logo

Xổ số miền Trung Thứ 2 – XSMT Thứ 2

Giải Phú Yên Huế
G.8 68 47
G.7 896 293
G.6 7017 0069 2476 5990 5993 7767
G.5 6714 0262
G.4 29894 08879 79589 49046 45703 92840 53814 40779 87717 86911 10328 45854 29487 60601
G.3 91592 99108 30322 55041
G.2 97462 26384
G.1 85459 67084
G.ĐB 325724 261151
Quảng cáo
Đầu Lô tô Phú Yên
0 03, 08
1 17, 14, 14
2 24
3 -
4 46, 40
5 59
6 68, 69, 62
7 76, 79
8 89
9 96, 94, 92
Đầu Lô tô Huế
0 01
1 17, 11
2 28, 22
3 -
4 47, 41
5 54, 51
6 67, 62
7 79
8 87, 84, 84
9 93, 90, 93
Giải Phú Yên Huế
G.8 43 76
G.7 705 994
G.6 2111 7951 0134 1017 2256 4092
G.5 7859 9173
G.4 07231 87420 79047 33408 27807 05863 90234 81348 56872 05251 40228 53834 63664 40135
G.3 46964 68671 39407 13458
G.2 42980 75310
G.1 04303 38218
G.ĐB 078621 634422
Quảng cáo
Loto miền Trung 27/07/2020
Đầu Lô tô Phú Yên
0 05, 08, 07, 03
1 11
2 20, 21
3 34, 31, 34
4 43, 47
5 51, 59
6 63, 64
7 71
8 80
9 -
Đầu Lô tô Huế
0 07
1 17, 10, 18
2 28, 22
3 34, 35
4 48
5 56, 51, 58
6 64
7 76, 73, 72
8 -
9 94, 92
Giải Phú Yên Huế
G.8 06 67
G.7 398 295
G.6 3684 0685 2601 0944 3855 7334
G.5 5469 9491
G.4 21955 51327 50756 55397 75328 08265 03754 48527 65014 99223 77405 93363 30688 92221
G.3 69376 45804 38956 59915
G.2 91021 22601
G.1 62704 22078
G.ĐB 299589 374369
Loto miền Trung 20/07/2020
Đầu Lô tô Phú Yên
0 06, 01, 04, 04
1 -
2 27, 28, 21
3 -
4 -
5 55, 56, 54
6 69, 65
7 76
8 84, 85, 89
9 98, 97
Đầu Lô tô Huế
0 05, 01
1 14, 15
2 27, 23, 21
3 34
4 44
5 55, 56
6 67, 63, 69
7 78
8 88
9 95, 91
Giải Phú Yên Huế
G.8 73 65
G.7 044 729
G.6 9376 2037 6157 0632 2424 5480
G.5 6884 2170
G.4 37535 41410 20130 73345 70098 73636 83844 69416 22047 52024 91052 47606 77224 14517
G.3 89256 28571 51863 08730
G.2 19310 01396
G.1 08504 42401
G.ĐB 137187 871213
Loto miền Trung 13/07/2020
Đầu Lô tô Phú Yên
0 04
1 10, 10
2 -
3 37, 35, 30, 36
4 44, 45, 44
5 57, 56
6 -
7 73, 76, 71
8 84, 87
9 98
Đầu Lô tô Huế
0 06, 01
1 16, 17, 13
2 29, 24, 24, 24
3 32, 30
4 47
5 52
6 65, 63
7 70
8 80
9 96
Giải Phú Yên Huế
G.8 79 52
G.7 975 724
G.6 0905 2182 5309 3282 5483 4722
G.5 1421 0321
G.4 61984 61016 04435 08001 23058 40001 91172 16349 61327 10090 35527 18521 29929 38278
G.3 85282 81160 28957 58646
G.2 59071 36437
G.1 38423 38743
G.ĐB 278818 509906
Loto miền Trung 06/07/2020
Đầu Lô tô Phú Yên
0 05, 09, 01, 01
1 16, 18
2 21, 23
3 35
4 -
5 58
6 60
7 79, 75, 72, 71
8 82, 84, 82
9 -
Đầu Lô tô Huế
0 06
1 -
2 24, 22, 21, 27, 27, 21, 29
3 37
4 49, 46, 43
5 52, 57
6 -
7 78
8 82, 83
9 90
Giải Phú Yên Huế
G.8 22 17
G.7 501 375
G.6 0929 4321 4676 0703 4815 8828
G.5 4018 8370
G.4 06651 08720 69990 55015 49451 77524 70239 42782 95585 77316 27970 24741 31382 28362
G.3 60659 54566 77976 55384
G.2 72731 64804
G.1 13468 50394
G.ĐB 378557 589406
Loto miền Trung 29/06/2020
Đầu Lô tô Phú Yên
0 01
1 18, 15
2 22, 29, 21, 20, 24
3 39, 31
4 -
5 51, 51, 59, 57
6 66, 68
7 76
8 -
9 90
Đầu Lô tô Huế
0 03, 04, 06
1 17, 15, 16
2 28
3 -
4 41
5 -
6 62
7 75, 70, 70, 76
8 82, 85, 82, 84
9 94
Giải Phú Yên Huế
G.8 86 73
G.7 378 374
G.6 4621 1028 0527 7559 6501 0699
G.5 9635 5908
G.4 22047 54798 84450 53009 60131 02480 76623 54917 86693 88691 31244 32120 21074 81646
G.3 22828 84444 75105 56631
G.2 47742 29583
G.1 34857 88577
G.ĐB 826016 702100
Loto miền Trung 22/06/2020
Đầu Lô tô Phú Yên
0 09
1 16
2 21, 28, 27, 23, 28
3 35, 31
4 47, 44, 42
5 50, 57
6 -
7 78
8 86, 80
9 98
Đầu Lô tô Huế
0 01, 08, 05, 00
1 17
2 20
3 31
4 44, 46
5 59
6 -
7 73, 74, 74, 77
8 83
9 99, 93, 91

Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế

Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk

Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng

Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị

Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận

Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông

Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum

Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.

Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB 2.000.000.000 6 số 01
Giải nhất 30.000.000 5 số 10
Giải nhì 15.000.000 5 số 10
Giải ba 10.000.000 5 số 20
Giải tư 3.000.000 5 số 70
Giải năm 1.000.000 4 số 100
Giải sáu 400.000 4 số 300
Giải bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000