Xổ số miền Nam ngày 28-12-2019
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 77 | 21 | 20 | 37 |
| G.7 | 569 | 794 | 096 | 984 |
| G.6 | 7480 7890 4667 | 7225 2644 4557 | 0337 1780 0748 | 2397 4309 1772 |
| G.5 | 6320 | 2732 | 5189 | 3763 |
| G.4 | 14602 21048 14654 93408 96000 96460 26766 | 37474 62310 13583 55740 07976 97646 75938 | 72294 13759 22614 58557 88488 06838 31671 | 72492 28834 65989 77187 60350 49595 09723 |
| G.3 | 32255 19753 | 09663 97916 | 27100 58184 | 57281 71196 |
| G.2 | 91482 | 17868 | 35543 | 17747 |
| G.1 | 18442 | 66318 | 43871 | 63236 |
| G.ĐB | 504096 | 429969 | 269745 | 176494 |
Bảng loto miền Nam 28/12/2019
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 02 ,08 ,00 |
| 1 | |
| 2 | 20 |
| 3 | |
| 4 | 48 ,42 |
| 5 | 54 ,55 ,53 |
| 6 | 69 ,67 ,60 ,66 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80 ,82 |
| 9 | 90 ,96 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | |
| 1 | 10 ,16 ,18 |
| 2 | 21 ,25 |
| 3 | 32 ,38 |
| 4 | 44 ,40 ,46 |
| 5 | 57 |
| 6 | 63 ,68 ,69 |
| 7 | 74 ,76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 00 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20 |
| 3 | 37 ,38 |
| 4 | 48 ,43 ,45 |
| 5 | 59 ,57 |
| 6 | |
| 7 | 71 ,71 |
| 8 | 80 ,89 ,88 ,84 |
| 9 | 96 ,94 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 09 |
| 1 | |
| 2 | 23 |
| 3 | 37 ,34 ,36 |
| 4 | 47 |
| 5 | 50 |
| 6 | 63 |
| 7 | 72 |
| 8 | 84 ,89 ,87 ,81 |
| 9 | 97 ,92 ,95 ,96 ,94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |