Xổ số miền Nam ngày 02-07-2022
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 39 | 30 | 08 | 50 |
| G.7 | 070 | 494 | 303 | 237 |
| G.6 | 6213 6031 2448 | 1154 7515 9968 | 2539 4499 9679 | 9739 7771 9923 |
| G.5 | 0762 | 0959 | 0632 | 8183 |
| G.4 | 61091 91129 24933 28931 71613 37409 09052 | 47503 02606 71613 19360 95563 74913 48302 | 70214 25641 98420 80006 35780 73083 48518 | 33853 66120 23636 08297 63689 27567 77019 |
| G.3 | 88962 83215 | 28814 39179 | 32279 82455 | 46960 09825 |
| G.2 | 42795 | 20079 | 61725 | 02982 |
| G.1 | 06325 | 05056 | 84061 | 21174 |
| G.ĐB | 387404 | 331053 | 077193 | 604589 |
Bảng loto miền Nam 02/07/2022
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 09 ,04 |
| 1 | 13 ,13 ,15 |
| 2 | 29 ,25 |
| 3 | 39 ,31 ,33 ,31 |
| 4 | 48 |
| 5 | 52 |
| 6 | 62 ,62 |
| 7 | 70 |
| 8 | |
| 9 | 91 ,95 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 03 ,06 ,02 |
| 1 | 15 ,13 ,13 ,14 |
| 2 | |
| 3 | 30 |
| 4 | |
| 5 | 54 ,59 ,56 ,53 |
| 6 | 68 ,60 ,63 |
| 7 | 79 ,79 |
| 8 | |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 08 ,03 ,06 |
| 1 | 14 ,18 |
| 2 | 20 ,25 |
| 3 | 39 ,32 |
| 4 | 41 |
| 5 | 55 |
| 6 | 61 |
| 7 | 79 ,79 |
| 8 | 80 ,83 |
| 9 | 99 ,93 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | |
| 1 | 19 |
| 2 | 23 ,20 ,25 |
| 3 | 37 ,39 ,36 |
| 4 | |
| 5 | 50 ,53 |
| 6 | 67 ,60 |
| 7 | 71 ,74 |
| 8 | 83 ,89 ,82 ,89 |
| 9 | 97 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |