logo

Xổ số miền Trung Thứ 2 – XSMT Thứ 2

Giải Phú Yên Huế
G.8 16 55
G.7 013 012
G.6 4062 7740 9167 8555 6931 4651
G.5 2403 8114
G.4 03828 97485 34306 09857 29527 52675 62913 83470 12057 81386 93532 10989 94564 20059
G.3 26817 60430 70852 80495
G.2 84911 45716
G.1 48493 06270
G.ĐB 897231 488771
Quảng cáo
Đầu Lô tô Phú Yên
0 03, 06
1 16, 13, 13, 17, 11
2 28, 27
3 30, 31
4 40
5 57
6 62, 67
7 75
8 85
9 93
Đầu Lô tô Huế
0 -
1 12, 14, 16
2 -
3 31, 32
4 -
5 55, 55, 51, 57, 59, 52
6 64
7 70, 70, 71
8 86, 89
9 95
Giải Phú Yên Huế
G.8 50 50
G.7 890 653
G.6 9363 7941 5806 4144 7453 3778
G.5 6374 4772
G.4 62401 09067 61748 51272 28735 89122 70088 31453 75881 53629 76906 62822 89562 08110
G.3 10008 11569 87576 59290
G.2 51155 91263
G.1 34244 54200
G.ĐB 179678 390800
Quảng cáo
Loto miền Trung 15/11/2021
Đầu Lô tô Phú Yên
0 06, 01, 08
1 -
2 22
3 35
4 41, 48, 44
5 50, 55
6 63, 67, 69
7 74, 72, 78
8 88
9 90
Đầu Lô tô Huế
0 06, 00, 00
1 10
2 29, 22
3 -
4 44
5 50, 53, 53, 53
6 62, 63
7 78, 72, 76
8 81
9 90
Giải Phú Yên Huế
G.8 05 90
G.7 596 608
G.6 1055 3413 8067 8210 3590 7762
G.5 4077 0472
G.4 75297 27163 32487 59789 93056 51208 81888 36177 19501 32869 30214 46537 01656 24165
G.3 52382 39633 53662 21041
G.2 51305 04404
G.1 47921 18180
G.ĐB 319380 036018
Loto miền Trung 08/11/2021
Đầu Lô tô Phú Yên
0 05, 08, 05
1 13
2 21
3 33
4 -
5 55, 56
6 67, 63
7 77
8 87, 89, 88, 82, 80
9 96, 97
Đầu Lô tô Huế
0 08, 01, 04
1 10, 14, 18
2 -
3 37
4 41
5 56
6 62, 69, 65, 62
7 72, 77
8 80
9 90, 90
Giải Phú Yên Huế
G.8 66 44
G.7 365 304
G.6 6623 6721 2319 0018 5833 2944
G.5 9634 2591
G.4 27871 71416 91080 56503 74296 78858 66738 32339 46548 51932 65764 62521 52180 30009
G.3 75054 57884 77928 02535
G.2 53359 57701
G.1 68424 83804
G.ĐB 765334 992501
Loto miền Trung 01/11/2021
Đầu Lô tô Phú Yên
0 03
1 19, 16
2 23, 21, 24
3 34, 38, 34
4 -
5 58, 54, 59
6 66, 65
7 71
8 80, 84
9 96
Đầu Lô tô Huế
0 04, 09, 01, 04, 01
1 18
2 21, 28
3 33, 39, 32, 35
4 44, 44, 48
5 -
6 64
7 -
8 80
9 91
Giải Phú Yên Huế
G.8 80 22
G.7 564 304
G.6 2245 4249 1785 7595 1120 0392
G.5 5578 3128
G.4 88790 37373 64350 22554 13982 83120 61754 90112 79123 67289 97825 04217 55322 87223
G.3 48854 01440 27924 07242
G.2 52098 16563
G.1 25791 18373
G.ĐB 977123 622726
Loto miền Trung 25/10/2021
Đầu Lô tô Phú Yên
0 -
1 -
2 20, 23
3 -
4 45, 49, 40
5 50, 54, 54, 54
6 64
7 78, 73
8 80, 85, 82
9 90, 98, 91
Đầu Lô tô Huế
0 04
1 12, 17
2 22, 20, 28, 23, 25, 22, 23, 24, 26
3 -
4 42
5 -
6 63
7 73
8 89
9 95, 92
Giải Phú Yên Huế
G.8 63 07
G.7 763 687
G.6 3563 4454 5625 6025 0588 7640
G.5 5052 9536
G.4 57526 82978 27989 27779 29219 50532 12769 53243 13157 51911 64784 40275 32621 95348
G.3 81536 32264 34728 06822
G.2 97335 75309
G.1 61854 53085
G.ĐB 946170 644064
Loto miền Trung 18/10/2021
Đầu Lô tô Phú Yên
0 -
1 19
2 25, 26
3 32, 36, 35
4 -
5 54, 52, 54
6 63, 63, 63, 69, 64
7 78, 79, 70
8 89
9 -
Đầu Lô tô Huế
0 07, 09
1 11
2 25, 21, 28, 22
3 36
4 40, 43, 48
5 57
6 64
7 75
8 87, 88, 84, 85
9 -
Giải Phú Yên Huế
G.8 28 53
G.7 467 797
G.6 4465 6044 0768 3810 2376 9287
G.5 1174 1401
G.4 53579 68431 84623 23153 62756 06945 17650 19868 99585 89107 89315 64459 49125 07534
G.3 30029 25268 46428 40847
G.2 35677 19225
G.1 44241 18279
G.ĐB 544789 172629
Loto miền Trung 11/10/2021
Đầu Lô tô Phú Yên
0 -
1 -
2 28, 23, 29
3 31
4 44, 45, 41
5 53, 56, 50
6 67, 65, 68, 68
7 74, 79, 77
8 89
9 -
Đầu Lô tô Huế
0 01, 07
1 10, 15
2 25, 28, 25, 29
3 34
4 47
5 53, 59
6 68
7 76, 79
8 87, 85
9 97

Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế

Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk

Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng

Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị

Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận

Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông

Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum

Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.

Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB 2.000.000.000 6 số 01
Giải nhất 30.000.000 5 số 10
Giải nhì 15.000.000 5 số 10
Giải ba 10.000.000 5 số 20
Giải tư 3.000.000 5 số 70
Giải năm 1.000.000 4 số 100
Giải sáu 400.000 4 số 300
Giải bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000