Xổ số miền Nam ngày 05-12-2020
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 25 | 54 | 53 | 81 |
| G.7 | 617 | 161 | 360 | 308 |
| G.6 | 8016 6925 2728 | 4448 6976 7787 | 9933 2612 5823 | 3110 5833 8715 |
| G.5 | 3743 | 3783 | 4237 | 4039 |
| G.4 | 69063 83411 76097 10400 24814 87621 98440 | 61437 73495 32607 84028 63397 44364 94070 | 32725 20679 97862 34092 73340 57618 23784 | 89260 48813 06588 69068 32810 80429 65465 |
| G.3 | 74575 04846 | 92754 93185 | 87877 05159 | 44224 22233 |
| G.2 | 35774 | 17048 | 01388 | 06799 |
| G.1 | 20632 | 62711 | 44224 | 64517 |
| G.ĐB | 315435 | 575885 | 885163 | 901987 |
Bảng loto miền Nam 05/12/2020
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 00 |
| 1 | 17 ,16 ,11 ,14 |
| 2 | 25 ,25 ,28 ,21 |
| 3 | 32 ,35 |
| 4 | 43 ,40 ,46 |
| 5 | |
| 6 | 63 |
| 7 | 75 ,74 |
| 8 | |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 07 |
| 1 | 11 |
| 2 | 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | 48 ,48 |
| 5 | 54 ,54 |
| 6 | 61 ,64 |
| 7 | 76 ,70 |
| 8 | 87 ,83 ,85 ,85 |
| 9 | 95 ,97 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | |
| 1 | 12 ,18 |
| 2 | 23 ,25 ,24 |
| 3 | 33 ,37 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53 ,59 |
| 6 | 60 ,62 ,63 |
| 7 | 79 ,77 |
| 8 | 84 ,88 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 08 |
| 1 | 10 ,15 ,13 ,10 ,17 |
| 2 | 29 ,24 |
| 3 | 33 ,39 ,33 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 60 ,68 ,65 |
| 7 | |
| 8 | 81 ,88 ,87 |
| 9 | 99 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |