Xổ số miền Nam ngày 08-03-2025
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 19 | 28 | 67 | 83 |
| G.7 | 687 | 535 | 348 | 798 |
| G.6 | 2771 5408 4592 | 4129 4794 2827 | 7504 5759 8693 | 2487 4133 0325 |
| G.5 | 2158 | 4623 | 2589 | 4370 |
| G.4 | 84397 50740 35756 25985 87174 41237 64208 | 82890 72367 40623 88401 66944 02770 16580 | 49271 93193 17870 76073 55910 12640 20391 | 06181 50064 68756 51595 09548 02190 98371 |
| G.3 | 87780 81071 | 40835 62243 | 54565 35732 | 30703 15202 |
| G.2 | 80701 | 74036 | 42850 | 18849 |
| G.1 | 24281 | 01109 | 91186 | 75737 |
| G.ĐB | 952671 | 877729 | 974016 | 227742 |
Bảng loto miền Nam 08/03/2025
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 08 ,08 ,01 |
| 1 | 19 |
| 2 | |
| 3 | 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | 58 ,56 |
| 6 | |
| 7 | 71 ,74 ,71 ,71 |
| 8 | 87 ,85 ,80 ,81 |
| 9 | 92 ,97 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 01 ,09 |
| 1 | |
| 2 | 28 ,29 ,27 ,23 ,23 ,29 |
| 3 | 35 ,35 ,36 |
| 4 | 44 ,43 |
| 5 | |
| 6 | 67 |
| 7 | 70 |
| 8 | 80 |
| 9 | 94 ,90 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 04 |
| 1 | 10 ,16 |
| 2 | |
| 3 | 32 |
| 4 | 48 ,40 |
| 5 | 59 ,50 |
| 6 | 67 ,65 |
| 7 | 71 ,70 ,73 |
| 8 | 89 ,86 |
| 9 | 93 ,93 ,91 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 03 ,02 |
| 1 | |
| 2 | 25 |
| 3 | 33 ,37 |
| 4 | 48 ,49 ,42 |
| 5 | 56 |
| 6 | 64 |
| 7 | 70 ,71 |
| 8 | 83 ,87 ,81 |
| 9 | 98 ,95 ,90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |