Xổ số miền Nam ngày 12-02-2026
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
| G.8 | 50 | 76 | 32 |
| G.7 | 460 | 449 | 011 |
| G.6 | 1015 3312 6260 | 3581 7849 4065 | 6360 0991 6127 |
| G.5 | 9346 | 8987 | 0423 |
| G.4 | 39601 40987 07528 28050 77978 65514 33333 | 17143 93832 99383 02570 70425 40447 57671 | 34104 94845 70558 88389 46763 26875 01153 |
| G.3 | 63288 32469 | 19103 65267 | 74131 19066 |
| G.2 | 90960 | 09046 | 50448 |
| G.1 | 14760 | 73523 | 80210 |
| G.ĐB | 702266 | 492313 | 451294 |
Bảng loto miền Nam 12/02/2026
| Đầu | Lô tô An Giang |
| 0 | 01 |
| 1 | 15 ,12 ,14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 33 |
| 4 | 46 |
| 5 | 50 ,50 |
| 6 | 60 ,60 ,69 ,60 ,60 ,66 |
| 7 | 78 |
| 8 | 87 ,88 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Bình Thuận |
| 0 | 03 |
| 1 | 13 |
| 2 | 25 ,23 |
| 3 | 32 |
| 4 | 49 ,49 ,43 ,47 ,46 |
| 5 | |
| 6 | 65 ,67 |
| 7 | 76 ,70 ,71 |
| 8 | 81 ,87 ,83 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Tây Ninh |
| 0 | 04 |
| 1 | 11 ,10 |
| 2 | 27 ,23 |
| 3 | 32 ,31 |
| 4 | 45 ,48 |
| 5 | 58 ,53 |
| 6 | 60 ,63 ,66 |
| 7 | 75 |
| 8 | 89 |
| 9 | 91 ,94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |