Xổ số miền Nam ngày 06-08-2022
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 26 | 14 | 24 | 35 |
| G.7 | 461 | 987 | 920 | 441 |
| G.6 | 9306 6971 5841 | 5178 5018 5643 | 0277 6746 9458 | 4242 6832 0597 |
| G.5 | 4541 | 6200 | 3949 | 6451 |
| G.4 | 11426 65277 42632 87186 11922 72609 62442 | 99510 71678 85230 15550 10366 36303 40607 | 59915 57089 36514 74230 58879 20878 14643 | 82071 77736 38885 22788 08285 35839 71199 |
| G.3 | 66370 38076 | 09096 56866 | 72889 95626 | 02282 08124 |
| G.2 | 84212 | 45316 | 90558 | 64072 |
| G.1 | 49858 | 17392 | 93249 | 26503 |
| G.ĐB | 803808 | 267716 | 969472 | 508665 |
Bảng loto miền Nam 06/08/2022
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 06 ,09 ,08 |
| 1 | 12 |
| 2 | 26 ,26 ,22 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41 ,41 ,42 |
| 5 | 58 |
| 6 | 61 |
| 7 | 71 ,77 ,70 ,76 |
| 8 | 86 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 00 ,03 ,07 |
| 1 | 14 ,18 ,10 ,16 ,16 |
| 2 | |
| 3 | 30 |
| 4 | 43 |
| 5 | 50 |
| 6 | 66 ,66 |
| 7 | 78 ,78 |
| 8 | 87 |
| 9 | 96 ,92 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | |
| 1 | 15 ,14 |
| 2 | 24 ,20 ,26 |
| 3 | 30 |
| 4 | 46 ,49 ,43 ,49 |
| 5 | 58 ,58 |
| 6 | |
| 7 | 77 ,79 ,78 ,72 |
| 8 | 89 ,89 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 03 |
| 1 | |
| 2 | 24 |
| 3 | 35 ,32 ,36 ,39 |
| 4 | 41 ,42 |
| 5 | 51 |
| 6 | 65 |
| 7 | 71 ,72 |
| 8 | 85 ,88 ,85 ,82 |
| 9 | 97 ,99 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |