logo

Xổ số miền Nam Chủ nhật – XSMN Chủ nhật – SXMN Chu nhat

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 45 37 59
G.7 847 222 631
G.6 3898 6589 9240 3633 1365 6146 7730 0641 5002
G.5 5156 0340 9837
G.4 07870 92900 11796 29443 99200 84566 93699 93779 44343 13988 64590 13155 53655 21803 81708 09632 38037 52089 89831 77683 16565
G.3 76065 79867 52751 93988 38067 66306
G.2 69597 39977 14938
G.1 41398 15201 04832
G.ĐB 083816 729510 400467
Lô tô miền Nam 25/10/2026
Đầu Lô tô Tiền Giang
0 00 ,00
1 16
2
3
4 45 ,47 ,40 ,43
5 56
6 66 ,65 ,67
7 70
8 89
9 98 ,96 ,99 ,97 ,98
Đầu Lô tô Kiên Giang
0 03 ,01
1 10
2 22
3 37 ,33
4 46 ,40 ,43
5 55 ,55 ,51
6 65
7 79 ,77
8 88 ,88
9 90
Đầu Lô tô Đà Lạt
0 02 ,08 ,06
1
2
3 31 ,30 ,37 ,32 ,37 ,31 ,38 ,32
4 41
5 59
6 65 ,67 ,67
7
8 89 ,83
9
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 10 43 40
G.7 334 782 171
G.6 2627 9219 3783 8165 1344 6305 1536 6524 8335
G.5 8883 5350 4565
G.4 79864 43222 98288 43147 38434 01425 88582 07755 73649 61281 82092 38799 87621 19241 55888 48077 07725 48150 46891 89980 61585
G.3 35489 18042 20679 33439 12059 91722
G.2 89058 86727 15913
G.1 87589 63200 52444
G.ĐB 425917 316954 761867
Lô tô miền Nam 18/10/2026
Đầu Lô tô Tiền Giang
0
1 10 ,19 ,17
2 27 ,22 ,25
3 34 ,34
4 47 ,42
5 58
6 64
7
8 83 ,83 ,88 ,82 ,89 ,89
9
Đầu Lô tô Kiên Giang
0 05 ,00
1
2 21 ,27
3 39
4 43 ,44 ,49 ,41
5 50 ,55 ,54
6 65
7 79
8 82 ,81
9 92 ,99
Đầu Lô tô Đà Lạt
0
1 13
2 24 ,25 ,22
3 36 ,35
4 40 ,44
5 50 ,59
6 65 ,67
7 71 ,77
8 88 ,80 ,85
9 91
Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 05 80 18
G.7 181 287 265
G.6 9489 3945 9037 3288 3852 4980 2207 0014 8403
G.5 4999 1358 9003
G.4 23160 93077 06378 70206 28636 23211 91460 42596 00479 41441 98399 97309 32650 40600 07013 63717 54473 68173 24270 99384 50309
G.3 33468 51443 94973 63766 11188 93405
G.2 58726 21904 62738
G.1 77763 17554 44521
G.ĐB 228460 667748 102253
Lô tô miền Nam 11/10/2026
Đầu Lô tô Tiền Giang
0 05 ,06
1 11
2 26
3 37 ,36
4 45 ,43
5
6 60 ,60 ,68 ,63 ,60
7 77 ,78
8 81 ,89
9 99
Đầu Lô tô Kiên Giang
0 09 ,00 ,04
1
2
3
4 41 ,48
5 52 ,58 ,50 ,54
6 66
7 79 ,73
8 80 ,87 ,88 ,80
9 96 ,99
Đầu Lô tô Đà Lạt
0 07 ,03 ,03 ,09 ,05
1 18 ,14 ,13 ,17
2 21
3 38
4
5 53
6 65
7 73 ,73 ,70
8 84 ,88
9
Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 75 31 71
G.7 481 169 325
G.6 3046 3286 1401 2582 1802 8238 2977 0361 9980
G.5 0775 2070 3196
G.4 26223 06148 95880 97385 15416 05787 79132 62275 61137 55861 03439 86553 27442 28060 12165 32789 25954 94747 14092 16120 39733
G.3 41566 63764 57942 26035 81218 42573
G.2 67524 15566 67332
G.1 78227 82009 44605
G.ĐB 668674 062977 239681
Lô tô miền Nam 04/10/2026
Đầu Lô tô Tiền Giang
0 01
1 16
2 23 ,24 ,27
3 32
4 46 ,48
5
6 66 ,64
7 75 ,75 ,74
8 81 ,86 ,80 ,85 ,87
9
Đầu Lô tô Kiên Giang
0 02 ,09
1
2
3 31 ,38 ,37 ,39 ,35
4 42 ,42
5 53
6 69 ,61 ,60 ,66
7 70 ,75 ,77
8 82
9
Đầu Lô tô Đà Lạt
0 05
1 18
2 25 ,20
3 33 ,32
4 47
5 54
6 61 ,65
7 71 ,77 ,73
8 80 ,89 ,81
9 96 ,92
Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 43 76 95
G.7 189 142 948
G.6 1474 3228 9901 4293 5879 1733 3531 6265 8259
G.5 0218 9918 5306
G.4 47008 70443 97286 11585 71079 20755 50315 87202 24192 29045 30596 12731 26400 89740 09687 16731 80111 80183 86939 96452 96329
G.3 31815 65401 04495 61481 70771 26829
G.2 70796 40290 42333
G.1 26392 98680 09241
G.ĐB 240624 713078 450102
Lô tô miền Nam 27/09/2026
Đầu Lô tô Tiền Giang
0 01 ,08 ,01
1 18 ,15 ,15
2 28 ,24
3
4 43 ,43
5 55
6
7 74 ,79
8 89 ,86 ,85
9 96 ,92
Đầu Lô tô Kiên Giang
0 02 ,00
1 18
2
3 33 ,31
4 42 ,45 ,40
5
6
7 76 ,79 ,78
8 81 ,80
9 93 ,92 ,96 ,95 ,90
Đầu Lô tô Đà Lạt
0 06 ,02
1 11
2 29 ,29
3 31 ,31 ,39 ,33
4 48 ,41
5 59 ,52
6 65
7 71
8 87 ,83
9 95
Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 08 35 44
G.7 062 349 917
G.6 8384 2964 7285 8497 3148 4768 5486 7885 9074
G.5 6839 9084 5823
G.4 94261 89843 63708 07347 05758 50324 28032 62150 12550 13247 45529 25272 31249 43906 86585 14450 26016 97344 23929 64560 52801
G.3 24740 55580 84807 89887 60526 88359
G.2 77874 05467 78387
G.1 92644 06508 15078
G.ĐB 248087 237748 722323
Lô tô miền Nam 20/09/2026
Đầu Lô tô Tiền Giang
0 08 ,08
1
2 24
3 39 ,32
4 43 ,47 ,40 ,44
5 58
6 62 ,64 ,61
7 74
8 84 ,85 ,80 ,87
9
Đầu Lô tô Kiên Giang
0 06 ,07 ,08
1
2 29
3 35
4 49 ,48 ,47 ,49 ,48
5 50 ,50
6 68 ,67
7 72
8 84 ,87
9 97
Đầu Lô tô Đà Lạt
0 01
1 17 ,16
2 23 ,29 ,26 ,23
3
4 44 ,44
5 50 ,59
6 60
7 74 ,78
8 86 ,85 ,85 ,87
9
Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8 43 42 26
G.7 758 179 652
G.6 3199 2411 6886 0707 6961 5108 9184 3999 3259
G.5 5687 1702 2025
G.4 82327 58217 39699 30885 75665 86159 09358 63286 50249 15808 94712 76658 01334 27668 85695 20017 89835 45431 48805 36643 41558
G.3 44679 12634 39629 62927 29645 94465
G.2 38889 31016 36339
G.1 36400 92605 55959
G.ĐB 515408 452026 724379
Lô tô miền Nam 13/09/2026
Đầu Lô tô Tiền Giang
0 00 ,08
1 11 ,17
2 27
3 34
4 43
5 58 ,59 ,58
6 65
7 79
8 86 ,87 ,85 ,89
9 99 ,99
Đầu Lô tô Kiên Giang
0 07 ,08 ,02 ,08 ,05
1 12 ,16
2 29 ,27 ,26
3 34
4 42 ,49
5 58
6 61 ,68
7 79
8 86
9
Đầu Lô tô Đà Lạt
0 05
1 17
2 26 ,25
3 35 ,31 ,39
4 43 ,45
5 52 ,59 ,58 ,59
6 65
7 79
8 84
9 99 ,95

Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau

Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu

Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng

Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận

Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh

Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang

Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt

Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.

Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB 2.000.000.000 6 số 01
Giải nhất 30.000.000 5 số 10
Giải nhì 15.000.000 5 số 10
Giải ba 10.000.000 5 số 20
Giải tư 3.000.000 5 số 70
Giải năm 1.000.000 4 số 100
Giải sáu 400.000 4 số 300
Giải bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000