Xổ số miền Nam ngày 28-02-2026
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 17 | 56 | 91 | 39 |
| G.7 | 217 | 507 | 208 | 905 |
| G.6 | 2651 2743 5179 | 7387 2639 0877 | 5607 4750 0723 | 6704 9026 7216 |
| G.5 | 7389 | 8571 | 6348 | 8943 |
| G.4 | 99964 18921 44927 08058 42299 35546 24633 | 79781 46624 36158 70135 24737 99205 32465 | 96533 45074 41081 65803 13848 38168 53068 | 34199 09359 49190 79656 44686 30043 76337 |
| G.3 | 87748 89320 | 23705 32087 | 01049 30680 | 14035 38071 |
| G.2 | 37763 | 65724 | 87415 | 20432 |
| G.1 | 24593 | 90054 | 47323 | 90537 |
| G.ĐB | 681039 | 735820 | 850371 | 782506 |
Bảng loto miền Nam 28/02/2026
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | |
| 1 | 17 ,17 |
| 2 | 21 ,27 ,20 |
| 3 | 33 ,39 |
| 4 | 43 ,46 ,48 |
| 5 | 51 ,58 |
| 6 | 64 ,63 |
| 7 | 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 99 ,93 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 07 ,05 ,05 |
| 1 | |
| 2 | 24 ,24 ,20 |
| 3 | 39 ,35 ,37 |
| 4 | |
| 5 | 56 ,58 ,54 |
| 6 | 65 |
| 7 | 77 ,71 |
| 8 | 87 ,81 ,87 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 08 ,07 ,03 |
| 1 | 15 |
| 2 | 23 ,23 |
| 3 | 33 |
| 4 | 48 ,48 ,49 |
| 5 | 50 |
| 6 | 68 ,68 |
| 7 | 74 ,71 |
| 8 | 81 ,80 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 05 ,04 ,06 |
| 1 | 16 |
| 2 | 26 |
| 3 | 39 ,37 ,35 ,32 ,37 |
| 4 | 43 ,43 |
| 5 | 59 ,56 |
| 6 | |
| 7 | 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 99 ,90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |