logo

Xổ số miền Trung Thứ 2 – XSMT Thứ 2

Giải Phú Yên Huế
G.8 71 98
G.7 139 709
G.6 5990 2962 1373 9856 5874 9028
G.5 3374 1787
G.4 39171 41643 31395 08896 73986 72827 55268 56178 28671 65101 21180 72749 02283 29758
G.3 15469 66303 12154 42265
G.2 18358 83214
G.1 49268 21434
G.ĐB 258493 761468
Đầu Lô tô Phú Yên
0 03
1 -
2 27
3 39
4 43
5 58
6 62, 68, 69, 68
7 71, 73, 74, 71
8 86
9 90, 95, 96, 93
Đầu Lô tô Huế
0 09, 01
1 14
2 28
3 34
4 49
5 56, 58, 54
6 65, 68
7 74, 78, 71
8 87, 80, 83
9 98
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Giải Phú Yên Huế
G.8 53 90
G.7 215 257
G.6 9541 0756 2048 3009 0230 4236
G.5 6681 7611
G.4 75624 70290 72537 03343 25985 40923 56215 56019 97129 19782 98885 26669 03565 92596
G.3 42298 46162 66237 60231
G.2 17310 21122
G.1 11117 88269
G.ĐB 256954 519579
Loto miền Trung 09/02/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 -
1 15, 15, 10, 17
2 24, 23
3 37
4 41, 48, 43
5 53, 56, 54
6 62
7 -
8 81, 85
9 90, 98
Đầu Lô tô Huế
0 09
1 11, 19
2 29, 22
3 30, 36, 37, 31
4 -
5 57
6 69, 65, 69
7 79
8 82, 85
9 90, 96
Giải Phú Yên Huế
G.8 46 61
G.7 764 576
G.6 6685 1097 4093 3337 2914 3233
G.5 7900 3385
G.4 63264 63590 86212 49053 03162 24155 08451 86422 55144 53512 26055 57513 77238 80186
G.3 69403 67148 33825 30928
G.2 93829 53742
G.1 64513 53550
G.ĐB 591333 861008
Loto miền Trung 02/02/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 00, 03
1 12, 13
2 29
3 33
4 46, 48
5 53, 55, 51
6 64, 64, 62
7 -
8 85
9 97, 93, 90
Đầu Lô tô Huế
0 08
1 14, 12, 13
2 22, 25, 28
3 37, 33, 38
4 44, 42
5 55, 50
6 61
7 76
8 85, 86
9 -
Giải Phú Yên Huế
G.8 68 53
G.7 300 346
G.6 1419 8359 4938 5033 9995 7830
G.5 0893 7005
G.4 98012 87734 53197 02196 65585 17751 83436 06985 20449 55710 76987 03463 87289 93072
G.3 78820 60202 62656 32835
G.2 98669 82817
G.1 76669 97191
G.ĐB 243372 282082
Loto miền Trung 26/01/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 00, 02
1 19, 12
2 20
3 38, 34, 36
4 -
5 59, 51
6 68, 69, 69
7 72
8 85
9 93, 97, 96
Đầu Lô tô Huế
0 05
1 10, 17
2 -
3 33, 30, 35
4 46, 49
5 53, 56
6 63
7 72
8 85, 87, 89, 82
9 95, 91
Giải Phú Yên Huế
G.8 15 64
G.7 774 613
G.6 6734 0555 4638 9068 7718 3458
G.5 5488 7797
G.4 79551 46504 47702 91045 86782 90202 58504 77882 35043 67631 98651 12671 79164 98508
G.3 31518 93198 79681 77489
G.2 30039 28082
G.1 89911 75713
G.ĐB 988921 097202
Loto miền Trung 19/01/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 04, 02, 02, 04
1 15, 18, 11
2 21
3 34, 38, 39
4 45
5 55, 51
6 -
7 74
8 88, 82
9 98
Đầu Lô tô Huế
0 08, 02
1 13, 18, 13
2 -
3 31
4 43
5 58, 51
6 64, 68, 64
7 71
8 82, 81, 89, 82
9 97
Giải Phú Yên Huế
G.8 06 41
G.7 158 769
G.6 5030 2678 9339 9875 9476 1087
G.5 1499 3219
G.4 90080 88651 39593 53195 86786 36607 92213 71150 95325 90357 71175 61948 54334 11464
G.3 56906 12226 14446 65378
G.2 11152 04957
G.1 71307 38437
G.ĐB 321282 640801
Loto miền Trung 12/01/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 06, 07, 06, 07
1 13
2 26
3 30, 39
4 -
5 58, 51, 52
6 -
7 78
8 80, 86, 82
9 99, 93, 95
Đầu Lô tô Huế
0 01
1 19
2 25
3 34, 37
4 41, 48, 46
5 50, 57, 57
6 69, 64
7 75, 76, 75, 78
8 87
9 -
Giải Phú Yên Huế
G.8 59 78
G.7 280 630
G.6 1115 0133 7928 8361 0767 9651
G.5 1318 7603
G.4 09535 51690 19759 19702 33317 63516 90010 84297 84949 67173 80289 59729 74049 79725
G.3 86404 20085 10591 14179
G.2 89750 18730
G.1 73929 01606
G.ĐB 939254 715470
Loto miền Trung 05/01/2026
Đầu Lô tô Phú Yên
0 02, 04
1 15, 18, 17, 16, 10
2 28, 29
3 33, 35
4 -
5 59, 59, 50, 54
6 -
7 -
8 80, 85
9 90
Đầu Lô tô Huế
0 03, 06
1 -
2 29, 25
3 30, 30
4 49, 49
5 51
6 61, 67
7 78, 73, 79, 70
8 89
9 97, 91

Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế

Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk

Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng

Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị

Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận

Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông

Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum

Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.

Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB 2.000.000.000 6 số 01
Giải nhất 30.000.000 5 số 10
Giải nhì 15.000.000 5 số 10
Giải ba 10.000.000 5 số 20
Giải tư 3.000.000 5 số 70
Giải năm 1.000.000 4 số 100
Giải sáu 400.000 4 số 300
Giải bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000