Xổ số miền Nam ngày 07-02-2026
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 24 | 60 | 68 | 29 |
| G.7 | 609 | 576 | 141 | 776 |
| G.6 | 3976 8739 5382 | 7942 6156 9522 | 9005 2453 0848 | 1468 5689 2612 |
| G.5 | 7850 | 8262 | 1969 | 6721 |
| G.4 | 02052 21859 18115 38339 37215 68995 60733 | 21012 82554 18579 12909 09621 01404 58443 | 53386 02262 75499 21354 59248 45587 73404 | 87870 34160 18576 42354 92631 96661 46576 |
| G.3 | 48406 79147 | 85512 13813 | 67538 48179 | 56110 06192 |
| G.2 | 77615 | 49204 | 74490 | 30669 |
| G.1 | 57087 | 02520 | 76443 | 20520 |
| G.ĐB | 455282 | 375271 | 948791 | 006929 |
Bảng loto miền Nam 07/02/2026
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 09 ,06 |
| 1 | 15 ,15 ,15 |
| 2 | 24 |
| 3 | 39 ,39 ,33 |
| 4 | 47 |
| 5 | 50 ,52 ,59 |
| 6 | |
| 7 | 76 |
| 8 | 82 ,87 ,82 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 09 ,04 ,04 |
| 1 | 12 ,12 ,13 |
| 2 | 22 ,21 ,20 |
| 3 | |
| 4 | 42 ,43 |
| 5 | 56 ,54 |
| 6 | 60 ,62 |
| 7 | 76 ,79 ,71 |
| 8 | |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 05 ,04 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 38 |
| 4 | 41 ,48 ,48 ,43 |
| 5 | 53 ,54 |
| 6 | 68 ,69 ,62 |
| 7 | 79 |
| 8 | 86 ,87 |
| 9 | 99 ,90 ,91 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | |
| 1 | 12 ,10 |
| 2 | 29 ,21 ,20 ,29 |
| 3 | 31 |
| 4 | |
| 5 | 54 |
| 6 | 68 ,60 ,61 ,69 |
| 7 | 76 ,70 ,76 ,76 |
| 8 | 89 |
| 9 | 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |