Xổ số miền Nam ngày 03-09-2022
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 93 | 93 | 43 | 26 |
| G.7 | 724 | 614 | 024 | 529 |
| G.6 | 9989 1862 4484 | 9667 2625 3725 | 4168 2057 9844 | 4458 4429 3073 |
| G.5 | 4755 | 3941 | 2740 | 9642 |
| G.4 | 03279 96600 88961 86461 56153 17158 43310 | 78446 70415 31101 11014 29811 10623 03479 | 79395 41923 05977 36994 29741 20285 78564 | 57013 14511 55541 71350 93487 72147 73099 |
| G.3 | 70078 99975 | 88689 78109 | 73517 88920 | 06370 32144 |
| G.2 | 79189 | 00823 | 27194 | 88487 |
| G.1 | 66825 | 28248 | 82169 | 13230 |
| G.ĐB | 715083 | 320869 | 257907 | 698715 |
Bảng loto miền Nam 03/09/2022
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 00 |
| 1 | 10 |
| 2 | 24 ,25 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 55 ,53 ,58 |
| 6 | 62 ,61 ,61 |
| 7 | 79 ,78 ,75 |
| 8 | 89 ,84 ,89 ,83 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 01 ,09 |
| 1 | 14 ,15 ,14 ,11 |
| 2 | 25 ,25 ,23 ,23 |
| 3 | |
| 4 | 41 ,46 ,48 |
| 5 | |
| 6 | 67 ,69 |
| 7 | 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | 24 ,23 ,20 |
| 3 | |
| 4 | 43 ,44 ,40 ,41 |
| 5 | 57 |
| 6 | 68 ,64 ,69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 85 |
| 9 | 95 ,94 ,94 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | |
| 1 | 13 ,11 ,15 |
| 2 | 26 ,29 ,29 |
| 3 | 30 |
| 4 | 42 ,41 ,47 ,44 |
| 5 | 58 ,50 |
| 6 | |
| 7 | 73 ,70 |
| 8 | 87 ,87 |
| 9 | 99 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |