Xổ số miền Nam ngày 07-11-2020
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 36 | 44 | 80 | 71 |
| G.7 | 515 | 612 | 203 | 282 |
| G.6 | 7238 0205 6720 | 5785 8258 4997 | 4045 0486 1669 | 8891 6225 4397 |
| G.5 | 7584 | 2444 | 8837 | 0812 |
| G.4 | 18141 21925 78753 92219 38012 11484 38173 | 14069 20414 05978 31773 26959 85448 64003 | 02114 14474 08211 32864 38729 86447 26862 | 33685 42349 19964 31415 95805 72298 70860 |
| G.3 | 00557 68790 | 31629 02150 | 49333 75598 | 22717 85076 |
| G.2 | 27165 | 96463 | 67439 | 41721 |
| G.1 | 10236 | 20912 | 12884 | 25708 |
| G.ĐB | 338767 | 100080 | 090456 | 157535 |
Bảng loto miền Nam 07/11/2020
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 05 |
| 1 | 15 ,19 ,12 |
| 2 | 20 ,25 |
| 3 | 36 ,38 ,36 |
| 4 | 41 |
| 5 | 53 ,57 |
| 6 | 65 ,67 |
| 7 | 73 |
| 8 | 84 ,84 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 03 |
| 1 | 12 ,14 ,12 |
| 2 | 29 |
| 3 | |
| 4 | 44 ,44 ,48 |
| 5 | 58 ,59 ,50 |
| 6 | 69 ,63 |
| 7 | 78 ,73 |
| 8 | 85 ,80 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 03 |
| 1 | 14 ,11 |
| 2 | 29 |
| 3 | 37 ,33 ,39 |
| 4 | 45 ,47 |
| 5 | 56 |
| 6 | 69 ,64 ,62 |
| 7 | 74 |
| 8 | 80 ,86 ,84 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 05 ,08 |
| 1 | 12 ,15 ,17 |
| 2 | 25 ,21 |
| 3 | 35 |
| 4 | 49 |
| 5 | |
| 6 | 64 ,60 |
| 7 | 71 ,76 |
| 8 | 82 ,85 |
| 9 | 91 ,97 ,98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |