logo

Xổ số miền Trung Thứ 2 – XSMT Thứ 2

Giải Phú Yên Huế
G.8 90 96
G.7 062 507
G.6 6272 4853 0247 2795 7931 0655
G.5 9267 0606
G.4 85789 93792 51450 37719 07609 92709 62869 28539 32978 83459 36360 49928 34381 31694
G.3 22837 38481 69178 83885
G.2 50811 33140
G.1 81505 69172
G.ĐB 342609 616814
Đầu Lô tô Phú Yên
0 09, 09, 05, 09
1 19, 11
2 -
3 37
4 47
5 53, 50
6 62, 67, 69
7 72
8 89, 81
9 90, 92
Đầu Lô tô Huế
0 07, 06
1 14
2 28
3 31, 39
4 40
5 55, 59
6 60
7 78, 78, 72
8 81, 85
9 96, 95, 94
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Giải Phú Yên Huế
G.8 56 76
G.7 267 252
G.6 6085 2604 2600 5186 6494 7825
G.5 7970 1656
G.4 71924 20805 43048 64218 05896 10907 73293 67416 64540 73899 92553 27703 18505 34388
G.3 40205 34923 01515 68234
G.2 37481 98039
G.1 26351 21305
G.ĐB 341041 201541
Loto miền Trung 24/08/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 04, 00, 05, 07, 05
1 18
2 24, 23
3 -
4 48, 41
5 56, 51
6 67
7 70
8 85, 81
9 96, 93
Đầu Lô tô Huế
0 03, 05, 05
1 16, 15
2 25
3 34, 39
4 40, 41
5 52, 56, 53
6 -
7 76
8 86, 88
9 94, 99
Giải Phú Yên Huế
G.8 51 64
G.7 529 425
G.6 3606 1566 7885 5883 2802 0755
G.5 2043 2155
G.4 59092 66876 72781 63605 36836 25241 74799 16837 91128 81224 93012 14244 88548 67880
G.3 56944 37659 08747 26307
G.2 79625 92664
G.1 68967 71504
G.ĐB 683471 829055
Loto miền Trung 17/08/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 06, 05
1 -
2 29, 25
3 36
4 43, 41, 44
5 51, 59
6 66, 67
7 76, 71
8 85, 81
9 92, 99
Đầu Lô tô Huế
0 02, 07, 04
1 12
2 25, 28, 24
3 37
4 44, 48, 47
5 55, 55, 55
6 64, 64
7 -
8 83, 80
9 -
Giải Phú Yên Huế
G.8 37 08
G.7 219 176
G.6 6812 2627 6504 1350 9611 3259
G.5 1403 5664
G.4 90040 45521 92971 48339 56122 42960 11209 27827 84823 53125 57135 78477 85023 95468
G.3 41297 73909 58044 72373
G.2 91194 12236
G.1 76183 12160
G.ĐB 917771 356426
Loto miền Trung 10/08/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 04, 03, 09, 09
1 19, 12
2 27, 21, 22
3 37, 39
4 40
5 -
6 60
7 71, 71
8 83
9 97, 94
Đầu Lô tô Huế
0 08
1 11
2 27, 23, 25, 23, 26
3 35, 36
4 44
5 50, 59
6 64, 68, 60
7 76, 77, 73
8 -
9 -
Giải Phú Yên Huế
G.8 30 04
G.7 622 632
G.6 1299 6583 2491 6997 1368 6326
G.5 0990 7985
G.4 64306 96576 24185 66418 16181 21328 61961 45490 71079 97628 36632 37935 19156 01589
G.3 01927 68080 54605 34475
G.2 34820 35299
G.1 50215 81826
G.ĐB 021521 546731
Loto miền Trung 03/08/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 06
1 18, 15
2 22, 28, 27, 20, 21
3 30
4 -
5 -
6 61
7 76
8 83, 85, 81, 80
9 99, 91, 90
Đầu Lô tô Huế
0 04, 05
1 -
2 26, 28, 26
3 32, 32, 35, 31
4 -
5 56
6 68
7 79, 75
8 85, 89
9 97, 90, 99
Giải Phú Yên Huế
G.8 77 51
G.7 695 873
G.6 5810 2476 4394 5093 5691 1252
G.5 8438 7228
G.4 14774 17281 86117 15775 70432 73738 85334 28852 34252 08617 09551 03454 58320 91422
G.3 40628 68942 64250 81458
G.2 40654 27004
G.1 27100 53608
G.ĐB 728658 997718
Loto miền Trung 27/07/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 00
1 10, 17
2 28
3 38, 32, 38, 34
4 42
5 54, 58
6 -
7 77, 76, 74, 75
8 81
9 95, 94
Đầu Lô tô Huế
0 04, 08
1 17, 18
2 28, 20, 22
3 -
4 -
5 51, 52, 52, 52, 51, 54, 50, 58
6 -
7 73
8 -
9 93, 91
Giải Phú Yên Huế
G.8 88 68
G.7 504 151
G.6 2436 0682 7098 2909 5178 9198
G.5 5116 9889
G.4 16750 91387 23795 31792 16834 29221 38083 93853 59479 82490 87766 66631 37210 45549
G.3 77045 86960 53485 17971
G.2 96341 61731
G.1 94304 70119
G.ĐB 666290 586052
Loto miền Trung 20/07/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 04, 04
1 16
2 21
3 36, 34
4 45, 41
5 50
6 60
7 -
8 88, 82, 87, 83
9 98, 95, 92, 90
Đầu Lô tô Huế
0 09
1 10, 19
2 -
3 31, 31
4 49
5 51, 53, 52
6 68, 66
7 78, 79, 71
8 89, 85
9 98, 90

Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế

Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk

Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng

Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị

Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận

Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông

Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum

Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.

Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB 2.000.000.000 6 số 01
Giải nhất 30.000.000 5 số 10
Giải nhì 15.000.000 5 số 10
Giải ba 10.000.000 5 số 20
Giải tư 3.000.000 5 số 70
Giải năm 1.000.000 4 số 100
Giải sáu 400.000 4 số 300
Giải bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000