logo

Xổ số miền Trung Thứ 2 – XSMT Thứ 2

Giải Phú Yên Huế
G.8 78 21
G.7 657 110
G.6 9653 5498 5521 5038 6667 6028
G.5 2900 7787
G.4 10776 14160 65563 95592 86552 29148 96975 23690 23216 39841 26782 04001 47795 19434
G.3 48509 33521 80662 97482
G.2 15569 07783
G.1 97322 13763
G.ĐB 683553 988336
Quảng cáo
Đầu Lô tô Phú Yên
0 00, 09
1 -
2 21, 21, 22
3 -
4 48
5 57, 53, 52, 53
6 60, 63, 69
7 78, 76, 75
8 -
9 98, 92
Đầu Lô tô Huế
0 01
1 10, 16
2 21, 28
3 38, 34, 36
4 41
5 -
6 67, 62, 63
7 -
8 87, 82, 82, 83
9 90, 95
Giải Phú Yên Huế
G.8 46 98
G.7 465 040
G.6 9646 9606 3729 5937 2136 6111
G.5 2295 5665
G.4 76748 49074 72487 04041 66833 93638 81783 76915 93641 84418 13226 49106 21276 60171
G.3 82997 95515 55851 21399
G.2 00108 02941
G.1 10313 72068
G.ĐB 404590 006272
Quảng cáo
Loto miền Trung 25/05/2020
Đầu Lô tô Phú Yên
0 06, 08
1 15, 13
2 29
3 33, 38
4 46, 46, 48, 41
5 -
6 65
7 74
8 87, 83
9 95, 97, 90
Đầu Lô tô Huế
0 06
1 11, 15, 18
2 26
3 37, 36
4 40, 41, 41
5 51
6 65, 68
7 76, 71, 72
8 -
9 98, 99
Giải Phú Yên Huế
G.8 44 38
G.7 372 029
G.6 0663 7825 0578 3838 7667 3565
G.5 4978 7711
G.4 54024 79469 09832 00953 97760 74355 74080 26582 39089 97587 01250 79080 98404 37191
G.3 57945 22565 50217 89902
G.2 75624 98704
G.1 70729 99576
G.ĐB 747637 059261
Loto miền Trung 18/05/2020
Đầu Lô tô Phú Yên
0 -
1 -
2 25, 24, 24, 29
3 32, 37
4 44, 45
5 53, 55
6 63, 69, 60, 65
7 72, 78, 78
8 80
9 -
Đầu Lô tô Huế
0 04, 02, 04
1 11, 17
2 29
3 38, 38
4 -
5 50
6 67, 65, 61
7 76
8 82, 89, 87, 80
9 91
Giải Phú Yên Huế
G.8 65 75
G.7 359 220
G.6 5025 9707 3995 3971 2623 2784
G.5 5422 1579
G.4 60939 62468 33562 23894 68090 05758 18101 15203 76005 95047 43729 21198 84835 30650
G.3 94718 04752 85909 41756
G.2 74529 10094
G.1 08659 09641
G.ĐB 793798 481192
Loto miền Trung 11/05/2020
Đầu Lô tô Phú Yên
0 07, 01
1 18
2 25, 22, 29
3 39
4 -
5 59, 58, 52, 59
6 65, 68, 62
7 -
8 -
9 95, 94, 90, 98
Đầu Lô tô Huế
0 03, 05, 09
1 -
2 20, 23, 29
3 35
4 47, 41
5 50, 56
6 -
7 75, 71, 79
8 84
9 98, 94, 92
Giải Phú Yên Huế
G.8 63 17
G.7 330 809
G.6 9152 7845 1018 0331 8686 2980
G.5 7141 1955
G.4 47035 10145 14664 62145 17779 59699 42599 00664 01100 32781 98902 25556 03671 87588
G.3 75080 08017 34456 56496
G.2 67610 83146
G.1 23552 14610
G.ĐB 477213 550668
Loto miền Trung 04/05/2020
Đầu Lô tô Phú Yên
0 -
1 18, 17, 10, 13
2 -
3 30, 35
4 45, 41, 45, 45
5 52, 52
6 63, 64
7 79
8 80
9 99, 99
Đầu Lô tô Huế
0 09, 00, 02
1 17, 10
2 -
3 31
4 46
5 55, 56, 56
6 64, 68
7 71
8 86, 80, 81, 88
9 96
Giải Phú Yên Huế
G.8 10 28
G.7 252 249
G.6 5732 0574 8567 1027 7974 7589
G.5 6200 1393
G.4 25781 59005 93300 34056 03189 92910 63009 54254 33814 97273 69323 82808 55474 49618
G.3 05611 57285 33357 43735
G.2 59538 82598
G.1 96940 48337
G.ĐB 429188 373307
Loto miền Trung 27/04/2020
Đầu Lô tô Phú Yên
0 00, 05, 00, 09
1 10, 10, 11
2 -
3 32, 38
4 40
5 52, 56
6 67
7 74
8 81, 89, 85, 88
9 -
Đầu Lô tô Huế
0 08, 07
1 14, 18
2 28, 27, 23
3 35, 37
4 49
5 54, 57
6 -
7 74, 73, 74
8 89
9 93, 98
Giải Phú Yên Huế
G.8 87 17
G.7 591 924
G.6 2439 2344 6587 6016 2671 5692
G.5 2059 4842
G.4 05170 19426 91063 69375 54970 80431 67077 55403 24975 24225 24048 15461 79113 99176
G.3 91511 21897 60537 64001
G.2 90444 46230
G.1 59328 57756
G.ĐB 715990 381455
Loto miền Trung 30/03/2020
Đầu Lô tô Phú Yên
0 -
1 11
2 26, 28
3 39, 31
4 44, 44
5 59
6 63
7 70, 75, 70, 77
8 87, 87
9 91, 97, 90
Đầu Lô tô Huế
0 03, 01
1 17, 16, 13
2 24, 25
3 37, 30
4 42, 48
5 56, 55
6 61
7 71, 75, 76
8 -
9 92

Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế

Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk

Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng

Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị

Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận

Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông

Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum

Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.

Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB 2.000.000.000 6 số 01
Giải nhất 30.000.000 5 số 10
Giải nhì 15.000.000 5 số 10
Giải ba 10.000.000 5 số 20
Giải tư 3.000.000 5 số 70
Giải năm 1.000.000 4 số 100
Giải sáu 400.000 4 số 300
Giải bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000