Xổ số miền Nam ngày 21-05-2022
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 84 | 27 | 25 | 31 |
| G.7 | 768 | 840 | 550 | 506 |
| G.6 | 4252 5769 2999 | 5638 5838 5916 | 3273 6210 2088 | 2853 7874 0141 |
| G.5 | 9910 | 8489 | 6348 | 6564 |
| G.4 | 94341 12360 48928 30468 68379 12566 50340 | 35704 25964 06997 14109 49260 20515 41417 | 89957 88480 13160 31888 63980 55353 54587 | 29050 61896 01882 01994 59985 84943 35514 |
| G.3 | 15534 61150 | 02861 59808 | 91352 87756 | 01419 86178 |
| G.2 | 67872 | 21393 | 43627 | 82130 |
| G.1 | 41495 | 19578 | 15253 | 75375 |
| G.ĐB | 426566 | 108098 | 048784 | 078827 |
Bảng loto miền Nam 21/05/2022
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | |
| 1 | 10 |
| 2 | 28 |
| 3 | 34 |
| 4 | 41 ,40 |
| 5 | 52 ,50 |
| 6 | 68 ,69 ,60 ,68 ,66 ,66 |
| 7 | 79 ,72 |
| 8 | 84 |
| 9 | 99 ,95 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 04 ,09 ,08 |
| 1 | 16 ,15 ,17 |
| 2 | 27 |
| 3 | 38 ,38 |
| 4 | 40 |
| 5 | |
| 6 | 64 ,60 ,61 |
| 7 | 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 97 ,93 ,98 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | |
| 1 | 10 |
| 2 | 25 ,27 |
| 3 | |
| 4 | 48 |
| 5 | 50 ,57 ,53 ,52 ,56 ,53 |
| 6 | 60 |
| 7 | 73 |
| 8 | 88 ,80 ,88 ,80 ,87 ,84 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 06 |
| 1 | 14 ,19 |
| 2 | 27 |
| 3 | 31 ,30 |
| 4 | 41 ,43 |
| 5 | 53 ,50 |
| 6 | 64 |
| 7 | 74 ,78 ,75 |
| 8 | 82 ,85 |
| 9 | 96 ,94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |