Xổ số miền Nam ngày 01-08-2026
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 41 | 67 | 57 | 41 |
| G.7 | 812 | 586 | 173 | 610 |
| G.6 | 2725 8220 7537 | 3042 5431 5269 | 8823 6241 7079 | 1525 7773 6284 |
| G.5 | 8959 | 3328 | 0343 | 0294 |
| G.4 | 44882 57218 23791 45244 49771 25452 94091 | 59703 31947 32108 27369 74498 04766 03729 | 82849 74386 42534 14523 29822 00741 98966 | 53401 30522 75875 24916 87379 11118 77150 |
| G.3 | 42312 03255 | 98472 70683 | 07717 44222 | 41984 82746 |
| G.2 | 74120 | 66056 | 95005 | 48058 |
| G.1 | 37429 | 91532 | 31052 | 87073 |
| G.ĐB | 876950 | 752169 | 678539 | 177081 |
Bảng loto miền Nam 01/08/2026
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | |
| 1 | 12 ,18 ,12 |
| 2 | 25 ,20 ,20 ,29 |
| 3 | 37 |
| 4 | 41 ,44 |
| 5 | 59 ,52 ,55 ,50 |
| 6 | |
| 7 | 71 |
| 8 | 82 |
| 9 | 91 ,91 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 03 ,08 |
| 1 | |
| 2 | 28 ,29 |
| 3 | 31 ,32 |
| 4 | 42 ,47 |
| 5 | 56 |
| 6 | 67 ,69 ,69 ,66 ,69 |
| 7 | 72 |
| 8 | 86 ,83 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 05 |
| 1 | 17 |
| 2 | 23 ,23 ,22 ,22 |
| 3 | 34 ,39 |
| 4 | 41 ,43 ,49 ,41 |
| 5 | 57 ,52 |
| 6 | 66 |
| 7 | 73 ,79 |
| 8 | 86 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 01 |
| 1 | 10 ,16 ,18 |
| 2 | 25 ,22 |
| 3 | |
| 4 | 41 ,46 |
| 5 | 50 ,58 |
| 6 | |
| 7 | 73 ,75 ,79 ,73 |
| 8 | 84 ,84 ,81 |
| 9 | 94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |