Xổ số miền Nam ngày 01-02-2025
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 96 | 49 | 42 | 77 |
| G.7 | 800 | 228 | 467 | 741 |
| G.6 | 6284 6452 5079 | 2113 2577 3713 | 5271 0449 0047 | 8331 4182 1266 |
| G.5 | 6867 | 1877 | 2755 | 9250 |
| G.4 | 20113 54726 30570 06762 10643 35311 39133 | 53227 27089 25845 62617 26351 87522 41621 | 83663 93249 70737 22960 71062 10383 24342 | 96295 68365 45115 13886 68142 55249 68184 |
| G.3 | 17543 81954 | 09922 90171 | 59454 61676 | 14708 94994 |
| G.2 | 48744 | 91845 | 44488 | 33698 |
| G.1 | 70806 | 37989 | 57250 | 59193 |
| G.ĐB | 332084 | 978950 | 916303 | 487754 |
Bảng loto miền Nam 01/02/2025
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 00 ,06 |
| 1 | 13 ,11 |
| 2 | 26 |
| 3 | 33 |
| 4 | 43 ,43 ,44 |
| 5 | 52 ,54 |
| 6 | 67 ,62 |
| 7 | 79 ,70 |
| 8 | 84 ,84 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | |
| 1 | 13 ,13 ,17 |
| 2 | 28 ,27 ,22 ,21 ,22 |
| 3 | |
| 4 | 49 ,45 ,45 |
| 5 | 51 ,50 |
| 6 | |
| 7 | 77 ,77 ,71 |
| 8 | 89 ,89 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 03 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 37 |
| 4 | 42 ,49 ,47 ,49 ,42 |
| 5 | 55 ,54 ,50 |
| 6 | 67 ,63 ,60 ,62 |
| 7 | 71 ,76 |
| 8 | 83 ,88 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 08 |
| 1 | 15 |
| 2 | |
| 3 | 31 |
| 4 | 41 ,42 ,49 |
| 5 | 50 ,54 |
| 6 | 66 ,65 |
| 7 | 77 |
| 8 | 82 ,86 ,84 |
| 9 | 95 ,94 ,98 ,93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |