logo

Xổ số miền Trung Chủ nhật – XSMT Chủ nhật

Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8 69 81 13
G.7 426 201 220
G.6 7013 8752 1877 1077 6200 1300 4726 9031 8646
G.5 1148 6236 5103
G.4 46408 00446 12096 90156 46561 70173 54999 02117 81266 48530 36200 36488 49973 04938 40367 48713 94393 26973 89973 55504 22796
G.3 80233 82965 05172 67915 25452 18774
G.2 56281 59851 41438
G.1 67213 09435 53316
G.ĐB 570708 414830 558864
Đầu Lô tô Khánh Hòa
0 08, 08
1 13, 13
2 26
3 33
4 48, 46
5 52, 56
6 69, 61, 65
7 77, 73
8 81
9 96, 99
Đầu Lô tô Kon Tum
0 01, 00, 00, 00
1 17, 15
2 -
3 36, 30, 38, 35, 30
4 -
5 51
6 66
7 77, 73, 72
8 81, 88
9 -
Đầu Lô tô Huế
0 03, 04
1 13, 13, 16
2 20, 26
3 31, 38
4 46
5 52
6 67, 64
7 73, 73, 74
8 -
9 93, 96
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8 09 93 97
G.7 249 022 923
G.6 6811 0976 2144 1245 9919 1243 1400 4905 8375
G.5 2902 2915 2133
G.4 14211 76188 54423 14254 37760 70019 35106 93143 51847 62930 01920 23624 84751 31960 85677 72881 24869 89926 61993 01113 22136
G.3 74963 96646 74628 42636 45582 75998
G.2 22113 48032 26574
G.1 69637 50968 48525
G.ĐB 746834 722826 294495
Loto miền Trung 18/10/2026
Đầu Lô tô Khánh Hòa
0 09, 02, 06
1 11, 11, 19, 13
2 23
3 37, 34
4 49, 44, 46
5 54
6 60, 63
7 76
8 88
9 -
Đầu Lô tô Kon Tum
0 -
1 19, 15
2 22, 20, 24, 28, 26
3 30, 36, 32
4 45, 43, 43, 47
5 51
6 60, 68
7 -
8 -
9 93
Đầu Lô tô Huế
0 00, 05
1 13
2 23, 26, 25
3 33, 36
4 -
5 -
6 69
7 75, 77, 74
8 81, 82
9 97, 93, 98, 95
Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8 52 91 21
G.7 262 556 483
G.6 0053 5866 8381 8287 0369 4055 5554 6647 8094
G.5 6993 5723 2119
G.4 20718 95359 52716 99345 72123 33783 75666 11661 98997 91413 77307 30188 69148 73913 58016 15508 16666 29606 01339 83600 39604
G.3 12000 59108 06124 43310 28930 78361
G.2 64472 80979 77022
G.1 48405 20441 43311
G.ĐB 158572 336941 715223
Loto miền Trung 11/10/2026
Đầu Lô tô Khánh Hòa
0 00, 08, 05
1 18, 16
2 23
3 -
4 45
5 52, 53, 59
6 62, 66, 66
7 72, 72
8 81, 83
9 93
Đầu Lô tô Kon Tum
0 07
1 13, 13, 10
2 23, 24
3 -
4 48, 41, 41
5 56, 55
6 69, 61
7 79
8 87, 88
9 91, 97
Đầu Lô tô Huế
0 08, 06, 00, 04
1 19, 16, 11
2 21, 22, 23
3 39, 30
4 47
5 54
6 66, 61
7 -
8 83
9 94
Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8 54 06 62
G.7 108 864 985
G.6 2331 6507 9246 3575 8807 3649 6208 3554 5580
G.5 4317 7996 0874
G.4 07060 22036 61951 39925 05260 85941 47714 43679 05275 71781 99400 59476 34349 24389 54426 58447 32791 62608 98300 59283 72515
G.3 22091 06493 73740 69425 47847 99696
G.2 44791 60705 51736
G.1 61130 16662 29529
G.ĐB 115641 217053 951235
Loto miền Trung 04/10/2026
Đầu Lô tô Khánh Hòa
0 08, 07
1 17, 14
2 25
3 31, 36, 30
4 46, 41, 41
5 54, 51
6 60, 60
7 -
8 -
9 91, 93, 91
Đầu Lô tô Kon Tum
0 06, 07, 00, 05
1 -
2 25
3 -
4 49, 49, 40
5 53
6 64, 62
7 75, 79, 75, 76
8 81, 89
9 96
Đầu Lô tô Huế
0 08, 08, 00
1 15
2 26, 29
3 36, 35
4 47, 47
5 54
6 62
7 74
8 85, 80, 83
9 91, 96
Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8 88 89 81
G.7 426 695 655
G.6 0522 0255 1992 4797 7724 6628 5359 9101 8103
G.5 7057 2311 4743
G.4 76091 05801 72191 94341 07373 11504 79485 06669 18443 04370 97082 16601 59712 54139 09340 22238 46308 49039 34626 14548 56611
G.3 59462 39997 71807 49675 10397 86002
G.2 04851 12750 66445
G.1 89395 99139 31869
G.ĐB 239458 595822 794632
Loto miền Trung 27/09/2026
Đầu Lô tô Khánh Hòa
0 01, 04
1 -
2 26, 22
3 -
4 41
5 55, 57, 51, 58
6 62
7 73
8 88, 85
9 92, 91, 91, 97, 95
Đầu Lô tô Kon Tum
0 01, 07
1 11, 12
2 24, 28, 22
3 39, 39
4 43
5 50
6 69
7 70, 75
8 89, 82
9 95, 97
Đầu Lô tô Huế
0 01, 03, 08, 02
1 11
2 26
3 38, 39, 32
4 43, 40, 48, 45
5 55, 59
6 69
7 -
8 81
9 97
Giải Khánh Hòa Huế Kon Tum
G.8 02 05 38
G.7 578 592 120
G.6 8140 8841 0988 1933 0269 4372 1979 0637 2031
G.5 6304 8969 6917
G.4 88048 79128 82867 59323 34039 05818 72881 01692 75000 79908 41138 93056 45751 64615 00119 66820 31722 48668 59080 40539 65210
G.3 01556 65043 08142 35339 33849 59078
G.2 66451 40371 47012
G.1 88612 12242 72351
G.ĐB 921848 172613 595460
Loto miền Trung 20/09/2026
Đầu Lô tô Khánh Hòa
0 02, 04
1 18, 12
2 28, 23
3 39
4 40, 41, 48, 43, 48
5 56, 51
6 67
7 78
8 88, 81
9 -
Đầu Lô tô Huế
0 05, 00, 08
1 15, 13
2 -
3 33, 38, 39
4 42, 42
5 56, 51
6 69, 69
7 72, 71
8 -
9 92, 92
Đầu Lô tô Kon Tum
0 -
1 17, 19, 10, 12
2 20, 20, 22
3 38, 37, 31, 39
4 49
5 51
6 68, 60
7 79, 78
8 80
9 -
Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8 47 50 65
G.7 492 711 981
G.6 2363 4339 7619 4583 8601 3906 9664 0178 1792
G.5 3812 5626 7086
G.4 03382 73290 37293 27590 71696 44096 19495 28709 27439 97569 67925 06186 61317 50493 38219 19693 04545 85923 26016 78963 49324
G.3 52074 54167 49781 45241 53637 27771
G.2 38802 27754 52536
G.1 52031 10834 86378
G.ĐB 601414 609878 236430
Loto miền Trung 13/09/2026
Đầu Lô tô Khánh Hòa
0 02
1 19, 12, 14
2 -
3 39, 31
4 47
5 -
6 63, 67
7 74
8 82
9 92, 90, 93, 90, 96, 96, 95
Đầu Lô tô Kon Tum
0 01, 06, 09
1 11, 17
2 26, 25
3 39, 34
4 41
5 50, 54
6 69
7 78
8 83, 86, 81
9 93
Đầu Lô tô Huế
0 -
1 19, 16
2 23, 24
3 37, 36, 30
4 45
5 -
6 65, 64, 63
7 78, 71, 78
8 81, 86
9 92, 93

Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế

Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk

Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng

Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị

Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận

Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông

Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum

Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.

Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB 2.000.000.000 6 số 01
Giải nhất 30.000.000 5 số 10
Giải nhì 15.000.000 5 số 10
Giải ba 10.000.000 5 số 20
Giải tư 3.000.000 5 số 70
Giải năm 1.000.000 4 số 100
Giải sáu 400.000 4 số 300
Giải bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000