Xổ số miền Nam ngày 17-10-2026
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 88 | 47 | 99 | 63 |
| G.7 | 022 | 262 | 484 | 398 |
| G.6 | 2174 3304 0125 | 6635 6350 0337 | 4856 3710 5390 | 2244 5150 0826 |
| G.5 | 0245 | 0788 | 9680 | 4611 |
| G.4 | 67401 39929 18774 59401 50986 45762 73659 | 34507 47272 93792 89283 36790 57855 16148 | 76876 79625 51583 23079 76994 91595 89759 | 72113 02016 23387 77083 91401 00319 09820 |
| G.3 | 69124 43523 | 80279 21331 | 18547 62826 | 85097 45560 |
| G.2 | 15669 | 99287 | 80594 | 50247 |
| G.1 | 25093 | 14485 | 62572 | 27805 |
| G.ĐB | 057842 | 590803 | 235118 | 622870 |
Bảng loto miền Nam 17/10/2026
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 04 ,01 ,01 |
| 1 | |
| 2 | 22 ,25 ,29 ,24 ,23 |
| 3 | |
| 4 | 45 ,42 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62 ,69 |
| 7 | 74 ,74 |
| 8 | 88 ,86 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 07 ,03 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 35 ,37 ,31 |
| 4 | 47 ,48 |
| 5 | 50 ,55 |
| 6 | 62 |
| 7 | 72 ,79 |
| 8 | 88 ,83 ,87 ,85 |
| 9 | 92 ,90 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | |
| 1 | 10 ,18 |
| 2 | 25 ,26 |
| 3 | |
| 4 | 47 |
| 5 | 56 ,59 |
| 6 | |
| 7 | 76 ,79 ,72 |
| 8 | 84 ,80 ,83 |
| 9 | 99 ,90 ,94 ,95 ,94 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 01 ,05 |
| 1 | 11 ,13 ,16 ,19 |
| 2 | 26 ,20 |
| 3 | |
| 4 | 44 ,47 |
| 5 | 50 |
| 6 | 63 ,60 |
| 7 | 70 |
| 8 | 87 ,83 |
| 9 | 98 ,97 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |