Xổ số miền Nam ngày 02-03-2019
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 27 | 92 | 71 | 67 |
| G.7 | 165 | 284 | 234 | 998 |
| G.6 | 1662 9542 1958 | 2989 0011 2500 | 5451 3950 3736 | 6662 1033 6827 |
| G.5 | 3129 | 8907 | 5012 | 9345 |
| G.4 | 02936 88490 84527 93008 94710 81356 97701 | 34646 52491 69318 86357 91532 27895 83285 | 90051 49237 82335 44170 07203 68044 10140 | 74196 15193 18044 11903 98935 19565 57093 |
| G.3 | 12118 57873 | 13832 36053 | 64125 06400 | 66287 87110 |
| G.2 | 17910 | 94923 | 17627 | 56216 |
| G.1 | 74735 | 69197 | 76785 | 92804 |
| G.ĐB | 688017 | 630938 | 295246 | 205144 |
Bảng loto miền Nam 02/03/2019
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 08 ,01 |
| 1 | 10 ,18 ,10 ,17 |
| 2 | 27 ,29 ,27 |
| 3 | 36 ,35 |
| 4 | 42 |
| 5 | 58 ,56 |
| 6 | 65 ,62 |
| 7 | 73 |
| 8 | |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 00 ,07 |
| 1 | 11 ,18 |
| 2 | 23 |
| 3 | 32 ,32 ,38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 57 ,53 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 84 ,89 ,85 |
| 9 | 92 ,91 ,95 ,97 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 03 ,00 |
| 1 | 12 |
| 2 | 25 ,27 |
| 3 | 34 ,36 ,37 ,35 |
| 4 | 44 ,40 ,46 |
| 5 | 51 ,50 ,51 |
| 6 | |
| 7 | 71 ,70 |
| 8 | 85 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 03 ,04 |
| 1 | 10 ,16 |
| 2 | 27 |
| 3 | 33 ,35 |
| 4 | 45 ,44 ,44 |
| 5 | |
| 6 | 67 ,62 ,65 |
| 7 | |
| 8 | 87 |
| 9 | 98 ,96 ,93 ,93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |