Xổ số miền Nam ngày 05-11-2016
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 90 | 55 | 04 | 82 |
| G.7 | 992 | 022 | 291 | 685 |
| G.6 | 3736 1127 9016 | 8498 7251 4017 | 1454 4975 2470 | 3535 3573 9560 |
| G.5 | 3428 | 2908 | 2787 | 9230 |
| G.4 | 58200 20709 14267 56393 44251 26452 56716 | 16816 44078 68298 60167 24640 82405 43194 | 29390 12951 91200 57249 08450 66099 88402 | 34638 41841 92507 94131 33307 27400 03857 |
| G.3 | 53163 68114 | 55477 09691 | 95707 50324 | 30722 74564 |
| G.2 | 32203 | 65366 | 91707 | 74752 |
| G.1 | 87794 | 46394 | 06573 | 07283 |
| G.ĐB | 256648 | 989957 | 080521 | 813291 |
Bảng loto miền Nam 05/11/2016
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 00 ,09 ,03 |
| 1 | 16 ,16 ,14 |
| 2 | 27 ,28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 48 |
| 5 | 51 ,52 |
| 6 | 67 ,63 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 90 ,92 ,93 ,94 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 08 ,05 |
| 1 | 17 ,16 |
| 2 | 22 |
| 3 | |
| 4 | 40 |
| 5 | 55 ,51 ,57 |
| 6 | 67 ,66 |
| 7 | 78 ,77 |
| 8 | |
| 9 | 98 ,98 ,94 ,91 ,94 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 04 ,00 ,02 ,07 ,07 |
| 1 | |
| 2 | 24 ,21 |
| 3 | |
| 4 | 49 |
| 5 | 54 ,51 ,50 |
| 6 | |
| 7 | 75 ,70 ,73 |
| 8 | 87 |
| 9 | 91 ,90 ,99 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 07 ,07 ,00 |
| 1 | |
| 2 | 22 |
| 3 | 35 ,30 ,38 ,31 |
| 4 | 41 |
| 5 | 57 ,52 |
| 6 | 60 ,64 |
| 7 | 73 |
| 8 | 82 ,85 ,83 |
| 9 | 91 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |