Xổ số miền Nam ngày 01-11-2016
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
| G.8 | 11 | 05 | 85 |
| G.7 | 659 | 486 | 835 |
| G.6 | 1989 3642 1398 | 4632 9735 0463 | 6221 4488 5483 |
| G.5 | 9284 | 3995 | 4110 |
| G.4 | 94255 47347 85519 60521 29141 92118 70299 | 08713 72978 82602 64993 32165 65267 96065 | 89668 18042 34749 49992 00130 78446 66702 |
| G.3 | 95307 20276 | 53617 31438 | 22806 71005 |
| G.2 | 19295 | 48309 | 58301 |
| G.1 | 00824 | 94948 | 07236 |
| G.ĐB | 754817 | 570680 | 691906 |
Bảng loto miền Nam 01/11/2016
| Đầu | Lô tô Bạc Liêu |
| 0 | 07 |
| 1 | 11 ,19 ,18 ,17 |
| 2 | 21 ,24 |
| 3 | |
| 4 | 42 ,47 ,41 |
| 5 | 59 ,55 |
| 6 | |
| 7 | 76 |
| 8 | 89 ,84 |
| 9 | 98 ,99 ,95 |
| Đầu | Lô tô Bến Tre |
| 0 | 05 ,02 ,09 |
| 1 | 13 ,17 |
| 2 | |
| 3 | 32 ,35 ,38 |
| 4 | 48 |
| 5 | |
| 6 | 63 ,65 ,67 ,65 |
| 7 | 78 |
| 8 | 86 ,80 |
| 9 | 95 ,93 |
| Đầu | Lô tô Vũng Tàu |
| 0 | 02 ,06 ,05 ,01 ,06 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21 |
| 3 | 35 ,30 ,36 |
| 4 | 42 ,49 ,46 |
| 5 | |
| 6 | 68 |
| 7 | |
| 8 | 85 ,88 ,83 |
| 9 | 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |