Xổ số miền Nam ngày 14-01-2026
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
| G.8 | 66 | 58 | 69 |
| G.7 | 925 | 219 | 263 |
| G.6 | 4348 3019 5813 | 2733 4889 6711 | 6808 2323 9452 |
| G.5 | 3824 | 3559 | 4003 |
| G.4 | 89614 93688 90280 79151 67378 22312 70575 | 24585 58787 20685 87083 84897 99256 90499 | 64342 55345 27549 05001 40246 23086 51857 |
| G.3 | 49674 41352 | 33879 49927 | 92949 02625 |
| G.2 | 94042 | 12289 | 26465 |
| G.1 | 91081 | 68343 | 32614 |
| G.ĐB | 420771 | 440871 | 311981 |
Bảng loto miền Nam 14/01/2026
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | |
| 1 | 19 ,13 ,14 ,12 |
| 2 | 25 ,24 |
| 3 | |
| 4 | 48 ,42 |
| 5 | 51 ,52 |
| 6 | 66 |
| 7 | 78 ,75 ,74 ,71 |
| 8 | 88 ,80 ,81 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | |
| 1 | 19 ,11 |
| 2 | 27 |
| 3 | 33 |
| 4 | 43 |
| 5 | 58 ,59 ,56 |
| 6 | |
| 7 | 79 ,71 |
| 8 | 89 ,85 ,87 ,85 ,83 ,89 |
| 9 | 97 ,99 |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | 08 ,03 ,01 |
| 1 | 14 |
| 2 | 23 ,25 |
| 3 | |
| 4 | 42 ,45 ,49 ,46 ,49 |
| 5 | 52 ,57 |
| 6 | 69 ,63 ,65 |
| 7 | |
| 8 | 86 ,81 |
| 9 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |