logo

Xổ số miền Trung Chủ nhật – XSMT Chủ nhật

Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8 85 38 66
G.7 701 096 718
G.6 3538 6954 0770 0705 2280 8076 4674 7324 0748
G.5 1866 9558 2226
G.4 04904 16638 05308 35548 21076 60165 20699 21518 02005 62008 04322 95980 25265 34089 01800 81484 31618 17075 87254 82539 96148
G.3 93977 62834 83931 71242 18465 87235
G.2 42532 37036 00209
G.1 38222 86927 87778
G.ĐB 575533 184099 541580
Đầu Lô tô Khánh Hòa
0 01, 04, 08
1 -
2 22
3 38, 38, 34, 32, 33
4 48
5 54
6 66, 65
7 70, 76, 77
8 85
9 99
Đầu Lô tô Kon Tum
0 05, 05, 08
1 18
2 22, 27
3 38, 31, 36
4 42
5 58
6 65
7 76
8 80, 80, 89
9 96, 99
Đầu Lô tô Huế
0 00, 09
1 18, 18
2 24, 26
3 39, 35
4 48, 48
5 54
6 66, 65
7 74, 75, 78
8 84, 80
9 -
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8 20 26 15
G.7 082 975 985
G.6 3643 7572 8919 0141 7921 2845 6147 3486 4414
G.5 6106 5446 7647
G.4 11536 05436 92106 30162 27432 13629 20425 84864 46872 42553 68571 46897 26778 23133 07759 22975 17807 46901 29919 79766 36582
G.3 34819 64813 04904 58010 06820 87085
G.2 27874 09990 63347
G.1 91051 56330 90811
G.ĐB 904254 325724 097708
Loto miền Trung 15/02/2026
Đầu Lô tô Khánh Hòa
0 06, 06
1 19, 19, 13
2 20, 29, 25
3 36, 36, 32
4 43
5 51, 54
6 62
7 72, 74
8 82
9 -
Đầu Lô tô Kon Tum
0 04
1 10
2 26, 21, 24
3 33, 30
4 41, 45, 46
5 53
6 64
7 75, 72, 71, 78
8 -
9 97, 90
Đầu Lô tô Huế
0 07, 01, 08
1 15, 14, 19, 11
2 20
3 -
4 47, 47, 47
5 59
6 66
7 75
8 85, 86, 82, 85
9 -
Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8 81 94 49
G.7 792 487 586
G.6 9661 5379 2301 9259 7977 7267 6917 8439 0754
G.5 0715 8490 3749
G.4 30006 41981 82195 91312 14825 92599 24464 43537 64410 97121 63873 20472 43009 98436 86863 27747 27895 44737 30541 57265 15561
G.3 98481 67162 21165 25309 29412 46871
G.2 42055 41909 81208
G.1 21670 38289 61343
G.ĐB 691162 548788 356221
Loto miền Trung 08/02/2026
Đầu Lô tô Khánh Hòa
0 01, 06
1 15, 12
2 25
3 -
4 -
5 55
6 61, 64, 62, 62
7 79, 70
8 81, 81, 81
9 92, 95, 99
Đầu Lô tô Kon Tum
0 09, 09, 09
1 10
2 21
3 37, 36
4 -
5 59
6 67, 65
7 77, 73, 72
8 87, 89, 88
9 94, 90
Đầu Lô tô Huế
0 08
1 17, 12
2 21
3 39, 37
4 49, 49, 47, 41, 43
5 54
6 63, 65, 61
7 71
8 86
9 95
Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8 67 07 79
G.7 596 562 503
G.6 8218 9497 9922 0179 0308 2704 8151 0598 2041
G.5 4667 1906 1001
G.4 42731 76196 26169 78241 21396 11397 97622 77862 00391 17590 93097 76390 01487 20932 06622 41426 10689 23351 03333 28084 15632
G.3 42368 05222 36644 43999 11581 52682
G.2 94857 30053 05829
G.1 51454 77760 01335
G.ĐB 921053 009578 485467
Loto miền Trung 01/02/2026
Đầu Lô tô Khánh Hòa
0 -
1 18
2 22, 22, 22
3 31
4 41
5 57, 54, 53
6 67, 67, 69, 68
7 -
8 -
9 96, 97, 96, 96, 97
Đầu Lô tô Kon Tum
0 07, 08, 04, 06
1 -
2 -
3 32
4 44
5 53
6 62, 62, 60
7 79, 78
8 87
9 91, 90, 97, 90, 99
Đầu Lô tô Huế
0 03, 01
1 -
2 22, 26, 29
3 33, 32, 35
4 41
5 51, 51
6 67
7 79
8 89, 84, 81, 82
9 98
Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8 80 73 70
G.7 361 129 083
G.6 4016 1057 4652 7583 0979 7210 7657 8537 4636
G.5 2582 2920 2470
G.4 19234 76046 28542 99867 89867 54018 50142 90385 51264 96935 30919 66729 81302 63889 17938 22744 52595 51579 66552 74148 81090
G.3 76837 17211 47969 53086 41590 01143
G.2 08887 95790 64199
G.1 66388 15082 41975
G.ĐB 557999 002377 865054
Loto miền Trung 25/01/2026
Đầu Lô tô Khánh Hòa
0 -
1 16, 18, 11
2 -
3 34, 37
4 46, 42, 42
5 57, 52
6 61, 67, 67
7 -
8 80, 82, 87, 88
9 99
Đầu Lô tô Kon Tum
0 02
1 10, 19
2 29, 20, 29
3 35
4 -
5 -
6 64, 69
7 73, 79, 77
8 83, 85, 89, 86, 82
9 90
Đầu Lô tô Huế
0 -
1 -
2 -
3 37, 36, 38
4 44, 48, 43
5 57, 52, 54
6 -
7 70, 70, 79, 75
8 83
9 95, 90, 90, 99
Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8 27 03 25
G.7 292 274 320
G.6 3358 1232 7064 9879 6806 8084 6265 5093 1581
G.5 7258 8416 6253
G.4 73945 92722 54232 21111 47034 34644 78382 07303 46374 69817 85998 28172 00170 34433 46617 16034 30369 72667 01533 29854 05840
G.3 98886 32735 37638 53601 28733 85201
G.2 28613 33601 35722
G.1 66265 95411 83626
G.ĐB 418236 226303 624211
Loto miền Trung 18/01/2026
Đầu Lô tô Khánh Hòa
0 -
1 11, 13
2 27, 22
3 32, 32, 34, 35, 36
4 45, 44
5 58, 58
6 64, 65
7 -
8 82, 86
9 92
Đầu Lô tô Kon Tum
0 03, 06, 03, 01, 01, 03
1 16, 17, 11
2 -
3 33, 38
4 -
5 -
6 -
7 74, 79, 74, 72, 70
8 84
9 98
Đầu Lô tô Huế
0 01
1 17, 11
2 25, 20, 22, 26
3 34, 33, 33
4 40
5 53, 54
6 65, 69, 67
7 -
8 81
9 93
Giải Khánh Hòa Huế Kon Tum
G.8 37 25 23
G.7 993 460 674
G.6 9299 0875 8511 1857 0499 0098 6550 1839 6750
G.5 8551 7984 9716
G.4 05661 00812 87685 24796 88592 38096 60001 65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677 60044 18160 47789 92680 16200 68375 44740
G.3 64417 92083 55284 10890 61390 46164
G.2 27441 39064 70447
G.1 15456 78884 80242
G.ĐB 935846 672315 723063
Loto miền Trung 11/01/2026
Đầu Lô tô Khánh Hòa
0 01
1 11, 12, 17
2 -
3 37
4 41, 46
5 51, 56
6 61
7 75
8 85, 83
9 93, 99, 96, 92, 96
Đầu Lô tô Huế
0 -
1 15
2 25, 26, 23
3 35
4 41
5 57
6 60, 64
7 73, 76, 77
8 84, 84, 84
9 99, 98, 90
Đầu Lô tô Kon Tum
0 00
1 16
2 23
3 39
4 44, 40, 47, 42
5 50, 50
6 60, 64, 63
7 74, 75
8 89, 80
9 90

Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế

Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk

Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng

Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị

Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận

Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông

Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum

Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.

Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB 2.000.000.000 6 số 01
Giải nhất 30.000.000 5 số 10
Giải nhì 15.000.000 5 số 10
Giải ba 10.000.000 5 số 20
Giải tư 3.000.000 5 số 70
Giải năm 1.000.000 4 số 100
Giải sáu 400.000 4 số 300
Giải bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000