Xổ số miền Nam ngày 08-09-2018
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 01 | 00 | 84 | 70 |
| G.7 | 701 | 063 | 371 | 476 |
| G.6 | 4928 8291 1801 | 1161 6083 4539 | 0862 4681 7447 | 4577 7839 0817 |
| G.5 | 9202 | 2941 | 2106 | 9080 |
| G.4 | 78283 77984 25266 62161 25142 04921 33966 | 12838 70649 19005 44672 85134 80224 07067 | 74962 53190 36382 68403 58678 76700 55936 | 13338 32880 79050 35355 74373 97162 70434 |
| G.3 | 31657 12602 | 73274 09354 | 27820 76794 | 64707 24480 |
| G.2 | 16163 | 77791 | 53150 | 25447 |
| G.1 | 65928 | 99397 | 74070 | 03492 |
| G.ĐB | 784953 | 945367 | 018012 | 727269 |
Bảng loto miền Nam 08/09/2018
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 01 ,01 ,01 ,02 ,02 |
| 1 | |
| 2 | 28 ,21 ,28 |
| 3 | |
| 4 | 42 |
| 5 | 57 ,53 |
| 6 | 66 ,61 ,66 ,63 |
| 7 | |
| 8 | 83 ,84 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 00 ,05 |
| 1 | |
| 2 | 24 |
| 3 | 39 ,38 ,34 |
| 4 | 41 ,49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 63 ,61 ,67 ,67 |
| 7 | 72 ,74 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91 ,97 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 06 ,03 ,00 |
| 1 | 12 |
| 2 | 20 |
| 3 | 36 |
| 4 | 47 |
| 5 | 50 |
| 6 | 62 ,62 |
| 7 | 71 ,78 ,70 |
| 8 | 84 ,81 ,82 |
| 9 | 90 ,94 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | |
| 3 | 39 ,38 ,34 |
| 4 | 47 |
| 5 | 50 ,55 |
| 6 | 62 ,69 |
| 7 | 70 ,76 ,77 ,73 |
| 8 | 80 ,80 ,80 |
| 9 | 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |