logo

Xổ số miền Trung Thứ 2 – XSMT Thứ 2

Giải Phú Yên Huế
G.8 91 54
G.7 373 703
G.6 3480 4073 9797 1278 5866 7965
G.5 4121 9031
G.4 66327 24964 79265 99637 80069 96526 92031 01900 29839 66958 63007 55921 71411 31444
G.3 74755 92837 26369 53061
G.2 38374 59653
G.1 73321 65048
G.ĐB 540623 385900
Đầu Lô tô Phú Yên
0 -
1 -
2 21, 27, 26, 21, 23
3 37, 31, 37
4 -
5 55
6 64, 65, 69
7 73, 73, 74
8 80
9 91, 97
Đầu Lô tô Huế
0 03, 00, 07, 00
1 11
2 21
3 31, 39
4 44, 48
5 54, 58, 53
6 66, 65, 69, 61
7 78
8 -
9 -
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Giải Phú Yên Huế
G.8 32 69
G.7 728 425
G.6 2766 9534 6230 3380 3546 6526
G.5 8449 2892
G.4 07273 72674 02944 84991 77583 99796 07766 56196 53652 45581 80386 94958 21366 44952
G.3 08478 24134 35242 86472
G.2 53576 84576
G.1 22695 60185
G.ĐB 749988 525279
Loto miền Trung 24/11/2025
Đầu Lô tô Phú Yên
0 -
1 -
2 28
3 32, 34, 30, 34
4 49, 44
5 -
6 66, 66
7 73, 74, 78, 76
8 83, 88
9 91, 96, 95
Đầu Lô tô Huế
0 -
1 -
2 25, 26
3 -
4 46, 42
5 52, 58, 52
6 69, 66
7 72, 76, 79
8 80, 81, 86, 85
9 92, 96
Giải Phú Yên Huế
G.8 67 66
G.7 685 757
G.6 6149 1955 3678 8329 3514 8255
G.5 8317 7688
G.4 41341 27859 93904 31456 70549 73878 98707 31840 43340 02669 19954 70495 73605 94705
G.3 75295 69218 11419 35246
G.2 09211 62628
G.1 03570 88354
G.ĐB 686990 029629
Loto miền Trung 17/11/2025
Đầu Lô tô Phú Yên
0 04, 07
1 17, 18, 11
2 -
3 -
4 49, 41, 49
5 55, 59, 56
6 67
7 78, 78, 70
8 85
9 95, 90
Đầu Lô tô Huế
0 05, 05
1 14, 19
2 29, 28, 29
3 -
4 40, 40, 46
5 57, 55, 54, 54
6 66, 69
7 -
8 88
9 95
Giải Phú Yên Huế
G.8 42 59
G.7 732 895
G.6 5340 4700 5736 9263 3932 7922
G.5 9213 8600
G.4 10278 66117 66577 24177 04248 50973 40023 99686 41137 63063 02279 51948 53235 73044
G.3 11480 23784 62741 04427
G.2 78601 73760
G.1 88907 37959
G.ĐB 609238 832197
Loto miền Trung 10/11/2025
Đầu Lô tô Phú Yên
0 00, 01, 07
1 13, 17
2 23
3 32, 36, 38
4 42, 40, 48
5 -
6 -
7 78, 77, 77, 73
8 80, 84
9 -
Đầu Lô tô Huế
0 00
1 -
2 22, 27
3 32, 37, 35
4 48, 44, 41
5 59, 59
6 63, 63, 60
7 79
8 86
9 95, 97
Giải Phú Yên Huế
G.8 36 53
G.7 319 775
G.6 8697 0485 7244 5403 7750 3575
G.5 9012 3170
G.4 68818 19589 82419 57075 94255 50535 90621 46437 35703 43910 83882 46707 66447 87314
G.3 71434 08038 13179 52719
G.2 73829 03869
G.1 48907 40370
G.ĐB 824429 866627
Loto miền Trung 03/11/2025
Đầu Lô tô Phú Yên
0 07
1 19, 12, 18, 19
2 21, 29, 29
3 36, 35, 34, 38
4 44
5 55
6 -
7 75
8 85, 89
9 97
Đầu Lô tô Huế
0 03, 03, 07
1 10, 14, 19
2 27
3 37
4 47
5 53, 50
6 69
7 75, 75, 70, 79, 70
8 82
9 -
Giải Phú Yên Huế
G.8 07 75
G.7 564 968
G.6 8793 2787 0261 5731 3078 9993
G.5 6630 0394
G.4 26636 23724 64119 87925 71770 05054 07042 37055 38831 72863 90872 74401 28495 70065
G.3 42858 90634 58280 12680
G.2 53198 23909
G.1 15746 20871
G.ĐB 004161 963289
Loto miền Trung 27/10/2025
Đầu Lô tô Phú Yên
0 07
1 19
2 24, 25
3 30, 36, 34
4 42, 46
5 54, 58
6 64, 61, 61
7 70
8 87
9 93, 98
Đầu Lô tô Huế
0 01, 09
1 -
2 -
3 31, 31
4 -
5 55
6 68, 63, 65
7 75, 78, 72, 71
8 80, 80, 89
9 93, 94, 95
Giải Phú Yên Huế
G.8 73 35
G.7 024 549
G.6 6512 6911 7111 3939 6994 4867
G.5 0810 7493
G.4 78766 21858 44674 78396 61379 75757 13532 66443 84025 11153 87236 41880 67805 43579
G.3 08673 65700 73100 99473
G.2 53582 98676
G.1 15868 49904
G.ĐB 615735 334029
Loto miền Trung 20/10/2025
Đầu Lô tô Phú Yên
0 00
1 12, 11, 11, 10
2 24
3 32, 35
4 -
5 58, 57
6 66, 68
7 73, 74, 79, 73
8 82
9 96
Đầu Lô tô Huế
0 05, 00, 04
1 -
2 25, 29
3 35, 39, 36
4 49, 43
5 53
6 67
7 79, 73, 76
8 80
9 94, 93

Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế

Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk

Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng

Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị

Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận

Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông

Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum

Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.

Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB 2.000.000.000 6 số 01
Giải nhất 30.000.000 5 số 10
Giải nhì 15.000.000 5 số 10
Giải ba 10.000.000 5 số 20
Giải tư 3.000.000 5 số 70
Giải năm 1.000.000 4 số 100
Giải sáu 400.000 4 số 300
Giải bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000