logo

Xổ số miền Trung Thứ 2 – XSMT Thứ 2

Giải Phú Yên Huế
G.8 85 65
G.7 501 208
G.6 9263 5113 0939 7467 8011 0065
G.5 0721 0331
G.4 78274 07058 45198 57307 47585 23731 51294 59299 48675 52953 44034 66540 33174 15401
G.3 84805 10423 77953 61794
G.2 25444 15188
G.1 56944 61860
G.ĐB 501156 646431
Quảng cáo
Đầu Lô tô Phú Yên
0 01, 07, 05
1 13
2 21, 23
3 39, 31
4 44, 44
5 58, 56
6 63
7 74
8 85, 85
9 98, 94
Đầu Lô tô Huế
0 08, 01
1 11
2 -
3 31, 34, 31
4 40
5 53, 53
6 65, 67, 65, 60
7 75, 74
8 88
9 99, 94
Giải Phú Yên Huế
G.8 02 33
G.7 502 698
G.6 7577 4297 9980 0721 1438 6788
G.5 1108 2871
G.4 89689 36902 01407 33725 20706 86422 18009 18140 91954 41297 89001 38111 67404 51470
G.3 67199 69662 81023 45470
G.2 23469 79283
G.1 72277 21776
G.ĐB 637975 507610
Quảng cáo
Loto miền Trung 14/10/2019
Đầu Lô tô Phú Yên
0 02, 02, 08, 02, 07, 06, 09
1 -
2 25, 22
3 -
4 -
5 -
6 62, 69
7 77, 77, 75
8 80, 89
9 97, 99
Đầu Lô tô Huế
0 01, 04
1 11, 10
2 21, 23
3 33, 38
4 40
5 54
6 -
7 71, 70, 70, 76
8 88, 83
9 98, 97
Giải Phú Yên Huế
G.8 57 72
G.7 791 048
G.6 7252 7846 4164 9129 4647 2769
G.5 5244 0498
G.4 92379 40618 86135 28442 90570 72626 36901 63127 57648 84599 76805 77246 14505 67113
G.3 29253 62481 76611 15967
G.2 57933 14674
G.1 22985 86997
G.ĐB 428204 020753
Loto miền Trung 07/10/2019
Đầu Lô tô Phú Yên
0 01, 04
1 18
2 26
3 35, 33
4 46, 44, 42
5 57, 52, 53
6 64
7 79, 70
8 81, 85
9 91
Đầu Lô tô Huế
0 05, 05
1 13, 11
2 29, 27
3 -
4 48, 47, 48, 46
5 53
6 69, 67
7 72, 74
8 -
9 98, 99, 97
Giải Phú Yên Huế
G.8 98 56
G.7 737 202
G.6 8050 6675 2480 8176 2933 1327
G.5 4914 9081
G.4 05528 94870 30045 78628 48797 90924 36071 12232 57302 29830 54629 83484 23002 80625
G.3 62219 79739 55793 96304
G.2 39215 22480
G.1 91161 95765
G.ĐB 530518 807480
Loto miền Trung 30/09/2019
Đầu Lô tô Phú Yên
0 -
1 14, 19, 15, 18
2 28, 28, 24
3 37, 39
4 45
5 50
6 61
7 75, 70, 71
8 80
9 98, 97
Đầu Lô tô Huế
0 02, 02, 02, 04
1 -
2 27, 29, 25
3 33, 32, 30
4 -
5 56
6 65
7 76
8 81, 84, 80, 80
9 93
Giải Phú Yên Huế
G.8 43 57
G.7 486 230
G.6 1605 8454 7007 2259 4269 5389
G.5 5745 4407
G.4 12636 31548 92507 66967 88464 73765 86889 38311 37971 66928 76317 00313 02707 07992
G.3 15790 57884 55659 07803
G.2 35314 10932
G.1 57664 91267
G.ĐB 098284 682650
Loto miền Trung 23/09/2019
Đầu Lô tô Phú Yên
0 05, 07, 07
1 14
2 -
3 36
4 43, 45, 48
5 54
6 67, 64, 65, 64
7 -
8 86, 89, 84, 84
9 90
Đầu Lô tô Huế
0 07, 07, 03
1 11, 17, 13
2 28
3 30, 32
4 -
5 57, 59, 59, 50
6 69, 67
7 71
8 89
9 92
Giải Phú Yên Huế
G.8 27 88
G.7 754 235
G.6 9583 4008 3249 0206 6428 7838
G.5 9487 2682
G.4 21621 25776 72853 00228 07103 37459 52641 38638 58518 60474 96918 14408 94046 11840
G.3 91236 84885 24160 60454
G.2 74096 93726
G.1 51891 29452
G.ĐB 132909 144734
Loto miền Trung 16/09/2019
Đầu Lô tô Phú Yên
0 08, 03, 09
1 -
2 27, 21, 28
3 36
4 49, 41
5 54, 53, 59
6 -
7 76
8 83, 87, 85
9 96, 91
Đầu Lô tô Huế
0 06, 08
1 18, 18
2 28, 26
3 35, 38, 38, 34
4 46, 40
5 54, 52
6 60
7 74
8 88, 82
9 -
Giải Phú Yên Huế
G.8 16 07
G.7 630 988
G.6 2319 4821 6546 6544 1686 0713
G.5 2513 5691
G.4 20905 03663 72915 52579 47442 02604 23694 69188 70020 29952 71761 92899 25895 92801
G.3 64821 27022 30035 54363
G.2 27998 12985
G.1 19465 90114
G.ĐB 265687 979227
Loto miền Trung 09/09/2019
Đầu Lô tô Phú Yên
0 05, 04
1 16, 19, 13, 15
2 21, 21, 22
3 30
4 46, 42
5 -
6 63, 65
7 79
8 87
9 94, 98
Đầu Lô tô Huế
0 07, 01
1 13, 14
2 20, 27
3 35
4 44
5 52
6 61, 63
7 -
8 88, 86, 88, 85
9 91, 99, 95

Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế

Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk

Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng

Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị

Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận

Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông

Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum

Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.

Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB 2.000.000.000 6 số 01
Giải nhất 30.000.000 5 số 10
Giải nhì 15.000.000 5 số 10
Giải ba 10.000.000 5 số 20
Giải tư 3.000.000 5 số 70
Giải năm 1.000.000 4 số 100
Giải sáu 400.000 4 số 300
Giải bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000