Xổ số miền Nam ngày 06-01-2018
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 05 | 52 | 80 | 96 |
| G.7 | 407 | 273 | 589 | 176 |
| G.6 | 6057 9232 5009 | 6471 1805 7415 | 8873 4961 3855 | 8242 3800 2535 |
| G.5 | 6360 | 8352 | 2316 | 6423 |
| G.4 | 11062 42198 97995 59849 47465 79208 07934 | 94890 75845 72482 80745 77283 67616 62143 | 27343 63776 55558 37195 30802 17137 80087 | 47266 13449 44905 31067 82005 05154 30640 |
| G.3 | 23706 04100 | 80731 21628 | 32468 22340 | 70774 26121 |
| G.2 | 09738 | 95782 | 54612 | 58115 |
| G.1 | 48774 | 96502 | 71322 | 75870 |
| G.ĐB | 749837 | 367405 | 613081 | 405014 |
Bảng loto miền Nam 06/01/2018
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 05 ,07 ,09 ,08 ,06 ,00 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 32 ,34 ,38 ,37 |
| 4 | 49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60 ,62 ,65 |
| 7 | 74 |
| 8 | |
| 9 | 98 ,95 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 05 ,02 ,05 |
| 1 | 15 ,16 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31 |
| 4 | 45 ,45 ,43 |
| 5 | 52 ,52 |
| 6 | |
| 7 | 73 ,71 |
| 8 | 82 ,83 ,82 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 02 |
| 1 | 16 ,12 |
| 2 | 22 |
| 3 | 37 |
| 4 | 43 ,40 |
| 5 | 55 ,58 |
| 6 | 61 ,68 |
| 7 | 73 ,76 |
| 8 | 80 ,89 ,87 ,81 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 00 ,05 ,05 |
| 1 | 15 ,14 |
| 2 | 23 ,21 |
| 3 | 35 |
| 4 | 42 ,49 ,40 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66 ,67 |
| 7 | 76 ,74 ,70 |
| 8 | |
| 9 | 96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |