logo

Xổ số miền Trung Thứ 2 – XSMT Thứ 2

Giải Phú Yên Huế
G.8 42 01
G.7 975 097
G.6 8467 9122 3843 8875 4982 8158
G.5 5428 7995
G.4 00838 30383 45227 67123 90719 28584 57238 38095 11793 24476 42859 17764 07963 17302
G.3 89023 62999 13446 26463
G.2 37771 35617
G.1 37418 75893
G.ĐB 724069 013428
Đầu Lô tô Phú Yên
0 -
1 19, 18
2 22, 28, 27, 23, 23
3 38, 38
4 42, 43
5 -
6 67, 69
7 75, 71
8 83, 84
9 99
Đầu Lô tô Huế
0 01, 02
1 17
2 28
3 -
4 46
5 58, 59
6 64, 63, 63
7 75, 76
8 82
9 97, 95, 95, 93, 93
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Giải Phú Yên Huế
G.8 72 49
G.7 076 918
G.6 1583 4673 7851 2118 3452 9697
G.5 3001 6914
G.4 78996 02939 44582 06006 24251 08104 97801 75513 97811 91148 57239 86520 48888 81377
G.3 05484 13837 77399 15416
G.2 27737 09767
G.1 33593 71122
G.ĐB 739904 410154
Loto miền Trung 25/05/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 01, 06, 04, 01, 04
1 -
2 -
3 39, 37, 37
4 -
5 51, 51
6 -
7 72, 76, 73
8 83, 82, 84
9 96, 93
Đầu Lô tô Huế
0 -
1 18, 18, 14, 13, 11, 16
2 20, 22
3 39
4 49, 48
5 52, 54
6 67
7 77
8 88
9 97, 99
Giải Phú Yên Huế
G.8 76 24
G.7 683 565
G.6 8223 3049 1124 3976 1622 7075
G.5 6917 5224
G.4 98126 30594 43631 91452 58775 83664 98305 20873 85291 44376 67265 86342 36855 60501
G.3 07088 21154 97610 76122
G.2 94449 80633
G.1 45818 53676
G.ĐB 133482 449399
Loto miền Trung 18/05/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 05
1 17, 18
2 23, 24, 26
3 31
4 49, 49
5 52, 54
6 64
7 76, 75
8 83, 88, 82
9 94
Đầu Lô tô Huế
0 01
1 10
2 24, 22, 24, 22
3 33
4 42
5 55
6 65, 65
7 76, 75, 73, 76, 76
8 -
9 91, 99
Giải Phú Yên Huế
G.8 20 02
G.7 414 292
G.6 2029 1985 4867 0253 3166 6359
G.5 6324 4787
G.4 33311 99862 69113 72597 07065 89709 59630 17921 42646 76943 47357 10503 45232 88728
G.3 83903 44720 15787 41022
G.2 66364 54855
G.1 66644 23932
G.ĐB 218982 793529
Loto miền Trung 11/05/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 09, 03
1 14, 11, 13
2 20, 29, 24, 20
3 30
4 44
5 -
6 67, 62, 65, 64
7 -
8 85, 82
9 97
Đầu Lô tô Huế
0 02, 03
1 -
2 21, 28, 22, 29
3 32, 32
4 46, 43
5 53, 59, 57, 55
6 66
7 -
8 87, 87
9 92
Giải Phú Yên Huế
G.8 41 94
G.7 013 051
G.6 2437 0049 8094 2074 7465 5316
G.5 8824 1201
G.4 73619 43749 04479 10459 40203 77341 82202 88045 93952 68029 13995 61145 83829 30438
G.3 29793 94486 05582 47549
G.2 66216 32017
G.1 27829 55081
G.ĐB 063739 559552
Loto miền Trung 04/05/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 03, 02
1 13, 19, 16
2 24, 29
3 37, 39
4 41, 49, 49, 41
5 59
6 -
7 79
8 86
9 94, 93
Đầu Lô tô Huế
0 01
1 16, 17
2 29, 29
3 38
4 45, 45, 49
5 51, 52, 52
6 65
7 74
8 82, 81
9 94, 95
Giải Phú Yên Huế
G.8 42 86
G.7 196 634
G.6 4842 8842 2771 7933 4114 2186
G.5 8073 9554
G.4 01362 41672 98695 82542 68497 81064 23313 98922 96597 95228 17943 27156 19087 51791
G.3 90193 90461 79595 41866
G.2 63186 67358
G.1 96151 89366
G.ĐB 551680 836508
Loto miền Trung 27/04/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 -
1 13
2 -
3 -
4 42, 42, 42, 42
5 51
6 62, 64, 61
7 71, 73, 72
8 86, 80
9 96, 95, 97, 93
Đầu Lô tô Huế
0 08
1 14
2 22, 28
3 34, 33
4 43
5 54, 56, 58
6 66, 66
7 -
8 86, 86, 87
9 97, 91, 95
Giải Phú Yên Huế
G.8 42 52
G.7 946 845
G.6 2870 0386 9642 0631 9649 4772
G.5 4572 4437
G.4 51225 83059 00519 81188 25185 07833 02144 46467 01527 11282 45195 36992 35093 43209
G.3 15181 37280 50773 42913
G.2 56453 92450
G.1 91315 78454
G.ĐB 484050 850554
Loto miền Trung 20/04/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 -
1 19, 15
2 25
3 33
4 42, 46, 42, 44
5 59, 53, 50
6 -
7 70, 72
8 86, 88, 85, 81, 80
9 -
Đầu Lô tô Huế
0 09
1 13
2 27
3 31, 37
4 45, 49
5 52, 50, 54, 54
6 67
7 72, 73
8 82
9 95, 92, 93

Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế

Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk

Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng

Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị

Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận

Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông

Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum

Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.

Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB 2.000.000.000 6 số 01
Giải nhất 30.000.000 5 số 10
Giải nhì 15.000.000 5 số 10
Giải ba 10.000.000 5 số 20
Giải tư 3.000.000 5 số 70
Giải năm 1.000.000 4 số 100
Giải sáu 400.000 4 số 300
Giải bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000