logo

Xổ số miền Trung Thứ 2 – XSMT Thứ 2

Giải Phú Yên Huế
G.8 88 68
G.7 504 151
G.6 2436 0682 7098 2909 5178 9198
G.5 5116 9889
G.4 16750 91387 23795 31792 16834 29221 38083 93853 59479 82490 87766 66631 37210 45549
G.3 77045 86960 53485 17971
G.2 96341 61731
G.1 94304 70119
G.ĐB 666290 586052
Đầu Lô tô Phú Yên
0 04, 04
1 16
2 21
3 36, 34
4 45, 41
5 50
6 60
7 -
8 88, 82, 87, 83
9 98, 95, 92, 90
Đầu Lô tô Huế
0 09
1 10, 19
2 -
3 31, 31
4 49
5 51, 53, 52
6 68, 66
7 78, 79, 71
8 89, 85
9 98, 90
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Giải Phú Yên Huế
G.8 42 79
G.7 248 786
G.6 8565 7678 5128 6230 3033 8957
G.5 6316 0586
G.4 25594 97927 18572 50664 79014 09020 54556 03492 74893 78047 73483 57356 37339 74770
G.3 86127 32658 28203 63163
G.2 74114 61821
G.1 07887 06663
G.ĐB 297580 306089
Loto miền Trung 13/07/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 -
1 16, 14, 14
2 28, 27, 20, 27
3 -
4 42, 48
5 56, 58
6 65, 64
7 78, 72
8 87, 80
9 94
Đầu Lô tô Huế
0 03
1 -
2 21
3 30, 33, 39
4 47
5 57, 56
6 63, 63
7 79, 70
8 86, 86, 83, 89
9 92, 93
Giải Phú Yên Huế
G.8 61 73
G.7 033 859
G.6 9557 2871 6880 2412 9388 2010
G.5 1993 6328
G.4 73090 97811 95246 32447 04783 42678 41924 73282 01930 03127 00465 54331 53555 43082
G.3 09617 65729 30349 07846
G.2 83913 94339
G.1 93655 07803
G.ĐB 197681 110194
Loto miền Trung 06/07/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 -
1 11, 17, 13
2 24, 29
3 33
4 46, 47
5 57, 55
6 61
7 71, 78
8 80, 83, 81
9 93, 90
Đầu Lô tô Huế
0 03
1 12, 10
2 28, 27
3 30, 31, 39
4 49, 46
5 59, 55
6 65
7 73
8 88, 82, 82
9 94
Giải Phú Yên Huế
G.8 46 23
G.7 245 177
G.6 9055 9726 4392 0780 2946 4465
G.5 6977 3300
G.4 23682 60606 99169 53732 73599 63934 99409 12813 12455 23938 77682 40868 90555 12416
G.3 31658 29350 14379 98713
G.2 57931 14684
G.1 59091 43027
G.ĐB 325404 475909
Loto miền Trung 29/06/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 06, 09, 04
1 -
2 26
3 32, 34, 31
4 46, 45
5 55, 58, 50
6 69
7 77
8 82
9 92, 99, 91
Đầu Lô tô Huế
0 00, 09
1 13, 16, 13
2 23, 27
3 38
4 46
5 55, 55
6 65, 68
7 77, 79
8 80, 82, 84
9 -
Giải Phú Yên Huế
G.8 70 43
G.7 407 828
G.6 2696 8078 9341 3200 8783 1819
G.5 7887 9655
G.4 31203 96119 68441 50791 82344 81347 80469 48607 92193 33658 00283 75552 48062 33641
G.3 82119 29145 63545 41808
G.2 86332 74557
G.1 75346 85901
G.ĐB 957368 122206
Loto miền Trung 22/06/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 07, 03
1 19, 19
2 -
3 32
4 41, 41, 44, 47, 45, 46
5 -
6 69, 68
7 70, 78
8 87
9 96, 91
Đầu Lô tô Huế
0 00, 07, 08, 01, 06
1 19
2 28
3 -
4 43, 41, 45
5 55, 58, 52, 57
6 62
7 -
8 83, 83
9 93
Giải Phú Yên Huế
G.8 92 36
G.7 137 674
G.6 3955 4504 4931 2831 9542 5417
G.5 4233 9594
G.4 15689 12048 65228 65361 24511 39406 16362 99770 29817 67592 80657 88873 60298 09084
G.3 47281 18143 08643 79054
G.2 94955 87093
G.1 98313 75966
G.ĐB 610770 339761
Loto miền Trung 15/06/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 04, 06
1 11, 13
2 28
3 37, 31, 33
4 48, 43
5 55, 55
6 61, 62
7 70
8 89, 81
9 92
Đầu Lô tô Huế
0 -
1 17, 17
2 -
3 36, 31
4 42, 43
5 57, 54
6 66, 61
7 74, 70, 73
8 84
9 94, 92, 98, 93
Giải Phú Yên Huế
G.8 58 27
G.7 003 400
G.6 7392 7415 9428 7538 4254 1904
G.5 2667 9078
G.4 30399 14161 42794 56124 81320 06841 14675 93708 57856 36529 51515 26445 65378 82518
G.3 71841 76614 12968 85605
G.2 45331 51067
G.1 29551 92655
G.ĐB 988145 744184
Loto miền Trung 08/06/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 03
1 15, 14
2 28, 24, 20
3 31
4 41, 41, 45
5 58, 51
6 67, 61
7 75
8 -
9 92, 99, 94
Đầu Lô tô Huế
0 00, 04, 08, 05
1 15, 18
2 27, 29
3 38
4 45
5 54, 56, 55
6 68, 67
7 78, 78
8 84
9 -

Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế

Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk

Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng

Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị

Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận

Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông

Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum

Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.

Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB 2.000.000.000 6 số 01
Giải nhất 30.000.000 5 số 10
Giải nhì 15.000.000 5 số 10
Giải ba 10.000.000 5 số 20
Giải tư 3.000.000 5 số 70
Giải năm 1.000.000 4 số 100
Giải sáu 400.000 4 số 300
Giải bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000