logo

Xổ số miền Trung Thứ 2 – XSMT Thứ 2

Giải Phú Yên Huế
G.8 39 77
G.7 146 781
G.6 0149 0192 8756 5494 6181 0638
G.5 9784 7321
G.4 15571 75866 26974 08249 42217 73845 78546 16546 42677 15324 31614 60448 00631 76230
G.3 09485 78794 42096 68544
G.2 39373 40017
G.1 99158 45314
G.ĐB 463088 497572
Quảng cáo
Đầu Lô tô Phú Yên
0 -
1 17
2 -
3 39
4 46, 49, 49, 45, 46
5 56, 58
6 66
7 71, 74, 73
8 84, 85, 88
9 92, 94
Đầu Lô tô Huế
0 -
1 14, 17, 14
2 21, 24
3 38, 31, 30
4 46, 48, 44
5 -
6 -
7 77, 77, 72
8 81, 81
9 94, 96
Giải Phú Yên Huế
G.8 47 29
G.7 106 099
G.6 8640 9717 1744 7040 7645 3672
G.5 8250 6937
G.4 44441 57008 27203 79079 90585 98997 04741 00644 59817 86789 84013 11777 08385 28852
G.3 39037 33784 62250 26880
G.2 57182 53981
G.1 90408 82805
G.ĐB 315288 466735
Quảng cáo
Loto miền Trung 05/04/2021
Đầu Lô tô Phú Yên
0 06, 08, 03, 08
1 17
2 -
3 37
4 47, 40, 44, 41, 41
5 50
6 -
7 79
8 85, 84, 82, 88
9 97
Đầu Lô tô Huế
0 05
1 17, 13
2 29
3 37, 35
4 40, 45, 44
5 52, 50
6 -
7 72, 77
8 89, 85, 80, 81
9 99
Giải Phú Yên Huế
G.8 24 78
G.7 973 180
G.6 7648 6005 7004 3072 5895 2427
G.5 5164 7724
G.4 87283 38381 83311 18282 99581 14645 22501 27531 65957 07524 49790 56952 59759 93203
G.3 02956 47008 85111 35110
G.2 71420 69303
G.1 69145 14021
G.ĐB 956225 945469
Loto miền Trung 29/03/2021
Đầu Lô tô Phú Yên
0 05, 04, 01, 08
1 11
2 24, 20, 25
3 -
4 48, 45, 45
5 56
6 64
7 73
8 83, 81, 82, 81
9 -
Đầu Lô tô Huế
0 03, 03
1 11, 10
2 27, 24, 24, 21
3 31
4 -
5 57, 52, 59
6 69
7 78, 72
8 80
9 95, 90
Giải Phú Yên Huế
G.8 72 39
G.7 788 022
G.6 6850 5019 8819 8653 5444 8771
G.5 6917 7914
G.4 75612 28770 72417 22951 74318 32580 15708 05142 63265 52101 19588 12632 16280 42512
G.3 98078 22767 75158 15804
G.2 10071 12140
G.1 76197 79293
G.ĐB 464197 273600
Loto miền Trung 22/03/2021
Đầu Lô tô Phú Yên
0 08
1 19, 19, 17, 12, 17, 18
2 -
3 -
4 -
5 50, 51
6 67
7 72, 70, 78, 71
8 88, 80
9 97, 97
Đầu Lô tô Huế
0 01, 04, 00
1 14, 12
2 22
3 39, 32
4 44, 42, 40
5 53, 58
6 65
7 71
8 88, 80
9 93
Giải Phú Yên Huế
G.8 12 61
G.7 495 159
G.6 7721 3180 6650 2686 3454 5462
G.5 6369 7716
G.4 54718 59705 20975 79097 60416 36314 31374 44284 04561 67169 18813 83373 48404 69166
G.3 20525 80152 55979 24158
G.2 82375 75412
G.1 29816 30659
G.ĐB 285463 786613
Loto miền Trung 15/03/2021
Đầu Lô tô Phú Yên
0 05
1 12, 18, 16, 14, 16
2 21, 25
3 -
4 -
5 50, 52
6 69, 63
7 75, 74, 75
8 80
9 95, 97
Đầu Lô tô Huế
0 04
1 16, 13, 12, 13
2 -
3 -
4 -
5 59, 54, 58, 59
6 61, 62, 61, 69, 66
7 73, 79
8 86, 84
9 -
Giải Phú Yên Huế
G.8 40 79
G.7 503 417
G.6 0737 1256 8445 2776 3103 0734
G.5 5609 2303
G.4 18234 01219 18483 88221 27057 24037 77660 65546 45849 41272 62339 66242 65739 52493
G.3 12380 65076 67810 18098
G.2 75678 15135
G.1 77380 00420
G.ĐB 244529 307263
Loto miền Trung 08/03/2021
Đầu Lô tô Phú Yên
0 03, 09
1 19
2 21, 29
3 37, 34, 37
4 40, 45
5 56, 57
6 60
7 76, 78
8 83, 80, 80
9 -
Đầu Lô tô Huế
0 03, 03
1 17, 10
2 20
3 34, 39, 39, 35
4 46, 49, 42
5 -
6 63
7 79, 76, 72
8 -
9 93, 98
Giải Phú Yên Huế
G.8 11 61
G.7 398 572
G.6 6440 4685 6150 2421 3500 7860
G.5 8357 9548
G.4 88109 24587 96000 18685 06448 19662 16950 86368 28471 92577 87735 38683 72404 57128
G.3 86644 10420 50855 92519
G.2 00067 29467
G.1 57913 36209
G.ĐB 666323 805286
Loto miền Trung 01/03/2021
Đầu Lô tô Phú Yên
0 09, 00
1 11, 13
2 20, 23
3 -
4 40, 48, 44
5 50, 57, 50
6 62, 67
7 -
8 85, 87, 85
9 98
Đầu Lô tô Huế
0 00, 04, 09
1 19
2 21, 28
3 35
4 48
5 55
6 61, 60, 68, 67
7 72, 71, 77
8 83, 86
9 -

Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế

Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk

Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng

Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị

Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận

Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông

Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum

Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.

Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB 2.000.000.000 6 số 01
Giải nhất 30.000.000 5 số 10
Giải nhì 15.000.000 5 số 10
Giải ba 10.000.000 5 số 20
Giải tư 3.000.000 5 số 70
Giải năm 1.000.000 4 số 100
Giải sáu 400.000 4 số 300
Giải bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000