Xổ số miền Nam ngày 08-07-2023
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 55 | 11 | 63 | 06 |
| G.7 | 639 | 508 | 321 | 311 |
| G.6 | 5996 2757 6917 | 0919 5917 4042 | 3814 1508 8220 | 0895 6205 7105 |
| G.5 | 7673 | 7765 | 5675 | 1424 |
| G.4 | 91952 42581 33590 18654 66622 09802 40579 | 15316 16773 56477 62444 13131 84495 23745 | 93242 33757 59018 58502 73435 98155 57810 | 64833 15913 04289 06265 26506 88108 40060 |
| G.3 | 70512 28717 | 29121 60969 | 85242 53950 | 63023 43811 |
| G.2 | 01762 | 57685 | 25081 | 03401 |
| G.1 | 72392 | 00931 | 01419 | 35382 |
| G.ĐB | 084418 | 934563 | 576723 | 812021 |
Bảng loto miền Nam 08/07/2023
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 02 |
| 1 | 17 ,12 ,17 ,18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 39 |
| 4 | |
| 5 | 55 ,57 ,52 ,54 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73 ,79 |
| 8 | 81 |
| 9 | 96 ,90 ,92 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 08 |
| 1 | 11 ,19 ,17 ,16 |
| 2 | 21 |
| 3 | 31 ,31 |
| 4 | 42 ,44 ,45 |
| 5 | |
| 6 | 65 ,69 ,63 |
| 7 | 73 ,77 |
| 8 | 85 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 08 ,02 |
| 1 | 14 ,18 ,10 ,19 |
| 2 | 21 ,20 ,23 |
| 3 | 35 |
| 4 | 42 ,42 |
| 5 | 57 ,55 ,50 |
| 6 | 63 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 06 ,05 ,05 ,06 ,08 ,01 |
| 1 | 11 ,13 ,11 |
| 2 | 24 ,23 ,21 |
| 3 | 33 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 65 ,60 |
| 7 | |
| 8 | 89 ,82 |
| 9 | 95 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |