logo

Xổ số miền Trung Thứ 2 – XSMT Thứ 2

Giải Phú Yên Huế
G.8 87 99
G.7 899 497
G.6 7370 6435 5714 4126 8063 5735
G.5 7111 2710
G.4 87275 15952 35026 06809 18675 76504 76129 30057 12693 24796 93550 68563 46531 73589
G.3 40513 93236 58039 72198
G.2 88226 47396
G.1 90804 15548
G.ĐB 016727 411316
Quảng cáo
Đầu Lô tô Phú Yên
0 09, 04, 04
1 14, 11, 13
2 26, 29, 26, 27
3 35, 36
4 -
5 52
6 -
7 70, 75, 75
8 87
9 99
Đầu Lô tô Huế
0 -
1 10, 16
2 26
3 35, 31, 39
4 48
5 57, 50
6 63, 63
7 -
8 89
9 99, 97, 93, 96, 98, 96
Giải Phú Yên Huế
G.8 52 89
G.7 910 623
G.6 2167 9039 8228 5611 3801 8714
G.5 2148 8572
G.4 67732 85187 08635 17778 86516 63215 84783 18680 30830 98242 88994 89978 77614 51532
G.3 68978 40626 47032 88516
G.2 91641 29439
G.1 59564 06072
G.ĐB 691089 072572
Quảng cáo
Loto miền Trung 09/05/2022
Đầu Lô tô Phú Yên
0 -
1 10, 16, 15
2 28, 26
3 39, 32, 35
4 48, 41
5 52
6 67, 64
7 78, 78
8 87, 83, 89
9 -
Đầu Lô tô Huế
0 01
1 11, 14, 14, 16
2 23
3 30, 32, 32, 39
4 42
5 -
6 -
7 72, 78, 72, 72
8 89, 80
9 94
Giải Phú Yên Huế
G.8 96 82
G.7 134 963
G.6 0652 2988 1741 2494 5835 0352
G.5 9215 6621
G.4 05126 28960 56468 56337 41903 84692 66026 06067 10519 02361 47572 13540 38796 85141
G.3 13359 10758 35844 26814
G.2 40671 12412
G.1 11237 83013
G.ĐB 148942 884963
Loto miền Trung 02/05/2022
Đầu Lô tô Phú Yên
0 03
1 15
2 26, 26
3 34, 37, 37
4 41, 42
5 52, 59, 58
6 60, 68
7 71
8 88
9 96, 92
Đầu Lô tô Huế
0 -
1 19, 14, 12, 13
2 21
3 35
4 40, 41, 44
5 52
6 63, 67, 61, 63
7 72
8 82
9 94, 96
Giải Phú Yên Huế
G.8 99 34
G.7 465 420
G.6 6314 8070 7254 1051 4393 0206
G.5 3587 2829
G.4 96618 15139 39891 36610 58073 06482 81345 31679 04800 86287 52017 30920 11276 05598
G.3 26598 27162 23974 80975
G.2 83886 45633
G.1 82743 03543
G.ĐB 191534 606627
Loto miền Trung 25/04/2022
Đầu Lô tô Phú Yên
0 -
1 14, 18, 10
2 -
3 39, 34
4 45, 43
5 54
6 65, 62
7 70, 73
8 87, 82, 86
9 99, 91, 98
Đầu Lô tô Huế
0 06, 00
1 17
2 20, 29, 20, 27
3 34, 33
4 43
5 51
6 -
7 79, 76, 74, 75
8 87
9 93, 98
Giải Phú Yên Huế
G.8 05 17
G.7 362 405
G.6 1247 1608 7538 7044 1257 5482
G.5 3056 2922
G.4 83213 14231 50746 31825 90357 72312 74679 75589 33599 70298 22631 97012 77789 92991
G.3 10347 57358 92893 43533
G.2 47064 09490
G.1 09668 54071
G.ĐB 398591 997274
Loto miền Trung 18/04/2022
Đầu Lô tô Phú Yên
0 05, 08
1 13, 12
2 25
3 38, 31
4 47, 46, 47
5 56, 57, 58
6 62, 64, 68
7 79
8 -
9 91
Đầu Lô tô Huế
0 05
1 17, 12
2 22
3 31, 33
4 44
5 57
6 -
7 71, 74
8 82, 89, 89
9 99, 98, 91, 93, 90
Giải Phú Yên Huế
G.8 55 25
G.7 463 554
G.6 0863 6821 3218 4054 6790 3069
G.5 1851 4915
G.4 49621 66250 40164 67178 85942 79983 42486 90670 25704 07824 98621 82368 65119 30014
G.3 53564 26248 02023 20320
G.2 09051 68320
G.1 47303 17125
G.ĐB 314947 634690
Loto miền Trung 11/04/2022
Đầu Lô tô Phú Yên
0 03
1 18
2 21, 21
3 -
4 42, 48, 47
5 55, 51, 50, 51
6 63, 63, 64, 64
7 78
8 83, 86
9 -
Đầu Lô tô Huế
0 04
1 15, 19, 14
2 25, 24, 21, 23, 20, 20, 25
3 -
4 -
5 54, 54
6 69, 68
7 70
8 -
9 90, 90
Giải Phú Yên Huế
G.8 17 60
G.7 476 150
G.6 8019 3329 3223 2663 0632 9472
G.5 0208 0988
G.4 45154 03593 33958 41034 62588 38466 02822 24270 98863 56890 10614 41130 67217 59164
G.3 02792 73318 00622 25808
G.2 37773 25125
G.1 62116 65732
G.ĐB 506632 340374
Loto miền Trung 04/04/2022
Đầu Lô tô Phú Yên
0 08
1 17, 19, 18, 16
2 29, 23, 22
3 34, 32
4 -
5 54, 58
6 66
7 76, 73
8 88
9 93, 92
Đầu Lô tô Huế
0 08
1 14, 17
2 22, 25
3 32, 30, 32
4 -
5 50
6 60, 63, 63, 64
7 72, 70, 74
8 88
9 90

Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế

Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk

Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng

Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị

Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận

Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông

Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum

Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.

Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB 2.000.000.000 6 số 01
Giải nhất 30.000.000 5 số 10
Giải nhì 15.000.000 5 số 10
Giải ba 10.000.000 5 số 20
Giải tư 3.000.000 5 số 70
Giải năm 1.000.000 4 số 100
Giải sáu 400.000 4 số 300
Giải bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000