logo

Xổ số miền Trung Thứ 2 – XSMT Thứ 2

Giải Phú Yên Huế
G.8 93 06
G.7 248 139
G.6 2372 8945 2337 4896 7609 1155
G.5 8433 6960
G.4 69695 10478 91958 10167 78428 11815 46270 15888 37959 33596 74237 55660 13144 83344
G.3 36912 08140 50161 59565
G.2 71461 50009
G.1 07814 97969
G.ĐB 302925 851389
Quảng cáo
Đầu Lô tô Phú Yên
0 -
1 15, 12, 14
2 28, 25
3 37, 33
4 48, 45, 40
5 58
6 67, 61
7 72, 78, 70
8 -
9 93, 95
Đầu Lô tô Huế
0 06, 09, 09
1 -
2 -
3 39, 37
4 44, 44
5 55, 59
6 60, 60, 61, 65, 69
7 -
8 88, 89
9 96, 96
Giải Phú Yên Huế
G.8 87 12
G.7 882 449
G.6 7158 8761 4905 0862 9127 9664
G.5 3985 1789
G.4 11510 16432 68697 97243 91450 63245 56172 53894 43397 48164 89261 96273 63789 60489
G.3 50723 97382 79177 80434
G.2 22215 07513
G.1 72435 67090
G.ĐB 428591 415322
Quảng cáo
Loto miền Trung 26/02/2024
Đầu Lô tô Phú Yên
0 05
1 10, 15
2 23
3 32, 35
4 43, 45
5 58, 50
6 61
7 72
8 87, 82, 85, 82
9 97, 91
Đầu Lô tô Huế
0 -
1 12, 13
2 27, 22
3 34
4 49
5 -
6 62, 64, 64, 61
7 73, 77
8 89, 89, 89
9 94, 97, 90
Giải Phú Yên Huế
G.8 14 79
G.7 313 782
G.6 7562 3162 5993 0573 0600 6416
G.5 6286 2103
G.4 43616 91135 77360 48557 74166 48099 62355 92273 59958 38512 07162 31345 50028 61058
G.3 70853 33236 10627 65529
G.2 29784 53755
G.1 58242 94149
G.ĐB 390264 672720
Loto miền Trung 19/02/2024
Đầu Lô tô Phú Yên
0 -
1 14, 13, 16
2 -
3 35, 36
4 42
5 57, 55, 53
6 62, 62, 60, 66, 64
7 -
8 86, 84
9 93, 99
Đầu Lô tô Huế
0 00, 03
1 16, 12
2 28, 27, 29, 20
3 -
4 45, 49
5 58, 58, 55
6 62
7 79, 73, 73
8 82
9 -
Giải Phú Yên Huế
G.8 96 81
G.7 567 367
G.6 8715 1882 2844 5234 2927 4245
G.5 1128 6322
G.4 44630 17869 56139 47032 92397 72680 76953 93888 66172 00748 30528 56418 07040 97579
G.3 88573 06887 66309 12478
G.2 71007 48581
G.1 43618 78865
G.ĐB 246385 496750
Loto miền Trung 12/02/2024
Đầu Lô tô Phú Yên
0 07
1 15, 18
2 28
3 30, 39, 32
4 44
5 53
6 67, 69
7 73
8 82, 80, 87, 85
9 96, 97
Đầu Lô tô Huế
0 09
1 18
2 27, 22, 28
3 34
4 45, 48, 40
5 50
6 67, 65
7 72, 79, 78
8 81, 88, 81
9 -
Giải Phú Yên Huế
G.8 43 41
G.7 004 712
G.6 0821 9334 7760 8362 2444 4714
G.5 9636 8988
G.4 18081 64488 47841 13299 81918 80456 13703 77180 69733 44417 22375 65888 83133 01569
G.3 32223 14176 77192 66909
G.2 67876 57227
G.1 44115 89282
G.ĐB 984658 691996
Loto miền Trung 05/02/2024
Đầu Lô tô Phú Yên
0 04, 03
1 18, 15
2 21, 23
3 34, 36
4 43, 41
5 56, 58
6 60
7 76, 76
8 81, 88
9 99
Đầu Lô tô Huế
0 09
1 12, 14, 17
2 27
3 33, 33
4 41, 44
5 -
6 62, 69
7 75
8 88, 80, 88, 82
9 92, 96
Giải Phú Yên Huế
G.8 24 63
G.7 030 122
G.6 2335 7262 9184 8443 5467 3221
G.5 6551 4606
G.4 45694 85342 32996 27496 19273 94056 71712 29816 14769 14100 22165 27379 11789 84398
G.3 19872 13877 05581 69632
G.2 41171 00804
G.1 19967 45302
G.ĐB 632127 651237
Loto miền Trung 29/01/2024
Đầu Lô tô Phú Yên
0 -
1 12
2 24, 27
3 30, 35
4 42
5 51, 56
6 62, 67
7 73, 72, 77, 71
8 84
9 94, 96, 96
Đầu Lô tô Huế
0 06, 00, 04, 02
1 16
2 22, 21
3 32, 37
4 43
5 -
6 63, 67, 69, 65
7 79
8 89, 81
9 98
Giải Phú Yên Huế
G.8 48 92
G.7 989 687
G.6 6811 0815 9989 3304 7022 7116
G.5 4128 9835
G.4 46858 05935 64452 40758 29989 51520 21806 43566 87260 52024 11688 28680 18140 48780
G.3 19967 58722 96687 45239
G.2 20938 43971
G.1 60758 63739
G.ĐB 760075 141768
Loto miền Trung 22/01/2024
Đầu Lô tô Phú Yên
0 06
1 11, 15
2 28, 20, 22
3 35, 38
4 48
5 58, 52, 58, 58
6 67
7 75
8 89, 89, 89
9 -
Đầu Lô tô Huế
0 04
1 16
2 22, 24
3 35, 39, 39
4 40
5 -
6 66, 60, 68
7 71
8 87, 88, 80, 80, 87
9 92

Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế

Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk

Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng

Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị

Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận

Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông

Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum

Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.

Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB 2.000.000.000 6 số 01
Giải nhất 30.000.000 5 số 10
Giải nhì 15.000.000 5 số 10
Giải ba 10.000.000 5 số 20
Giải tư 3.000.000 5 số 70
Giải năm 1.000.000 4 số 100
Giải sáu 400.000 4 số 300
Giải bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000