Xổ số miền Nam ngày 03-10-2026
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 49 | 75 | 41 | 40 |
| G.7 | 741 | 357 | 888 | 538 |
| G.6 | 7544 0606 6071 | 2023 6763 3163 | 9994 6681 7384 | 5441 7601 4399 |
| G.5 | 7444 | 8436 | 1883 | 7181 |
| G.4 | 35267 18383 37730 69543 59420 35361 83504 | 75903 73649 92358 47410 94976 93777 07633 | 97130 35326 74520 35246 01569 17530 99017 | 21809 09422 79871 92257 52381 55307 74890 |
| G.3 | 45155 68161 | 79828 43422 | 59388 34380 | 04451 24486 |
| G.2 | 99953 | 21871 | 20121 | 66353 |
| G.1 | 60169 | 17459 | 28666 | 43348 |
| G.ĐB | 740065 | 660851 | 383277 | 018356 |
Bảng loto miền Nam 03/10/2026
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 06 ,04 |
| 1 | |
| 2 | 20 |
| 3 | 30 |
| 4 | 49 ,41 ,44 ,44 ,43 |
| 5 | 55 ,53 |
| 6 | 67 ,61 ,61 ,69 ,65 |
| 7 | 71 |
| 8 | 83 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 03 |
| 1 | 10 |
| 2 | 23 ,28 ,22 |
| 3 | 36 ,33 |
| 4 | 49 |
| 5 | 57 ,58 ,59 ,51 |
| 6 | 63 ,63 |
| 7 | 75 ,76 ,77 ,71 |
| 8 | |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | |
| 1 | 17 |
| 2 | 26 ,20 ,21 |
| 3 | 30 ,30 |
| 4 | 41 ,46 |
| 5 | |
| 6 | 69 ,66 |
| 7 | 77 |
| 8 | 88 ,81 ,84 ,83 ,88 ,80 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 01 ,09 ,07 |
| 1 | |
| 2 | 22 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40 ,41 ,48 |
| 5 | 57 ,51 ,53 ,56 |
| 6 | |
| 7 | 71 |
| 8 | 81 ,81 ,86 |
| 9 | 99 ,90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |