Xổ số miền Nam ngày 06-06-2026
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 97 | 95 | 42 | 06 |
| G.7 | 453 | 702 | 132 | 114 |
| G.6 | 0516 5498 7862 | 6437 6986 3001 | 6206 4735 6893 | 9974 9582 8608 |
| G.5 | 3350 | 5326 | 1016 | 4707 |
| G.4 | 42594 16946 61322 17398 65177 92750 09994 | 43852 80668 99881 93594 95461 98404 69356 | 35785 48314 10608 90557 54427 10504 25838 | 01202 23806 96666 06937 69994 96014 55021 |
| G.3 | 31629 91255 | 13453 59076 | 12154 20438 | 51859 14601 |
| G.2 | 45298 | 53172 | 47794 | 07348 |
| G.1 | 13600 | 17895 | 93898 | 99220 |
| G.ĐB | 765936 | 094580 | 559076 | 105199 |
Bảng loto miền Nam 06/06/2026
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 00 |
| 1 | 16 |
| 2 | 22 ,29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 46 |
| 5 | 53 ,50 ,50 ,55 |
| 6 | 62 |
| 7 | 77 |
| 8 | |
| 9 | 97 ,98 ,94 ,98 ,94 ,98 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 02 ,01 ,04 |
| 1 | |
| 2 | 26 |
| 3 | 37 |
| 4 | |
| 5 | 52 ,56 ,53 |
| 6 | 68 ,61 |
| 7 | 76 ,72 |
| 8 | 86 ,81 ,80 |
| 9 | 95 ,94 ,95 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 06 ,08 ,04 |
| 1 | 16 ,14 |
| 2 | 27 |
| 3 | 32 ,35 ,38 ,38 |
| 4 | 42 |
| 5 | 57 ,54 |
| 6 | |
| 7 | 76 |
| 8 | 85 |
| 9 | 93 ,94 ,98 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 06 ,08 ,07 ,02 ,06 ,01 |
| 1 | 14 ,14 |
| 2 | 21 ,20 |
| 3 | 37 |
| 4 | 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 66 |
| 7 | 74 |
| 8 | 82 |
| 9 | 94 ,99 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |