Xổ số miền Nam ngày 02-05-2020
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 51 | 56 | 92 | 83 |
| G.7 | 022 | 272 | 010 | 928 |
| G.6 | 4936 7238 6557 | 2005 1907 6335 | 3871 9185 5099 | 3376 8718 8674 |
| G.5 | 1474 | 5077 | 0282 | 5398 |
| G.4 | 69390 46048 71133 17280 54810 19704 73788 | 35104 04920 82208 39171 92473 88419 66866 | 71236 10163 37533 98249 64790 22898 21394 | 63118 63979 00865 55995 46182 55915 54983 |
| G.3 | 94115 33961 | 13649 37270 | 66819 79745 | 17555 47014 |
| G.2 | 18345 | 23195 | 28309 | 98179 |
| G.1 | 49178 | 57874 | 71510 | 00809 |
| G.ĐB | 772297 | 027935 | 090724 | 972272 |
Bảng loto miền Nam 02/05/2020
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 04 |
| 1 | 10 ,15 |
| 2 | 22 |
| 3 | 36 ,38 ,33 |
| 4 | 48 ,45 |
| 5 | 51 ,57 |
| 6 | 61 |
| 7 | 74 ,78 |
| 8 | 80 ,88 |
| 9 | 90 ,97 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 05 ,07 ,04 ,08 |
| 1 | 19 |
| 2 | 20 |
| 3 | 35 ,35 |
| 4 | 49 |
| 5 | 56 |
| 6 | 66 |
| 7 | 72 ,77 ,71 ,73 ,70 ,74 |
| 8 | |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 09 |
| 1 | 10 ,19 ,10 |
| 2 | 24 |
| 3 | 36 ,33 |
| 4 | 49 ,45 |
| 5 | |
| 6 | 63 |
| 7 | 71 |
| 8 | 85 ,82 |
| 9 | 92 ,99 ,90 ,98 ,94 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 09 |
| 1 | 18 ,18 ,15 ,14 |
| 2 | 28 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 55 |
| 6 | 65 |
| 7 | 76 ,74 ,79 ,79 ,72 |
| 8 | 83 ,82 ,83 |
| 9 | 98 ,95 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |