Xổ số miền Nam ngày 03-09-2016
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 83 | 32 | 28 | 86 |
| G.7 | 143 | 827 | 396 | 421 |
| G.6 | 9059 0454 0708 | 2977 9608 8609 | 0813 4443 1915 | 6337 6463 8997 |
| G.5 | 6893 | 2247 | 4599 | 1298 |
| G.4 | 68159 20610 55117 93687 47791 70250 36635 | 33229 67107 86704 60170 34578 80561 87302 | 43866 26735 37835 67735 88078 03503 33207 | 58557 08462 45776 61070 37718 01217 56120 |
| G.3 | 69477 28646 | 25619 90705 | 17734 35816 | 95880 62641 |
| G.2 | 23134 | 90914 | 61145 | 27048 |
| G.1 | 29117 | 59678 | 00828 | 77008 |
| G.ĐB | 836253 | 921541 | 456311 | 874207 |
Bảng loto miền Nam 03/09/2016
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 08 |
| 1 | 10 ,17 ,17 |
| 2 | |
| 3 | 35 ,34 |
| 4 | 43 ,46 |
| 5 | 59 ,54 ,59 ,50 ,53 |
| 6 | |
| 7 | 77 |
| 8 | 83 ,87 |
| 9 | 93 ,91 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 08 ,09 ,07 ,04 ,02 ,05 |
| 1 | 19 ,14 |
| 2 | 27 ,29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 47 ,41 |
| 5 | |
| 6 | 61 |
| 7 | 77 ,70 ,78 ,78 |
| 8 | |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 03 ,07 |
| 1 | 13 ,15 ,16 ,11 |
| 2 | 28 ,28 |
| 3 | 35 ,35 ,35 ,34 |
| 4 | 43 ,45 |
| 5 | |
| 6 | 66 |
| 7 | 78 |
| 8 | |
| 9 | 96 ,99 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 08 ,07 |
| 1 | 18 ,17 |
| 2 | 21 ,20 |
| 3 | 37 |
| 4 | 41 ,48 |
| 5 | 57 |
| 6 | 63 ,62 |
| 7 | 76 ,70 |
| 8 | 86 ,80 |
| 9 | 97 ,98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |