | 0514 5426 0900 0582 |
| G.5 | 0699 7964 9148 6945 4313 0811 |
| G.6 | 536 189 368 |
| G.7 | 20 19 10 02 |
Loto miền Bắc 13/04/2026
Thông tin về Kết quả Xổ số Kiến thiết miền Bắc
1. Lịch mở thưởng
Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Có tổng cộng 81.150 giải thưởng.
Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.
| Loại vé 20.000 Đ | Giá trị mỗi giải (Đồng) |
Loại vé 10.000 Đ | Giá trị mỗi giải (Đồng) |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | G. Đặc biệt | 1,000,000,000 |
| Giải phụ của giải đặc biệt | 40,000,000 | Giải phụ của giải đặc biệt | 20,000,000 |
| Giải nhất | 20,000,000 | Giải nhất | 10,000,000 |
| Giải nhì | 10,000,000 | Giải nhì | 5,000,000 |
| Giải ba | 2,000,000 | Giải ba | 1,000,000 |
| Giải tư | 800,000 | Giải tư | 400,000 |
| Giải năm | 400,000 | Giải năm | 200,000 |
| Giải sáu | 200,000 | Giải sáu | 100,000 |
| Giải bảy | 80,000 | Giải bảy | 40,000 |
| Giải khuyến khích | 80,000 | Giải khuyến khích | 40,000 |