Xổ số miền Nam ngày 11-01-2026
| Giải | Tiền Giang | Đà Lạt | Kiên Giang |
| G.8 | 28 | 59 | 14 |
| G.7 | 321 | 475 | 001 |
| G.6 | 2633 0567 7855 | 9116 0248 3305 | 3888 3471 2091 |
| G.5 | 8700 | 2515 | 3556 |
| G.4 | 73830 63593 88571 50959 77825 83486 60510 | 23003 43778 83045 26443 09732 71565 26024 | 19895 96996 68624 98024 15056 19502 53014 |
| G.3 | 56865 38009 | 91866 92590 | 99829 09804 |
| G.2 | 35229 | 72232 | 07427 |
| G.1 | 80395 | 97755 | 73519 |
| G.ĐB | 656152 | 757054 | 820025 |
Bảng loto miền Nam 11/01/2026
| Đầu | Lô tô Tiền Giang |
| 0 | 00 ,09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 28 ,21 ,25 ,29 |
| 3 | 33 ,30 |
| 4 | |
| 5 | 55 ,59 ,52 |
| 6 | 67 ,65 |
| 7 | 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 93 ,95 |
| Đầu | Lô tô Đà Lạt |
| 0 | 05 ,03 |
| 1 | 16 ,15 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32 ,32 |
| 4 | 48 ,45 ,43 |
| 5 | 59 ,55 ,54 |
| 6 | 65 ,66 |
| 7 | 75 ,78 |
| 8 | |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô tô Kiên Giang |
| 0 | 01 ,02 ,04 |
| 1 | 14 ,14 ,19 |
| 2 | 24 ,24 ,29 ,27 ,25 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 56 ,56 |
| 6 | |
| 7 | 71 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91 ,95 ,96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |