Xổ số miền Nam ngày 05-06-2021
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 70 | 51 | 35 | 05 |
| G.7 | 603 | 922 | 411 | 012 |
| G.6 | 5140 4787 0829 | 9995 9535 8800 | 1158 8608 2427 | 2243 3074 1558 |
| G.5 | 9934 | 8738 | 6851 | 5512 |
| G.4 | 95618 33439 02963 82748 22513 49916 39204 | 35768 72465 40475 62780 79385 82727 07339 | 72892 83639 10950 73141 00557 66384 91369 | 55528 25221 04978 53275 98801 68986 17262 |
| G.3 | 20366 25273 | 57555 36463 | 49414 65150 | 83455 92439 |
| G.2 | 18041 | 13347 | 53760 | 62176 |
| G.1 | 33814 | 90825 | 80513 | 75455 |
| G.ĐB | 386226 | 301978 | 482668 | 156776 |
Bảng loto miền Nam 05/06/2021
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 03 ,04 |
| 1 | 18 ,13 ,16 ,14 |
| 2 | 29 ,26 |
| 3 | 34 ,39 |
| 4 | 40 ,48 ,41 |
| 5 | |
| 6 | 63 ,66 |
| 7 | 70 ,73 |
| 8 | 87 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 00 |
| 1 | |
| 2 | 22 ,27 ,25 |
| 3 | 35 ,38 ,39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 51 ,55 |
| 6 | 68 ,65 ,63 |
| 7 | 75 ,78 |
| 8 | 80 ,85 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 08 |
| 1 | 11 ,14 ,13 |
| 2 | 27 |
| 3 | 35 ,39 |
| 4 | 41 |
| 5 | 58 ,51 ,50 ,57 ,50 |
| 6 | 69 ,60 ,68 |
| 7 | |
| 8 | 84 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 05 ,01 |
| 1 | 12 ,12 |
| 2 | 28 ,21 |
| 3 | 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 58 ,55 ,55 |
| 6 | 62 |
| 7 | 74 ,78 ,75 ,76 ,76 |
| 8 | 86 |
| 9 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |