Xổ số miền Nam ngày 21-03-2026
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 99 | 12 | 46 | 61 |
| G.7 | 724 | 583 | 001 | 652 |
| G.6 | 9261 8137 8446 | 6712 9303 1572 | 1868 9214 3304 | 2559 5095 0674 |
| G.5 | 4902 | 2836 | 4397 | 3397 |
| G.4 | 34882 95257 37539 99172 11476 18305 98566 | 12811 22202 83624 99769 41924 91769 98961 | 37906 12394 73443 08285 55772 12676 90039 | 89748 87500 46407 63569 21998 29112 70089 |
| G.3 | 29395 17447 | 82499 75361 | 13064 15046 | 90809 12218 |
| G.2 | 48445 | 26741 | 80942 | 61753 |
| G.1 | 56353 | 74124 | 15387 | 85853 |
| G.ĐB | 992932 | 442630 | 706384 | 080461 |
Bảng loto miền Nam 21/03/2026
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 02 ,05 |
| 1 | |
| 2 | 24 |
| 3 | 37 ,39 ,32 |
| 4 | 46 ,47 ,45 |
| 5 | 57 ,53 |
| 6 | 61 ,66 |
| 7 | 72 ,76 |
| 8 | 82 |
| 9 | 99 ,95 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 03 ,02 |
| 1 | 12 ,12 ,11 |
| 2 | 24 ,24 ,24 |
| 3 | 36 ,30 |
| 4 | 41 |
| 5 | |
| 6 | 69 ,69 ,61 ,61 |
| 7 | 72 |
| 8 | 83 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 01 ,04 ,06 |
| 1 | 14 |
| 2 | |
| 3 | 39 |
| 4 | 46 ,43 ,46 ,42 |
| 5 | |
| 6 | 68 ,64 |
| 7 | 72 ,76 |
| 8 | 85 ,87 ,84 |
| 9 | 97 ,94 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 00 ,07 ,09 |
| 1 | 12 ,18 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 48 |
| 5 | 52 ,59 ,53 ,53 |
| 6 | 61 ,69 ,61 |
| 7 | 74 |
| 8 | 89 |
| 9 | 95 ,97 ,98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |