Xổ số miền Nam ngày 28-03-2026
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 70 | 61 | 55 | 93 |
| G.7 | 919 | 740 | 688 | 009 |
| G.6 | 8234 4886 6886 | 9841 7911 7232 | 8334 1160 8380 | 0018 5905 6740 |
| G.5 | 2489 | 2858 | 5639 | 9027 |
| G.4 | 32406 48925 34495 82323 85203 11728 98309 | 66314 85208 34551 03793 92303 44172 42207 | 30061 87439 55103 93812 44822 22484 36545 | 22760 97136 07580 85728 90388 94203 73240 |
| G.3 | 69650 67657 | 31224 32016 | 10241 26616 | 44048 03341 |
| G.2 | 99558 | 02798 | 06069 | 90415 |
| G.1 | 05092 | 54338 | 12029 | 47282 |
| G.ĐB | 988402 | 802879 | 514346 | 988358 |
Bảng loto miền Nam 28/03/2026
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 06 ,03 ,09 ,02 |
| 1 | 19 |
| 2 | 25 ,23 ,28 |
| 3 | 34 |
| 4 | |
| 5 | 50 ,57 ,58 |
| 6 | |
| 7 | 70 |
| 8 | 86 ,86 ,89 |
| 9 | 95 ,92 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 08 ,03 ,07 |
| 1 | 11 ,14 ,16 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32 ,38 |
| 4 | 40 ,41 |
| 5 | 58 ,51 |
| 6 | 61 |
| 7 | 72 ,79 |
| 8 | |
| 9 | 93 ,98 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 03 |
| 1 | 12 ,16 |
| 2 | 22 ,29 |
| 3 | 34 ,39 ,39 |
| 4 | 45 ,41 ,46 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60 ,61 ,69 |
| 7 | |
| 8 | 88 ,80 ,84 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 09 ,05 ,03 |
| 1 | 18 ,15 |
| 2 | 27 ,28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40 ,40 ,48 ,41 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60 |
| 7 | |
| 8 | 80 ,88 ,82 |
| 9 | 93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |