Xổ số miền Nam ngày 25-02-2023
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 44 | 35 | 13 | 86 |
| G.7 | 360 | 629 | 947 | 689 |
| G.6 | 7143 4629 4304 | 5573 1952 4019 | 5194 4189 0868 | 3715 4975 3519 |
| G.5 | 4606 | 7313 | 8682 | 8482 |
| G.4 | 07531 99475 73265 03831 59733 47748 01856 | 46640 50558 13886 83796 33480 36128 80439 | 54756 79891 74988 48906 58253 01140 46056 | 50683 30460 14869 21711 23214 61485 82463 |
| G.3 | 07287 80118 | 62042 76147 | 34785 58646 | 84516 13315 |
| G.2 | 26793 | 79520 | 03944 | 08372 |
| G.1 | 19767 | 56547 | 94547 | 95974 |
| G.ĐB | 106038 | 369214 | 877086 | 964522 |
Bảng loto miền Nam 25/02/2023
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 04 ,06 |
| 1 | 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31 ,31 ,33 ,38 |
| 4 | 44 ,43 ,48 |
| 5 | 56 |
| 6 | 60 ,65 ,67 |
| 7 | 75 |
| 8 | 87 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | |
| 1 | 19 ,13 ,14 |
| 2 | 29 ,28 ,20 |
| 3 | 35 ,39 |
| 4 | 40 ,42 ,47 ,47 |
| 5 | 52 ,58 |
| 6 | |
| 7 | 73 |
| 8 | 86 ,80 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 06 |
| 1 | 13 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 47 ,40 ,46 ,44 ,47 |
| 5 | 56 ,53 ,56 |
| 6 | 68 |
| 7 | |
| 8 | 89 ,82 ,88 ,85 ,86 |
| 9 | 94 ,91 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | |
| 1 | 15 ,19 ,11 ,14 ,16 ,15 |
| 2 | 22 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 60 ,69 ,63 |
| 7 | 75 ,72 ,74 |
| 8 | 86 ,89 ,82 ,83 ,85 |
| 9 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |