Xổ số miền Nam ngày 21-04-2018
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 21 | 42 | 24 | 31 |
| G.7 | 905 | 679 | 049 | 165 |
| G.6 | 2010 4935 8527 | 9959 4681 7574 | 4120 8116 1400 | 8520 7768 8989 |
| G.5 | 7255 | 9731 | 3174 | 9145 |
| G.4 | 67431 88483 64618 66454 97344 04952 99975 | 30162 72450 79957 61786 12446 93978 26221 | 27731 50319 11446 22179 51489 05049 21237 | 84593 41033 72913 41734 36332 04477 15456 |
| G.3 | 98643 96927 | 04241 14583 | 22062 65247 | 77194 96122 |
| G.2 | 61269 | 15562 | 29316 | 97596 |
| G.1 | 72396 | 50661 | 41088 | 60539 |
| G.ĐB | 964150 | 198160 | 127297 | 981394 |
Bảng loto miền Nam 21/04/2018
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 05 |
| 1 | 10 ,18 |
| 2 | 21 ,27 ,27 |
| 3 | 35 ,31 |
| 4 | 44 ,43 |
| 5 | 55 ,54 ,52 ,50 |
| 6 | 69 |
| 7 | 75 |
| 8 | 83 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | 21 |
| 3 | 31 |
| 4 | 42 ,46 ,41 |
| 5 | 59 ,50 ,57 |
| 6 | 62 ,62 ,61 ,60 |
| 7 | 79 ,74 ,78 |
| 8 | 81 ,86 ,83 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 00 |
| 1 | 16 ,19 ,16 |
| 2 | 24 ,20 |
| 3 | 31 ,37 |
| 4 | 49 ,46 ,49 ,47 |
| 5 | |
| 6 | 62 |
| 7 | 74 ,79 |
| 8 | 89 ,88 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | |
| 1 | 13 |
| 2 | 20 ,22 |
| 3 | 31 ,33 ,34 ,32 ,39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 56 |
| 6 | 65 ,68 |
| 7 | 77 |
| 8 | 89 |
| 9 | 93 ,94 ,96 ,94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |