logo

Xổ số miền Trung Thứ 2 – XSMT Thứ 2

Giải Phú Yên Huế
G.8 80 04
G.7 847 412
G.6 2329 1942 8380 5351 1560 4074
G.5 0962 0260
G.4 33389 92805 37388 49181 23090 12159 54579 29666 95969 28143 87122 87282 96264 83985
G.3 72830 41721 80514 80333
G.2 34106 05319
G.1 24327 17913
G.ĐB 524115 705900
Đầu Lô tô Phú Yên
0 05, 06
1 15
2 29, 21, 27
3 30
4 47, 42
5 59
6 62
7 79
8 80, 80, 89, 88, 81
9 90
Đầu Lô tô Huế
0 04, 00
1 12, 14, 19, 13
2 22
3 33
4 43
5 51
6 60, 60, 66, 69, 64
7 74
8 82, 85
9 -
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Giải Phú Yên Huế
G.8 83 95
G.7 108 526
G.6 4516 2153 5657 2332 7586 6707
G.5 9135 7721
G.4 69498 88089 56281 66294 22790 40588 87946 40493 27308 99224 47021 12204 59724 59624
G.3 26392 21102 17418 84124
G.2 13378 10657
G.1 38414 09486
G.ĐB 840838 303904
Loto miền Trung 06/04/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 08, 02
1 16, 14
2 -
3 35, 38
4 46
5 53, 57
6 -
7 78
8 83, 89, 81, 88
9 98, 94, 90, 92
Đầu Lô tô Huế
0 07, 08, 04, 04
1 18
2 26, 21, 24, 21, 24, 24, 24
3 32
4 -
5 57
6 -
7 -
8 86, 86
9 95, 93
Giải Phú Yên Huế
G.8 64 78
G.7 648 144
G.6 0892 6083 8090 8406 0703 5346
G.5 9337 2724
G.4 04404 82775 87112 62261 51458 27149 32103 14969 19092 37435 94631 06161 32743 76071
G.3 90054 82506 31127 62221
G.2 11387 67441
G.1 42335 75993
G.ĐB 773338 717636
Loto miền Trung 30/03/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 04, 03, 06
1 12
2 -
3 37, 35, 38
4 48, 49
5 58, 54
6 64, 61
7 75
8 83, 87
9 92, 90
Đầu Lô tô Huế
0 06, 03
1 -
2 24, 27, 21
3 35, 31, 36
4 44, 46, 43, 41
5 -
6 69, 61
7 78, 71
8 -
9 92, 93
Giải Phú Yên Huế
G.8 05 54
G.7 997 542
G.6 5289 4337 5081 8066 5218 1379
G.5 3719 5872
G.4 79344 56511 52012 24761 80513 76747 00299 64566 01293 56119 53565 92344 32528 64681
G.3 92292 65338 04771 81332
G.2 44333 63271
G.1 24235 17869
G.ĐB 593310 888807
Loto miền Trung 23/03/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 05
1 19, 11, 12, 13, 10
2 -
3 37, 38, 33, 35
4 44, 47
5 -
6 61
7 -
8 89, 81
9 97, 99, 92
Đầu Lô tô Huế
0 07
1 18, 19
2 28
3 32
4 42, 44
5 54
6 66, 66, 65, 69
7 79, 72, 71, 71
8 81
9 93
Giải Phú Yên Huế
G.8 64 47
G.7 724 277
G.6 2548 1784 8781 9055 5934 7928
G.5 3232 0088
G.4 51380 38697 49205 11203 48606 30978 36025 46885 48276 90988 83396 80137 89104 89581
G.3 35330 89107 62991 48429
G.2 74181 52033
G.1 13120 76076
G.ĐB 218173 568408
Loto miền Trung 16/03/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 05, 03, 06, 07
1 -
2 24, 25, 20
3 32, 30
4 48
5 -
6 64
7 78, 73
8 84, 81, 80, 81
9 97
Đầu Lô tô Huế
0 04, 08
1 -
2 28, 29
3 34, 37, 33
4 47
5 55
6 -
7 77, 76, 76
8 88, 85, 88, 81
9 96, 91
Giải Phú Yên Huế
G.8 70 32
G.7 702 661
G.6 5813 2981 0000 7655 7914 9077
G.5 7805 2619
G.4 11886 75523 77652 91119 97973 00048 02012 21455 24498 40983 62965 19788 02697 45642
G.3 51751 17665 28094 67873
G.2 20909 24525
G.1 55383 94486
G.ĐB 740058 840103
Loto miền Trung 09/03/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 02, 00, 05, 09
1 13, 19, 12
2 23
3 -
4 48
5 52, 51, 58
6 65
7 70, 73
8 81, 86, 83
9 -
Đầu Lô tô Huế
0 03
1 14, 19
2 25
3 32
4 42
5 55, 55
6 61, 65
7 77, 73
8 83, 88, 86
9 98, 97, 94
Giải Phú Yên Huế
G.8 94 86
G.7 522 453
G.6 4171 3439 2689 3213 1061 7385
G.5 9255 4716
G.4 24305 83246 48729 86787 24018 20393 57052 99836 36330 52403 91818 59560 04955 39213
G.3 68889 71289 89279 89703
G.2 16735 26139
G.1 81941 77056
G.ĐB 758694 280395
Loto miền Trung 02/03/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 05
1 18
2 22, 29
3 39, 35
4 46, 41
5 55, 52
6 -
7 71
8 89, 87, 89, 89
9 94, 93, 94
Đầu Lô tô Huế
0 03, 03
1 13, 16, 18, 13
2 -
3 36, 30, 39
4 -
5 53, 55, 56
6 61, 60
7 79
8 86, 85
9 95

Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế

Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk

Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng

Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị

Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận

Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông

Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum

Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.

Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB 2.000.000.000 6 số 01
Giải nhất 30.000.000 5 số 10
Giải nhì 15.000.000 5 số 10
Giải ba 10.000.000 5 số 20
Giải tư 3.000.000 5 số 70
Giải năm 1.000.000 4 số 100
Giải sáu 400.000 4 số 300
Giải bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000