Xổ số miền Bắc thứ bảy – XSMB Thứ 7 – SXMB Thu 7
| Mã | 2HP 14HP 15HP 7HP 16HP 6HP 1HP 3HP |
| ĐB | 82153 |
| G.1 | 06534 |
| G.2 | 63394 88321 |
| G.3 | 22066 69267 14493 91244 29350 79479 |
| G.4 | 0497 1563 3110 2236 |
| G.5 | 8527 5178 3276 0222 0133 8922 |
| G.6 | 890 786 604 |
| G.7 | 30 71 18 43 |
Loto miền Bắc 10/10/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 04 |
| 1 | 10 ,18 |
| 2 | 21 ,27 ,22 ,22 |
| 3 | 34 ,36 ,33 ,30 |
| 4 | 44 ,43 |
| 5 | 53 ,50 |
| 6 | 66 ,67 ,63 |
| 7 | 79 ,78 ,76 ,71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 94 ,93 ,97 ,90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
| Mã | 9HE 5HE 14HE 8HE 13HE 10HE |
| ĐB | 77961 |
| G.1 | 59714 |
| G.2 | 70056 79568 |
| G.3 | 20816 60874 21577 85793 36546 43188 |
| G.4 | 6288 2348 1063 5874 |
| G.5 | 6110 2976 0273 0068 4429 2952 |
| G.6 | 087 641 821 |
| G.7 | 38 43 37 27 |
Loto miền Bắc 03/10/2026
| Mã | 3GX 11GX 4GX 5GX 15GX 12GX |
| ĐB | 18132 |
| G.1 | 95293 |
| G.2 | 59368 03377 |
| G.3 | 05498 54260 02365 23917 94341 15561 |
| G.4 | 0689 9748 5374 6679 |
| G.5 | 6382 2293 2541 5881 4448 2084 |
| G.6 | 728 271 633 |
| G.7 | 66 49 22 45 |
Loto miền Bắc 26/09/2026
| Mã | 6GP 4GP 15GP 9GP 8GP 11GP |
| ĐB | 73412 |
| G.1 | 03514 |
| G.2 | 53198 75906 |
| G.3 | 96124 89852 08456 07879 58383 94172 |
| G.4 | 0277 3386 8578 9159 |
| G.5 | 0479 4683 6690 5614 4245 9355 |
| G.6 | 875 772 057 |
| G.7 | 73 55 76 64 |
Loto miền Bắc 19/09/2026
| Mã | 6GE 7GE 9GE 15GE 12GE 2GE |
| ĐB | 58851 |
| G.1 | 93635 |
| G.2 | 62249 19402 |
| G.3 | 15181 68352 76599 77021 54082 85899 |
| G.4 | 5804 9984 3399 1827 |
| G.5 | 2462 9390 4742 1298 8565 6114 |
| G.6 | 119 998 793 |
| G.7 | 01 39 43 23 |
Loto miền Bắc 12/09/2026
| Mã | 8FX 14FX 4FX 6FX 11FX 9FX |
| ĐB | 24037 |
| G.1 | 26504 |
| G.2 | 19394 38969 |
| G.3 | 82903 37511 66329 99426 71193 60084 |
| G.4 | 3797 1157 6770 9888 |
| G.5 | 1258 9028 1021 5867 7290 4791 |
| G.6 | 313 293 339 |
| G.7 | 88 59 31 21 |
Loto miền Bắc 05/09/2026
| Mã | 4FP 7FP 2FP 15FP 13FP 6FP |
| ĐB | 90737 |
| G.1 | 47583 |
| G.2 | 66848 95981 |
| G.3 | 03388 79896 29152 37403 42594 60941 |
| G.4 | 4367 6661 0677 1601 |
| G.5 | 2043 8544 4656 2693 6519 4208 |
| G.6 | 702 472 676 |
| G.7 | 62 43 34 01 |
Loto miền Bắc 29/08/2026
Thông tin về Kết quả Xổ số Kiến thiết miền Bắc
1. Lịch mở thưởng
Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Có tổng cộng 81.150 giải thưởng.
Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.
| Loại vé 20.000 Đ | Giá trị mỗi giải (Đồng) |
Loại vé 10.000 Đ | Giá trị mỗi giải (Đồng) |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | G. Đặc biệt | 1,000,000,000 |
| Giải phụ của giải đặc biệt | 40,000,000 | Giải phụ của giải đặc biệt | 20,000,000 |
| Giải nhất | 20,000,000 | Giải nhất | 10,000,000 |
| Giải nhì | 10,000,000 | Giải nhì | 5,000,000 |
| Giải ba | 2,000,000 | Giải ba | 1,000,000 |
| Giải tư | 800,000 | Giải tư | 400,000 |
| Giải năm | 400,000 | Giải năm | 200,000 |
| Giải sáu | 200,000 | Giải sáu | 100,000 |
| Giải bảy | 80,000 | Giải bảy | 40,000 |
| Giải khuyến khích | 80,000 | Giải khuyến khích | 40,000 |