Xổ số miền Nam ngày 09-05-2026
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 15 | 13 | 47 | 64 |
| G.7 | 769 | 874 | 217 | 264 |
| G.6 | 5532 8251 4100 | 0990 7134 8442 | 8204 5133 9572 | 6583 7601 2313 |
| G.5 | 0032 | 3271 | 4683 | 8555 |
| G.4 | 19275 31235 16557 56765 89126 17992 94666 | 12374 05949 47189 32784 27474 41031 22627 | 43927 30194 45165 23281 89836 95829 36048 | 82793 12696 85608 97601 57086 04470 06683 |
| G.3 | 26989 18657 | 06773 99588 | 74216 45289 | 58036 43879 |
| G.2 | 89571 | 98159 | 85887 | 23743 |
| G.1 | 16210 | 27267 | 76403 | 30410 |
| G.ĐB | 370369 | 063178 | 703896 | 411089 |
Bảng loto miền Nam 09/05/2026
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 00 |
| 1 | 15 ,10 |
| 2 | 26 |
| 3 | 32 ,32 ,35 |
| 4 | |
| 5 | 51 ,57 ,57 |
| 6 | 69 ,65 ,66 ,69 |
| 7 | 75 ,71 |
| 8 | 89 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | |
| 1 | 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | 34 ,31 |
| 4 | 42 ,49 |
| 5 | 59 |
| 6 | 67 |
| 7 | 74 ,71 ,74 ,74 ,73 ,78 |
| 8 | 89 ,84 ,88 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 04 ,03 |
| 1 | 17 ,16 |
| 2 | 27 ,29 |
| 3 | 33 ,36 |
| 4 | 47 ,48 |
| 5 | |
| 6 | 65 |
| 7 | 72 |
| 8 | 83 ,81 ,89 ,87 |
| 9 | 94 ,96 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 01 ,08 ,01 |
| 1 | 13 ,10 |
| 2 | |
| 3 | 36 |
| 4 | 43 |
| 5 | 55 |
| 6 | 64 ,64 |
| 7 | 70 ,79 |
| 8 | 83 ,86 ,83 ,89 |
| 9 | 93 ,96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |