Xổ số miền Nam ngày 03-11-2018
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 27 | 00 | 21 | 08 |
| G.7 | 561 | 061 | 115 | 373 |
| G.6 | 7251 9546 1799 | 9145 7343 8035 | 2853 2527 3641 | 7686 8779 3614 |
| G.5 | 2059 | 6650 | 1554 | 7897 |
| G.4 | 00669 44543 13846 28668 68206 10726 32011 | 27077 98268 52803 87810 92849 24837 13115 | 52665 87666 66505 93070 72891 23222 98848 | 73834 90454 49470 72487 54013 54758 30482 |
| G.3 | 94830 44724 | 37979 24680 | 36985 18622 | 46546 27579 |
| G.2 | 31543 | 34938 | 01936 | 33862 |
| G.1 | 16852 | 04917 | 73910 | 68132 |
| G.ĐB | 432753 | 970302 | 995214 | 292180 |
Bảng loto miền Nam 03/11/2018
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 06 |
| 1 | 11 |
| 2 | 27 ,26 ,24 |
| 3 | 30 |
| 4 | 46 ,43 ,46 ,43 |
| 5 | 51 ,59 ,52 ,53 |
| 6 | 61 ,69 ,68 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 00 ,03 ,02 |
| 1 | 10 ,15 ,17 |
| 2 | |
| 3 | 35 ,37 ,38 |
| 4 | 45 ,43 ,49 |
| 5 | 50 |
| 6 | 61 ,68 |
| 7 | 77 ,79 |
| 8 | 80 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 05 |
| 1 | 15 ,10 ,14 |
| 2 | 21 ,27 ,22 ,22 |
| 3 | 36 |
| 4 | 41 ,48 |
| 5 | 53 ,54 |
| 6 | 65 ,66 |
| 7 | 70 |
| 8 | 85 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 08 |
| 1 | 14 ,13 |
| 2 | |
| 3 | 34 ,32 |
| 4 | 46 |
| 5 | 54 ,58 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73 ,79 ,70 ,79 |
| 8 | 86 ,87 ,82 ,80 |
| 9 | 97 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |