Xổ số miền Nam ngày 18-04-2018
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
| G.8 | 21 | 84 | 22 |
| G.7 | 353 | 467 | 204 |
| G.6 | 7651 4927 2977 | 0832 8733 8680 | 7707 6149 0096 |
| G.5 | 9230 | 9882 | 5431 |
| G.4 | 00155 63039 87860 96339 19907 68113 55114 | 49667 77259 11399 95155 02568 96887 16908 | 07563 07780 63533 68095 96755 67372 28948 |
| G.3 | 29559 53483 | 24249 52067 | 57816 91749 |
| G.2 | 39599 | 31448 | 14549 |
| G.1 | 14863 | 61588 | 65664 |
| G.ĐB | 221596 | 800383 | 018989 |
Bảng loto miền Nam 18/04/2018
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | 07 |
| 1 | 13 ,14 |
| 2 | 21 ,27 |
| 3 | 30 ,39 ,39 |
| 4 | |
| 5 | 53 ,51 ,55 ,59 |
| 6 | 60 ,63 |
| 7 | 77 |
| 8 | 83 |
| 9 | 99 ,96 |
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | 08 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 32 ,33 |
| 4 | 49 ,48 |
| 5 | 59 ,55 |
| 6 | 67 ,67 ,68 ,67 |
| 7 | |
| 8 | 84 ,80 ,82 ,87 ,88 ,83 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | 04 ,07 |
| 1 | 16 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31 ,33 |
| 4 | 49 ,48 ,49 ,49 |
| 5 | 55 |
| 6 | 63 ,64 |
| 7 | 72 |
| 8 | 80 ,89 |
| 9 | 96 ,95 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |