Xổ số miền Nam ngày 02-05-2026
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 15 | 33 | 99 | 08 |
| G.7 | 905 | 173 | 232 | 927 |
| G.6 | 0542 9958 0803 | 5456 3625 5989 | 3608 4165 4080 | 5053 4571 9294 |
| G.5 | 3746 | 4750 | 9529 | 3306 |
| G.4 | 20523 67897 82301 08656 57185 92209 17526 | 90309 32266 49673 71468 49163 89227 16240 | 78340 35351 43944 95674 32731 68314 30662 | 65944 92547 63460 49796 23526 05242 16089 |
| G.3 | 79879 92702 | 84059 11994 | 42118 33911 | 44078 70027 |
| G.2 | 30240 | 32154 | 48110 | 39567 |
| G.1 | 76815 | 33183 | 37163 | 26130 |
| G.ĐB | 023315 | 309079 | 859805 | 874114 |
Bảng loto miền Nam 02/05/2026
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 05 ,03 ,01 ,09 ,02 |
| 1 | 15 ,15 ,15 |
| 2 | 23 ,26 |
| 3 | |
| 4 | 42 ,46 ,40 |
| 5 | 58 ,56 |
| 6 | |
| 7 | 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 09 |
| 1 | |
| 2 | 25 ,27 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40 |
| 5 | 56 ,50 ,59 ,54 |
| 6 | 66 ,68 ,63 |
| 7 | 73 ,73 ,79 |
| 8 | 89 ,83 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 08 ,05 |
| 1 | 14 ,18 ,11 ,10 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32 ,31 |
| 4 | 40 ,44 |
| 5 | 51 |
| 6 | 65 ,62 ,63 |
| 7 | 74 |
| 8 | 80 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 08 ,06 |
| 1 | 14 |
| 2 | 27 ,26 ,27 |
| 3 | 30 |
| 4 | 44 ,47 ,42 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60 ,67 |
| 7 | 71 ,78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 94 ,96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |