Xổ số miền Nam ngày 04-01-2020
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 03 | 10 | 84 | 08 |
| G.7 | 350 | 626 | 533 | 436 |
| G.6 | 3179 7713 6594 | 4450 9600 2537 | 6967 7120 4029 | 2943 3958 2873 |
| G.5 | 6237 | 1835 | 8298 | 6240 |
| G.4 | 11456 47691 14635 20647 18824 83098 82212 | 53970 01756 92440 12645 43836 23845 53258 | 82914 15755 84041 88645 82664 18158 86623 | 80646 15806 58392 72515 03123 27783 76112 |
| G.3 | 69689 93436 | 28341 88788 | 74434 31538 | 14712 05110 |
| G.2 | 00466 | 00454 | 80661 | 87394 |
| G.1 | 64421 | 22175 | 10817 | 25158 |
| G.ĐB | 503775 | 830331 | 532472 | 085563 |
Bảng loto miền Nam 04/01/2020
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 03 |
| 1 | 13 ,12 |
| 2 | 24 ,21 |
| 3 | 37 ,35 ,36 |
| 4 | 47 |
| 5 | 50 ,56 |
| 6 | 66 |
| 7 | 79 ,75 |
| 8 | 89 |
| 9 | 94 ,91 ,98 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 00 |
| 1 | 10 |
| 2 | 26 |
| 3 | 37 ,35 ,36 ,31 |
| 4 | 40 ,45 ,45 ,41 |
| 5 | 50 ,56 ,58 ,54 |
| 6 | |
| 7 | 70 ,75 |
| 8 | 88 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | |
| 1 | 14 ,17 |
| 2 | 20 ,29 ,23 |
| 3 | 33 ,34 ,38 |
| 4 | 41 ,45 |
| 5 | 55 ,58 |
| 6 | 67 ,64 ,61 |
| 7 | 72 |
| 8 | 84 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 08 ,06 |
| 1 | 15 ,12 ,12 ,10 |
| 2 | 23 |
| 3 | 36 |
| 4 | 43 ,40 ,46 |
| 5 | 58 ,58 |
| 6 | 63 |
| 7 | 73 |
| 8 | 83 |
| 9 | 92 ,94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |