Xổ số miền Nam ngày 15-08-2026
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 18 | 31 | 57 | 19 |
| G.7 | 457 | 729 | 583 | 466 |
| G.6 | 7385 0492 5540 | 8531 0599 7531 | 2150 7768 1115 | 5084 0106 5375 |
| G.5 | 8586 | 7001 | 0796 | 4431 |
| G.4 | 33419 49228 55106 73838 25699 91442 24911 | 44351 18954 65673 56983 75239 67899 82116 | 09843 17347 36124 64058 64468 33064 34525 | 24440 66571 63738 66064 27759 87483 80452 |
| G.3 | 34707 70185 | 55129 28930 | 61517 48713 | 85445 55867 |
| G.2 | 55129 | 75464 | 73063 | 09097 |
| G.1 | 70482 | 55672 | 24551 | 40971 |
| G.ĐB | 801700 | 040589 | 748485 | 817082 |
Bảng loto miền Nam 15/08/2026
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 06 ,07 ,00 |
| 1 | 18 ,19 ,11 |
| 2 | 28 ,29 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40 ,42 |
| 5 | 57 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 85 ,86 ,85 ,82 |
| 9 | 92 ,99 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 01 |
| 1 | 16 |
| 2 | 29 ,29 |
| 3 | 31 ,31 ,31 ,39 ,30 |
| 4 | |
| 5 | 51 ,54 |
| 6 | 64 |
| 7 | 73 ,72 |
| 8 | 83 ,89 |
| 9 | 99 ,99 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | |
| 1 | 15 ,17 ,13 |
| 2 | 24 ,25 |
| 3 | |
| 4 | 43 ,47 |
| 5 | 57 ,50 ,58 ,51 |
| 6 | 68 ,68 ,64 ,63 |
| 7 | |
| 8 | 83 ,85 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 06 |
| 1 | 19 |
| 2 | |
| 3 | 31 ,38 |
| 4 | 40 ,45 |
| 5 | 59 ,52 |
| 6 | 66 ,64 ,67 |
| 7 | 75 ,71 ,71 |
| 8 | 84 ,83 ,82 |
| 9 | 97 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |