logo

Xổ số miền Bắc thứ bảy – XSMB Thứ 7 – SXMB Thu 7

7HQ 15HQ 3HQ
ĐB 59964
G.1 86926
G.2 35850 92115
G.3 55065 04522 25840 97732 51771 88224
G.4 4112 3340 0045 4945
G.5 7309 8522 8969 9602 6695 6372
G.6 380 481 888
G.7 80 17 44 75
Loto miền Bắc 30/05/2020
Đầu Lô tô
0 09 ,02
1 15 ,12 ,17
2 26 ,22 ,24 ,22
3 32
4 40 ,40 ,45 ,45 ,44
5 50
6 64 ,65 ,69
7 71 ,72 ,75
8 80 ,81 ,88 ,80
9 95
Quảng cáo
7HY 11HY 9HY
ĐB 98991
G.1 71131
G.2 17093 47125
G.3 73439 39302 99701 47115 13509 32597
G.4 2177 8176 9570 1081
G.5 6837 5584 3039 4606 0193 1302
G.6 024 784 811
G.7 71 58 81 77
Loto miền Bắc 23/05/2020
Quảng cáo
5GF 12GF 13GF
ĐB 75146
G.1 18878
G.2 63961 81730
G.3 97775 73665 34335 86636 45951 42875
G.4 7071 0913 4908 6892
G.5 3830 8979 4445 4572 8628 1582
G.6 111 951 928
G.7 24 44 23 52
Loto miền Bắc 16/05/2020
12GQ 2GQ 1GQ
ĐB 71770
G.1 50898
G.2 69799 71237
G.3 12261 44048 73695 84738 97203 98825
G.4 6500 8904 4834 2713
G.5 1105 9125 3703 2722 7922 5158
G.6 619 341 844
G.7 75 25 85 02
Loto miền Bắc 09/05/2020
13GY 6GY 4GY
ĐB 82632
G.1 20684
G.2 31934 37670
G.3 27570 98555 72812 08787 04400 77159
G.4 5801 0218 7330 3194
G.5 3831 6694 0245 3123 9743 1614
G.6 952 824 128
G.7 99 24 70 46
Loto miền Bắc 02/05/2020
1FG 10FG 7FG
ĐB 46625
G.1 35206
G.2 37924 07487
G.3 52488 16580 35819 94080 77434 12598
G.4 0183 4347 7198 2786
G.5 9594 8168 4620 1042 5478 6685
G.6 042 860 113
G.7 14 40 50 46
Loto miền Bắc 25/04/2020

Thông tin về Kết quả Xổ số Kiến thiết miền Bắc

1. Lịch mở thưởng

Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội

Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh

Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh

Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội

Thứ 6: Xổ số Hải Phòng

Thứ 7: Xổ số Nam Định

Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Có tổng cộng 81.150 giải thưởng.

Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.

Loại vé 20.000 Đ Giá trị mỗi giải
(Đồng)
Loại vé 10.000 Đ Giá trị mỗi giải
(Đồng)
G. Đặc biệt 200,000,000 G. Đặc biệt 1,000,000,000
Giải phụ của giải đặc biệt 40,000,000 Giải phụ của giải đặc biệt 20,000,000
Giải nhất 20,000,000 Giải nhất 10,000,000
Giải nhì 10,000,000 Giải nhì 5,000,000
Giải ba 2,000,000 Giải ba 1,000,000
Giải tư 800,000 Giải tư 400,000
Giải năm 400,000 Giải năm 200,000
Giải sáu 200,000 Giải sáu 100,000
Giải bảy 80,000 Giải bảy 40,000
Giải khuyến khích 80,000 Giải khuyến khích 40,000