Xổ số miền Nam ngày 01-12-2018
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 88 | 12 | 44 | 31 |
| G.7 | 701 | 286 | 923 | 577 |
| G.6 | 8538 9529 0354 | 6316 8952 7644 | 7307 2425 6254 | 4405 2208 7873 |
| G.5 | 4565 | 1548 | 4476 | 9213 |
| G.4 | 22842 03400 57204 87831 35524 59111 97172 | 28589 39182 83595 72589 17895 30858 63839 | 97750 91921 04617 67383 55622 49988 36901 | 56470 66167 50194 59086 33398 55181 72052 |
| G.3 | 85185 12335 | 75306 14703 | 68160 95541 | 35707 48757 |
| G.2 | 19346 | 71524 | 79389 | 70770 |
| G.1 | 14654 | 55149 | 90523 | 08620 |
| G.ĐB | 731941 | 407929 | 718658 | 718492 |
Bảng loto miền Nam 01/12/2018
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 01 ,00 ,04 |
| 1 | 11 |
| 2 | 29 ,24 |
| 3 | 38 ,31 ,35 |
| 4 | 42 ,46 ,41 |
| 5 | 54 ,54 |
| 6 | 65 |
| 7 | 72 |
| 8 | 88 ,85 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 06 ,03 |
| 1 | 12 ,16 |
| 2 | 24 ,29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 44 ,48 ,49 |
| 5 | 52 ,58 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 86 ,89 ,82 ,89 |
| 9 | 95 ,95 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 07 ,01 |
| 1 | 17 |
| 2 | 23 ,25 ,21 ,22 ,23 |
| 3 | |
| 4 | 44 ,41 |
| 5 | 54 ,50 ,58 |
| 6 | 60 |
| 7 | 76 |
| 8 | 83 ,88 ,89 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 05 ,08 ,07 |
| 1 | 13 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31 |
| 4 | |
| 5 | 52 ,57 |
| 6 | 67 |
| 7 | 77 ,73 ,70 ,70 |
| 8 | 86 ,81 |
| 9 | 94 ,98 ,92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |